[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BA%BB%20non{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_đẻ non":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":24,"discipline":25,"references":26,"faqs":47,"createUser":57,"publishUser":10,"keywords":61,"keywordCount":68,"enrichTopicLink":69,"status":70,"createTime":71,"updateTime":72,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":73,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":74,"relateTopics":75},"đẻ non","Đẻ non là gì? Căn nguyên chuyển dạ và can thiệp sản khoa","Khám phá đẻ non: phân loại tuần tuổi thai, căn nguyên vỡ ối sớm, sàng lọc siêu âm kênh cổ tử cung, tiêm trưởng thành phổi và giảm co dự phòng.","\u003Cp>\u003Cstrong>Đẻ non\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>preterm birth\u003C\u002Fem>) là quá trình chuyển dạ và sinh nở của sản phụ diễn ra sau thời điểm thai nhi có khả năng sống sót ngoài tử cung nhưng kết thúc trước khi thai đủ 37 tuần tuổi (dưới 259 ngày).\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>1. Định nghĩa phân loại tuần tuổi thai và gánh nặng sơ sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Theo phân loại dịch tễ học của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), đẻ non được phân chia thành các mức độ dựa trên tuần tuổi thai khi cuộc chuyển dạ kết thúc:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đẻ non cực kỳ sớm (Extremely preterm):\u003C\u002Fstrong> Sinh trước tuần thứ 28 của thai kỳ. Đây là nhóm có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nguy%20c%C6%A1%20t%E1%BB%AD%20vong%22%7D}} sơ sinh và di chứng tàn tật thần kinh vĩnh viễn cao nhất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đẻ rất non (Very preterm):\u003C\u002Fstrong> Sinh từ tuần thứ 28 đến dưới tuần thứ 32 của thai kỳ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đẻ non vừa và muộn (Moderate to late preterm):\u003C\u002Fstrong> Sinh từ tuần thứ 32 đến dưới tuần thứ 37 của thai kỳ. Nhóm này chiếm khoảng tám mươi lăm phần trăm tổng số các ca sinh non trên toàn cầu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Đẻ non là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở trẻ sơ sinh và trẻ em dưới năm tuổi trên thế giới. Trẻ sinh non phải đối mặt với các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%99i%20ch%E1%BB%A9ng%20suy%20h%C3%B4%20h%E1%BA%A5p%20c%E1%BA%A5p%22%7D}} do thiếu chất hoạt diện surfactant phổi, xuất huyết não thất (IVH), {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%C3%AAm%20ru%E1%BB%99t%20ho%E1%BA%A1i%20t%E1%BB%AD%22%7D}} (NEC), bệnh võng mạc sinh non (ROP) và các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%22%7D}} tâm thần vận động dài hạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>2. Bảng nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ mẹ - thai trong đẻ non\u003C\u002Fh2>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Nhóm căn nguyên\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cơ chế bệnh sinh chi phối\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Yếu tố nguy cơ lâm sàng điển hình\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Đẻ non tự phát (Spontaneous Preterm Labor)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kích hoạt sớm trục nội tiết dưới đồi - tuyến yên - tuyến thượng thận mẹ\u002Fthai, mất cân bằng prostaglandin và thụ thể oxytocin.\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tiền sử sảy thai muộn, tiền sử đẻ non ở lần sinh trước, khoảng cách giữa hai lần mang thai dưới sáu tháng.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Vỡ ối sớm trước chuyển dạ (PPROM)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhiễm trùng vi khuẩn màng ối ngược dòng làm thoái hóa collagen và đứt gãy màng thai.\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Viêm âm đạo do vi khuẩn, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%85m%20tr%C3%B9ng%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20ti%E1%BA%BFt%20ni%E1%BB%87u%22%7D}} tái diễn, viêm màng ối (chorioamnionitis).\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Quá căng cơ tử cung (Uterine Overdistension)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng áp lực cơ học lên thành cơ tử cung kích hoạt các kênh ion kéo giãn, giải phóng sớm các chất kích co bóp.\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mang đa thai (sinh đôi, sinh ba), đa ối cấp hoặc mạn tính.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Bất thường cấu trúc tử cung - cổ tử cung\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hở eo cổ tử cung, thiểu sản mô liên kết cổ tử cung không duy trì được nút nhầy niêm phong buồng thai.\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tử cung đôi, tử cung hai sừng, tiền sử khoét chóp cổ tử cung do tổn thương tiền ung thư.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>\u003Cstrong>Đẻ non chỉ định y khoa (Iatrogenic Preterm Birth)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chủ động chấm dứt thai kỳ sớm nhằm bảo toàn tính mạng người mẹ hoặc cứu thai nhi đang nguy kịch trong tử cung.\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tiền sản giật nặng, hội chứng HELLP, rau bong non, rau tiền đạo chảy máu ồ ạt, thai chậm tăng trưởng trong tử cung nặng.\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>3. Các công cụ sàng lọc và dự báo chuyển dạ đẻ non\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Y học sản khoa hiện đại áp dụng hai công cụ sàng lọc có giá trị dự báo cao trong thai kỳ:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đo chiều dài kênh cổ tử cung qua siêu âm đầu dò âm đạo (Transvaginal Ultrasound):\u003C\u002Fstrong> Thực hiện ở tuần thai từ mười tám đến hai mươi tư tuần. Chiều dài kênh cổ tử cung dưới hai mươi lăm milimet được coi là dấu hiệu báo động nguy cơ đẻ non tự phát cao, đặc biệt ở thai phụ có tiền sử đẻ non.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xét nghiệm chất chỉ điểm sinh học Fetal Fibronectin (fFN):\u003C\u002Fstrong> Fetal Fibronectin là một loại glycoprotein ngoại bào gắn kết giữa màng ối và màng rụng đáy tử cung. Sự hiện diện của fFN trong dịch tiết túi cùng sau âm đạo ở tuần thai từ hai mươi hai đến ba mươi bốn tuần phản ánh sự phá vỡ giao diện màng ối - cơ tử cung. Giá trị dự báo âm tính của fFN đạt tới trên chín mươi lăm phần trăm, cho phép loại trừ chuyển dạ đẻ non thực sự trong vòng bảy đến mười bốn ngày tiếp theo.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ch2>4. Phác đồ xử trí sản khoa và can thiệp dự phòng tích cực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khi thai phụ xuất hiện các dấu hiệu đe dọa đẻ non (cơn co tử cung đều đặn gây xóa mở cổ tử cung), mục tiêu điều trị hàng đầu là trì hoãn cuộc chuyển dạ tối thiểu bốn mươi tám giờ để hoàn tất các biện pháp chuẩn bị bảo vệ thai nhi:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liệu pháp Corticosteroid trước sinh (Antenatal Corticosteroids):\u003C\u002Fstrong> Tiêm bắp betamethasone hoặc dexamethasone cho thai phụ từ tuần hai mươi tư đến hết ba mươi tư tuần thai. Thuốc kích thích tế bào phế nang loại II tăng tốc tổng hợp và phóng thích surfactant, giảm một nửa tỷ lệ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%99i%20ch%E1%BB%A9ng%20suy%20h%C3%B4%20h%E1%BA%A5p%22%7D}} sơ sinh và xuất huyết não thất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Magnesium Sulfate (MgSO4) bảo vệ tế bào thần kinh:\u003C\u002Fstrong> Truyền tĩnh mạch cho mẹ khi đe dọa sinh non trước ba mươi hai tuần tuổi thai nhằm giảm tỷ lệ bại não (Cerebral Palsy) và rối loạn chức năng vận động thô ở trẻ sau này.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc giảm co tử cung (Tocolytics):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng thuốc đối kháng thụ thể oxytocin (atosiban), thuốc chẹn kênh canxi (nifedipine) hoặc ức chế men tổng hợp prostaglandin (indomethacin) nhằm ức chế cơn co thắt cơ tử cung trong bốn mươi tám giờ để chuyển sản phụ lên tuyến chăm sóc sơ sinh chuyên sâu (NICU).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dự phòng tiên phát đẻ non:\u003C\u002Fstrong> Bổ sung progesterone tự nhiên đặt âm đạo hàng ngày cho sản phụ có cổ tử cung ngắn, hoặc thực hiện thủ thuật khâu vòng cổ tử cung (cervical cerclage) ở tuần thai mười bốn đến mười sáu cho phụ nữ có tiền sử hở eo cổ tử cung.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Đẻ non","preterm birth",[18,20,21,22,23],"sinh thiếu tháng","preterm delivery","chuyển dạ sinh non","premature birth","Đẻ non là quá trình chuyển dạ và sinh nở của sản phụ diễn ra sau thời điểm thai nhi có khả năng sống sót ngoài tử cung nhưng kết thúc trước khi thai đủ 37 tuần tuổi (dưới 259 ngày).","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[27,34,41],{"citationText":28,"title":29,"authors":30,"source":31,"year":32,"doi":33,"url":10},"Fudono (2026). Maternal Adverse Events Associated with Antenatal Corticosteroids under Betamimetic Tocolysis in Preterm Birth Before 34 Weeks: An 11-Year Nationwide Database Study. Springer Science and Business Media LLC.","Maternal Adverse Events Associated with Antenatal Corticosteroids under Betamimetic Tocolysis in Preterm Birth Before 34 Weeks: An 11-Year Nationwide Database Study","Fudono, Toba, Moriwaki et al.","Springer Science and Business Media LLC",2026,"10.21203\u002Frs.3.rs-8892829\u002Fv1",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":38,"year":39,"doi":40,"url":10},"Murphy (2012). MACS: Multiple Courses of Antenatal Corticosteroids for Preterm Birth Study. http:\u002F\u002Fisrctn.org\u002F&gt;.","MACS: Multiple Courses of Antenatal Corticosteroids for Preterm Birth Study","Murphy","http:\u002F\u002Fisrctn.org\u002F&gt;",2012,"10.1186\u002Fisrctn72654148",{"citationText":42,"title":43,"authors":44,"source":45,"year":39,"doi":46,"url":10},"C. (2012). Uterine Contraction Monitoring, Maintenance Tocolysis, and Preterm Birth. Preterm Birth - Mother and Child.","Uterine Contraction Monitoring, Maintenance Tocolysis, and Preterm Birth","C., P., Jones","Preterm Birth - Mother and Child","10.5772\u002F26897",[48,51,54],{"question":49,"answer":50},"Tổ chức Y tế Thế giới phân loại các mức độ đẻ non theo tuần thai như thế nào?","Bao gồm đẻ non cực kỳ sớm (dưới hai mươi tám tuần), đẻ rất non (từ hai mươi tám đến dưới ba mươi hai tuần), và đẻ non muộn (từ ba mươi hai đến dưới ba mươi bảy tuần).",{"question":52,"answer":53},"Vai trò then chốt của liệu pháp corticosteroid trước sinh trong đẻ non là gì?","Kích thích phổi thai nhi sản xuất surfactant sớm, làm giảm đáng kể nguy cơ suy hô hấp cấp màng trong và xuất huyết nội sọ sau khi chào đời.",{"question":55,"answer":56},"Siêu âm đo chiều dài kênh cổ tử cung có ý nghĩa dự báo đẻ non như thế nào?","Nếu chiều dài kênh cổ tử cung đo qua đầu dò âm đạo dưới hai mươi lăm milimet ở tuần mười tám đến hai mươi tư, sản phụ có nguy cơ đẻ non tự phát cao cần can thiệp dự phòng.",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[62,63,64,65,66,67],"nguy cơ tử vong","hội chứng suy hô hấp cấp","viêm ruột hoại tử","rối loạn phát triển","nhiễm trùng đường tiết niệu","hội chứng suy hô hấp",6,false,"PUBLISHED","2023-08-15T12:55:33.820+00:00","2026-09-13T09:09:13.732+00:00","2026-09-13T09:09:13.324+00:00",252,[76,79,82,85,95,98,101,104,107,117],{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"surfactant","Surfactant là gì? Các công bố khoa học về Surfactant",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nihss","NIHSS là gì? Các nghiên cứu khoa học về NIHSS",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố tiên lượng","Yếu tố tiên lượng là gì? Các nghiên cứu về Yếu tố tiên lượng",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":25,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"chương trình quản lý sử dụng kháng sinh","Chương trình quản lý sử dụng kháng sinh là gì? Các công bố khoa học về Chương trình quản lý sử dụng kháng sinh","Chương trình quản lý sử dụng kháng sinh","antimicrobial stewardship program","Chương trình quản lý sử dụng kháng sinh là tập hợp các can thiệp đa chuyên khoa trong cơ sở y tế nhằm tối ưu hóa kê đơn kháng sinh, nâng cao hiệu quả điều trị và hạn chế đề kháng kháng sinh.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cảm thụ","Cảm thụ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Cảm thụ",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhân trắc","Nhân trắc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"màng nhân","Màng nhân là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mối quan hệ xã hội","Mối quan hệ xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":108,"title":109,"term":110,"englishTitle":108,"definition":111,"discipline":112,"disciplineCode":113,"disciplineLabel":114,"disciplineColor":115,"disciplineIcon":116},"proanthocyanidin","Proanthocyanidin là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Proanthocyanidin","Proanthocyanidin là nhóm hợp chất polyphenol tự nhiên thuộc họ flavonoid, cấu tạo từ các oligomer hoặc polymer của các đơn vị flavan-3-ol (như catechin và epicatechin), có hoạt tính chống oxy hóa vượt trội và bảo vệ thành mạch.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":25,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"bất bình đẳng sức khỏe","Bất bình đẳng sức khỏe: Nguyên nhân xã hội, chỉ số đo lường và can thiệp","Health Inequality","Bất bình đẳng sức khỏe là sự khác biệt có hệ thống và có thể đo lường được về tình trạng sức khỏe, tuổi thọ và khả năng tiếp cận dịch vụ y tế giữa các nhóm dân cư trong xã hội."]