[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BA%A7m%20l%E1%BA%A7y%20mu%E1%BB%91i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_đầm lầy muối":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":61,"keywordCount":72,"enrichTopicLink":73,"status":74,"createTime":75,"updateTime":76,"publishTime":77,"linkEnrichedTime":78,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":79,"relateTopics":80},"đầm lầy muối","Đầm lầy muối là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Đầm lầy muối là hệ sinh thái ven biển ngập nước theo chu kỳ thủy triều, nền đất mặn và thực vật thân thảo chịu mặn sinh trưởng theo tầng triều. Chúng phân bố ở vùng ôn đới, hình thành tại các cửa sông, vịnh nông và đóng vai trò điều tiết môi trường, bảo vệ bờ biển và duy trì đa dạng sinh học.\n","\u003Cp>\u003Cstrong>Đầm lầy muối\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Salt marsh\u003C\u002Fem>) là hệ sinh thái đất ngập nước ven biển thuộc vùng gian triều nhiệt đới và ôn đới cao, được đặc trưng bởi các loài thực vật thân thảo chịu mặn (halophytes) phát triển trên nền trầm tích bùn cát giàu hữu cơ. Các khu vực này hình thành chủ yếu tại các bờ biển thấp, cửa sông và vùng bãi bồi nơi lượng phù sa được lắng đọng qua thời gian dài. Đầm lầy muối đóng vai trò như vùng chuyển tiếp giữa môi trường biển và đất liền, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ thủy văn và độ mặn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐiểm đặc biệt của đầm lầy muối là sự hiện diện của các loài thực vật ngập mặn thân thảo như Spartina, Salicornia hoặc Juncus – những loài có khả năng thích nghi cao với điều kiện đất nghèo oxy, giàu muối và biến đổi theo chu kỳ thủy triều. Đây là hệ sinh thái có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ph%E1%BB%A5c%20h%E1%BB%93i%22%7D}} tự nhiên cao, nhưng cũng rất nhạy cảm với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A1c%20%C4%91%E1%BB%99ng%20c%E1%BB%A7a%20con%20ng%C6%B0%E1%BB%9Di%22%7D}} và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20%C4%91%E1%BB%95i%20kh%C3%AD%20h%E1%BA%ADu%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐầm lầy muối có vai trò sinh thái lớn, từ bảo vệ bờ biển, duy trì {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91a%20d%E1%BA%A1ng%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} đến lọc chất ô nhiễm. Vì vậy, chúng là một trong những loại đất ngập nước được ưu tiên bảo tồn theo Công ước Ramsar về các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%C3%B9ng%20%C4%91%E1%BA%A5t%20ng%E1%BA%ADp%20n%C6%B0%E1%BB%9Bc%22%7D}} có tầm quan trọng quốc tế (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ramsar.org\" target=\"_blank\">ramsar.org\u003C\u002Fa>).\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt với các hệ sinh thái ngập mặn khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù đều là vùng đất ngập nước ven biển, đầm lầy muối khác biệt rõ rệt so với rừng ngập mặn (mangrove forests). Đầm lầy muối chủ yếu phân bố ở vùng ôn đới và cận nhiệt đới, trong khi rừng ngập mặn xuất hiện ở vùng nhiệt đới và cận xích đạo. Sự khác biệt về {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20ki%E1%BB%87n%20kh%C3%AD%20h%E1%BA%ADu%22%7D}} dẫn đến cấu trúc và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20sinh%20th%C3%A1i%22%7D}} của hai hệ sinh thái này rất khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự khác biệt còn thể hiện ở {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%C3%A0nh%20ph%E1%BA%A7n%20th%E1%BB%B1c%20v%E1%BA%ADt%22%7D}}: đầm lầy muối gồm các loài cỏ và cây bụi chịu mặn, không có cấu trúc cây gỗ lớn như trong rừng ngập mặn. Đặc điểm thủy văn cũng khác biệt: đầm lầy muối ngập theo chu kỳ thủy triều đều đặn, còn rừng ngập mặn có thể ngập nước gần như liên tục hoặc theo chu kỳ phức tạp hơn tùy vào địa hình.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đầm lầy muối\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Rừng ngập mặn\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vị trí địa lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ôn đới, cận nhiệt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhiệt đới, cận xích đạo\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Loài thực vật\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cây thân thảo, bụi chịu mặn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cây gỗ, cây bụi lớn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chế độ ngập nước\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chu kỳ thủy triều đều đặn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ngập thường xuyên, phức tạp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ cao nền đất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp, gần mặt nước biển\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thường cao hơn, có bờ đê tự nhiên\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân bố địa lý toàn cầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐầm lầy muối phân bố rộng rãi tại các vùng duyên hải ôn đới và cận nhiệt đới, nơi có dòng triều ổn định và địa hình ven biển bằng phẳng. Các khu vực tiêu biểu bao gồm bờ đông Bắc Mỹ (vịnh Chesapeake, vùng New England), bờ biển Bắc và Tây Âu (Hà Lan, Đức, Pháp, Anh), Bắc Phi (đặc biệt là Tunisia và Ai Cập), cũng như khu vực Đông Á như Hàn Quốc và Trung Quốc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChúng thường phát triển tại:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Vịnh nông kín gió với lượng phù sa cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cửa sông lớn có dòng chảy yếu và độ mặn ổn định\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vùng bờ biển bị ảnh hưởng bởi triều cao hơn 1 mét\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số khu đầm lầy muối đã được công nhận là khu vực Ramsar và là vùng trọng điểm đa dạng sinh học toàn cầu (Key Biodiversity Areas). Ví dụ điển hình như vùng đầm lầy ở Camargue (Pháp), The Wash (Anh), và Saemangeum (Hàn Quốc). Thông tin chi tiết có thể được tìm thấy tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ramsar.org\" target=\"_blank\">Ramsar Convention\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm môi trường và điều kiện hình thành\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐầm lầy muối hình thành tại vùng triều nơi trầm tích được lắng đọng ổn định, địa hình bằng phẳng, dòng chảy chậm và có ảnh hưởng triều rõ rệt. Quá trình hình thành bắt đầu từ sự tích tụ phù sa và sự xâm nhập của thực vật pioneer như Spartina alterniflora – loài có khả năng giữ trầm tích và ổn định nền đất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác điều kiện môi trường đặc trưng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Độ mặn trong đất dao động từ 15 đến 35 ppt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đất bão hòa nước, nghèo oxy, giàu chất hữu cơ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biến động nhiệt độ cao giữa ngày và đêm, mùa\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMôi trường này tạo áp lực sinh lý mạnh lên các loài sinh vật. Thực vật và vi sinh vật phải có khả năng chịu đựng mặn, thiếu oxy và thay đổi thủy văn liên tục. Tuy nhiên, chính sự khắc nghiệt đó lại tạo nên cấu trúc hệ sinh thái độc đáo, ổn định và giàu chức năng sinh thái như lọc nước, cố định carbon và duy trì {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91a%20d%E1%BA%A1ng%20vi%20sinh%20v%E1%BA%ADt%22%7D}} đất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Thành phần thực vật và thích nghi sinh thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThảm thực vật của đầm lầy muối được cấu thành chủ yếu bởi các loài thực vật thân thảo, chịu mặn, chịu ngập, phân bố theo tầng phù hợp với độ cao nền đất so với mực nước triều. Tại vùng triều thấp và thường xuyên ngập nước, các loài như Spartina alterniflora, Salicornia europaea, Distichlis spicata thường chiếm ưu thế do có cơ chế chịu mặn cao và bộ rễ bám chắc giúp giữ đất, giữ phù sa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTại các vùng triều cao hơn, ít ngập nước hơn, các loài như Juncus gerardii hoặc Limonium carolinianum sẽ phát triển mạnh. Đây là khu vực chuyển tiếp từ đầm lầy sang thảm thực vật đất liền và có vai trò quan trọng trong bảo vệ sườn dốc ven bờ trước tác động xói mòn của sóng. Mỗi tầng thực vật đóng góp riêng vào hệ thống sinh thái: giữ đất, cố định carbon, cung cấp thức ăn và nơi ở cho động vật hoang dã.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác cơ chế thích nghi sinh thái nổi bật của thực vật đầm lầy muối:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tiết muối qua lá hoặc dự trữ muối trong mô\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bộ rễ phát triển mạnh, có cấu trúc khí đạo để trao đổi oxy (aerenchyma)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chu kỳ sinh trưởng đồng bộ với thủy triều để tận dụng pha khô\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đa dạng sinh học và vai trò sinh thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐầm lầy muối là nơi cư trú, sinh sản và kiếm ăn của hàng trăm loài {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99ng%20v%E1%BA%ADt%20kh%C3%B4ng%20x%C6%B0%C6%A1ng%20s%E1%BB%91ng%22%7D}}, cá, bò sát và chim. Trong số đó, có nhiều loài mang tính đặc hữu hoặc đang bị đe dọa toàn cầu như chim dẽ mỏ thìa (Platalea minor), cua xanh (Callinectes sapidus), cá killi, và các loài nhuyễn thể như sò huyết. Những sinh vật này đóng vai trò trong chuỗi thức ăn, từ cấp phân giải đến động vật ăn thịt cao cấp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐặc biệt, đầm lầy muối là điểm dừng chân quan trọng trong hành trình di cư của nhiều loài chim nước theo trục Đông Á - Úc và Đại Tây Dương. Các bãi lầy cung cấp nguồn thức ăn dồi dào từ động vật phù du và côn trùng, hỗ trợ chim duy trì năng lượng trong hành trình dài hàng ngàn km.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChức năng sinh thái chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Ổn định bờ biển và ngăn xói mòn nhờ hệ rễ cây chằng chịt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thanh lọc nước nhờ vi sinh vật phân hủy chất hữu cơ và hấp thu dinh dưỡng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lưu trữ carbon sinh học dài hạn trong đất ngập nước\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự phong phú về cấu trúc sinh cảnh – từ các lạch nhỏ đến bãi lầy ngập mặn – góp phần duy trì độ đa dạng sinh học cao và tăng khả năng chống chịu với biến động khí hậu hoặc xâm nhập mặn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò điều tiết môi trường và bảo vệ bờ biển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐầm lầy muối hoạt động như một vùng đệm sinh thái có khả năng hấp thụ năng lượng sóng và làm giảm tốc độ dòng chảy ven bờ. Hệ thực vật dày đặc giúp làm giảm tác động của bão, giảm thiểu ngập lụt nội địa và ổn định nền đất ven biển. Trong nhiều nghiên cứu, đầm lầy muối được xem như \"tường chắn tự nhiên\" hiệu quả hơn so với các công trình nhân tạo trong bảo vệ bờ biển.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVai trò điều tiết nước mưa và chất thải cũng rất đáng kể. Khi nước mưa chảy qua khu đô thị ra biển, đầm lầy muối sẽ giữ lại các kim loại nặng, hợp chất hữu cơ, và chất dinh dưỡng dư thừa nhờ cơ chế lọc sinh học tự nhiên của đất ngập nước và vi sinh vật hiếu kỵ khí.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhả năng lưu trữ carbon cũng được ghi nhận rõ:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C_{storage} = C_{aboveground} + C_{belowground} + C_{soil}\u003C\u002Fscript>\nTrong đó, phần lớn carbon được lưu trữ trong lớp trầm tích giàu chất hữu cơ và ít bị phân hủy do điều kiện kỵ khí. Điều này giúp đầm lầy muối trở thành hệ sinh thái hấp thụ carbon hiệu quả hơn rừng nhiệt đới trong một số điều kiện cụ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của con người và biến đổi khí hậu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐầm lầy muối đang bị thu hẹp nghiêm trọng do các hoạt động như lấn biển, xây dựng khu công nghiệp ven biển, hệ thống kè chắn sóng nhân tạo và khai thác thủy sản thiếu kiểm soát. Các hoạt động này làm thay đổi thủy văn, độ mặn và dòng phù sa – những yếu tố cốt lõi duy trì đầm lầy.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBiến đổi khí hậu với hiện tượng nước biển dâng cũng đang đe dọa nghiêm trọng các vùng đầm lầy muối. Nếu tốc độ dâng mực nước vượt quá tốc độ tích lũy phù sa và phát triển thảm thực vật, đầm lầy sẽ bị ngập vĩnh viễn, mất đi khả năng cung cấp dịch vụ sinh thái.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác áp lực chính gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Gia tăng nhiệt độ làm thay đổi phân bố loài chịu mặn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gia tăng tần suất bão gây phá hủy cấu trúc bề mặt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ô nhiễm từ chất thải công nghiệp, nông nghiệp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTheo NOAA (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fcoast.noaa.gov\u002F\" target=\"_blank\">coast.noaa.gov\u003C\u002Fa>), việc mất đi đầm lầy muối trong 100 năm tới có thể gây tổn thất hàng tỷ USD do mất khả năng bảo vệ bờ và hấp thụ carbon.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phục hồi và quản lý bền vững đầm lầy muối\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể bảo tồn đầm lầy muối một cách hiệu quả, các chiến lược phục hồi cần dựa trên việc khôi phục chức năng thủy văn tự nhiên, kiểm soát xâm lấn nhân tạo và tái tạo thảm thực vật bản địa. Các dự án phục hồi thành công thường gắn với việc phục hồi hệ thống triều và giảm thiểu áp lực từ các công trình bê tông hóa ven biển.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hướng tiếp cận quản lý bền vững:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tái lập dòng chảy triều thông qua mở lại kênh thoát nước cũ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng kỹ thuật “sống cùng đầm lầy” thay vì xây dựng đê cứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giáo dục cộng đồng địa phương và huy động sự tham gia của người dân\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKết hợp giữa khoa học sinh thái, quy hoạch không gian và công nghệ GIS cho phép xác định khu vực phục hồi ưu tiên và đo lường hiệu quả qua thời gian. Đồng thời, việc đưa dịch vụ sinh thái của đầm lầy muối vào tính toán kinh tế môi trường là bước cần thiết để thúc đẩy chính sách bảo tồn lâu dài.\n\u003C\u002Fp>","Đầm lầy muối","Salt marsh","Đầm lầy muối là hệ sinh thái đất ngập nước ven biển thuộc vùng gian triều nhiệt đới và ôn đới cao, được đặc trưng bởi các loài thực vật thân thảo chịu mặn (halophytes) phát triển trên nền trầm tích bùn cát giàu hữu cơ.","NATURAL_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Byrd Kristin B., Mcowen Chris, Weatherdon Lauren et al. (2018). Status of Tidal Marsh Mapping for Blue Carbon Inventories. A Blue Carbon Primer.","Status of Tidal Marsh Mapping for Blue Carbon Inventories","Byrd Kristin B., Mcowen Chris, Weatherdon Lauren, Holmquist James, Crooks Stephen","A Blue Carbon Primer",2018,"10.1201\u002F9780429435362-14",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Mishra Deepak, Hawman Peter (2023). Addressing Tidal Flooding Induced uncertainties in Satellite Derived Global Salt Marsh Change Studies: Impact on Blue Carbon Monitoring. Academic Press.","Addressing Tidal Flooding Induced uncertainties in Satellite Derived Global Salt Marsh Change Studies: Impact on Blue Carbon Monitoring","Mishra Deepak, Hawman Peter","Academic Press",2023,"10.31223\u002Fx5v66h",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"Sun Jianwei, van Prooijen Bram, Wang Xianye et al. (2024). Sediment fluxes within salt marsh tidal creek systems in the Yangtze Estuary. Geomorphology.","Sediment fluxes within salt marsh tidal creek systems in the Yangtze Estuary","Sun Jianwei, van Prooijen Bram, Wang Xianye, Zhao Zhonghao, He Qing","Geomorphology",2024,"10.1016\u002Fj.geomorph.2023.109031",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Đầm lầy muối đóng góp như thế nào vào khả năng lưu trữ carbon xanh (blue carbon) toàn cầu?","Môi trường đất ngập nước yếm khí (thiếu oxy) liên tục làm chậm quá trình phân hủy chất hữu cơ vi sinh vật, cho phép đầm lầy muối cô lập và chôn vùi carbon hữu cơ trong trầm tích với tốc độ trên mỗi đơn vị diện tích nhanh gấp 10-50 lần so với rừng nhiệt đới trên cạn.",{"question":48,"answer":49},"Cơ chế thích nghi sinh lý giúp các loài cỏ Spartina chịu được độ mặn cao và ngập triều là gì?","Thực vật đầm lầy muối phát triển các tuyến tiết muối chuyên biệt trên bề mặt lá để đào thải ion natri dư thừa, tích hợp các mô khí (aerenchyma) để vận chuyển oxy từ lá xuống rễ trong đất yếm khí ngập mặn, và duy trì áp suất thẩm thấu nội bào nhờ các chất tương thích như proline và glycine betaine.",{"question":51,"answer":52},"Hiện tượng nước biển dâng do biến đổi khí hậu đe dọa sự tồn tại của đầm lầy muối như thế nào?","Nếu tốc độ lắng đọng bùn trầm tích và tăng trưởng sinh khối rễ không theo kịp tốc độ nước biển dâng, hoặc nếu đầm lầy muối bị chặn phía sau bởi các công trình đê kè bê tông nhân tạo (hiện tượng coastal squeeze), đầm lầy sẽ bị nhấn chìm hoàn toàn và xói lở biến mất.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[62,63,64,65,66,67,68,69,70,71],"khả năng phục hồi","tác động của con người","biến đổi khí hậu","đa dạng sinh học","vùng đất ngập nước","điều kiện khí hậu","chức năng sinh thái","thành phần thực vật","đa dạng vi sinh vật","động vật không xương sống",10,true,"PUBLISHED","2025-05-27T08:36:29.332+00:00","2026-09-12T06:09:57.297+00:00","2025-05-30T06:53:37.611+00:00","2026-09-12T06:09:56.947+00:00",321,[81,84,87,96,99,102,105,108,111,114],{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"anthocyanin","Anthocyanin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Anthocyanin",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhà cao tầng","Nhà cao tầng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhà cao tầng",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":20,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ứng suất biến dạng","Ứng suất biến dạng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thiên địch","Thiên địch là gì? Các công bố khoa học về Thiên địch",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"national defense","National defense là gì? Các nghiên cứu về National defense",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rau muống","Rau muống là gì? Các công bố khoa học về Rau muống",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tri thức bản địa","Tri thức bản địa là gì? Các nghiên cứu về Tri thức bản địa",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hibiscus sabdariffa","Hibiscus sabdariffa là gì? Các nghiên cứu về Hibiscus sabdariffa",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":119,"disciplineCode":120,"disciplineLabel":121,"disciplineColor":122,"disciplineIcon":123},"sức mạnh mềm","Sức mạnh mềm là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","soft power","Sức mạnh mềm (soft power) là khái niệm trong quan hệ quốc tế do Joseph Nye đề xuất, chỉ khả năng của một quốc gia đạt được mục tiêu đối ngoại thông qua sức hấp dẫn của văn hóa, giá trị chính trị và chính sách đối ngoại thay vì ép buộc quân sự hay kinh tế.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users"]