[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BA%ADu%20h%C3%A0%20lan{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_đậu hà lan":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":61,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":62,"status":63,"createTime":64,"updateTime":65,"publishTime":66,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":67,"relateTopics":68},"đậu hà lan","Đậu hà lan là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đậu Hà Lan là loài cây họ Đậu có nguồn gốc từ Địa Trung Hải, được trồng rộng rãi để lấy hạt hoặc quả non nhờ giá trị dinh dưỡng và khả năng cải tạo đất....","\u003Cp>\u003Cstrong>Đậu Hà Lan\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Pisum sativum \u002F Green pea\u003C\u002Fem>) là loài cây nông nghiệp họ Đậu (Fabaceae) hàng năm có giá trị dinh dưỡng cao, giàu protein thực vật, đồng thời giữ vai trò then chốt trong canh tác bền vững nhờ khả năng cố định nitơ khí quyển qua cộng sinh với vi khuẩn nốt sần Rhizobium.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa đậu Hà Lan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐậu Hà Lan (tên khoa học: \u003Cem>Pisum sativum\u003C\u002Fem>) là một loài cây họ Đậu (Fabaceae), được trồng chủ yếu để lấy hạt hoặc quả non. Đây là cây thân thảo, phát triển theo mùa lạnh, có nguồn gốc từ khu vực Trung Đông và Địa Trung Hải, được thuần hóa từ hàng nghìn năm trước. Hiện nay, đậu Hà Lan là một trong những cây lương thực phụ có giá trị cao, được trồng phổ biến ở châu Âu, Bắc Mỹ, châu Á và nhiều vùng cận nhiệt đới.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCây đậu Hà Lan nổi bật bởi khả năng cố định nitơ sinh học nhờ vào sự cộng sinh với vi khuẩn \u003Cem>Rhizobium leguminosarum\u003C\u002Fem> trong hệ thống rễ. Nhờ đặc điểm này, đậu Hà Lan vừa là nguồn thực phẩm dinh dưỡng vừa góp phần cải tạo đất, được tích hợp phổ biến trong hệ thống canh tác hữu cơ. Thân cây thường mảnh, có tua cuốn giúp leo bám, hoa lưỡng tính có màu trắng, hồng hoặc tím nhạt, quả dạng đậu dài chứa nhiều hạt.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại và đặc điểm thực vật học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐậu Hà Lan thuộc chi \u003Cem>Pisum\u003C\u002Fem>, trong đó giống chính là \u003Cem>Pisum sativum\u003C\u002Fem> với các biến thể được lai tạo phục vụ các mục đích canh tác khác nhau. Cây sinh trưởng tốt trong điều kiện khí hậu ôn đới mát mẻ, chiều cao thay đổi từ 30–200 cm tùy giống. Lá kép, mọc đối, có tua cuốn, hoa mọc đơn hoặc chùm nhỏ ở nách lá. Quả chín có dạng nang dài, hình trụ dẹt hoặc phồng, chứa 5–10 hạt tròn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số phân loại thực tế dựa vào đặc điểm sử dụng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Garden pea (đậu rau):\u003C\u002Fstrong> thu hoạch khi hạt còn non, ăn tươi hoặc chế biến.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Field pea (đậu khô):\u003C\u002Fstrong> thu hoạch khi hạt chín khô, dùng làm thực phẩm hoặc thức ăn gia súc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Snap pea:\u003C\u002Fstrong> quả ăn được cả vỏ, giòn, ngọt, có thể ăn sống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Snow pea:\u003C\u002Fstrong> quả dẹt, vỏ mỏng, ăn cả vỏ khi quả chưa hình thành hạt rõ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng tổng hợp một số đặc điểm thực vật học chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chi tiết\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Họ thực vật\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Fabaceae\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Pisum\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Loài\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Pisum sativum\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chiều cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>30–200 cm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Quả\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dài, hình đậu, chứa 5–10 hạt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giá trị dinh dưỡng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐậu Hà Lan là một loại thực phẩm giàu giá trị dinh dưỡng, chứa hàm lượng cao protein thực vật, chất xơ, các loại vitamin và khoáng chất cần thiết cho sức khỏe. Hạt đậu non đặc biệt giàu vitamin C, vitamin K, folate, và các chất chống oxy hóa như lutein và zeaxanthin. Trong khi đó, hạt khô là nguồn cung năng lượng và protein bền vững trong các chế độ ăn thuần chay hoặc ăn kiêng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThành phần dinh dưỡng trong 100g đậu Hà Lan tươi:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Chất dinh dưỡng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hàm lượng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Năng lượng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>81 kcal\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Protein\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>5.4 g\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chất béo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0.4 g\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Carbohydrate\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>14.5 g\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chất xơ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>5.1 g\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vitamin C\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>40 mg\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Folate (B9)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>65 µg\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\nNguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Ffdc.nal.usda.gov\u002Ffdc-app.html#\u002Ffood-details\u002F168462\u002Fnutrients\" target=\"_blank\">USDA FoodData Central\u003C\u002Fa>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSo với các loại rau củ khác, đậu Hà Lan nổi bật nhờ hàm lượng đạm cao, ít chất béo và nhiều vi chất quan trọng cho chuyển hóa tế bào. Nhờ đó, nó phù hợp với người ăn chay, trẻ em, người tập luyện thể thao hoặc phục hồi sau bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quá trình sinh trưởng và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐậu Hà Lan là cây ưa khí hậu mát, sinh trưởng tốt trong điều kiện nhiệt độ từ 13–18°C. Thời gian sinh trưởng của cây dao động từ 60 đến 100 ngày tùy vào giống và mục đích canh tác. Giai đoạn phát triển được chia thành: nảy mầm – ra lá – phân cành – ra hoa – đậu quả – chín hạt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nYếu tố môi trường ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhiệt độ:\u003C\u002Fstrong> quá cao làm giảm tỷ lệ thụ phấn, dễ rụng hoa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ánh sáng:\u003C\u002Fstrong> cần nhiều ánh sáng nhưng không chịu nắng gay gắt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ ẩm:\u003C\u002Fstrong> đất giữ ẩm tốt, thoát nước nhanh là lý tưởng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số kỹ thuật trồng đậu Hà Lan hiệu quả:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Ngâm ủ hạt trước khi gieo để kích thích nảy mầm đồng đều\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gieo theo hàng, khoảng cách hợp lý: 40 x 10 cm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiến hành bón lót phân hữu cơ trước gieo và bón thúc khi cây phân cành\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Làm giàn leo cho giống thân dài để tối ưu không gian và tăng khả năng ra hoa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Vai trò nông nghiệp và sinh thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐậu Hà Lan có vai trò quan trọng trong hệ thống nông nghiệp bền vững nhờ khả năng cố định nitơ sinh học thông qua cộng sinh với vi khuẩn \u003Cem>Rhizobium leguminosarum\u003C\u002Fem> tại các nốt sần trên rễ. Quá trình này giúp chuyển hóa khí nitơ trong không khí (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">N_2\u003C\u002Fscript>) thành amoniac (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">NH_3\u003C\u002Fscript>) dễ hấp thụ cho cây trồng, đồng thời cải thiện hàm lượng dinh dưỡng trong đất cho mùa vụ tiếp theo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhản ứng sinh học được biểu diễn như sau:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">N_2 + 8H^+ + 8e^- \\rightarrow 2NH_3 + H_2\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\u003Cp>\nNhờ đặc điểm sinh thái này, đậu Hà Lan thường được đưa vào hệ thống canh tác luân canh với ngũ cốc như lúa mì, ngô nhằm giảm chi phí phân bón hóa học, nâng cao độ mùn đất và phục hồi đất bạc màu. Đây cũng là một trong những cây họ đậu được khuyến khích trong nông nghiệp hữu cơ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, hệ rễ phát triển mạnh giúp đậu Hà Lan giữ đất tốt, chống xói mòn và góp phần duy trì đa dạng sinh học hệ vi sinh vật trong đất. Các tàn dư sau thu hoạch cũng là nguồn phân xanh hữu hiệu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các giống phổ biến và ứng dụng canh tác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHiện nay có nhiều giống đậu Hà Lan được lai tạo nhằm mục tiêu khác nhau như năng suất cao, thời gian sinh trưởng ngắn, kháng sâu bệnh và thích nghi tốt với biến đổi khí hậu. Một số giống phổ biến được trồng rộng rãi:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Little Marvel:\u003C\u002Fstrong> giống lùn, quả tròn, ngắn, thời gian thu hoạch nhanh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Oregon Sugar Pod II:\u003C\u002Fstrong> giống quả dẹt ăn vỏ, chịu được sương nhẹ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Green Arrow:\u003C\u002Fstrong> giống leo, quả dài, năng suất cao, phù hợp thương phẩm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKỹ thuật canh tác hiện đại cho đậu Hà Lan bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Gieo trồng vụ đông – xuân ở miền Bắc hoặc đầu mùa khô ở miền Nam.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trồng xen với cải, ngô ngắn ngày để tận dụng không gian và dưỡng chất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp dụng tưới nhỏ giọt để tiết kiệm nước và phòng nấm bệnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng chế phẩm vi sinh và phân hữu cơ để tăng độ phì nhiêu đất.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fao.org\u002F3\u002Fx5319e\u002Fx5319e05.htm\" target=\"_blank\">FAO\u003C\u002Fa>, đậu Hà Lan nằm trong top 10 cây họ đậu được trồng rộng nhất toàn cầu, nhờ hiệu quả canh tác và giá trị thương phẩm cao.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sử dụng trong ẩm thực và công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐậu Hà Lan là nguyên liệu quen thuộc trong nhiều nền ẩm thực như châu Âu, Ấn Độ, Trung Quốc và Việt Nam. Hạt non thường được luộc, xào, trộn salad hoặc nấu súp. Quả ăn vỏ (snow pea, snap pea) được dùng trong các món hấp, xào giòn hoặc ăn sống để giữ trọn hương vị và giá trị dinh dưỡng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHạt đậu khô được nghiền thành bột làm nguyên liệu cho mì không gluten, bánh protein hoặc chiết xuất thành bột đạm đậu Hà Lan – một thành phần phổ biến trong thực phẩm chay, sữa thực vật và sản phẩm thay thế thịt. Đạm đậu Hà Lan chứa tất cả 9 loại axit amin thiết yếu, dễ tiêu hóa, ít gây dị ứng so với đậu nành.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác ứng dụng công nghiệp khác:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Chiết xuất tinh bột làm nguyên liệu sản xuất bao bì phân hủy sinh học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chiết xuất chất chống oxy hóa phục vụ dược – mỹ phẩm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nguyên liệu lên men tạo peptide sinh học và enzyme dùng trong y học\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lợi ích sức khỏe và dược liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐậu Hà Lan không chỉ là thực phẩm giàu dinh dưỡng mà còn có nhiều lợi ích cho sức khỏe. Lượng chất xơ hòa tan cao giúp điều hòa đường huyết, cải thiện hệ tiêu hóa và hỗ trợ giảm cholesterol. Hợp chất saponin, polyphenol và flavonoid trong đậu có tác dụng chống viêm, kháng khuẩn và phòng ngừa ung thư.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nProtein từ đậu Hà Lan chứa các peptide có hoạt tính sinh học như khả năng ức chế men chuyển angiotensin (ACE), giúp giảm huyết áp và cải thiện chức năng tim mạch. Các nghiên cứu gần đây cũng chỉ ra rằng chiết xuất đậu Hà Lan có thể hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo một bài tổng quan đăng trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC7071237\u002F\" target=\"_blank\">NCBI (2020)\u003C\u002Fa>, peptide từ đậu Hà Lan có tiềm năng ứng dụng trong sản phẩm chức năng và dược phẩm điều trị rối loạn chuyển hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và xu hướng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDù có nhiều ưu điểm, canh tác đậu Hà Lan vẫn gặp các thách thức như mẫn cảm với nhiệt độ cao, dễ bị bệnh sương mai, héo vi khuẩn và sâu cuốn lá. Ngoài ra, khả năng bảo quản sau thu hoạch của hạt non còn hạn chế, ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng và xuất khẩu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác định hướng nghiên cứu hiện tại tập trung vào:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Chọn tạo giống có thời gian sinh trưởng ngắn, chịu nhiệt và kháng bệnh tốt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng công nghệ sinh học như CRISPR-Cas9 để cải tiến đặc điểm di truyền.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích hệ gene đậu Hà Lan để phát hiện gen liên quan đến năng suất và hàm lượng đạm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển mô hình canh tác tuần hoàn kết hợp đậu Hà Lan với cây trồng bản địa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002Farticles\u002F10.3389\u002Ffpls.2021.659408\u002Ffull\" target=\"_blank\">Frontiers in Plant Science (2021)\u003C\u002Fa>, các dự án giải mã hệ gene đậu Hà Lan đang góp phần mở rộng ứng dụng của cây trồng này trong cả lĩnh vực nông nghiệp và công nghiệp thực phẩm chức năng.\n\u003C\u002Fp>","Đậu Hà Lan","Pisum sativum \u002F Green pea","Đậu Hà Lan là loài cây nông nghiệp họ Đậu (Fabaceae) hàng năm có giá trị dinh dưỡng cao, giàu protein thực vật, đồng thời giữ vai trò then chốt trong canh tác bền vững nhờ khả năng cố định nitơ khí quyển qua cộng sinh với vi khuẩn nốt sần Rhizobium.","AGRICULTURAL_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Engvild (1987). Nodulation and nitrogen fixation mutants of pea, Pisum sativum. Theoretical and Applied Genetics. doi:10.1007\u002Fbf00247546","Nodulation and nitrogen fixation mutants of pea, Pisum sativum","Engvild","Theoretical and Applied Genetics",1987,"10.1007\u002Fbf00247546",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Jacobsen (1984). Modification of symbiotic interaction of pea (Pisum sativum L.) and Rhizobium leguminosarum by induced mutations. Breeding Legumes for Enhanced Symbiotic Nitrogen Fixation. doi:10.1007\u002F978-94-009-5077-1_14","Modification of symbiotic interaction of pea (Pisum sativum L.) and Rhizobium leguminosarum by induced mutations","Jacobsen","Breeding Legumes for Enhanced Symbiotic Nitrogen Fixation",1984,"10.1007\u002F978-94-009-5077-1_14",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"CABI (2019). Pisum sativum (pea). CABI Compendium. doi:10.1079\u002Fcabicompendium.41042","Pisum sativum (pea)","CABI","CABI Compendium",2019,"10.1079\u002Fcabicompendium.41042",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Vì sao đậu Hà Lan được Gregor Mendel chọn làm mô hình kinh điển di truyền học?","Nhờ thời gian sinh trưởng ngắn, hoa tự thụ phấn nghiêm ngặt, dễ thụ phấn nhân tạo và biểu hiện các cặp tính trạng tương phản rõ rệt (hạt trơn\u002Fnhăn, hoa tím\u002Ftrắng, thân cao\u002Flùn).",{"question":48,"answer":49},"Cơ chế cố định đạm sinh học của đậu Hà Lan diễn ra như thế nào?","Vi khuẩn nốt sần Rhizobium leguminosarum sử dụng phức hợp enzym nitrogenase để khử N2 khí quyển thành amoniac (NH3\u002FNH4+) cung cấp dưỡng chất cho cây và làm giàu đất.",{"question":51,"answer":52},"Ưu điểm của protein phân lập từ đậu Hà Lan trong công nghệ thực phẩm là gì?","Pea protein isolate có hàm lượng axit amin phân nhánh (BCAA) cao, không chứa gluten, ít gây dị ứng và có đặc tính tạo nhũ\u002Ftạo gel tối ưu trong phát triển thực phẩm thay thế thịt.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-24T10:07:39.790+00:00","2026-09-06T13:18:31.602+00:00","2025-07-12T15:41:11.173+00:00",340,[69,78,83,88,93,98,102,107,112,117],{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":20,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"trang trại","Trang trại: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Farm (Agricultural farm)","Trang trại là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực agricultural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":20,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"pila polita","Pila polita là gì? Các công bố khoa học về Pila polita","Pila polita","Pila polita (còn gọi là ốc nhồi hoặc ốc bươu đen) là một loài ốc nước ngọt thuộc họ Ampullariidae, phân bố tự nhiên tại các vùng đầm lầy, ruộng nước và ao hồ ở khu vực Đông Nam Á.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":20,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"thuốc trừ sâu hữu cơ clo","Thuốc trừ sâu hữu cơ clo là gì? Các nghiên cứu khoa học","organochlorine pesticides","Thuốc trừ sâu hữu cơ clo là nhóm hợp chất hydrocacbon clo hóa tổng hợp có độ bền hóa học cao, khả năng hòa tan trong lipid mạnh và từng được sử dụng phổ biến trong nông nghiệp cũng như kiểm soát vector truyền bệnh trước khi bị hạn chế toàn cầu theo Công ước Stockholm.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":20,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"nấm rơm","Nấm rơm là gì? Đặc điểm sinh học, quy trình trồng và giá trị dinh dưỡng","Paddy Straw Mushroom","Nấm rơm (Volvariella volvacea) là loài nấm ăn bậc cao thuộc họ Pluteaceae, ưa nhiệt độ cao và được nuôi trồng phổ biến trên cơ chất rơm rạ hoai mục tại các vùng nhiệt đới châu Á.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":20,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"điều kiện đủ","Điều kiện đủ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","dieu kien du","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học nông nghiệp, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":97,"discipline":20,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"tự điều chỉnh","Tự điều chỉnh là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","tu dieu chinh",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":20,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"bần không cánh","Bần không cánh là gì? Đặc điểm thực vật và sinh thái học","Sonneratia apetala","Bần không cánh (Sonneratia apetala) là loài cây gỗ ngập mặn thuộc họ Lythraceae, đặc trưng bởi hoa không cánh tràng, rễ thở hình chông nhọn và tốc độ sinh trưởng nhanh ở các bãi bồi cửa sông ven biển.",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":20,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"cá tra","Cá tra là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Cá tra","Striped Catfish","Cá tra (danh pháp khoa học: *Pangasianodon hypophthalmus*) là loài cá nước ngọt bản địa thuộc họ Cá tra (Pangasiidae), phân bố tự nhiên tại lưu vực sông Mekong và Chao Phraya, là đối tượng nuôi trồng thủy sản nước ngọt quan trọng bậc nhất của vùng Đồng bằng sông Cửu Long và ngành xuất khẩu thủy sản Việt Nam.",{"id":113,"title":114,"term":115,"englishTitle":113,"definition":116,"discipline":20,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"aflatoxin","Aflatoxin là gì? Độc tính, cơ chế gây ung thư và phòng ngừa","Aflatoxin","Aflatoxin là nhóm độc tố vi nấm (mycotoxin) chuyển hóa thứ cấp do các loài nấm mốc chi Aspergillus sinh ra trong nông sản, có độc tính tế bào cao và là chất gây ung thư biểu mô tế bào gan Nhóm 1 theo IARC.",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":20,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"carbon hữu cơ trong đất","Carbon hữu cơ trong đất là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","soil organic carbon","Carbon hữu cơ trong đất (SOC) là lượng carbon chứa trong các hợp chất hữu cơ của đất, bao gồm tàn dư sinh vật đang phân hủy, sinh khối vi sinh vật sống và các phức hợp mùn bền vững."]