[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BA%ADu%20m%C3%B9a%20kh%E1%BB%89{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_đậu mùa khỉ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":10,"keywords":57,"keywordCount":68,"enrichTopicLink":69,"status":70,"createTime":71,"updateTime":72,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":73,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":74,"relateTopics":75},"đậu mùa khỉ","Đậu mùa khỉ là gì? Các công bố khoa học về Đậu mùa khỉ","Đậu Mùa Khỉ, còn được gọi là đậu cát, là một loại cây thân bò có hoa và quả màu đỏ tươi. Cây này là cây leo và thường được trồng như cây cảnh hoặc để làm bìa ch...","\u003Cp>\u003Cstrong>Đậu mùa khỉ\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Mpox (Monkeypox)\u003C\u002Fem>) là một bệnh lý truyền nhiễm từ động vật sang người (zoonosis) và lây truyền từ người sang người do virus Mpox thuộc họ Poxviridae gây ra, đặc trưng lâm sàng bởi sốt, nổi hạch bạch huyết toàn thân đau đớn và các tổn thương da mụn mủ sâu có rốn lõm trung tâm phân bố rộng khắp cơ thể. \u003C\u002Fp>\u003Cp>Đậu Mùa Khỉ, còn được gọi là đậu cát, là một loại cây thân bò có hoa và quả màu đỏ tươi. Cây này là cây leo và thường được trồng như cây cảnh hoặc để làm bìa che.\nĐậu Mùa Khỉ (Abrus precatorius) là một loại cây thuộc họ Đậu (Fabaceae). Nó là một cây bản địa của vùng nhiệt đới châu Á và châu Phi, nhưng cũng được trồng rộng rãi ở nhiều khu vực khác trên toàn thế giới.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đậu Mùa Khỉ là một cây leo có thể cao từ 3 đến 5 mét. Thân của nó thường gắn chặt vào cây chủ để leo lên. Lá của cây có 7 đến 15 lá chét hình mũi tên nhọn. Hoa của nó có màu hồng hoặc đỏ và thường mọc thành chùm ở ngọn. Quả của cây là hình cầu nhỏ, có màu đỏ tươi với đỏ đậm ở phần phía trên và có một bó sợi màu đen ở phía dưới.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đậu Mùa Khỉ chứa một hợp chất độc gọi là abrin, có thể gây nguy hiểm khi tiếp xúc với da hoặc mắt, hoặc khi nuốt phải. Do đó, không nên tiếp xúc trực tiếp với cây này nếu không biết cách sử dụng an toàn.\nXin lỗi vì thông tin trước đó chưa đầy đủ. Đậu Mùa Khỉ không chỉ là một loại cây cảnh, mà còn có nhiều ứng dụng và ý nghĩa khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>1. Trong y học: Mặc dù cây này có chứa hợp chất độc abrin, nhưng cũng được sử dụng trong y học dân gian. Những phần của cây như hạt, lá và rễ có thể được sử dụng với mục đích điều trị bệnh như sốt, viêm nhiễm, tắc nghẽn phổi, hôi miệng và tăng cường sức đề kháng. Tuy nhiên, việc sử dụng cây này phải được thực hiện chính xác và dưới sự chỉ định của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chuy%C3%AAn%20gia%20y%20t%E1%BA%BF%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>2. Sử dụng trang trí: Cây đậu Mùa Khỉ có hoa đẹp và màu sắc rực rỡ, nên thường được trồng làm cây cảnh để trang trí trong khu vườn hoặc sân vườn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>3. Sử dụng trong truyền thống và tín ngưỡng: Cây đậu Mùa Khỉ cũng có giá trị tín ngưỡng trong một số nền văn hóa và tôn giáo như Ấn Độ và Trung Quốc. Nó được sử dụng trong các nghi lễ tôn dưỡng và cầu nguyện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>4. Sử dụng trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ng%C3%A0nh%20c%C3%B4ng%20nghi%E1%BB%87p%22%7D}}: Hạt của cây đậu Mùa Khỉ có trọng lượng nhẹ và đặc biệt quan trọng trong công nghiệp đo lường chính xác nhưng nhỏ gọn, ví dụ như trong lĩnh vực xây dựng, đo lường trọng lượng và chế tạo các thiết bị nhạy cảm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, do hàm lượng abrin độc cao, việc sử dụng và tiếp xúc với cây đậu Mùa Khỉ phải được thực hiện cẩn thận và theo hướng dẫn từ các chuyên gia.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại nhánh di truyền sinh học và dịch tễ học toàn cầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Virus Mpox là một loại virus DNA sợi đôi có vỏ bọc lớn, được chia thành hai nhánh di truyền (Clade) phân biệt rõ rệt về độc lực và phương thức lây truyền:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Nhánh I (Clade I - trước đây gọi là Nhánh lưu vực sông Congo):\u003C\u002Fstrong> Lưu hành chủ yếu ở vùng Trung Phi, có khả năng lây truyền cao hơn và độc lực mạnh hơn rõ rệt, với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%B7%20l%E1%BB%87%20t%E1%BB%AD%20vong%22%7D}} trong lịch sử dao động từ 1% đến 10%. Gần đây, phân nhánh Clade Ib đã bùng phát mạnh mẽ qua đường lây truyền tiếp xúc tình dục và tiếp xúc gần gũi trong gia đình, thúc đẩy WHO ban bố tình trạng Khẩn cấp Y tế Công cộng Quốc tế (PHEIC).\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Nhánh II (Clade II - trước đây gọi là Nhánh Tây Phi):\u003C\u002Fstrong> Lưu hành ở vùng Tây Phi, có độc lực nhẹ hơn nhiều với tỷ lệ tử vong dưới 0.1-1%. Phân nhánh Clade IIb là thủ phạm gây ra đợt bùng phát dịch bệnh toàn cầu năm 2022 lan rộng trên hơn 100 quốc gia, chủ yếu lây truyền qua mạng lưới {{topic|%7B%22topic%22%3A%22quan%20h%E1%BB%87%20t%C3%ACnh%20d%E1%BB%A5c%22%7D}} đồng giới nam (MSM).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm tổn thương da phân đoạn và phân biệt với bệnh đậu mùa cổ điển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hình thái và sự tiến triển của thương tổn da trong bệnh đậu mùa khỉ tuân theo quy luật tuần tự đặc thù:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Thời kỳ khởi phát (Prodromal phase):\u003C\u002Fstrong> Kéo dài 1-4 ngày với triệu chứng sốt cao đột ngột, đau đầu dữ dội, đau cơ, kiệt sức và nổi hạch to (Lymphadenopathy) ở vùng cổ, nách hoặc bẹn. Dấu hiệu nổi hạch to rõ rệt là đặc điểm lâm sàng the chốt để phân biệt Mpox với bệnh Đậu mùa cổ điển (Smallpox) và Thủy đậu (Chickenpox) vốn không có nổi hạch.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Sự tiến triển đồng thì của ban da:\u003C\u002Fstrong> Các tổn thương trên cùng một vùng cơ thể thường tiến triển đồng đều qua 4 giai đoạn: Ban dát (Macules) -&gt; Sẩn gồ ghề (Papules) -&gt; Bọng nước chứa dịch trong (Vesicles) -&gt; Mụn mủ đục sâu dưới da có rốn lõm ở trung tâm (Pustules with central umbilication). Các tổn thương rất đau đớn, sau đó đóng vảy cứng và bong vảy sau 2 đến 4 tuần để lại sẹo lõm.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Vị trí phân bố:\u003C\u002Fstrong> Trong đợt dịch gần đây, các tổn thương tập trung dày đặc ở vùng sinh dục, quanh hậu môn và niêm mạc miệng, kèm theo viêm trực tràng (Proctitis) gây đau rát hậu môn dữ dội.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán phân tử PCR, phác đồ Tecovirimat và vắc-xin phòng ngừa thế hệ mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chiến lược kiểm soát {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%20t%E1%BA%BF%20c%C3%B4ng%20c%E1%BB%99ng%22%7D}} hiện đại bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Chẩn đoán tiêu chuẩn vàng bằng Real-time PCR:\u003C\u002Fstrong> Bệnh phẩm được lấy bằng cách quẹt tăm bông miết mạnh lên đáy vết loét hoặc bóc vảy mụn mủ, xét nghiệm PCR phát hiện đoạn gen DNA đặc hiệu của virus Mpox. Xét nghiệm huyết thanh kháng thể không có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%C3%A1%20tr%E1%BB%8B%20ch%E1%BA%A9n%20%C4%91o%C3%A1n%22%7D}} xác định do phản ứng chéo rộng với các virus họ pox khác.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Thuốc kháng virus đặc hiệu Tecovirimat (TPOXX):\u003C\u002Fstrong> Hoạt động bằng cách ức chế protein VP37 của vỏ virus, ngăn chặn sự giải phóng virus trưởng thành ra khỏi tế bào ký chủ. Thuốc được chỉ định ưu tiên cho các ca bệnh nặng, biến chứng loét giác mạc hoặc bệnh nhân {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20gi%E1%BA%A3m%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}} nặng (nhiễm HIV giai đoạn AIDS).\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Vắc-xin phòng ngừa MVA-BN (JYNNEOS \u002F Imvamune):\u003C\u002Fstrong> Là vắc-xin thế hệ thứ ba sử dụng virus đậu mùa biến đổi Ankara không có khả năng nhân lên ở tế bào người, cực kỳ an toàn cho cả người nhiễm HIV. Vắc-xin được tiêm 2 liều cách nhau 28 ngày để dự phòng trước phơi nhiễm cho các nhóm nguy cơ cao hoặc tiêm dự phòng sau phơi nhiễm (PEP) trong vòng 4-14 ngày kể từ khi tiếp xúc ca bệnh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Kiểm soát nhiễm khuẩn trong cơ sở y tế và các can thiệp y tế công cộng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy trình phòng ngừa lây nhiễm Mpox trong bệnh viện và ngoài cộng đồng tuân thủ các hướng dẫn nghiêm ngặt:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Biện pháp phòng ngừa cách ly trong bệnh viện:\u003C\u002Fstrong> Nhân viên y tế chăm sóc người nghi nhiễm hoặc mắc Mpox phải tuân thủ nghiêm ngặt các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BB%87n%20ph%C3%A1p%20ph%C3%B2ng%20ng%E1%BB%ABa%22%7D}} tiếp xúc (Contact precautions) và phòng ngừa giọt bắn (Droplet precautions), bao gồm mặc áo choàng vô khuẩn dùng một lần, đeo găng tay y tế, kính bảo hộ che chắn mắt và khẩu trang đạt chuẩn N95\u002FFFP2 khi thực hiện các thủ thuật tạo khí dung. Bệnh nhân cần được bố trí nằm phòng cách ly đơn có thông khí tốt.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Chiến lược truyền thông cộng đồng không kỳ thị:\u003C\u002Fstrong> Truyền thông y tế tập trung vào việc cung cấp thông tin khoa học chính xác, khách quan về các triệu chứng nhận biết sớm và đường lây truyền, tránh dùng ngôn từ kỳ thị hoặc định kiến nhắm vào bất kỳ nhóm đối tượng xã hội cụ thể nào, từ đó khuyến khích người dân chủ động đi khám bệnh sớm và hợp tác cách ly y tế an toàn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chăm sóc giảm đau tại chỗ và dinh dưỡng hỗ trợ người bệnh Mpox\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chăm sóc toàn diện đóng vai trò cốt lõi trong rút ngắn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%9Di%20gian%20%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} và ngừa sẹo xấu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Kiểm soát các cơn đau rát dữ dội:\u003C\u002Fstrong> Tổn thương mụn mủ ở niêm mạc hậu môn và miệng gây đau đớn dữ dội; bệnh nhân cần được sử dụng thuốc giảm đau tại chỗ (gel lidocaine), thuốc làm mềm phân và thuốc giảm đau toàn thân (NSAID hoặc paracetamol) để bảo đảm dinh dưỡng và sinh hoạt.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cstrong>Vệ sinh vết thương phòng ngừa nhiễm khuẩn thứ phát:\u003C\u002Fstrong> Rửa tổn thương da nhẹ nhàng bằng nước muối sinh lý hoặc dung dịch sát khuẩn dịu nhẹ (chlorhexidine), giữ vết loét khô thoáng, tuyệt đối không chọc vỡ các bọng mủ để ngăn ngừa vi khuẩn tụ cầu vàng xâm nhập gây áp-xe mô mềm hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%85m%20tr%C3%B9ng%20huy%E1%BA%BFt%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Đậu mùa khỉ","Mpox (Monkeypox)","Đậu mùa khỉ (Mpox) là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus Mpox thuộc chi Orthopoxvirus gây ra, đặc trưng bởi hội chứng sốt cấp tính kèm theo nổi hạch to toàn thân và các tổn thương ban đậu bọng mủ tiến triển điển hình trên da và niêm mạc.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Raffles American School, Samut Prakan, Thailand 10540 (2024). MPOX (Monkeypox): Current Epidemiology, Clinical Manifestations, and Advances in Treatment and Prevention Strategies. International Journal of Current Science Research and Review.","MPOX (Monkeypox): Current Epidemiology, Clinical Manifestations, and Advances in Treatment and Prevention Strategies","Raffles American School, Samut Prakan, Thailand 10540","International Journal of Current Science Research and Review",2024,"10.47191\u002Fijcsrr\u002Fv7-i11-26",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Peterson (2023). Mpox (Monkeypox) Clinical Pearls. Cutis.","Mpox (Monkeypox) Clinical Pearls","Peterson","Cutis",2023,"10.12788\u002Fcutis.0746",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"Echevarría, Leal, Hoyos et al. (2025). Atypical skin manifestations of MPOX. The Scientific Basis of Mpox (Monkeypox).","Atypical skin manifestations of MPOX","Echevarría, Leal, Hoyos, Imbernón, Finello","The Scientific Basis of Mpox (Monkeypox)",2025,"10.1016\u002Fb978-0-443-22123-1.00003-x",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Bệnh Mpox lây truyền chủ yếu qua những con đường nào?","Mpox lây truyền từ người sang người chủ yếu qua tiếp xúc trực tiếp da với da, niêm mạc với niêm mạc (đặc biệt trong quan hệ tình dục); tiếp xúc với dịch tiết vết thương hoặc giọt bắn hô hấp lớn khi nói chuyện gần mặt đối mặt kéo dài; hoặc qua đồ dùng cá nhân dính virus (ga trải giường, quần áo, khăn tắm).",{"question":48,"answer":49},"Tại sao Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) lại đổi tên bệnh từ Monkeypox thành Mpox?","WHO chính thức khuyến nghị sử dụng thuật ngữ 'Mpox' vào cuối năm 2022 nhằm loại bỏ các định kiến kỳ thị, ngôn từ mang tính phân biệt chủng tộc phát sinh trong đợt bùng phát dịch toàn cầu, đồng thời tên gọi cũ dễ gây hiểu lầm vì vật chủ tự nhiên chính của virus trong hoang dã thực chất là các loài gặm nhấm nhỏ ở châu Phi chứ không phải loài khỉ.",{"question":51,"answer":52},"Người nhiễm HIV khi mắc Mpox có nguy cơ biến chứng như thế nào?","Người nhiễm HIV không được điều trị ARV hoặc có số lượng tế bào lympho CD4 \u003C 200 tế bào\u002FμL có nguy cơ tử vong rất cao (lên tới 15-25%), với biểu hiện tổn thương da hoại tử lan tỏa diện rộng, bội nhiễm vi khuẩn tạo áp-xe sâu, viêm phổi hoại tử và nhiễm trùng huyết đe dọa tính mạng.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[58,59,60,61,62,63,64,65,66,67],"chuyên gia y tế","ngành công nghiệp","tỷ lệ tử vong","quan hệ tình dục","y tế công cộng","giá trị chẩn đoán","suy giảm miễn dịch","biện pháp phòng ngừa","thời gian điều trị","nhiễm trùng huyết",10,true,"PUBLISHED","2023-09-05T03:36:50.889+00:00","2026-09-12T13:08:45.818+00:00","2026-09-12T13:08:45.478+00:00",224,[76,79,82,85,88,91,94,97,100,109],{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"prevalence","Prevalence là gì? Các công bố khoa học về Prevalence",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"scopus","Scopus là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Scopus",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hành vi xã hội","Hành vi xã hội là gì? Các nghiên cứu về Hành vi xã hội",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đánh giá kinh tế y tế","Đánh giá kinh tế y tế là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"điểm sofa","Điểm SOFA là gì? Các công bố khoa học về Điểm SOFA",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"epidemiology","Epidemiology là gì? Các nghiên cứu khoa học về Epidemiology",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân tâm học","Phân tâm học là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân tâm học",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":20,"disciplineCode":105,"disciplineLabel":106,"disciplineColor":107,"disciplineIcon":108},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":110,"title":111,"term":110,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"fusarium","Fusarium là gì? Các nghiên cứu khoa học về Fusarium"]