[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BA%A7u%20t%C6%B0%20tr%E1%BB%B1c%20ti%E1%BA%BFp%20n%C6%B0%E1%BB%9Bc%20ngo%C3%A0i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_đầu tư trực tiếp nước ngoài":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"đầu tư trực tiếp nước ngoài","Đầu tư trực tiếp nước ngoài là gì? Các nghiên cứu khoa học","Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là hình thức đầu tư xuyên biên giới, trong đó nhà đầu tư sở hữu và kiểm soát lâu dài một thực thể kinh doanh ở quốc gia khác. FDI khác với đầu tư gián tiếp ở chỗ nó đi kèm quyền quản lý, chuyển giao công nghệ và gắn bó chiến lược giữa nhà đầu tư và doanh nghiệp nhận vốn. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐầu tư trực tiếp nước ngoài (Foreign Direct Investment – FDI) là một hình thức đầu tư xuyên quốc gia, trong đó một cá nhân, công ty hoặc tổ chức từ quốc gia này thực hiện hoạt động đầu tư vào doanh nghiệp hoặc cơ sở sản xuất tại một quốc gia khác nhằm sở hữu hoặc kiểm soát lâu dài các hoạt động của doanh nghiệp nhận đầu tư. Theo định nghĩa của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), một khoản đầu tư được coi là FDI khi nhà đầu tư sở hữu ít nhất 10% cổ phần có quyền biểu quyết trong doanh nghiệp nhận vốn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nFDI không chỉ đơn thuần là việc rót vốn tài chính, mà còn bao gồm việc thiết lập chi nhánh, nhà máy sản xuất, hoặc mua lại phần lớn cổ phần trong một doanh nghiệp bản địa. Đây là yếu tố quan trọng trong tiến trình toàn cầu hóa kinh tế, giúp tăng cường liên kết giữa các quốc gia thông qua dòng vốn, công nghệ và kiến thức quản trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhác với đầu tư gián tiếp (FPI – Foreign Portfolio Investment), nơi nhà đầu tư chỉ sở hữu chứng khoán mà không can thiệp vào điều hành, FDI thường đi kèm với quyền kiểm soát hoạt động kinh doanh, chuyển giao công nghệ, và gắn bó lâu dài giữa nhà đầu tư với doanh nghiệp tiếp nhận. Tham khảo thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Functad.org\u002Ftopic\u002Finvestment\u002Fworld-investment-report\" target=\"_blank\">UNCTAD – World Investment Report\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại các hình thức FDI\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nFDI có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau dựa trên phương thức thực hiện, mục tiêu đầu tư, hoặc mô hình tổ chức. Phân loại theo hướng đầu tư gồm ba dạng chính: FDI chiều ngang (horizontal FDI), FDI chiều dọc (vertical FDI), và FDI kết hợp (conglomerate FDI).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nFDI chiều ngang xảy ra khi doanh nghiệp đầu tư vào một quốc gia khác để sản xuất cùng loại sản phẩm mà họ đã sản xuất tại quốc gia gốc. FDI chiều dọc liên quan đến việc doanh nghiệp mở rộng chuỗi cung ứng bằng cách đầu tư vào một công đoạn khác (ví dụ như nguyên liệu đầu vào hoặc phân phối sản phẩm). FDI kết hợp là trường hợp doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực hoàn toàn khác so với lĩnh vực kinh doanh hiện tại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số hình thức thực hiện FDI phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Liên doanh (Joint Venture):\u003C\u002Fstrong> hai hoặc nhiều bên cùng góp vốn thành lập doanh nghiệp tại nước sở tại.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài:\u003C\u002Fstrong> nhà đầu tư hoàn toàn kiểm soát công ty tại nước tiếp nhận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mua bán và sáp nhập (M&amp;A):\u003C\u002Fstrong> thâu tóm cổ phần hoặc tài sản của doanh nghiệp nội địa để thiết lập quyền kiểm soát.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mục tiêu và động cơ của nhà đầu tư nước ngoài\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác doanh nghiệp quốc tế lựa chọn thực hiện FDI dựa trên nhiều mục tiêu chiến lược khác nhau. Trong đó, phổ biến nhất là tìm kiếm thị trường mới, khai thác tài nguyên thiên nhiên, tối ưu chi phí sản xuất, tiếp cận công nghệ, và phân tán rủi ro toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc tiếp cận các thị trường tiêu dùng mới là động lực chính của FDI chiều ngang, đặc biệt là tại các nền kinh tế đang phát triển có dân số lớn. Trong khi đó, việc khai thác nguồn tài nguyên hoặc lợi thế chi phí nhân công là động lực của FDI chiều dọc. Ngoài ra, một số doanh nghiệp thực hiện FDI nhằm tận dụng các hiệp định thương mại tự do để tránh thuế quan hoặc tiếp cận mạng lưới cung ứng chiến lược.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDưới đây là một bảng tóm tắt các động cơ phổ biến của nhà đầu tư:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Mục tiêu FDI\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ thực tế\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Mở rộng thị trường\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Công ty tiêu dùng Hoa Kỳ mở chi nhánh bán lẻ tại Đông Nam Á\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tối ưu chi phí sản xuất\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhà sản xuất linh kiện điện tử đầu tư nhà máy tại Việt Nam\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khai thác tài nguyên\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Doanh nghiệp dầu khí đầu tư khai thác mỏ tại châu Phi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tiếp cận công nghệ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Công ty đa quốc gia đầu tư vào startup công nghệ cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của FDI đối với quốc gia tiếp nhận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nFDI có thể mang lại nhiều tác động tích cực cho quốc gia tiếp nhận, bao gồm gia tăng vốn đầu tư, chuyển giao công nghệ, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, nâng cao trình độ quản trị và tạo việc làm. Đặc biệt, FDI giúp các doanh nghiệp trong nước có cơ hội tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, nếu không kiểm soát tốt, FDI cũng có thể tạo ra những rủi ro như thất thoát lợi nhuận ra nước ngoài, gia tăng sự lệ thuộc vào tập đoàn xuyên quốc gia, gây cạnh tranh không lành mạnh với doanh nghiệp nội địa, hoặc làm gia tăng bất bình đẳng trong phân phối lợi ích kinh tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng so sánh dưới đây tổng hợp các mặt tích cực và tiêu cực của FDI đối với nước tiếp nhận:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Lợi ích\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Thách thức\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tăng vốn đầu tư, tạo việc làm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thất thoát lợi nhuận qua hình thức chuyển giá\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tiếp cận công nghệ và kỹ năng quản trị hiện đại\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lệ thuộc vào công ty nước ngoài\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thúc đẩy phát triển ngành công nghiệp hỗ trợ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cạnh tranh với doanh nghiệp nội địa\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chính sách thu hút và quản lý FDI\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác quốc gia tiếp nhận đầu tư nước ngoài thường triển khai nhiều chính sách ưu đãi nhằm thu hút FDI, đặc biệt trong các ngành công nghiệp chiến lược hoặc các khu vực kinh tế trọng điểm. Các chính sách phổ biến bao gồm miễn\u002Fgiảm thuế thu nhập doanh nghiệp, ưu đãi thuế nhập khẩu máy móc thiết bị, hỗ trợ giải phóng mặt bằng, cấp đất với giá ưu đãi và đơn giản hóa thủ tục hành chính. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, để đảm bảo FDI phát huy hiệu quả bền vững, cần có hệ thống giám sát và đánh giá chặt chẽ nhằm hạn chế hiện tượng chuyển giá, trốn thuế, ô nhiễm môi trường hoặc chiếm dụng tài nguyên. Chính sách quản lý FDI hiệu quả phải hài hòa giữa thu hút vốn đầu tư và bảo vệ lợi ích quốc gia. Ngoài ra, các yêu cầu về tỷ lệ nội địa hóa, chuyển giao công nghệ và phát triển nguồn nhân lực nội địa cũng ngày càng được quan tâm nhiều hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Finvestment\u002Finvestment-policy.htm\" target=\"_blank\">OECD - Investment Policy\u003C\u002Fa>, một khung pháp lý minh bạch và có thể dự đoán được là yếu tố then chốt trong việc cải thiện môi trường đầu tư. Việc minh bạch trong quy định về sở hữu, đất đai, lao động, môi trường và thuế sẽ giúp giảm rủi ro pháp lý và tăng niềm tin từ nhà đầu tư nước ngoài.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>FDI và thương mại quốc tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nFDI và thương mại quốc tế có mối quan hệ tương hỗ phức tạp. Trong nhiều trường hợp, FDI làm tăng lưu lượng thương mại bằng cách tạo ra các trung tâm sản xuất tại nước tiếp nhận, từ đó xuất khẩu sản phẩm ra các thị trường khác. Đây là chiến lược thường thấy ở các công ty đa quốc gia trong ngành công nghiệp chế tạo, dược phẩm và công nghệ cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgược lại, cũng có trường hợp FDI thay thế hoạt động thương mại bằng cách đầu tư trực tiếp vào thị trường tiêu dùng để tránh rào cản thương mại, thuế nhập khẩu hoặc chi phí logistics. Ví dụ, nhiều công ty ô tô Nhật Bản xây dựng nhà máy tại Mỹ để phục vụ thị trường nội địa thay vì xuất khẩu từ Nhật. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDòng FDI còn tác động đến cơ cấu thương mại khi khuyến khích các quốc gia tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Doanh nghiệp nội địa có cơ hội trở thành nhà cung cấp linh kiện, dịch vụ, hoặc hậu cần cho các tập đoàn đa quốc gia. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong dài hạn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến dòng FDI toàn cầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDòng vốn FDI toàn cầu chịu ảnh hưởng mạnh từ cả yếu tố nội tại và ngoại lực. Các yếu tố chính bao gồm: môi trường chính trị, ổn định thể chế, luật đầu tư, chi phí sản xuất, chất lượng hạ tầng, trình độ lao động và quy mô thị trường nội địa. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các hiệp định thương mại tự do (FTA), liên minh kinh tế khu vực và chính sách bảo hộ thương mại cũng tác động mạnh đến quyết định đầu tư. Một môi trường pháp lý ổn định, minh bạch và thân thiện với nhà đầu tư nước ngoài sẽ giúp quốc gia tăng khả năng cạnh tranh trong thu hút FDI.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây tổng hợp các yếu tố ảnh hưởng chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Nhóm yếu tố\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Các yếu tố cụ thể\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chính trị - pháp lý\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ổn định chính trị, minh bạch luật đầu tư, cơ chế giải quyết tranh chấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Kinh tế - tài chính\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Quy mô thị trường, tỷ giá, lạm phát, chi phí lao động\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hạ tầng và nguồn lực\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hạ tầng logistics, năng lượng, nhân lực chất lượng cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thương mại quốc tế\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>FTA, hàng rào thuế quan, quy tắc xuất xứ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng FDI toàn cầu gần đây\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Functad.org\u002Fpublication\u002Fworld-investment-report-2024\" target=\"_blank\">UNCTAD – World Investment Report 2024\u003C\u002Fa>, FDI toàn cầu đang có những biến chuyển đáng chú ý dưới tác động của công nghệ số, biến đổi khí hậu và địa chính trị. Các lĩnh vực như năng lượng tái tạo, công nghệ sạch, số hóa và y tế đang trở thành điểm đến FDI hấp dẫn nhờ sự hỗ trợ chính sách của nhiều quốc gia.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nFDI đang có xu hướng dịch chuyển khỏi các ngành thâm dụng lao động truyền thống sang các ngành công nghệ cao, nơi mà yếu tố đổi mới và tri thức đóng vai trò chủ đạo. Ngoài ra, các dòng FDI nội khối trong các khu vực như Liên minh châu Âu (EU) hay ASEAN cũng gia tăng nhằm tăng tính tự chủ chiến lược và giảm phụ thuộc bên ngoài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số xu hướng đáng chú ý:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng đầu tư vào lĩnh vực năng lượng sạch và kinh tế tuần hoàn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự nổi lên của FDI kỹ thuật số: trung tâm dữ liệu, fintech, AI\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thay đổi địa điểm đầu tư do tái định hình chuỗi cung ứng (China+1, friend-shoring)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của các tổ chức quốc tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc (UNCTAD), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) giữ vai trò trung gian xây dựng các tiêu chuẩn toàn cầu cho hoạt động FDI. Họ cũng hỗ trợ các quốc gia xây dựng năng lực thể chế, cải thiện môi trường đầu tư và đàm phán các hiệp định thương mại có điều khoản về FDI.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các định chế tài chính như Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) cung cấp vốn, tư vấn và đánh giá rủi ro cho các dự án FDI lớn. Các tổ chức này cũng thúc đẩy chia sẻ thông tin và minh bạch hóa các dòng vốn nhằm giảm thiểu gian lận tài chính xuyên quốc gia.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDanh sách các nền tảng dữ liệu và chính sách FDI:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Functad.org\u002Ftopic\u002Finvestment\u002Fworld-investment-report\" target=\"_blank\">UNCTAD – World Investment Report\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Finvestment\u002Finvestment-policy.htm\" target=\"_blank\">OECD – Investment Policy Tools\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002Fen\u002Ftopic\u002Finvestment-climate\" target=\"_blank\">World Bank – Investment Climate &amp; Doing Business\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Functad.org\u002Ftopic\u002Finvestment\u002Fworld-investment-report\" target=\"_blank\">UNCTAD – World Investment Report\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Finvestment\u002Finvestment-policy.htm\" target=\"_blank\">OECD – Investment Policy\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.imf.org\u002Fen\u002FTopics\u002Finvestment\" target=\"_blank\">IMF – Investment and Capital Flows\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002Fen\u002Ftopic\u002Finvestment-climate\" target=\"_blank\">World Bank – Investment Climate\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.wto.org\u002Fenglish\u002Ftratop_e\u002Finvest_e\u002Finvest_e.htm\" target=\"_blank\">WTO – Investment and Trade\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-17T04:13:26.183+00:00","2025-09-17T09:33:44.195+00:00","2025-09-17T09:33:44.193+00:00",250,[33,43,48,52,55,60,66,71,76,82],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"các quốc gia đang phát triển","Các quốc gia đang phát triển là gì? Các nghiên cứu khoa học","developing countries","Các quốc gia đang phát triển (developing countries) là nhóm các quốc gia có mức thu nhập bình quân đầu người, chỉ số phát triển con người (HDI) và nền tảng công nghiệp hóa ở mức trung bình hoặc thấp so với các nước phát triển.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"cạnh tranh thuế","Cạnh tranh thuế là gì? Bản chất, cơ chế và tác động kinh tế","tax competition","Cạnh tranh thuế là hiện tượng các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ điều chỉnh giảm thuế suất và gia tăng các ưu đãi tài khóa nhằm thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, doanh nghiệp đa quốc gia và lao động có kỹ năng.",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":36,"definition":51,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"các nước đang phát triển","Các nước đang phát triển là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Các nước đang phát triển (developing countries) là nhóm quốc gia có mức thu nhập bình quân đầu người, trình độ công nghiệp hóa và chỉ số phát triển con người (HDI) ở mức thấp hoặc trung bình, đang trong quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế để nâng cao đời sống xã hội.",{"id":53,"title":54,"term":53,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất ổn xã hội","Bất ổn xã hội là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"ngoại giao","Ngoại giao là gì? Lịch sử quan hệ quốc tế, Công ước Vienna và trường phái ngoại giao cây tre","diplomacy","Ngoại giao là nghệ thuật, khoa học và thực tiễn tiến hành đàm phán, đối thoại và duy trì quan hệ chính thức giữa các quốc gia và tổ chức quốc tế có chủ quyền.",{"id":61,"title":62,"term":63,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"toàn cầu hóa","Toàn cầu hóa là gì? Các công bố khoa học về Toàn cầu hóa","Toàn cầu hóa","globalization","Toàn cầu hóa (globalization) là quá trình gia tăng sự kết nối, tương tác và hội nhập sâu rộng giữa các quốc gia, nền kinh tế và xã hội trên phạm vi toàn cầu, thúc đẩy sự lưu chuyển tự do của hàng hóa, vốn, công nghệ, con người và ý tưởng.",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"quốc tế hóa","Quốc tế hóa là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Internationalization","Quốc tế hóa là quá trình gia tăng sự tương tác, mở rộng quy mô hoạt động và kết nối xuyên biên giới quốc gia của các doanh nghiệp, tổ chức và nền kinh tế trong thương mại, đầu tư và văn hóa.",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"nhân lực","Nhân lực là gì? Các công bố khoa học về Nhân lực","human resources \u002F workforce","Nhân lực (human resources \u002F workforce) là tổng thể các tiềm năng về thể lực, trí lực, kỹ năng nghề nghiệp, kinh nghiệm và phẩm chất đạo đức của lực lượng lao động trong một tổ chức hoặc một quốc gia, đóng vai trò là yếu tố nội sinh quyết định năng suất và năng lực cạnh tranh.",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"khu vực đồng euro","Khu vực đồng euro là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Khu vực đồng euro","Eurozone","Khu vực đồng euro là một liên minh kinh tế và tiền tệ bao gồm các quốc gia thành viên Liên minh châu Âu (EU) đã chính thức từ bỏ đồng tiền quốc gia để cùng áp dụng đồng euro (EUR) làm đồng tiền pháp định duy nhất và chịu sự điều hành chính sách tiền tệ tập trung của Ngân hàng Trung ương châu Âu.",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"thị trường toàn cầu","Thị trường toàn cầu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Global market","Thị trường toàn cầu (global market) là hệ thống kinh tế thương mại quốc tế tích hợp, trong đó hàng hóa, dịch vụ, vốn đầu tư, công nghệ và lao động được trao đổi tự do xuyên biên giới quốc gia dưới tác động của quá trình toàn cầu hóa."]