[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%E1%BA%A1i%20h%E1%BB%8Dc%204%200{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_%C4%91%E1%BA%A1i%20h%E1%BB%8Dc%204%200":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":48,"createUser":58,"publishUser":62,"keywords":63,"keywordCount":74,"enrichTopicLink":75,"status":76,"createTime":77,"updateTime":78,"publishTime":79,"linkEnrichedTime":80,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":81,"wikidataId":10,"relateTopics":82},"đại học 4 0","Đại học 4 0 là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Đại học 4.0 là mô hình giáo dục hiện đại tích hợp công nghệ số, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn nhằm cá nhân hóa học tập và tối ưu quản trị đào tạo. Khác với mô hình truyền thống, Đại học 4.0 tái cấu trúc toàn diện cách dạy, cách học và vai trò của trường đại học trong hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. ","\u003Ch2>Đại học 4.0 là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đại học 4.0 là mô hình giáo dục đại học được thiết kế dựa trên nền tảng của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, trong đó công nghệ số, trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và kết nối mạng trở thành hạ tầng cốt lõi. Không đơn thuần là số hóa lớp học, Đại học 4.0 đại diện cho một sự tái cấu trúc toàn diện trong cách tổ chức giảng dạy, học tập, nghiên cứu và quản lý đại học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm này xuất hiện trong bối cảnh giáo dục toàn cầu chuyển mình để đáp ứng yêu cầu mới về {{topic|%7B%22topic%22%3A%22l%E1%BB%B1c%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20lao%20%C4%91%E1%BB%99ng%22%7D}} sáng tạo, tự chủ và thích nghi với công nghệ. Đại học 4.0 thúc đẩy phương pháp giáo dục {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%A1%20nh%C3%A2n%20h%C3%B3a%22%7D}}, linh hoạt, theo năng lực và định hướng người học làm trung tâm. Từ đó, hệ thống đào tạo không còn vận hành theo chuỗi tuyến tính cố định, mà chuyển sang mô hình mở, kết nối và liên ngành.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đặc điểm nổi bật của mô hình này bao gồm: tích hợp các nền tảng học tập số, ứng dụng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%C3%AD%20tu%E1%BB%87%20nh%C3%A2n%20t%E1%BA%A1o%22%7D}} trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20h%C3%A0nh%20vi%22%7D}} người học, quản trị số toàn diện, học tập theo dự án thực tế và liên kết chặt chẽ với doanh nghiệp và cộng đồng. Mô hình Đại học 4.0 góp phần định hình lại vai trò của các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C6%A1%20s%E1%BB%9F%20gi%C3%A1o%20d%E1%BB%A5c%22%7D}} trong kỷ nguyên số.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiến trình phát triển từ Đại học 1.0 đến Đại học 4.0\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mô hình đại học đã trải qua quá trình phát triển qua bốn giai đoạn gắn với các đặc điểm lịch sử và công nghệ khác nhau. Mỗi giai đoạn thể hiện một cách tiếp cận khác nhau về sứ mệnh, tổ chức, phương pháp giảng dạy và mối quan hệ với xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc trưng chính\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ điển hình\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đại học 1.0\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảng dạy truyền thống, tập trung vào đào tạo kiến thức\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đại học trung cổ châu Âu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đại học 2.0\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phát triển song song giảng dạy và nghiên cứu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đại học Humboldt (Đức)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đại học 3.0\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Kết nối với thị trường, doanh nghiệp, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%95i%20m%E1%BB%9Bi%20s%C3%A1ng%20t%E1%BA%A1o%22%7D}}\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>MIT, Stanford\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đại học 4.0\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>{{topic|%7B%22topic%22%3A%22chuy%E1%BB%83n%20%C4%91%E1%BB%95i%20s%E1%BB%91%22%2C%22text%22%3A%22Chuy%E1%BB%83n%20%C4%91%E1%BB%95i%20s%E1%BB%91%22%7D}} toàn diện, học tập linh hoạt, cá nhân hóa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Arizona State University, Open University\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Sự chuyển dịch này phản ánh nhu cầu ngày càng cao về {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tri%20th%E1%BB%A9c%22%7D}} mở, học tập suốt đời và tích hợp công nghệ trong mọi khía cạnh của giáo dục đại học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm cốt lõi của Đại học 4.0\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đại học 4.0 được nhận diện bởi một số đặc trưng then chốt làm thay đổi cách thức vận hành và tư duy giáo dục. Các đặc điểm này phản ánh vai trò trung tâm của công nghệ, cá nhân hóa và kết nối trong môi trường giáo dục mới.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Học tập cá nhân hóa: người học được xây dựng lộ trình riêng phù hợp với năng lực, tốc độ và mục tiêu nghề nghiệp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sử dụng nền tảng số: học tập không giới hạn không gian – thời gian nhờ các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20qu%E1%BA%A3n%20l%C3%BD%20h%E1%BB%8Dc%20t%E1%BA%ADp%22%7D}} (LMS), khóa học trực tuyến (MOOC), thư viện số.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích học tập (learning analytics): sử dụng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BB%AF%20li%E1%BB%87u%20l%E1%BB%9Bn%22%7D}} để theo dõi, phân tích hành vi học tập và đề xuất hỗ trợ cá nhân hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trí tuệ nhân tạo và máy học: áp dụng AI trong xây dựng học liệu, chấm điểm tự động, chatbot tư vấn học tập.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quản trị số toàn diện: từ tuyển sinh, học vụ, đánh giá đến cấp bằng đều được số hóa và liên thông dữ liệu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Những đặc điểm này tạo nên một môi trường học tập linh hoạt, tương tác cao và phù hợp với xu thế phát triển của thế giới công nghệ số.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Công nghệ nền tảng hỗ trợ Đại học 4.0\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các công nghệ chủ đạo của Đại học 4.0 không chỉ là công cụ hỗ trợ, mà còn là yếu tố quyết định hình thức và chất lượng đào tạo. Việc tích hợp các công nghệ này giúp thay đổi toàn diện quá trình dạy – học – quản lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới đây là các công nghệ nền tảng cốt lõi:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Trí tuệ nhân tạo (AI): xây dựng hệ thống hỗ trợ học tập thông minh, gợi ý lộ trình học, cá nhân hóa nội dung.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích dữ liệu lớn (Big Data): theo dõi hành vi học tập, tối ưu chương trình giảng dạy và dự báo xu hướng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Internet vạn vật (IoT): kết nối thiết bị học tập, phòng thí nghiệm ảo, cảm biến môi trường học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thực tế ảo\u002Ftăng cường (VR\u002FAR): mô phỏng trải nghiệm học tập thực tế trong môi trường ảo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Blockchain: xác minh và bảo mật văn bằng, tín chỉ, hồ sơ học tập.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Việc triển khai đồng bộ các công nghệ này giúp hình thành “đại học thông minh” với khả năng đáp ứng nhanh, quản trị hiệu quả và nâng cao chất lượng đầu ra. Tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS036013152030138X\">ScienceDirect – Higher Education and Industry 4.0\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chuyển đổi số và dữ liệu lớn trong quản lý đào tạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đại học 4.0 không thể tách rời khỏi tiến trình chuyển đổi số toàn diện, trong đó dữ liệu lớn (Big Data) đóng vai trò trung tâm trong tái cấu trúc các quy trình học thuật và hành chính. Dữ liệu học tập được thu thập từ nhiều nguồn như hệ thống LMS, bài kiểm tra trực tuyến, thảo luận nhóm, nền tảng học tập mở và thiết bị di động, giúp nhà trường theo dõi liên tục tiến trình học tập của từng sinh viên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hệ thống phân tích học tập (learning analytics) cho phép:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Dự báo sớm nguy cơ bỏ học hoặc sa sút học lực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cá nhân hóa nội dung học dựa trên hành vi và kết quả học tập.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá hiệu quả giảng dạy thông qua phản hồi định lượng và thời gian thực.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Theo nghiên cứu của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mdpi.com\u002F2227-7102\u002F12\u002F6\u002F411\">MDPI (2022)\u003C\u002Fa>, việc ứng dụng dữ liệu lớn vào giáo dục đại học giúp cải thiện khả năng ra quyết định, nâng cao chất lượng đào tạo và tối ưu hóa nguồn lực quản lý.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thay đổi vai trò của giảng viên và người học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong môi trường Đại học 4.0, vai trò của giảng viên không còn dừng lại ở việc truyền đạt tri thức mà trở thành người thiết kế trải nghiệm học tập, hỗ trợ người học phát triển năng lực tự chủ và giải quyết vấn đề. Giảng viên cần thành thạo công nghệ, biết vận dụng dữ liệu học tập để cá nhân hóa phương pháp giảng dạy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Người học cũng không còn tiếp nhận kiến thức một cách thụ động mà phải chủ động xây dựng hành trình học của riêng mình. Họ học qua nhiều định dạng: video, mô phỏng, dự án thực tế, diễn đàn thảo luận, học liên ngành và hợp tác xuyên tổ chức. Học tập trở thành một quá trình linh hoạt, phi tuyến tính và không giới hạn trong khuôn khổ lớp học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng sau minh họa sự chuyển đổi vai trò giữa mô hình truyền thống và Đại học 4.0:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Đối tượng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Vai trò trong mô hình truyền thống\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Vai trò trong Đại học 4.0\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Giảng viên\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảng dạy – truyền đạt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hướng dẫn – thiết kế – hỗ trợ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Người học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tiếp nhận thụ động\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chủ động học tập – kiến tạo tri thức\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Hệ sinh thái mở trong giáo dục đại học 4.0\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đại học 4.0 tồn tại như một thành phần của hệ sinh thái giáo dục mở, nơi các ranh giới giữa nhà trường, doanh nghiệp, viện nghiên cứu và cộng đồng được xóa nhòa. Sự kết nối này giúp tạo ra các mô hình hợp tác linh hoạt, thúc đẩy chuyển giao công nghệ, nghiên cứu ứng dụng và khởi nghiệp đổi mới sáng tạo.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các trường đại học hiện đại không chỉ cung cấp dịch vụ đào tạo mà còn tham gia giải quyết các vấn đề xã hội và kinh tế. Vai trò này đòi hỏi cơ chế liên kết dữ liệu, chia sẻ học liệu mở (OER), cùng phát triển chương trình đào tạo theo yêu cầu của thị trường lao động và gắn liền với nhu cầu của địa phương hoặc toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ: mô hình Triple Helix (Ba xoắn ốc) gồm Trường đại học – Doanh nghiệp – Chính phủ được xem là cấu trúc nền để thúc đẩy đổi mới sáng tạo quốc gia trong kỷ nguyên số.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức trong triển khai mô hình Đại học 4.0\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù có tiềm năng to lớn, Đại học 4.0 cũng đối mặt với nhiều thách thức trong quá trình triển khai thực tiễn. Những rào cản này không chỉ đến từ kỹ thuật mà còn từ thể chế, văn hóa tổ chức và mức độ sẵn sàng thay đổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thách thức chính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Hạ tầng công nghệ không đồng đều giữa các cơ sở đào tạo, đặc biệt là ở vùng sâu, vùng xa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu chiến lược chuyển đổi số tổng thể trong nhiều trường đại học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đội ngũ giảng viên chưa được bồi dưỡng kỹ năng số phù hợp với phương pháp giảng dạy mới.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rủi ro về bảo mật dữ liệu, quyền riêng tư của người học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự kháng cự thay đổi do thói quen quản lý và tư duy truyền thống.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Vì vậy, quá trình xây dựng Đại học 4.0 cần được nhìn nhận như một chương trình cải tổ sâu rộng, đòi hỏi sự phối hợp từ cấp lãnh đạo đến từng cá nhân giảng viên, sinh viên.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Triển vọng và xu hướng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đại học 4.0 không phải là trạng thái cố định mà là quá trình phát triển liên tục, thích nghi với những đổi thay nhanh chóng của công nghệ và xã hội. Các xu hướng nổi bật đang hình thành bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Học tập kết hợp (blended learning) và học tập thích ứng (adaptive learning).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Micro-credentials thay thế bằng cấp truyền thống – tập trung vào kỹ năng thực tế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>AI như trợ lý giảng dạy – phản hồi tức thì, định tuyến học tập theo mục tiêu cá nhân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giáo dục mở toàn cầu – người học có thể truy cập các chương trình từ mọi nơi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fhbr.org\u002F2019\u002F10\u002Fthe-future-of-higher-education\">Harvard Business Review\u003C\u002Fa>, các trường đại học thành công trong tương lai là những đơn vị có khả năng linh hoạt, nhanh nhạy và định hướng phục vụ người học trong một thị trường giáo dục cạnh tranh toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đại học 4.0 là biểu tượng của giáo dục đổi mới, nơi mà tri thức không bị giới hạn trong sách vở, không gian hay thời gian mà trở thành dòng chảy liên tục kết nối giữa con người – công nghệ – xã hội.\u003C\u002Fp>","Đại học 4.0","University 4.0",[20,21],"Giáo dục đại học 4.0","Education 4.0 in Higher Education","Đại học 4.0 là mô hình chuyển đổi toàn diện của giáo dục đại học nhằm thích ứng với Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, tích hợp công nghệ số tiên tiến vào quản trị, giảng dạy cá nhân hóa và đổi mới sáng tạo hệ sinh thái liên kết doanh nghiệp.","SOCIAL_SCIENCES",[25,33,41],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":32},"Lis, A. (2023). Higher Education Institutions and Digital Transformation. Routledge. DOI: 10.4324\u002F9781003363132","Higher Education Institutions and Digital Transformation","Lis","Routledge",2023,"10.4324\u002F9781003363132","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.4324\u002F9781003363132",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":40},"Duong, C. D. (2025). AI literacy and higher education students’ digital entrepreneurial intention: A moderated mediation model of AI self-efficacy and digital entrepreneurial self-efficacy. Industry and Higher Education. DOI: 10.1177\u002F09504222251370089","AI literacy and higher education students’ digital entrepreneurial intention: A moderated mediation model of AI self-efficacy and digital entrepreneurial self-efficacy","Duong","Industry and Higher Education",2025,"10.1177\u002F09504222251370089","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1177\u002F09504222251370089",{"citationText":42,"title":43,"authors":44,"source":37,"year":45,"doi":46,"url":47},"Nyale, J., & Karume, S. (2026). Data-driven curriculum transformation for the digital economy in higher education. Industry and Higher Education. DOI: 10.1177\u002F09504222261470286","Data-driven curriculum transformation for the digital economy in higher education","Nyale, Karume",2026,"10.1177\u002F09504222261470286","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1177\u002F09504222261470286",[49,52,55],{"question":50,"answer":51},"Các thế hệ mô hình đại học từ 1.0 đến 4.0 phát triển qua những giai đoạn nào?","Đại học 1.0 tập trung chủ yếu vào giảng dạy tri thức kinh điển; Đại học 2.0 (mô hình Humboldt) kết hợp chặt chẽ giữa giảng dạy và nghiên cứu khoa học; Đại học 3.0 bổ sung sứ mệnh thứ ba về thương mại hóa tri thức, chuyển giao công nghệ và khởi nghiệp; Đại học 4.0 tái cấu trúc thành hệ sinh thái học tập suốt đời thông minh, mở và số hóa toàn diện.",{"question":53,"answer":54},"Những công nghệ trụ cột nào định hình môi trường đào tạo trong Đại học 4.0?","Bao gồm trí tuệ nhân tạo (AI phục vụ trợ giảng ảo và phân tích học tập), dữ liệu lớn (Big Data tối ưu hóa lộ trình đào tạo), điện toán đám mây, Internet vạn vật (IoT trong khuôn viên thông minh) và thực tế ảo\u002Fthực tế tăng cường (VR\u002FAR trong phòng thí nghiệm ảo).",{"question":56,"answer":57},"Mô hình Đại học 4.0 thay đổi phương pháp sư phạm như thế nào?","Chuyển dịch từ phương pháp truyền thụ thụ động sang lấy người học làm trung tâm, áp dụng lớp học đảo ngược (flipped classroom), học tập dựa trên dự án thực tế (project-based learning), học tập liên ngành và cá nhân hóa lộ trình học theo năng lực thực tế.",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},[64,65,66,67,68,69,70,71,72,73],"lực lượng lao động","cá nhân hóa","trí tuệ nhân tạo","phân tích hành vi","cơ sở giáo dục","đổi mới sáng tạo","chuyển đổi số","tri thức","hệ thống quản lý học tập","dữ liệu lớn",10,true,"PUBLISHED","2025-10-10T02:43:57.991+00:00","2026-09-18T10:42:39.995+00:00","2025-10-16T04:51:37.038+00:00","2026-09-18T10:42:39.479+00:00",158,[83,86,89,92,95,98,101,104,107,110],{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngữ nghĩa","Ngữ nghĩa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ngữ nghĩa",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực mô hình hóa toán học","Năng lực mô hình hóa toán học là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình lý thuyết","Mô hình lý thuyết là gì? Các nghiên cứu về Mô hình lý thuyết",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bibliometrics","Bibliometrics là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bibliometrics",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hình thái","Hình thái là gì? Các công bố khoa học về Hình thái",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoạt động học tập","Hoạt động học tập là gì? Các nghiên cứu về Hoạt động học tập",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"học thuật","Học thuật là gì? Các nghiên cứu khoa học về Học thuật",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chất lượng thông tin","Chất lượng thông tin là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"artificial intelligence","Artificial Intelligence là gì? Các nghiên cứu khoa học về AI",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"autonomy","Autonomy là gì? Các công bố khoa học về Autonomy"]