[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BA%B7c%20%C4%91i%E1%BB%83m%20sinh%20th%C3%A1i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_đặc điểm sinh thái":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":23,"enrichTopicLink":24,"status":25,"createTime":26,"updateTime":27,"publishTime":28,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":29,"relateTopics":30},"đặc điểm sinh thái","Đặc điểm sinh thái là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Đặc điểm sinh thái là những thuộc tính hình thái, sinh lý hoặc hành vi giúp sinh vật tồn tại, sinh trưởng và sinh sản trong môi trường sống cụ thể. Chúng phản ánh khả năng thích nghi và vai trò chức năng của loài trong hệ sinh thái, là nền tảng để nghiên cứu, quản lý và bảo tồn đa dạng sinh học. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa đặc điểm sinh thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đặc điểm sinh thái là các thuộc tính có thể đo lường của sinh vật, phản ánh khả năng tồn tại, sinh trưởng, sinh sản và tương tác của chúng trong môi trường sống. Những đặc điểm này không chỉ là biểu hiện vật lý hay sinh lý, mà còn bao gồm cả hành vi và chiến lược sống, góp phần xác định vai trò của sinh vật trong hệ sinh thái.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm đặc điểm sinh thái gắn liền với định nghĩa chức năng sinh thái (ecological function), bởi mỗi đặc điểm ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến quá trình trao đổi chất, dòng năng lượng và chu trình dinh dưỡng trong hệ sinh thái. Do đó, nghiên cứu đặc điểm sinh thái là nền tảng để hiểu và dự báo sự thay đổi của hệ sinh thái dưới tác động của môi trường tự nhiên và nhân tạo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ phổ biến: ở thực vật, đặc điểm sinh thái bao gồm chiều cao cây, diện tích lá, tốc độ quang hợp, hàm lượng nitơ trong lá. Ở động vật, có thể kể đến kích thước cơ thể, chế độ ăn, kiểu sinh sản, khả năng di chuyển hoặc phản ứng với nhiệt độ. Tất cả những yếu tố này phản ánh cách sinh vật thích nghi với môi trường và tham gia vào các quá trình sinh thái tổng thể.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong nghiên cứu sinh thái học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đặc điểm sinh thái là cơ sở cho nhiều lĩnh vực nghiên cứu trong sinh thái học hiện đại, từ cấu trúc quần xã, dòng năng lượng, đến mô hình hóa sinh thái học. Việc phân tích và so sánh các đặc điểm giữa các loài giúp nhà khoa học xác định được cơ chế tương tác sinh học, sự phân bố không gian của loài, và khả năng phản ứng với các biến đổi môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các mô hình như trait-based ecology (sinh thái dựa trên đặc điểm chức năng) đang ngày càng phổ biến, nhấn mạnh vai trò của đặc điểm hơn là chỉ số loài đơn lẻ. Nhờ đó, các nhà sinh thái có thể mô tả sự vận hành của hệ sinh thái thông qua các thuộc tính chức năng mà không cần phải biết chính xác tên loài, rất hữu ích trong các hệ sinh thái có độ đa dạng cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ ứng dụng: trong nghiên cứu tái trồng rừng, việc lựa chọn loài cây không chỉ dựa trên tên loài mà còn trên các đặc điểm như tốc độ sinh trưởng, khả năng cố định đạm, chịu bóng hoặc phục hồi sau cháy rừng. Điều này giúp nâng cao hiệu quả phục hồi sinh thái và cải thiện chức năng hệ sinh thái sau suy thoái.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại đặc điểm sinh thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đặc điểm sinh thái được phân loại dựa trên chức năng sinh học hoặc loại phản ứng với môi trường. Việc phân loại này giúp phân tích mối quan hệ giữa các nhóm sinh vật, xác định nhóm loài chức năng và thiết kế hệ thống sinh thái ứng dụng như nông nghiệp bền vững, phục hồi rừng, hay bảo tồn đa dạng sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số nhóm chính thường gặp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đặc điểm hình thái:\u003C\u002Fstrong> Chiều cao, khối lượng cơ thể, diện tích bề mặt lá, hình dạng rễ, hình thái lông vũ ở chim...\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đặc điểm sinh lý:\u003C\u002Fstrong> Tốc độ quang hợp, khả năng chịu hạn, hô hấp, trao đổi khí, hàm lượng nước mô...\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đặc điểm hành vi:\u003C\u002Fstrong> Kiểu kiếm ăn, chu kỳ hoạt động ngày – đêm, hành vi phòng vệ, chọn nơi làm tổ...\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đặc điểm vòng đời:\u003C\u002Fstrong> Tuổi thọ, tuổi trưởng thành, tần suất sinh sản, số lượng con non mỗi lứa...\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc lựa chọn nhóm đặc điểm nào phụ thuộc vào mục tiêu nghiên cứu cụ thể. Trong sinh thái thực vật, đặc điểm phổ biến nhất là chiều cao cây, trọng lượng hạt, tỷ lệ khối lá trên diện tích (LMA). Trong sinh thái động vật, các thông số như tốc độ chuyển hóa cơ bản (BMR), kích thước hộp sọ, hoặc thời gian mang thai được sử dụng phổ biến.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mối quan hệ giữa đặc điểm sinh thái và thích nghi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đặc điểm sinh thái là kết quả của quá trình tiến hóa qua chọn lọc tự nhiên, phản ánh mức độ thích nghi của sinh vật với điều kiện sống cụ thể. Những thay đổi tích lũy qua nhiều thế hệ giúp sinh vật tối ưu hóa việc khai thác tài nguyên, sinh sản hiệu quả và tồn tại trong các môi trường khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở thực vật, các loài sống ở môi trường khô thường có lá nhỏ, độ dày lá lớn, nhiều lông hoặc phủ sáp – giúp hạn chế thoát hơi nước. Trong khi đó, loài ở vùng ngập nước có mô khí phát triển, rễ thở hoặc cơ chế chuyển hóa kỵ khí. Những đặc điểm này không phải ngẫu nhiên mà là kết quả của quá trình chọn lọc sinh thái lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng minh họa các đặc điểm thích nghi theo môi trường sống:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Môi trường\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nhóm sinh vật\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm thích nghi điển hình\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Sa mạc\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thực vật\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Lá tiêu giảm, thân mọng nước, rễ sâu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Vùng lạnh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Động vật\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Lớp mỡ dày, lông cách nhiệt, diện tích bề mặt nhỏ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Nước ngọt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thực vật\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mô khí phát triển, rễ thở, lá nổi\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Vùng cao\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Động vật\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Huyết sắc tố cao, trao đổi khí mạnh, tim lớn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Sự hiện diện và phân bố của các đặc điểm thích nghi này trong quần thể là cơ sở để đánh giá độ nhạy cảm của hệ sinh thái trước các thay đổi môi trường như biến đổi khí hậu, xâm lấn sinh học, hay thay đổi sử dụng đất.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Đặc điểm sinh thái và chiến lược sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các đặc điểm sinh thái của sinh vật liên kết chặt chẽ với chiến lược sống mà loài đó áp dụng trong môi trường sống cụ thể. Chiến lược sống là cách sinh vật phân bố nguồn lực hữu hạn giữa ba mục tiêu sinh học: sinh trưởng, sinh sản và sống sót. Sự khác biệt trong đặc điểm như tốc độ phát triển, số con non, tuổi trưởng thành phản ánh các chiến lược thích nghi khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hai mô hình chiến lược sống được biết đến rộng rãi là r\u002FK selection theory. Trong đó:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chiến lược r (r-strategy):\u003C\u002Fstrong> Sinh vật có vòng đời ngắn, sinh sản nhanh, đầu tư ít vào mỗi con non, điển hình ở môi trường biến động như côn trùng, cỏ dại.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chiến lược K (K-strategy):\u003C\u002Fstrong> Sinh vật có vòng đời dài, sinh sản ít, đầu tư lớn vào con non, ổn định ở môi trường có cạnh tranh cao như thú lớn, chim biển.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Chiến lược sống được xem là hệ quả tích hợp của nhiều đặc điểm sinh thái. Việc hiểu các chiến lược này có giá trị ứng dụng trong bảo tồn, dự báo biến động quần thể và quản lý sinh thái học theo vùng sinh thái khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tương tác giữa các đặc điểm sinh thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các đặc điểm sinh thái không tồn tại độc lập mà luôn có sự liên hệ chặt chẽ và hình thành các tổ hợp đặc điểm đặc trưng cho từng nhóm loài hoặc kiểu chức năng sinh thái. Sự thay đổi trong một đặc điểm có thể kéo theo sự điều chỉnh ở các đặc điểm khác, tạo nên phản ứng thích nghi toàn diện trước áp lực môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, ở thực vật, loài có lá mỏng và lớn thường có tốc độ quang hợp cao nhưng mất nước nhanh, dẫn đến yêu cầu cao về nước. Ngược lại, loài có lá dày và nhỏ có khả năng tiết kiệm nước nhưng tốc độ trao đổi chất chậm. Ở động vật, sinh vật nhỏ có tỷ lệ bề mặt\u002Fcơ thể lớn, giúp trao đổi nhiệt nhanh nhưng dễ mất nước, trong khi sinh vật lớn giữ nhiệt tốt nhưng tản nhiệt chậm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng minh họa tương tác đặc điểm ở thực vật:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Liên kết sinh thái\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Tỷ lệ diện tích\u002Fkhối lượng lá (SLA)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trao đổi chất nhanh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phù hợp nơi giàu tài nguyên\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Khối lượng hạt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chiến lược đầu tư con non\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ảnh hưởng tái sinh và phát tán\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Chiều cao cây\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cạnh tranh ánh sáng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ưu thế trong rừng dày\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phương pháp nghiên cứu đặc điểm sinh thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu đặc điểm sinh thái đòi hỏi sự kết hợp giữa đo lường thực địa, thí nghiệm sinh lý và phân tích thống kê – sinh tin học. Các phương pháp phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Đo lường đặc điểm hình thái: chiều cao, khối lượng, diện tích lá, tỷ lệ khối lá trên diện tích (LMA)...\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thí nghiệm sinh lý học: quang hợp, hô hấp, hàm lượng C\u002FN, dung sai mặn\u002Fnhiệt độ...\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quan sát hành vi trong tự nhiên: hành vi sinh sản, kiếm ăn, phản ứng với kẻ thù...\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích thống kê đa biến (PCA, clustering) để nhóm loài theo tổ hợp đặc điểm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Các nghiên cứu hiện nay thường sử dụng bộ dữ liệu lớn từ cơ sở dữ liệu toàn cầu như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.try-db.org\u002F\" target=\"_blank\">TRY Plant Trait Database\u003C\u002Fa> (cho thực vật) hoặc \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.traitbase.info\u002F\" target=\"_blank\">TraitBase\u003C\u002Fa> (cho động vật và vi sinh vật). Các nền tảng này giúp chuẩn hóa phương pháp và mở rộng khả năng so sánh liên vùng, liên lục địa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong bảo tồn và sinh thái ứng dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đặc điểm sinh thái là công cụ mạnh trong việc thiết kế và thực thi các chiến lược bảo tồn, phục hồi hệ sinh thái và phát triển sinh kế bền vững. Thay vì chỉ dựa vào danh mục loài, các nhà sinh thái ngày nay đề xuất dựa vào tập hợp đặc điểm chức năng để đánh giá giá trị bảo tồn của một quần xã hoặc hệ sinh thái.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong phục hồi rừng, việc chọn các loài cây dựa trên đặc điểm như khả năng cố định đạm, chịu khô, tái sinh tự nhiên sẽ tăng khả năng thành công và phục hồi nhanh các quá trình sinh thái. Trong nông nghiệp sinh thái, sử dụng giống cây có đặc điểm phù hợp với điều kiện đất đai – khí hậu địa phương sẽ giúp tăng hiệu quả mà không phụ thuộc quá nhiều vào đầu vào nhân tạo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chọn loài bản địa có đặc điểm chống chịu tốt trong phục hồi sinh thái\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích đặc điểm của loài xâm lấn để dự báo nguy cơ lan rộng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xây dựng chỉ số đa dạng chức năng (functional diversity index) cho các quần xã\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Đặc điểm sinh thái cũng được tích hợp trong các mô hình đánh giá dịch vụ hệ sinh thái, đánh giá rủi ro sinh thái và lập kế hoạch sử dụng đất phù hợp với khả năng chống chịu sinh học của hệ sinh thái địa phương.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Violle, C. et al. (2007). \"Let the concept of trait be functional!\" \u003Cem>Oikos\u003C\u002Fem>, 116(5), 882–892.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Garnier, E. et al. (2016). \u003Cem>Plant Functional Diversity: Organism traits, community structure, and ecosystem properties\u003C\u002Fem>. Oxford University Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>McGill, B. J. et al. (2006). \"Rebuilding community ecology from functional traits.\" \u003Cem>Trends in Ecology &amp; Evolution\u003C\u002Fem>, 21(4), 178–185.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.try-db.org\u002F\" target=\"_blank\">TRY Plant Trait Database\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.traitbase.info\u002F\" target=\"_blank\">TraitBase – Ecological Trait Datasets\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41559-020-01383-2\" target=\"_blank\">Nature Ecology &amp; Evolution – Trait-based ecology\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cgiar.org\u002F\" target=\"_blank\">CGIAR – Research for Resilient Ecosystems\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-09-18T09:05:09.203+00:00","2025-10-30T04:42:41.803+00:00","2025-10-30T04:42:41.797+00:00",337,[31,42,45,56,61,72,83,89,95,101],{"id":32,"title":33,"term":34,"englishTitle":35,"definition":36,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"dâu tằm","Dâu tằm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Dâu tằm","Mulberry \u002F Morus alba","Dâu tằm (chi Morus, đặc biệt là Morus alba L.) là một loài cây thân gỗ rụng lá thuộc họ Moraceae, có giá trị kinh tế và nông nghiệp vượt trội làm thức ăn độc quyền cho tằm dâu (Bombyx mori) trong ngành tơ tằm, đồng thời cung cấp quả giàu chất chống oxy hóa và các bộ phận dùng làm dược liệu trong y học cổ truyền.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":43,"title":44,"term":43,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vùng đất ngập nước","Vùng đất ngập nước là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":46,"title":47,"term":48,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"cá molly","Cá molly là gì? Đặc điểm noãn thai sinh và sinh thái học","Cá molly","Poecilia sphenops","Cá molly là loài cá nước ngọt và nước lợ nhiệt đới thuộc chi Poecilia họ Cá khổng tước (Poeciliidae), có đặc tính đẻ con (noãn thai sinh) và khả năng thích nghi độ mặn rộng, vừa là loài cá cảnh phổ biến vừa là sinh vật mô hình trong nghiên cứu tiến hóa.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":57,"title":58,"term":57,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"cá kèo","Cá kèo là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Pseudapocryptes elongatus \u002F Elongate mudskipper","Cá kèo là loài cá nước lợ thuộc họ Oxudercidae, có thân thon dài, khả năng thích ứng cao với môi trường biến động độ mặn và bùn lầy, phân bố phổ biến tại vùng cửa sông và bãi triều nhiệt đới.",{"id":62,"title":63,"term":64,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":67,"disciplineCode":68,"disciplineLabel":69,"disciplineColor":70,"disciplineIcon":71},"độ phân giải cao","Độ phân giải cao là gì? Tổng quan học thuật","Độ phân giải cao","High resolution \u002F HR","Độ phân giải cao là khả năng của một hệ thống quang học, chẩn đoán hình ảnh, quang phổ hoặc hiển thị điện tử phân biệt rõ ràng hai điểm hoặc hai chi tiết cấu trúc tách biệt nằm rất gần nhau trong không gian, thời gian hoặc phổ năng lượng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"hồi cứu","Hồi cứu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hồi cứu","Retrospective study \u002F Retrospective cohort","Hồi cứu là phương pháp thiết kế nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng nhìn về quá khứ, sử dụng các dữ liệu bệnh án, hồ sơ lưu trữ hoặc phỏng vấn để phân tích mối liên hệ tương quan giữa các yếu tố phơi nhiễm trong quá khứ với biến cố bệnh tật đã xảy ra.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"metallothionein","Metallothionein là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Metallothionein","Metallothionein \u002F MT","Metallothionein là họ protein trọng lượng phân tử thấp (6–7 kDa) giàu gốc axit amin cysteine đặc biệt (chiếm gần 30%), có khả năng phối trí bền vững với các ion kim loại nặng và giữ vai trò cốt lõi trong giải độc kim loại và chống stress oxy hóa tế bào.",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"giáo dục y khoa","Giáo dục y khoa là gì? Tổng quan học thuật","Giáo dục y khoa","Medical education","Giáo dục y khoa là quy trình đào tạo học thuật và rèn luyện lâm sàng liên tục từ bậc đại học, sau đại học đến phát triển nghề nghiệp liên tục (CPD) nhằm trang bị đầy đủ kiến thức khoa học, kỹ năng chẩn đoán, thái độ giao tiếp và đạo đức nghề nghiệp cho bác sĩ và chuyên gia y tế.",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"nhịp thở","Nhịp thở là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhịp thở","Nhịp thở","Respiratory rate \u002F Breathing rate","Nhịp thở là số chu kỳ hô hấp (hít vào và thở ra) được thực hiện trong khoảng thời gian một phút, phản ánh chức năng thông khí phổi và là một trong bốn dấu hiệu sinh tồn cơ bản quan trọng nhất trên lâm sàng.",{"id":102,"title":103,"term":104,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"tảo xanh","Tảo xanh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tảo xanh","Tảo xanh","Cyanobacteria \u002F Blue-green algae \u002F Chlorophyta","Tảo xanh là nhóm sinh vật nhân thực quang hợp thuộc ngành Chlorophyta (hoặc vi khuẩn lam Cyanobacteria trong cách gọi thông tục) chứa sắc tố diệp lục a và b, giữ vai trò sinh vật sản xuất cơ bản trong các hệ sinh thái thủy vực và cố định carbon toàn cầu."]