[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20k%C3%ADnh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_đường kính":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":23,"enrichTopicLink":24,"status":25,"createTime":26,"updateTime":27,"publishTime":28,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":29,"relateTopics":30},"đường kính","Đường kính là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đường kính là đoạn thẳng nối hai điểm trên đường tròn hoặc mặt cầu đi qua tâm, là dây cung dài nhất và là trục đối xứng quan trọng trong hình học. Nó liên hệ trực tiếp với bán kính, dùng trong tính toán chu vi, diện tích, mô-men quán tính và các ứng dụng kỹ thuật, thiên văn, cơ khí và đồ thị học.\n","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa đường kính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong hình học cổ điển, đường kính là một đoạn thẳng nối hai điểm trên đường tròn và đi qua tâm của đường tròn đó. Với hình tròn, đây là dây cung dài nhất có thể, và luôn chia đường tròn thành hai cung bằng nhau. Khái niệm này cũng được mở rộng cho mặt cầu trong không gian ba chiều, với đường kính là đoạn thẳng dài nhất nối hai điểm trên mặt cầu và đi qua tâm cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ký hiệu phổ biến của đường kính là \u003Cem>d\u003C\u002Fem>, và nó có mối quan hệ trực tiếp với bán kính \u003Cem>r\u003C\u002Fem> thông qua công thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">d = 2r\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vì đường kính là đoạn dài nhất đi qua tâm, nó là trục đối xứng quan trọng trong cả phân tích hình học lẫn ứng dụng thực tiễn. Đơn vị đo thường được dùng là milimét (mm), centimet (cm) hoặc mét (m), tùy theo kích thước vật thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới đây là một bảng minh họa mối quan hệ giữa bán kính và đường kính:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Bán kính (r)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đường kính (d)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>1 cm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2 cm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>2.5 cm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>5 cm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>10 mm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>20 mm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò của đường kính trong hình học phẳng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong toán học sơ cấp, đường kính là đại lượng then chốt để tính các đặc tính hình học của hình tròn như chu vi và diện tích. Khi biết đường kính, ta có thể xác định chu vi theo công thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C = \\pi d\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Với \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\pi \\approx 3.1416\u003C\u002Fscript>, công thức này cho phép tính nhanh chiều dài đường biên của một hình tròn dựa vào đường kính. Tương tự, diện tích hình tròn cũng có thể được biểu diễn theo đường kính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">A = \\frac{\\pi d^2}{4}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đây là công thức quan trọng không chỉ trong giáo dục mà còn trong tính toán vật liệu, thiết kế kỹ thuật và phân tích hình học ứng dụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới đây là bảng minh họa một số giá trị chu vi và diện tích ứng với các đường kính khác nhau:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Đường kính (d)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Chu vi (C)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Diện tích (A)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>2 cm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>6.283 cm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>3.142 cm²\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>4 cm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>12.566 cm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>12.566 cm²\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>10 cm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>31.416 cm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>78.540 cm²\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Với các bài toán liên quan đến cung tròn, dây cung, hoặc hình quạt, đường kính cũng thường được sử dụng như một cơ sở để xây dựng các tam giác nội tiếp hoặc tính góc ở tâm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đường kính trong không gian ba chiều\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khi mở rộng lên không gian ba chiều, đường kính không chỉ tồn tại trong mặt cầu mà còn được định nghĩa tương tự trong các hình khối khác như hình trụ, elipsoid, hoặc hình nón. Tuy nhiên, chỉ trong mặt cầu thì tất cả các đường kính đều có độ dài bằng nhau. Trong các hình dạng khác, đường kính thường mang nghĩa là khoảng cách lớn nhất giữa hai điểm đối diện trên bề mặt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Với hình cầu có bán kính \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">r\u003C\u002Fscript>, đường kính được tính tương tự:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">d = 2r\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhưng với elipsoid, đường kính không đồng nhất và có thể chia thành ba loại:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đường kính trục lớn (major diameter)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đường kính trục bé (minor diameter)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đường kính trung gian (intermediate diameter)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sự khác biệt giữa các loại đường kính này ảnh hưởng trực tiếp đến tính chất vật lý như mô-men quán tính, phân bố khối lượng và khả năng quay quanh trục.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ ứng dụng trong kỹ thuật:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Trong cơ học chất rắn, mô hình vật thể quay hình elipsoid cần tính chính xác các trục đường kính để dự báo lực ly tâm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trong hàng không, đường kính hình học của động cơ tuabin phản lực ảnh hưởng đến lực đẩy và hiệu suất khí động học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Đường kính trong đồ thị học (Graph Theory)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong lý thuyết đồ thị, đường kính không còn là khái niệm hình học mà được định nghĩa là khoảng cách dài nhất giữa hai đỉnh bất kỳ, trong tập tất cả các cặp đỉnh, với khoảng cách được tính theo số cạnh trên đường đi ngắn nhất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giả sử \u003Cem>G\u003C\u002Fem> là một đồ thị, tập đỉnh là \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V(G)\u003C\u002Fscript>, thì đường kính của \u003Cem>G\u003C\u002Fem> được tính bởi:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">D(G) = \\max_{u, v \\in V(G)} d(u, v)\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nơi \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">d(u, v)\u003C\u002Fscript> là độ dài đường đi ngắn nhất giữa hai đỉnh \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">u\u003C\u002Fscript> và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">v\u003C\u002Fscript>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm này rất quan trọng trong các lĩnh vực như:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiết kế mạng máy tính (tối ưu hóa độ trễ)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích mạng xã hội (đo khoảng cách xã hội trung bình)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khoa học dữ liệu (phân cụm và xác định mức độ kết nối)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Một ví dụ điển hình là mạng xã hội Facebook: dù có hàng tỷ người dùng, nhưng đường kính hiệu dụng giữa hai tài khoản bất kỳ chỉ khoảng 4–5 bước, cho thấy hiện tượng \"thế giới nhỏ\".\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xem thêm định nghĩa và ví dụ tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmathworld.wolfram.com\u002FGraphDiameter.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">MathWorld – Graph Diameter\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Đường kính hiệu dụng (Effective Diameter)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khái niệm đường kính hiệu dụng được áp dụng chủ yếu trong các mạng phức tạp lớn như mạng xã hội, mạng Internet, mạng điện thoại, hoặc mạng truyền thông dữ liệu. Đây là khoảng cách giữa hai nút mà phần lớn các cặp nút khác nhau trong mạng có thể đạt được, thường được xác định bằng phần trăm, ví dụ: 90% cặp nút.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đường kính hiệu dụng phản ánh đặc trưng thực tế của mạng, khác với đường kính lý thuyết, vốn tính cho tất cả các cặp nút, bao gồm cả các cặp nằm trong các thành phần rời rạc hoặc cực kỳ hiếm gặp. Trong mạng thực tế, các nút thường kết nối theo kiểu “small-world”, nên đường kính hiệu dụng giúp nhận diện khả năng lan truyền thông tin, tốc độ lan truyền virus mạng, hay hiệu suất các thuật toán tìm kiếm trên mạng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, một mạng xã hội lớn như Twitter có đường kính hiệu dụng trung bình chỉ khoảng 4.12, tức là hầu hết các người dùng chỉ cách nhau khoảng 4 bước. Các công cụ tính toán đường kính hiệu dụng thường dựa vào mô phỏng Monte Carlo hoặc thuật toán BFS (Breadth-First Search) trên một tập mẫu các đỉnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xem thêm thông tin chi tiết tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fsnap.stanford.edu\u002Fdata\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Stanford Network Analysis Project (SNAP)\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của đường kính trong kỹ thuật và vật lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong kỹ thuật và vật lý, đường kính là đại lượng quan trọng để thiết kế, phân tích và kiểm soát các hệ thống cơ khí, thủy lực, quang học và điện tử. Một số ứng dụng tiêu biểu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đường kính ống dẫn:\u003C\u002Fstrong> quyết định lưu lượng chất lỏng, vận tốc dòng chảy và áp suất trong hệ thống. Trong kỹ thuật thủy lực, ống có đường kính lớn hơn sẽ giảm tổn thất ma sát và tăng hiệu suất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đường kính bánh xe và trục quay:\u003C\u002Fstrong> ảnh hưởng đến mô-men xoắn, tốc độ quay, lực ly tâm và khả năng truyền động. Việc tính toán chính xác đường kính giúp tối ưu hóa vận hành và tuổi thọ cơ cấu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trong quang học:\u003C\u002Fstrong> đường kính ống kính quyết định độ sáng, khẩu độ, và trường nhìn. Đường kính càng lớn, ánh sáng thu vào càng nhiều, cải thiện độ phân giải và khả năng quan sát chi tiết.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Dưới đây là một bảng minh họa ứng dụng đường kính trong các lĩnh vực kỹ thuật khác nhau:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đặc điểm cần quan tâm\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thủy lực\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ống dẫn, van\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Lưu lượng, áp suất, ma sát\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cơ khí\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bánh xe, trục quay\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mô-men xoắn, tốc độ quay\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Quang học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ống kính, khẩu độ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Độ sáng, trường nhìn, độ phân giải\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Đường kính cũng là tham số quan trọng khi tính toán các lực tác động, phân bố khối lượng, và mô-men quán tính trong vật lý cơ học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đường kính trong thiên văn học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong thiên văn học, đường kính là một trong những đại lượng cơ bản để mô tả kích thước thiên thể. Có hai loại đường kính phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đường kính góc (Angular Diameter):\u003C\u002Fstrong> là khoảng cách biểu kiến trên bầu trời, đo bằng độ, phút hoặc giây cung. Nó phản ánh hình ảnh thiên thể khi quan sát từ Trái Đất.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đường kính thực (Physical Diameter):\u003C\u002Fstrong> là kích thước vật lý thật sự của thiên thể, tính bằng km hoặc đơn vị thiên văn (AU). Đây là thông số quan trọng để tính mật độ, lực hấp dẫn bề mặt, và phân tích quỹ đạo.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ví dụ:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thiên thể\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đường kính thực\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đường kính góc (biểu kiến)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Mặt Trăng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>3,474 km\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~0.5°\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hành tinh Sao Hỏa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>6,779 km\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~0.25°\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Mặt Trời\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1,392,700 km\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~0.53°\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Xem thêm tài liệu tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fnssdc.gsfc.nasa.gov\u002Fplanetary\u002Ffactsheet\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NASA Planetary Fact Sheet\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đường kính trung bình và đường kính danh định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong cơ khí và sản xuất, các kỹ sư phân biệt giữa:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đường kính danh định (Nominal Diameter):\u003C\u002Fstrong> đường kính tiêu chuẩn dùng để định danh sản phẩm (ống, bu-lông, vòng bi, trục). Đây là giá trị chuẩn hóa để dễ nhận dạng và lắp ráp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đường kính trung bình (Mean Diameter):\u003C\u002Fstrong> là giá trị trung bình trong các chi tiết có bề mặt ren, trục tròn hoặc vật thể có dung sai. Giá trị này được dùng trong tính toán mô-men xoắn, độ bền và lắp ráp chính xác.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Việc phân biệt rõ các loại đường kính giúp đảm bảo sản phẩm đạt dung sai và hiệu quả vận hành theo thiết kế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các công cụ đo đường kính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đường kính có thể được đo bằng nhiều công cụ khác nhau, tùy theo yêu cầu chính xác:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thước cặp (Vernier caliper): đo chính xác đến 0.02 mm – phổ biến trong cơ khí và giáo dục.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Micrometer: đo chính xác đến 0.01 mm, thường dùng trong chế tạo chi tiết máy chính xác.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Máy đo quang học hoặc laser: sử dụng trong nghiên cứu vật liệu, thiết kế quang học, hoặc đo các đối tượng lớn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các tiêu chuẩn đo lường thường áp dụng hệ thống SI, theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fpml\u002Fweights-and-measures\u002Fmetric-si\u002Fsi-units\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NIST – SI Units\u003C\u002Fa> và ISO 286 về dung sai và giới hạn kích thước.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đường kính là một đại lượng cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng, xuất hiện trong hầu hết các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Từ hình học Euclid, mạng đồ thị, cơ khí, quang học, cho đến thiên văn học, đường kính giúp xác định kích thước, phạm vi, tính chất và khả năng vận hành của các hệ thống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc nắm vững khái niệm đường kính, cách đo và ứng dụng thực tế là nền tảng để phát triển các nghiên cứu, thiết kế kỹ thuật, và phân tích dữ liệu mạng hoặc thiên thể. Các công thức đơn giản nhưng hiệu quả của đường kính vẫn là công cụ không thể thiếu trong toán học, vật lý và kỹ thuật.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmathworld.wolfram.com\u002FDiameter.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">MathWorld – Diameter\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fnssdc.gsfc.nasa.gov\u002Fplanetary\u002Ffactsheet\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NASA – Planetary Fact Sheet\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fsnap.stanford.edu\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Stanford Network Analysis Project (SNAP)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fstandard\u002F55868.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">ISO 286 – ISO System of Limits and Fits\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fpml\u002Fweights-and-measures\u002Fmetric-si\u002Fsi-units\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NIST – SI Units\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmathworld.wolfram.com\u002FGraphDiameter.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">MathWorld – Graph Diameter\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-14T11:10:33.789+00:00","2025-11-14T17:40:42.605+00:00","2025-11-14T17:40:42.601+00:00",131,[31,41,46,49,52,57,68,79,85,91],{"id":32,"title":33,"term":34,"englishTitle":32,"definition":35,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"polyaniline","Polyaniline là gì? Polyme dẫn điện, cấu trúc và ứng dụng","Polyaniline","Polyaniline (PANI) là polyme dẫn điện nội tại có chuỗi liên hợp chứa nitơ, nổi bật với khả năng chuyển đổi thuận nghịch giữa các trạng thái oxy hóa và dẫn điện mạnh khi được pha tạp axit proton hóa.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":42,"title":43,"term":42,"englishTitle":44,"definition":45,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"aerosol","Aerosol: Tính chất vật lý, cơ học hạt khí dung và tác động khí quyển","Aerosol","Aerosol, hay khí dung, là một hệ thống keo phân tán dị thể gồm các hạt vật chất ở thể rắn hoặc thể lỏng lơ lửng trong môi trường khí quyển hoặc một chất khí mang, có kích thước hạt dao động từ vài nanomet đến hàng trăm micromet.",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mặt trăng","Mặt trăng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trà túi lọc","Trà túi lọc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":53,"title":54,"term":53,"englishTitle":55,"definition":56,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"hình tròn","Hình tròn là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Circle","Hình tròn là hình học phẳng bao gồm tập hợp tất cả các điểm trên mặt phẳng cách một điểm cố định (tâm) một khoảng cách không đổi (bán kính), cùng với toàn bộ miền mặt phẳng nằm giới hạn bên trong đường biên khép kín đó.",{"id":58,"title":59,"term":60,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"độ phân giải cao","Độ phân giải cao là gì? Tổng quan học thuật","Độ phân giải cao","High resolution \u002F HR","Độ phân giải cao là khả năng của một hệ thống quang học, chẩn đoán hình ảnh, quang phổ hoặc hiển thị điện tử phân biệt rõ ràng hai điểm hoặc hai chi tiết cấu trúc tách biệt nằm rất gần nhau trong không gian, thời gian hoặc phổ năng lượng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":69,"title":70,"term":71,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"hồi cứu","Hồi cứu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hồi cứu","Retrospective study \u002F Retrospective cohort","Hồi cứu là phương pháp thiết kế nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng nhìn về quá khứ, sử dụng các dữ liệu bệnh án, hồ sơ lưu trữ hoặc phỏng vấn để phân tích mối liên hệ tương quan giữa các yếu tố phơi nhiễm trong quá khứ với biến cố bệnh tật đã xảy ra.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":80,"title":81,"term":82,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"metallothionein","Metallothionein là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Metallothionein","Metallothionein \u002F MT","Metallothionein là họ protein trọng lượng phân tử thấp (6–7 kDa) giàu gốc axit amin cysteine đặc biệt (chiếm gần 30%), có khả năng phối trí bền vững với các ion kim loại nặng và giữ vai trò cốt lõi trong giải độc kim loại và chống stress oxy hóa tế bào.",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"giáo dục y khoa","Giáo dục y khoa là gì? Tổng quan học thuật","Giáo dục y khoa","Medical education","Giáo dục y khoa là quy trình đào tạo học thuật và rèn luyện lâm sàng liên tục từ bậc đại học, sau đại học đến phát triển nghề nghiệp liên tục (CPD) nhằm trang bị đầy đủ kiến thức khoa học, kỹ năng chẩn đoán, thái độ giao tiếp và đạo đức nghề nghiệp cho bác sĩ và chuyên gia y tế.",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"nhịp thở","Nhịp thở là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhịp thở","Nhịp thở","Respiratory rate \u002F Breathing rate","Nhịp thở là số chu kỳ hô hấp (hít vào và thở ra) được thực hiện trong khoảng thời gian một phút, phản ánh chức năng thông khí phổi và là một trong bốn dấu hiệu sinh tồn cơ bản quan trọng nhất trên lâm sàng."]