[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BA%A1i%20kh%E1%BB%A7ng%20ho%E1%BA%A3ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_%C4%91%E1%BA%A1i%20kh%E1%BB%A7ng%20ho%E1%BA%A3ng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":65,"createUser":75,"publishUser":79,"keywords":83,"keywordCount":84,"enrichTopicLink":85,"status":86,"createTime":87,"updateTime":88,"publishTime":89,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":90,"wikidataId":10,"relateTopics":91},"đại khủng hoảng","Đại khủng hoảng là gì? Nguyên nhân và tác động kinh tế học","Đại khủng hoảng là cuộc suy thoái kinh tế toàn cầu khởi phát từ năm 1929, làm sụp đổ hệ thống tài chính và định hình lại lý thuyết kinh tế vĩ mô hiện đại.","\u003Ch2>Khái niệm và bối cảnh lịch sử của Đại khủng hoảng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đại khủng hoảng (Great Depression) là cuộc suy thoái kinh tế vĩ mô trầm trọng, sâu sắc và kéo dài nhất trong lịch sử hiện đại của nền kinh tế thế giới. Cuộc khủng hoảng khởi phát từ sự sụp đổ của thị trường tài chính tại Hoa Kỳ vào mùa thu năm 1929 và nhanh chóng lan rộng ra toàn cầu, chi phối toàn bộ tiến trình phát triển kinh tế và trật tự chính trị xã hội trong suốt thập niên 1930.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khác với các chu kỳ suy thoái kinh doanh thông thường, Đại khủng hoảng được đặc trưng bởi sự sụp đổ đồng thời của sản xuất công nghiệp, làn sóng phá sản hàng loạt của các tổ chức tín dụng, sự co cụm nghiêm trọng của thương mại quốc tế và tỷ lệ thất nghiệp leo thang lên mức kỷ lục. Biến cố lịch sử này đã làm lung lay tận gốc rễ các giáo điều kinh tế học cổ điển về thị trường tự điều chỉnh, đồng thời thúc đẩy sự ra đời của lý thuyết kinh tế học vĩ mô hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các kênh truyền dẫn và sự sụp đổ của hệ thống trung gian tài chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên nhân trực tiếp biến một đợt suy thoái chu kỳ thành một cuộc đại suy thoái kéo dài đã được làm sáng tỏ qua các công trình phân tích kinh tế học hiện đại. Nghiên cứu tổng quan của Calomiris năm 1993 trên tạp chí Journal of Economic Perspectives đã chỉ rõ: sự đổ vỡ mang tính hệ thống của các định chế trung gian tài chính và các đợt hoảng loạn ngân hàng liên tiếp từ năm 1929 đến năm 1933 chính là kênh truyền dẫn cốt lõi khuếch đại cú sốc ban đầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi các ngân hàng thương mại đối mặt với làn sóng rút tiền ồ ạt từ người gửi tiền hoảng loạn, tình trạng mất thanh khoản nhanh chóng biến thành khủng hoảng phá sản diện rộng. Sự biến mất của hàng nghìn ngân hàng đã cắt đứt hoàn toàn dòng vốn tín dụng phục vụ sản xuất và lưu thông hàng hóa. Đồng thời, cơ chế giảm phát nợ khiến cho giá trị thực của các khoản nợ vay tăng lên trong bối cảnh giá cả hàng hóa giảm sâu, đẩy các doanh nghiệp và nông dân vào vòng xoáy vỡ nợ không thể cứu vãn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây tổng hợp các kênh truyền dẫn cú sốc chính trong giai đoạn bùng nổ của cuộc khủng hoảng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Kênh truyền dẫn\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cơ chế tác động kinh tế\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hệ quả vĩ mô\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khủng hoảng ngân hàng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rút tiền hàng loạt làm tê liệt hệ thống trung gian tài chính\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đóng băng nguồn cung tín dụng, đình trệ sản xuất\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Giảm phát nợ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mặt bằng giá giảm làm tăng gánh nặng nợ thực tế của người vay\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Làn sóng vỡ nợ doanh nghiệp, thanh lý tài sản cưỡng bức\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bảo hộ mậu dịch\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Áp đặt các hàng rào thuế quan trả đũa lẫn nhau giữa các quốc gia\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thu hẹp sâu sắc khối lượng trao đổi thương mại quốc tế\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ràng buộc bản vị vàng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tỷ giá cố định ngăn cản việc hạ lãi suất và nới lỏng tiền tệ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lan truyền áp lực giảm phát xuyên biên giới toàn cầu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò của chính sách tiền tệ và sai lầm của Cục Dự trữ Liên bang\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong khuôn khổ lý thuyết số lượng tiền tệ cổ điển, mối quan hệ giữa tổng khối lượng tiền tệ và sản lượng kinh tế danh nghĩa được mô tả thông qua phương trình trao đổi:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nM \\times V = P \\times Y\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trong đó M biểu thị khối lượng cung tiền danh nghĩa, V là tốc độ vòng quay của tiền tệ, P là chỉ số mặt bằng giá cả và Y là tổng sản lượng kinh tế thực tế. Khi các vụ sụp đổ ngân hàng làm suy giảm nghiêm trọng cung tiền M và tâm lý phòng thủ làm sụt giảm tốc độ lưu thông V, sản lượng thực tế Y và giá cả P buộc phải lao dốc dữ dội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sai lầm nghiêm trọng của Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ trong thời kỳ này là đã không hành xử như một người cho vay cứu cánh cuối cùng để tái cấp vốn và mở rộng thanh khoản cho hệ thống ngân hàng. Ngược lại, việc theo đuổi lập trường thắt chặt tiền tệ thụ động đã làm trầm trọng thêm tình trạng khan hiếm tiền mặt. Phân tích kinh tế lượng của Bordo và Schwartz năm 2002 trên tạp chí Explorations in Economic History đã chứng minh rằng: Cục Dự trữ Liên bang hoàn toàn có khả năng kỹ thuật và dư địa dự trữ dồi dào để triển khai các nghiệp vụ thị trường mở mua vào trái phiếu quy mô lớn nhằm ngăn ngừa sự sụp đổ tiền tệ mà không hề đe dọa đến các cam kết của chế độ bản vị vàng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế quốc tế và chiếc cùm vàng của bản vị vàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tính chất toàn cầu của cuộc đại suy thoái được giải thích sâu sắc thông qua cơ chế vận hành của hệ thống tiền tệ quốc tế lúc bấy giờ. Tác phẩm kinh điển Golden Fetters của Eichengreen năm 1996 đã chứng minh rằng: cơ chế bản vị vàng liên chiến tranh thế giới trong giai đoạn từ năm 1919 đến năm 1939 chính là chiếc cùm vàng ràng buộc chính sách kinh tế và đóng vai trò động cơ truyền dẫn giảm phát chủ yếu từ Hoa Kỳ sang phần còn lại của thế giới.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo cơ chế này, khi Hoa Kỳ thắt chặt tiền tệ và thu hút dòng vàng chảy vào trong nước, các quốc gia thành viên khác bị mất vàng dự trữ buộc phải tăng lãi suất và thu hẹp tín dụng quốc nội để duy trì cam kết chuyển đổi tiền tệ sang vàng theo tỷ giá cố định. Hành động này vô tình biến một cú sốc suy thoái cục bộ thành một làn sóng giảm phát toàn cầu. Các bằng chứng lịch sử xác nhận rằng những quốc gia quyết định từ bỏ chế độ bản vị vàng sớm nhất đã phục hồi kinh tế nhanh nhất nhờ khả năng nới lỏng cung tiền độc lập.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chính sách New Deal và tranh luận kinh tế học vĩ mô hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Để đối phó với cuộc khủng hoảng toàn diện, chính quyền Hoa Kỳ sau năm 1933 đã triển khai chương trình cải cách thể chế sâu rộng mang tên New Deal, tập trung vào ba mục tiêu cứu trợ xã hội, phục hồi sản xuất và cải tổ hệ sinh thái tài chính. Các đạo luật tài chính ngân hàng đã thành lập Công ty Bảo hiểm Tiền gửi Liên bang để bảo vệ tiền gửi cá nhân, cơ quan quản lý chứng khoán để kiểm soát giao dịch tài chính và hệ thống an sinh xã hội đầu tiên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, tác động kinh tế thực sự của New Deal đối với tốc độ phục hồi sản lượng vẫn là chủ đề tranh luận học thuật sâu sắc. Công trình nghiên cứu bằng mô hình cân bằng tổng thể của Cole và Ohanian năm 2004 công bố trên tạp chí Journal of Political Economy đã chỉ ra rằng: các đạo luật công nghiệp và lao động của New Deal tạo điều kiện cho các doanh nghiệp liên kết cartel hóa và đẩy tiền lương danh nghĩa lên cao hơn mức cân bằng thị trường, từ đó làm méo mó các tín hiệu giá cả cạnh tranh và làm kéo dài thời gian trì trệ kinh tế trong suốt thập niên 1930.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Động lực phục hồi kinh tế thực sự\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Câu hỏi căn bản về yếu tố thực sự đưa nền kinh tế thoát khỏi vũng lầy suy thoái đã được giải đáp một cách thuyết phục bởi nghiên cứu kinh tế lượng của Romer năm 1992 trên tạp chí The Journal of Economic History. Phân tích định lượng lịch sử đã chứng minh rằng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Gần như toàn bộ tiến trình phục hồi kinh tế của Hoa Kỳ trước năm 1942 được dẫn dắt bởi sự mở rộng cung tiền mạnh mẽ bắt đầu từ năm 1933. Động lực của sự mở rộng tiền tệ này đến từ dòng vàng khổng lồ chảy từ châu Âu vào Hoa Kỳ để tìm kiếm nơi trú ẩn an toàn trước những bất ổn chính trị, kết hợp với chính sách phá giá và định giá lại đồng tiền của chính phủ. Dòng tiền bổ sung dồi dào đã kéo lãi suất thực tế giảm sâu, kích thích đầu tư tư nhân và tiêu dùng hàng hóa lâu bền phục hồi ngoạn mục, trong khi chính sách tài khóa thâm hụt chỉ đóng góp vai trò thứ yếu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Di sản học thuật và sự ra đời của kinh tế học vĩ mô hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đại khủng hoảng đã tạo ra một bước ngoặt mang tính cách mạng trong lịch sử tư tưởng kinh tế học vĩ mô. Sự bế tắc của các mô hình kinh tế cổ điển trước tình trạng thất nghiệp kéo dài đã mở đường cho sự ra đời của trường phái kinh tế học Keynes. Trọng tâm của lý thuyết Keynes được thể hiện qua phương trình cân bằng tổng cầu vĩ mô:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nY = C + I + G + (X - M)\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trong đó Y đại diện cho tổng sản lượng quốc nội, C là chi tiêu tiêu dùng của hộ gia đình, I là tổng đầu tư tư nhân, G là chi tiêu hàng hóa và dịch vụ của chính phủ, và X trừ M đại diện cho xuất khẩu ròng. Khi khu vực tư nhân rơi vào tâm lý bi quan làm suy giảm trầm trọng C và I, sự can thiệp chủ động của nhà nước thông qua mở rộng chi tiêu công G là mệnh lệnh thiết yếu để nâng đỡ tổng cầu và khôi phục toàn dụng việc làm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những bài học sâu sắc rút ra từ cuộc khủng hoảng năm 1929 đã vĩnh viễn định hình lại kiến trúc tài chính toàn cầu: xác lập vai trò tối thượng của ngân hàng trung ương trong việc duy trì thanh khoản hệ thống, hoàn thiện mạng lưới bảo hiểm tiền gửi và thiết lập khuôn khổ điều hành vĩ mô thận trọng nhằm bảo vệ nền kinh tế trước các cú sốc tài chính tương lai.\u003C\u002Fp>\n","great depression",[19,20,21],"Great Depression","Đại suy thoái 1929","Khủng hoảng kinh tế 1929-1933","Đại khủng hoảng là cuộc suy thoái kinh tế vĩ mô toàn cầu trầm trọng nhất trong lịch sử hiện đại, bắt đầu từ năm 1929 và kéo dài trong suốt thập niên 1930.","SOCIAL_SCIENCES",[25,33,41,49,57],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":32},"Romer, C. D. (1992). What Ended the Great Depression?. The Journal of Economic History, 52(4), 757–784.","What Ended the Great Depression?","Romer, C. D.","The Journal of Economic History",1992,"10.1017\u002Fs002205070001189x","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1017\u002Fs002205070001189x",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":40},"Calomiris, C. W. (1993). Financial Factors in the Great Depression. Journal of Economic Perspectives, 7(2), 61–85.","Financial Factors in the Great Depression","Calomiris, C. W.","Journal of Economic Perspectives",1993,"10.1257\u002Fjep.7.2.61","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1257\u002Fjep.7.2.61",{"citationText":42,"title":43,"authors":44,"source":45,"year":46,"doi":47,"url":48},"Cole, H. L., & Ohanian, L. E. (2004). New Deal Policies and the Persistence of the Great Depression: A General Equilibrium Analysis. Journal of Political Economy, 112(4), 779–816.","New Deal Policies and the Persistence of the Great Depression: A General Equilibrium Analysis","Cole, H. L., & Ohanian, L. E.","Journal of Political Economy",2004,"10.1086\u002F421169","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1086\u002F421169",{"citationText":50,"title":51,"authors":52,"source":53,"year":54,"doi":55,"url":56},"Bordo, M. D., Choudhri, E. U., & Schwartz, A. J. (2002). Was Expansionary Monetary Policy Feasible during the Great Contraction? An Examination of the Gold Standard Constraint. Explorations in Economic History, 39(1), 1–28.","Was Expansionary Monetary Policy Feasible during the Great Contraction? An Examination of the Gold Standard Constraint","Bordo, M. D., Choudhri, E. U., & Schwartz, A. J.","Explorations in Economic History",2002,"10.1006\u002Fexeh.2001.0778","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1006\u002Fexeh.2001.0778",{"citationText":58,"title":59,"authors":60,"source":61,"year":62,"doi":63,"url":64},"Eichengreen, B. (1996). Golden Fetters: The Gold Standard and the Great Depression, 1919–1939. Oxford University Press.","Golden Fetters: The Gold Standard and the Great Depression, 1919–1939","Eichengreen, B.","Oxford University Press",1996,"10.1093\u002F0195101138.001.0001","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1093\u002F0195101138.001.0001",[66,69,72],{"question":67,"answer":68},"Sự sụp đổ của thị trường chứng khoán năm 1929 có phải là nguyên nhân duy nhất gây ra Đại khủng hoảng không?","Sự sụp đổ của thị trường chứng khoán phố Wall vào tháng 10 năm 1929 chỉ là ngòi nổ kích hoạt ban đầu. Cuộc suy thoái trở nên sâu sắc và kéo dài chủ yếu do sự sụp đổ dây chuyền của hệ thống ngân hàng, chính sách thắt chặt tiền tệ sai lầm của Cục Dự trữ Liên bang và cơ chế truyền dẫn giảm phát xuyên quốc gia của chế độ bản vị vàng.",{"question":70,"answer":71},"Chính sách New Deal của Tổng thống Roosevelt có thực sự chấm dứt Đại khủng hoảng không?","Các chương trình New Deal mang lại sự cứu trợ xã hội và phục hồi niềm tin tài chính thông qua bảo hiểm tiền gửi và an sinh xã hội, tuy nhiên các nghiên cứu kinh tế lượng hiện đại chỉ ra rằng các biện pháp kiểm soát giá và tiền lương đã hạn chế cạnh tranh, và động lực phục hồi kinh tế thực sự đến từ sự mở rộng mạnh mẽ của cung tiền.",{"question":73,"answer":74},"Đại khủng hoảng đã thay đổi tư duy kinh tế học vĩ mô hiện đại như thế nào?","Đại khủng hoảng đã bác bỏ niềm tin cổ điển tuyệt đối vào khả năng tự điều chỉnh của thị trường tự do, khai sinh ra kinh tế học vĩ mô trường phái Keynes nhấn mạnh vai trò quản lý tổng cầu của chính phủ và định hình lại khuôn khổ điều hành chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương.",{"id":76,"researcherId":10,"name":77,"imageUrl":78},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":80,"researcherId":10,"name":81,"imageUrl":82},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-07T06:56:59.571+00:00","2026-10-19T11:56:44.568+00:00","2025-11-09T15:17:59.016+00:00",125,[92,101,107,111,116,121,125,130,135,140],{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":23,"disciplineCode":97,"disciplineLabel":98,"disciplineColor":99,"disciplineIcon":100},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":102,"title":103,"term":104,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":23,"disciplineCode":97,"disciplineLabel":98,"disciplineColor":99,"disciplineIcon":100},"tương tác xã hội","Tương tác xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tương tác xã hội","social interaction","Tương tác xã hội (social interaction) là quá trình giao tiếp, hành động và phản ứng tương hỗ qua lại có ý nghĩa biểu trưng giữa hai hay nhiều cá nhân hoặc nhóm người trong một bối cảnh xã hội xác định.",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":108,"definition":110,"discipline":23,"disciplineCode":97,"disciplineLabel":98,"disciplineColor":99,"disciplineIcon":100},"context","Context là gì? Các công bố khoa học về Context","Context (ngữ cảnh\u002Fbối cảnh) là tập hợp toàn bộ các điều kiện, hoàn cảnh, dữ kiện xung quanh và trạng thái môi trường có liên quan trực tiếp đến việc định hình ý nghĩa, nhận thức và hành vi của một đối tượng hoặc hệ thống.",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":23,"disciplineCode":97,"disciplineLabel":98,"disciplineColor":99,"disciplineIcon":100},"thành tích học tập","Thành tích học tập là gì? Yếu tố tâm lý Richardson, Hattie và SES Sirin","academic achievement","Thành tích học tập là mức độ nắm vững tri thức, kỹ năng tư duy và phẩm chất của người học được định lượng qua điểm số và đánh giá chuẩn hóa, chịu sự chi phối của tự nhận thức học thuật Richardson, chiến lược sư phạm Hattie và điều kiện kinh tế xã hội Sirin.",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":119,"definition":120,"discipline":23,"disciplineCode":97,"disciplineLabel":98,"disciplineColor":99,"disciplineIcon":100},"hài hước","Hài hước là gì? Cơ sở tâm lý học, thần kinh và ứng dụng","humor","Hài hước là hiện tượng tâm lý - nhận thức và hành vi xã hội đặc trưng bởi khả năng tạo ra, cảm nhận và biểu đạt các kích thích mang tính bất đối xứng, phi lý hoặc bất ngờ nhằm khơi gợi tiếng cười, niềm vui và sự gắn kết liên cá nhân.",{"id":122,"title":123,"term":122,"englishTitle":122,"definition":124,"discipline":23,"disciplineCode":97,"disciplineLabel":98,"disciplineColor":99,"disciplineIcon":100},"pedagogy","Pedagogy là gì? Các nghiên cứu khoa học về Pedagogy","Pedagogy là khoa học và nghệ thuật giáo dục nghiên cứu về lý thuyết, phương pháp giảng dạy và quá trình tương tác sư phạm nhằm tối ưu hóa việc học.",{"id":126,"title":127,"term":126,"englishTitle":128,"definition":129,"discipline":23,"disciplineCode":97,"disciplineLabel":98,"disciplineColor":99,"disciplineIcon":100},"cô lập xã hội","Cô lập xã hội là gì? Tác động sức khỏe và biện pháp can thiệp","social isolation","Cô lập xã hội là tình trạng khách quan khi một cá nhân thiếu hụt các mối quan hệ và tiếp xúc xã hội thường xuyên, gây ra các nguy cơ bệnh lý tim mạch, tâm thần và tử vong sớm.",{"id":131,"title":132,"term":131,"englishTitle":133,"definition":134,"discipline":23,"disciplineCode":97,"disciplineLabel":98,"disciplineColor":99,"disciplineIcon":100},"nghiên cứu theo chiều dọc","Nghiên cứu theo chiều dọc là gì? Các phân tích khoa học","Longitudinal Study","Nghiên cứu theo chiều dọc là một thiết kế nghiên cứu quan sát trong đó dữ liệu được thu thập lặp lại từ cùng một nhóm đối tượng qua nhiều mốc thời gian liên tiếp nhằm theo dõi sự biến đổi và thiết lập mối quan hệ nhân quả theo tiến trình tự nhiên.",{"id":136,"title":137,"term":136,"englishTitle":138,"definition":139,"discipline":23,"disciplineCode":97,"disciplineLabel":98,"disciplineColor":99,"disciplineIcon":100},"nghiên cứu so sánh","Nghiên cứu so sánh: Khái niệm, phương pháp và ứng dụng","Comparative research","Nghiên cứu so sánh là phương pháp khoa học dùng để phân tích, đối chiếu sự tương đồng và khác biệt giữa hai hoặc nhiều đơn vị nghiên cứu nhằm làm rõ cơ chế, quy luật và các nhân tố tác động.",{"id":141,"title":142,"term":141,"englishTitle":143,"definition":144,"discipline":23,"disciplineCode":97,"disciplineLabel":98,"disciplineColor":99,"disciplineIcon":100},"hiệu quả kỹ thuật","Hiệu quả kỹ thuật là gì? Các công bố khoa học về Hiệu quả kỹ thuật","technical efficiency","Hiệu quả kỹ thuật (Technical Efficiency, TE) trong kinh tế học vi mô và phân tích sản xuất là khả năng của một đơn vị ra quyết định (DMU, như doanh nghiệp hoặc nông hộ) tạo ra mức sản lượng đầu ra tối đa từ một tập hợp các yếu tố đầu vào nhất định, hoặc sử dụng mức đầu vào tối thiểu để đạt được một mức sản lượng cho trước."]