[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BA%A7m%20l%E1%BA%A7y%20ven%20bi%E1%BB%83n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_đầm lầy ven biển":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"đầm lầy ven biển","Đầm lầy ven biển là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Đầm lầy ven biển là hệ sinh thái ngập nước nửa mặn nằm ở vùng giao thoa giữa đất liền và biển, chịu tác động của thủy triều và dòng chảy sông. Chúng phân loại thành đầm lầy cỏ muối, rừng ngập mặn và đầm lầy phèn thủy triều ngọt, mỗi loại đặc trưng bởi thực vật chủ lực và độ mặn riêng biệt. ","\u003Ch2>Định nghĩa và phân loại\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Đầm lầy ven biển là hệ sinh thái ngập nước nửa mặn, xuất hiện ở vùng giao thoa giữa đất liền và biển, chịu tác động của thủy triều và dòng chảy sông. Chúng đóng vai trò quan trọng trong cân bằng sinh thái bờ biển, điều tiết thủy văn, và lưu trữ cacbon. Định nghĩa chính thức được Ramsar Convention công nhận tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ramsar.org\u002Fabout\u002Fwetlands\">Ramsar Convention\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Về phân loại, đầm lầy ven biển chia thành ba nhóm chính dựa trên loài thực vật chủ yếu và độ mặn:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Đầm lầy cỏ muối (Salt Marsh)\u003C\u002Fstrong>: Nằm ở vĩ độ ôn đới, thực vật điển hình là cỏ muối (Spartina spp.) và Salicornia spp.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Rừng ngập mặn (Mangrove)\u003C\u002Fstrong>: Phát triển ở khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới, đặc trưng bởi các loài mắm (Rhizophora spp.) và đước (Avicennia spp.).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Đầm lầy phèn thủy triều ngọt (Tidal Freshwater Marsh)\u003C\u002Fstrong>: Gần cửa sông, độ mặn thấp, thảm thực vật đa dạng như Typha spp. và Phragmites australis.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Mỗi loại có đặc tính sinh học và cấu trúc địa hình riêng, tạo nên bức tranh phong phú về hệ sinh thái ven biển trên toàn cầu.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Đặc điểm địa hình và thủy văn\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Đầm lầy ven biển thường nằm ở vùng đồng bằng châu thổ hoặc cửa sông, nơi lượng trầm tích từ thượng nguồn dồi dào. Độ dốc bờ biển rất thấp, trung bình dưới 1°, giúp bùn và phù sa lắng đọng, tạo giường đầm lầy ổn định.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tính chất thủy văn đặc trưng bởi dao động thủy triều theo chu kỳ bán nhật triều hoặc nhật triều, với biên độ từ vài chục cm đến vài mét. Sự pha trộn nước mặn – ngọt hình thành gradient muối dọc theo chiều rộng đầm lầy.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Độ dốc bờ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dưới 1°\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khả năng giữ trầm tích cao, mở rộng diện tích đầm lầy\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Chu kỳ thủy triều\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hàng ngày hoặc hai lần\u002Fngày\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Điều tiết hạn ngập, cung cấp oxy và chất dinh dưỡng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Gradient muối\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Từ 0‰ đến 35‰\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân bố thảm thực vật theo dải muối\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Chu kỳ thủy triều không chỉ cung cấp nước mà còn hỗ trợ luân chuyển khí và chất dinh dưỡng, duy trì sự đa dạng sinh học và năng suất sinh học cao.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Đặc điểm sinh học và đa dạng sinh học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Đầm lầy ven biển là mái ấm cho hàng trăm loài thực vật, động vật và vi sinh vật. Ở đầm lầy cỏ muối, cỏ muối Spartina alterniflora có khả năng chịu mặn cao, tạo nơi trú ẩn cho thủy sinh nhỏ như tôm, cua, và cá con.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ở rừng ngập mặn, hệ rễ nhện (prop roots) của các loài Rhizophora spp. không chỉ cố định bờ mà còn tạo môi trường cho các ổ ương ấu trùng cá và tôm. Các loài chim di cư như cò Trắng (Egretta alba) và mòng biển (Larus spp.) sử dụng đầm lầy làm nơi nghỉ chân và kiếm mồi.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Thực vật chính: Spartina spp., Salicornia spp., Rhizophora spp., Avicennia spp.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Động vật thủy sinh: tôm, cua, cá con, động vật đáy nhỏ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Động vật có vú ven biển: rái cá (Enhydra lutris), cá heo trong các kênh đào.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chim nước: hàng chục loài di cư và định cư quanh năm.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Sự phân tầng theo độ mặn và độ cao thủy triều tạo ra mosaics sinh cảnh, thúc đẩy tỷ lệ đa dạng loài rất cao so với các hệ sinh thái khác.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Chức năng sinh thái\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Đầm lầy ven biển thực hiện nhiều chức năng thiết yếu cho môi trường và cộng đồng người dân:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Chống xói mòn và lũ lụt:\u003C\u002Fstrong> Thảm thực vật và lớp bùn dày hấp thụ năng lượng sóng và ngăn sạt lở bờ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Lọc và hấp thụ chất ô nhiễm:\u003C\u002Fstrong> Vi sinh vật trong bùn phân giải nitrat, photphat và kim loại nặng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Ổ ươm thủy sản:\u003C\u002Fstrong> Nhiều loài cá và động vật giáp xác dựa vào đầm lầy để sinh sản và phát triển giai đoạn ấu trùng.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Giá trị kinh tế và sinh thái của các chức năng này được nghiên cứu và chứng thực bởi \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fcoast.noaa.gov\u002F\">NOAA Coastal Services\u003C\u002Fa>, ước tính hàng năm đóng góp hàng tỷ USD thông qua dịch vụ bảo vệ bờ, xử lý nước và cung cấp nguồn lợi thủy sản.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Với tốc độ đô thị hóa và biến đổi khí hậu, việc bảo tồn và quản lý bền vững đầm lầy ven biển trở thành ưu tiên cấp thiết nhằm duy trì các chức năng sinh thái này trong dài hạn.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Chu trình địa – hóa chất\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Đầm lầy ven biển đóng vai trò quan trọng trong chu trình cacbon toàn cầu nhờ khả năng tích lũy và lưu trữ hữu cơ trong lớp bùn dày và sinh khối thực vật. Tổng sản phẩm sơ cấp toàn phần (GPP) của hệ sinh thái này thường dao động từ 1.500 đến 2.500 g C\u002Fm2\u002Fnăm, trong khi sản phẩm thực vật ròng (NPP) đạt khoảng 800–1.200 g C\u002Fm2\u002Fnăm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Quá trình lưu trữ cacbon S trong trầm tích được mô tả bằng công thức:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">S \\;=\\;\\int_{0}^{T} \\mathrm{NPP}(t)\\;\\mathrm{d}t \\;-\\; \\int_{0}^{T} k\\,S(t)\\;\\mathrm{d}t\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong đó, k là hệ số phân hủy hữu cơ trong điều kiện kỵ khí và T là thời gian tích lũy. Nghiên cứu chỉ ra rằng đầm lầy ven biển có thể lưu trữ 210–450 t C\u002Fha trong 100 năm, gấp 3–5 lần rừng trên cạn cùng vùng khí hậu (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ipcc.ch\u002Fsrccl\u002F\">IPCC Special Report on Climate Change and Land\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Dịch vụ hệ sinh thái và giá trị kinh tế\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Đầm lầy ven biển cung cấp đa dạng dịch vụ hệ sinh thái, được phân theo ba nhóm chính:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Dịch vụ điều tiết:\u003C\u002Fstrong> bảo vệ bờ, điều hòa thủy triều, giảm thiểu tác động bão lũ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Dịch vụ cung cấp:\u003C\u002Fstrong> nguồn thủy sản, cây thuốc, vật liệu xây dựng truyền thống.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Dịch vụ văn hóa:\u003C\u002Fstrong> du lịch sinh thái, giáo dục môi trường, giá trị truyền thống văn hóa bản địa.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Giá trị kinh tế tổng hợp ước tính đạt 2.700–5.000 USD\u002Fha\u002Fnăm, bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Loại dịch vụ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giá trị (USD\u002Fha\u002Fnăm)\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Bảo vệ bờ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1.200–1.800\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Xử lý nước tự nhiên\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>400–700\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Ổ ươm thủy sản\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>600–1.000\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Du lịch sinh thái\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>500–1.000\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Ước tính này được tổng hợp từ báo cáo của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fcoast.noaa.gov\u002F\">NOAA Coastal Services\u003C\u002Fa> và phân tích kinh tế từ Viện Tài nguyên Thế giới (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.wri.org\u002F\">WRI\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sự dâng cao mực nước biển (SLR) với tốc độ trung bình toàn cầu 3,3 mm\u002Fnăm từ 1993–2020 đang đe dọa nghiêm trọng tới diện tích và chức năng của đầm lầy ven biển. Mức SLR ước tính 0,5–1,0 m vào cuối thế kỷ 21 có thể làm mất 10–20% diện tích đầm lầy hiện có, đặc biệt ở các khu vực không đủ trầm tích bù đắp (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ipcc.ch\u002Freport\u002Far6\u002Fwg2\u002F\">IPCC AR6 WGII\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Biến đổi khí hậu còn gây:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Thay đổi chu kỳ thủy triều và dòng bùn, ảnh hưởng đến quá trình lắng đọng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Tăng tần suất và cường độ bão, làm xói mòn bờ mạnh hơn.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thay đổi mô hình mưa và dòng chảy sông, thay đổi độ mặn và nước ngọt đổ vào.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các nghiên cứu mô hình đa kịch bản (RCP 4.5, RCP 8.5) chỉ ra rằng nếu không có biện pháp thích ứng, đầm lầy có thể bị “lặn” nhanh hơn khả năng mở rộng đất đai mới, dẫn đến suy giảm chức năng sinh thái toàn diện.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Đe dọa và suy thoái\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Suy thoái đầm lầy ven biển xuất phát từ nhiều nguyên nhân nhân sinh và tự nhiên, trong đó:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Thay đổi sử dụng đất:\u003C\u002Fstrong> chuyển đổi đầm lầy thành đất nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Xây dựng công trình:\u003C\u002Fstrong> kè, đê, bến cảng cản trở dòng trầm tích và thủy lưu.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Ô nhiễm:\u003C\u002Fstrong> chất dinh dưỡng từ nông nghiệp gây phú dưỡng (eutrophication), hóa chất độc hại tích tụ trong bùn.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Mỗi năm, khoảng 0,5–1,0% diện tích đầm lầy trên toàn cầu bị mất vĩnh viễn, với tốc độ mất nhanh nhất ở Đông Nam Á và Caribe (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iucn.org\u002F\">IUCN Report\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Giải pháp quản lý và bảo tồn\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Quản lý bền vững đầm lầy ven biển đòi hỏi phối hợp đa ngành và chính sách linh hoạt:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>\u003Cstrong>Phục hồi thảm thực vật bản địa:\u003C\u002Fstrong> trồng cỏ muối và giâm rễ đước, từng bước tái thiết cấu trúc rễ và bùn.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Điều tiết thủy văn tự nhiên:\u003C\u002Fstrong> cải tạo kênh rạch để tái cân bằng thủy triều và dòng trầm tích.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Thiết lập khu bảo tồn:\u003C\u002Fstrong> áp dụng mô hình quản lý khu vực, hạn chế khai thác và xâm lấn.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Chính sách tích hợp:\u003C\u002Fstrong> kết hợp quy hoạch đất đai, bảo vệ rừng ngập mặn và cơ chế chi trả dịch vụ hệ sinh thái (PES).\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>Các khuyến nghị này dựa trên hướng dẫn từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.noaa.gov\u002F\">NOAA\u003C\u002Fa> và Tổ chức Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iucn.org\u002F\">IUCN\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Hướng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Những thách thức đặt ra bao gồm cải thiện mô hình dự báo tương tác giữa SLR, trầm tích và sinh khối. Nghiên cứu cần tích hợp dữ liệu viễn thám (LIDAR, RADAR) và GIS để theo dõi thay đổi độ cao bề mặt đầm lầy theo thời gian thực.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Đề xuất phương pháp định lượng dịch vụ hệ sinh thái bằng cách kết hợp mô hình kinh tế sinh thái và phân tích chuỗi giá trị, nhằm tính toán giá trị kinh tế dựa trên kịch bản phát triển khác nhau.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phát triển công nghệ sinh học để tăng cường khả năng chịu mặn và ổn định bùn, như lựa chọn giống cây đước có năng suất cao và khả năng kháng stress tốt, đồng thời ứng dụng kỹ thuật nuôi cấy mô thực vật.\u003C\u002Fp>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-06-10T08:09:21.513+00:00","2025-09-16T23:11:31.381+00:00","2025-06-13T01:23:06.002+00:00",220,[33,43,54,65,71,77,83,89,95,101],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"nigeria","Nigeria là gì? Tổng quan địa lý, chính trị, kinh tế dầu mỏ và văn hóa đa sắc tộc","Nigeria","Nigeria là một quốc gia liên bang tại Tây Phi ven vịnh Guinea, quốc gia có quy mô dân số lớn nhất châu Phi với nền kinh tế phụ thuộc lớn vào khai thác dầu khí và cơ cấu xã hội đa sắc tộc, đa ngôn ngữ phức tạp.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"hiệu suất dự đoán","Hiệu suất dự đoán là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Hiệu suất dự đoán","predictive performance","Hiệu suất dự đoán là mức độ chính xác và độ tin cậy của một mô hình thống kê hoặc máy học khi tổng quát hóa để đưa ra dự báo trên tập dữ liệu kiểm thử độc lập mà mô hình chưa từng được huấn luyện.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":55,"title":56,"term":57,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"gầy còm","Gầy còm là gì? Cơ chế sinh lý bệnh và tiêu chuẩn chẩn đoán","Gầy còm","cachexia","Gầy còm là hội chứng suy mòn chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự mất khối lượng cơ xương kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, thường gặp ở bệnh nhân mắc bệnh lý mạn tính tiến triển như ung thư, suy tim, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và suy thận mạn.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"raw264 7","RAW 264.7 là gì? Đặc tính và ứng dụng tế bào đại thực bào","RAW 264.7","RAW 264.7 cell line","RAW 264.7 là dòng tế bào đại thực bào chuột bất tử hóa được thiết lập từ khối u do virus gây bệnh bạch cầu chuột Abelson, phục vụ nghiên cứu phản ứng viêm và miễn dịch bẩm sinh.",{"id":72,"title":73,"term":74,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hành vi bên ngoài","Hành vi bên ngoài là gì? Biểu hiện, nguyên nhân và can thiệp","Hành vi bên ngoài","externalizing behavior","Hành vi bên ngoài là nhóm hành vi hướng ra môi trường bên ngoài đặc trưng bởi sự thiếu kiểm soát xung động, vi phạm quy tắc xã hội, gây hấn, chống đối và phá hoại, thường được đánh giá trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"cường độ ứng suất","Cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa trong cơ học phá hủy","Cường độ ứng suất","stress intensity factor","Cường độ ứng suất (hệ số cường độ ứng suất, ký hiệu K) là thông số cơ học vết nứt dùng để định lượng trạng thái ứng suất và biến dạng cục bộ tại đỉnh vết nứt dưới tác dụng của tải trọng ngoài trong cơ học phá hủy đàn hồi tuyến tính.",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hiếp dâm","Hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Hiếp dâm","rape","Hiếp dâm là hành vi phạm tội tình dục xâm phạm nghiêm trọng đến quyền bất khả xâm phạm về tình dục, danh dự và nhân phẩm của nạn nhân, đặc trưng bởi việc giao cấu hoặc thực hiện hành vi tình dục trái ý muốn bằng cách dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ.",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"dòng chảy viscoelastic","Dòng chảy viscoelastic là gì? Cơ chế và phương trình lưu biến","Dòng chảy viscoelastic","Viscoelastic flow","Dòng chảy viscoelastic là dạng chuyển động của các chất lưu phi Newton vừa có khả năng tiêu tán năng lượng do ma sát nhớt vừa tích trữ và hồi phục năng lượng biến dạng cơ học.",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"ảnh vệ tinh","Ảnh vệ tinh là gì? Đặc tính độ phân giải và ứng dụng viễn thám","Ảnh vệ tinh","Satellite imagery","Ảnh vệ tinh là dữ liệu ảnh kỹ thuật số ghi lại bức xạ điện từ phản xạ hoặc phát xạ từ bề mặt Trái Đất thông qua các cảm biến đặt trên vệ tinh quỹ đạo.",{"id":102,"title":103,"term":104,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"phòng ngừa ung thư","Phòng ngừa ung thư là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Phòng ngừa ung thư","cancer prevention","Phòng ngừa ung thư là tập hợp các biện pháp y tế công cộng và can thiệp lâm sàng chủ động nhằm giảm tỷ lệ mắc và tử vong do ung thư thông qua loại bỏ yếu tố nguy cơ, tiêm chủng dự phòng, tầm soát phát hiện sớm và hóa dự phòng."]