[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BA%B7c%20%C4%91i%E1%BB%83m%20sinh%20l%C3%BD{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_đặc điểm sinh lý":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":57,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":58,"status":59,"createTime":60,"updateTime":61,"publishTime":62,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":63,"relateTopics":64},"đặc điểm sinh lý","Đặc điểm sinh lý là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Đặc điểm sinh lý là tập hợp các đặc tính chức năng, cơ chế vận hành hóa sinh và quá trình chuyển hóa nội tại của một sinh vật hoặc cơ quan, quyết định k...","\u003Cp>\u003Cstrong>đặc điểm sinh lý\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Physiological characteristics\u003C\u002Fem>) là tập hợp các đặc tính chức năng, cơ chế vận hành hóa sinh và quá trình chuyển hóa nội tại của một sinh vật hoặc cơ quan, quyết định khả năng duy trì cân bằng nội môi và thích nghi với điều kiện môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa đặc điểm sinh lý\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Đặc điểm sinh lý (physiological characteristics) là tập hợp các phản ứng sinh lý và cơ chế hoạt động của sinh vật hoặc bộ phận cơ thể trong quá trình duy trì sự sống. Những đặc điểm này bao gồm khả năng điều hòa áp suất thẩm thấu, cân bằng nước–điện giải, chuyển hóa năng lượng và đáp ứng với kích thích môi trường.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phân biệt với giải phẫu học (anatomy) nghiên cứu cấu trúc và hình thái, đặc điểm sinh lý tập trung vào chức năng và động học: ví dụ tốc độ khuếch tán khí CO₂ và O₂ qua màng phổi, hoặc khả năng co giãn của cơ tim dưới kích thích thần kinh. Sinh hóa (biochemistry) và di truyền học (genetics) là nền tảng phân tử, hỗ trợ giải thích cơ chế sinh lý ở cấp độ enzyme và gene.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Đặc điểm sinh lý có tầm quan trọng thiết yếu trong y học, nông nghiệp và sinh thái: giúp hiểu bệnh lý, phát triển thuốc, nâng cao năng suất cây trồng, vật nuôi và dự báo phản ứng của sinh vật trước biến đổi khí hậu. Nguồn tham khảo chính thống: American Physiological Society – \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.physiology.org\u002F\">physiology.org\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Cấp độ phân tích sinh lý\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sinh lý tế bào (cellular physiology) nghiên cứu các quá trình xảy ra ở cấp độ màng tế bào, bào quan và tín hiệu nội bào. Các vấn đề chính bao gồm vận chuyển ion qua kênh, điều hòa điện thế màng, hoạt động của ty thể và quá trình tự thực bào (autophagy).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sinh lý mô (tissue physiology) tập trung vào chức năng của các mô chuyên hóa như cơ vân (skeletal muscle), cơ trơn (smooth muscle), mô thần kinh và mô biểu mô. Nghiên cứu này làm rõ cơ chế co giãn, dẫn truyền xung động và trao đổi chất qua màng tế bào liên kết.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sinh lý cơ quan (organ physiology) và hệ cơ quan (systemic physiology) tổng hợp hoạt động của nhiều mô và tế bào để duy trì chức năng như hô hấp, tuần hoàn, tiêu hóa, tiết niệu và nội tiết. Phân tích cấp độ này đi sâu vào lưu lượng máu, thể tích phổi và quá trình hấp thu chất dinh dưỡng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Sinh lý tế bào\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Vận chuyển qua màng tế bào bao gồm khuếch tán đơn thuần (simple diffusion), khuếch tán thuận lợi (facilitated diffusion) và vận chuyển tích cực (active transport). Vận chuyển tích cực đòi hỏi năng lượng ATP, ví dụ bơm Na+\u002FK+-ATPase duy trì nồng độ ion bên trong và ngoài tế bào.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Điện thế màng (membrane potential) được xác định bởi phân bố ion K+, Na+, Cl– và Ca2+. Phương trình Nernst cho ion K+ biểu diễn:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V_K = \\frac{RT}{F} \\ln\\frac{[K^+]_o}{[K^+]_i}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Kênh ion (voltage-gated, ligand-gated) điều chỉnh lưu lượng ion, hình thành điện thế hoạt động (action potential) ở tế bào thần kinh và cơ tim. Ngoài ra, tín hiệu nội bào qua second messenger như cAMP, IP₃\u002FDAG điều hòa hoạt động enzyme, gene và chức năng bào quan.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Sinh lý hệ cơ quan\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sinh lý hệ tuần hoàn nghiên cứu huyết áp (blood pressure), lưu lượng tim (cardiac output) và sức cản mạch ngoại vi (peripheral resistance). Công thức Frank–Starling mô tả mối liên hệ giữa tiền tải (preload) và thể tích tống máu (stroke volume):\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">SV = f(EDV)\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong đó EDV (end-diastolic volume) là thể tích cuối tâm trương. Điều hòa huyết áp phụ thuộc vào hệ thần kinh tự động (ANS), hormone như adrenaline và hệ renin–angiotensin–aldosterone.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sinh lý hệ hô hấp tập trung vào trao đổi khí tại phế nang, thể tích khí lưu thông (tidal volume), thể tích dự trữ hít vào, hít ra và khí cặn. Thông khí phổi (ventilation) được điều hòa bởi trung tâm hô hấp ở hành não đáp ứng nồng độ CO₂ huyết tương.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Hệ cơ quan\u003C\u002Fth>\u003Cth>Thành phần chính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chức năng sinh lý\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Tuần hoàn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tim, mạch máu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Vận chuyển dưỡng khí, chất dinh dưỡng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Hô hấp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phổi, đường dẫn khí\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Trao đổi O₂\u002FCO₂\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Tiết niệu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thận, bàng quang\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thanh lọc máu, cân bằng nước–điện giải\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Nội tiết\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tuyến giáp, thượng thận\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Điều hòa chuyển hóa và phản ứng stress\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Sinh lý hệ tiêu hóa và tiết niệu cũng quan trọng: hấp thu chất dinh dưỡng, loại bỏ chất thải, điều hòa cân bằng acid–base. Tính toàn vẹn hàng rào niêm mạc ruột và chức năng lọc của nephron quyết định hoạt động bình thường của hai hệ này.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Cân bằng nội môi (Homeostasis)\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cân bằng nội môi là khả năng duy trì môi trường nội bào và ngoại bào ổn định, bất chấp biến đổi bên ngoài. Các biến số như nhiệt độ, áp suất thẩm thấu, nồng độ ion và pH được điều chỉnh qua cơ chế phản hồi âm (negative feedback) và dương (positive feedback).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phản hồi âm là cơ chế chủ đạo: khi biến số V lệch khỏi giá trị ổn định V₀, hệ thống kích hoạt cơ chế đối lập để đưa V trở về V₀. Ví dụ điều hòa thân nhiệt: tăng nhiệt độ kích thích trung tâm hạ nhiệt ở vùng dưới đồi, gây giãn mạch da và tăng tiết mồ hôi để hạ nhiệt.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phản hồi dương khuếch đại tín hiệu, thường dùng trong cơ chế sinh lý một lần như cơn co tử cung khi chuyển dạ. Sự cân bằng giữa hai loại phản hồi đảm bảo tính ổn định và linh hoạt của cơ thể :contentReference[oaicite:0]{index=0}.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Điều hòa và tín hiệu sinh lý\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Điều hòa sinh lý phụ thuộc vào hệ thần kinh và nội tiết. Hệ thần kinh truyền tín hiệu nhanh qua sợi trục và synapse, điều khiển đáp ứng tức thời như co mạch, giãn phế quản. Neurotransmitter (acetylcholine, norepinephrine) liên kết receptor và mở kênh ion.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hệ nội tiết tiết hormone vào máu, tác động chậm nhưng kéo dài. Ví dụ insuline và glucagon điều hòa đường huyết qua receptor tyrosine kinase và G-protein. Con đường tín hiệu điển hình là cAMP\u002FPKA và IP₃\u002FDAG:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{Ligand} + \\text{Receptor} \\to G_s \\to \\text{Adenylyl Cyclase} \\to cAMP \\to \\text{PKA activation}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các cơ chế này phối hợp chặt chẽ, ví dụ trục hạ đồi – tuyến yên – tuyến thượng thận điều khiển phản ứng stress và cân bằng muối nước :contentReference[oaicite:1]{index=1}.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phương pháp nghiên cứu sinh lý\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Kỹ thuật ghi điện sinh lý như điện tâm đồ (ECG), điện não đồ (EEG) và điện cơ đồ (EMG) đo điện thế trên bề mặt cơ quan. Độ phân giải thời gian cao cho phép phân tích nhanh dao động điện, hỗ trợ chẩn đoán rối loạn tim mạch và thần kinh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Kỹ thuật sinh hóa xác định hoạt độ enzyme, nồng độ hormone và điện giải trong mẫu máu, huyết thanh. Phương pháp phân tích quang phổ, ELISA và sắc ký lỏng khối phổ (LC-MS) cung cấp độ nhạy cao với nồng độ picomolar.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Mô hình in vitro (tế bào nuôi cấy) kết hợp kỹ thuật patch-clamp và định vị ion chọn lọc cho phép nghiên cứu chức năng kênh ion. Mô hình in vivo sử dụng MRI, PET và siêu âm Doppler để quan sát chức năng cơ quan trong thời gian thực :contentReference[oaicite:2]{index=2}.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Sinh lý phát triển\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sinh lý phát triển nghiên cứu biến đổi chức năng cơ quan qua các giai đoạn: bào thai, sơ sinh, niên thiếu, trưởng thành và lão hóa. Giai đoạn bào thai, nhau thai điều chỉnh trao đổi oxy – chất dinh dưỡng, chuyển hóa glucose chính qua vận chuyển GLUT1.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sau sinh, phổi mở rộng, hệ tuần hoàn chuyển hướng qua ống động mạch. Thể tích phổi (FRC) và công suất tối đa của thận thay đổi theo tuổi. Ở người cao tuổi, giảm khối cơ, tăng độ cứng mạch máu và giảm GFR (glomerular filtration rate) dẫn đến giảm khả năng tống thải độc tố.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Thai nhi: trao đổi qua nhau thai, pO₂ ~30 mmHg.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Sơ sinh: pO₂ tăng nhanh, phổi bắt đầu thông khí.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Cao tuổi: GFR giảm ~10%\u002Fthập kỷ sau 40 tuổi.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Sinh lý so sánh\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sinh lý so sánh đối chiếu cơ chế giữa các nhóm sinh vật: động vật máu nóng (động vật có vú, chim) duy trì thân nhiệt qua trao đổi nhiệt, trong khi máu lạnh (lưỡng cư, bò sát) phụ thuộc môi trường. Ví dụ cơ chế điều hòa nhiệt ở chim sử dụng tuyến dầu và cử động bơi lông.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong thủy sinh, cá sử dụng cân bằng ion qua tế bào chủ bài (chloride cells) ở mang để điều hòa áp suất thẩm thấu. Voi sa mạc thải muối qua tuyến lệ trong khi lạc đà cô lập nước trong tế bào hồng cầu để kháng hạn :contentReference[oaicite:3]{index=3}.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng và ý nghĩa\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Hiểu đặc điểm sinh lý giúp phát triển thuốc điều trị bệnh mạn tính như đái tháo đường, tăng huyết áp qua mục tiêu receptor và enzyme. Trong nông nghiệp, chọn giống vật nuôi dựa trên khả năng chống nóng, chống bệnh qua đánh giá phản ứng sinh lý nhiệt độ và stress.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong y học cá nhân hóa, phân tích đa hình receptor và enzyme CYP450 hướng dẫn liều thuốc. Ứng dụng AI trong phân tích dữ liệu sinh lý lớn (big data) giúp dự báo triệu chứng và tối ưu phác đồ điều trị, nâng cao hiệu quả lâm sàng :contentReference[oaicite:4]{index=4}.\u003C\u002Fp>","Physiological characteristics","Đặc điểm sinh lý là tập hợp các đặc tính chức năng, cơ chế vận hành hóa sinh và quá trình chuyển hóa nội tại của một sinh vật hoặc cơ quan, quyết định khả năng duy trì cân bằng nội môi và thích nghi với điều kiện môi trường.","NATURAL_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Hochachka, Somero (2002). Cellular Metabolism, Regulation, and Homeostasis. Biochemical Adaptation. doi:10.1093\u002Foso\u002F9780195117028.003.0002","Cellular Metabolism, Regulation, and Homeostasis","Hochachka, Somero","Biochemical Adaptation",2002,"10.1093\u002Foso\u002F9780195117028.003.0002",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"PANTELOURIS (1967). BASAL METABOLISM. Introduction to Animal Physiology and Physiological Genetics. doi:10.1016\u002Fb978-0-08-011722-5.50027-6","BASAL METABOLISM","PANTELOURIS","Introduction to Animal Physiology and Physiological Genetics",1967,"10.1016\u002Fb978-0-08-011722-5.50027-6",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Mimura (2001). Physiological control of phosphate uptake and phosphate homeostasis in plant cells. Australian Journal of Plant Physiology. doi:10.1071\u002Fpp01077","Physiological control of phosphate uptake and phosphate homeostasis in plant cells","Mimura","Australian Journal of Plant Physiology",2001,"10.1071\u002Fpp01077",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Cân bằng nội môi (homeostasis) liên quan như thế nào đến các đặc điểm sinh lý?","Cân bằng nội môi là trạng thái ổn định động của môi trường bên trong cơ thể sinh vật, được duy trì thông qua sự điều hòa phối hợp của các hệ thống sinh lý thần kinh và nội tiết trước các biến động bên ngoài.",{"question":47,"answer":48},"Đặc điểm sinh lý khác với đặc điểm hình thái học như thế nào?","Đặc điểm hình thái học mô tả cấu trúc không gian, hình dạng và giải phẫu bên ngoài của sinh vật, trong khi đặc điểm sinh lý nghiên cứu về chức năng hoạt động, cơ chế trao đổi chất và động lực học của các phản ứng hóa sinh bên trong.",{"question":50,"answer":51},"Các chỉ số sinh lý thường được ứng dụng ra sao trong chẩn đoán y sinh và nông nghiệp?","Trong y sinh, các chỉ số sinh lý (nhịp tim, huyết áp, khí máu) phản ánh tình trạng sức khỏe lâm sàng; trong nông nghiệp, chỉ số quang hợp, thoát hơi nước và thế nước lá giúp đánh giá khả năng chống chịu hạn mặn của cây trồng.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},[13],false,"PUBLISHED","2025-07-03T02:50:23.526+00:00","2026-09-03T01:11:57.874+00:00","2025-07-08T01:53:29.521+00:00",318,[65,74,80,90,95,100,104,109,114,119],{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":19,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"cào cào","Cào cào là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Grasshopper \u002F Acrididae","Cào cào là nhóm côn trùng ăn thực vật thuộc bộ Cánh thẳng (Orthoptera), phân bộ Cánh ngắn (Caelifera), đặc trưng bởi đôi chân sau to khỏe thích nghi cho việc nhảy xa và khả năng phát âm thanh bằng cách cọ xát cơ thể.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":75,"title":76,"term":77,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":19,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"rừng nhiệt đới","Rừng nhiệt đới là gì? Các nghiên cứu khoa học Rừng nhiệt đới","Rừng nhiệt đới","tropical rainforest \u002F tropical forest","Rừng nhiệt đới (tropical rainforest) là quần xã sinh vật rừng ẩm rậm rạp phân bố chủ yếu ở vành đai xích đạo từ vĩ độ ^\\circ\\text{B}$ đến ^\\circ\\text{N}$, đặc trưng bởi nhiệt độ ấm áp quanh năm, lượng mưa dồi dào trên 2.000 mm và là nơi lưu giữ hơn 50% tổng số loài sinh vật trên hành tinh.",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"phẫu thuật lại","Phẫu thuật lại là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Reoperation \u002F Revision surgery","Phẫu thuật lại là can thiệp ngoại khoa được thực hiện lần thứ hai hoặc nhiều lần trên cùng một vị trí giải phẫu nhằm xử trí biến chứng sau mổ ban đầu, sửa chữa khiếm khuyết thất bại hoặc loại bỏ tái phát bệnh lý.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"chu kỳ kinh nguyệt","Chu kỳ kinh nguyệt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Menstrual cycle","Chu kỳ kinh nguyệt là chuỗi biến đổi sinh lý tự nhiên theo chu kỳ hàng tháng dưới sự phối hợp điều hòa của trục hạ đồi - tuyến yên - buồng trứng, nhằm chuẩn bị cho niêm mạc tử cung đón nhận trứng thụ tinh làm tổ.",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"tổn thương cơ quan","Tổn thương cơ quan là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Organ damage \u002F Organ injury","Tổn thương cơ quan (organ damage) là sự suy thoái cấu trúc mô học và rối loạn chức năng sinh lý của một hoặc nhiều tạng nội tạng, phát sinh do chấn thương, thiếu máu cục bộ, độc chất hoặc phản ứng viêm hệ thống.",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":101,"definition":103,"discipline":19,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":19,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":19,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":19,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":122,"definition":123,"discipline":19,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau."]