[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%C6%A1n%20v%E1%BB%8B%20ra%20quy%E1%BA%BFt%20%C4%91%E1%BB%8Bnh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_%C4%91%C6%A1n%20v%E1%BB%8B%20ra%20quy%E1%BA%BFt%20%C4%91%E1%BB%8Bnh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"đơn vị ra quyết định","Đơn vị ra quyết định là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Đơn vị ra quyết định là tập hợp cá nhân hoặc thực thể cùng tham gia vào quá trình hình thành, đánh giá và lựa chọn một quyết định cụ thể trong bối cảnh nhất định. Khái niệm này nhấn mạnh rằng quyết định không luôn do một cá nhân đơn lẻ đưa ra mà phản ánh sự tương tác vai trò, lợi ích và ảnh hưởng giữa nhiều chủ thể. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa đơn vị ra quyết định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đơn vị ra quyết định (Decision-Making Unit – DMU) là khái niệm dùng để chỉ tập hợp các cá nhân hoặc thực thể cùng tham gia vào quá trình hình thành, đánh giá và lựa chọn một quyết định cụ thể. Đơn vị ra quyết định có thể là một cá nhân đơn lẻ, một hộ gia đình, một nhóm xã hội, một doanh nghiệp hoặc một tổ chức công, tùy thuộc vào bối cảnh nghiên cứu và loại quyết định được xem xét.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nhiều trường hợp, đơn vị ra quyết định không trùng với người thực hiện hành động cuối cùng. Ví dụ, trong quyết định mua sắm tổ chức, người ký hợp đồng có thể không phải là người đề xuất nhu cầu hoặc người sử dụng sản phẩm. Vì vậy, DMU được hiểu như một cấu trúc chức năng hơn là một chủ thể pháp lý cố định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm này cho phép phân tích quyết định như một quá trình đa tác nhân, trong đó mỗi thành viên đóng góp thông tin, quan điểm và lợi ích riêng. Cách tiếp cận này giúp phản ánh sát hơn thực tế ra quyết định trong các hệ thống kinh tế – xã hội phức tạp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Có thể bao gồm một hoặc nhiều cá nhân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không nhất thiết trùng với người thực hiện quyết định\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tồn tại trong cả bối cảnh cá nhân và tổ chức\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gắn với một quyết định cụ thể, không mang tính vĩnh viễn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc và bối cảnh học thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khái niệm đơn vị ra quyết định được phát triển mạnh từ giữa thế kỷ 20, song song với sự hình thành của kinh tế học hành vi và khoa học quản trị hiện đại. Các mô hình kinh tế học cổ điển thường giả định rằng quyết định được đưa ra bởi một tác nhân duy lý đơn nhất, nhưng giả định này ngày càng bộc lộ hạn chế khi áp dụng vào bối cảnh thực tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực marketing và hành vi người tiêu dùng, các nghiên cứu từ thập niên 1960 cho thấy nhiều quyết định mua sắm, đặc biệt là mua sắm có giá trị cao, mang tính tập thể và chịu ảnh hưởng của nhiều vai trò khác nhau. Điều này thúc đẩy sự ra đời của khái niệm DMU nhằm mô tả chính xác hơn cấu trúc ra quyết định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong khoa học tổ chức và quản trị công, DMU được sử dụng để phân tích cách các quyết định chính sách, đầu tư hoặc chiến lược được hình thành thông qua tương tác giữa các cá nhân, bộ phận và quy trình chính thức. Khái niệm này giúp làm rõ động lực quyền lực và luồng thông tin trong tổ chức.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Bối cảnh sử dụng DMU\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục tiêu phân tích\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Marketing\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mua sắm cá nhân và tổ chức\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hiểu hành vi và ảnh hưởng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kinh tế học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hộ gia đình, doanh nghiệp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mô hình hóa lựa chọn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Quản trị\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quyết định chiến lược\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân tích quy trình nội bộ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò của đơn vị ra quyết định trong kinh tế học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong kinh tế học vi mô, đơn vị ra quyết định thường được coi là chủ thể tối ưu hóa dưới các ràng buộc nhất định. Ví dụ, hộ gia đình được xem là đơn vị ra quyết định trong lựa chọn tiêu dùng, lao động và tiết kiệm, trong khi doanh nghiệp là đơn vị ra quyết định đối với sản xuất, đầu tư và định giá.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cách tiếp cận truyền thống thường giả định đơn vị ra quyết định hành động thống nhất, song các nghiên cứu gần đây cho thấy các quyết định này có thể phản ánh sự thương lượng nội bộ giữa các thành viên. Điều này đặc biệt rõ rệt trong phân tích hành vi hộ gia đình, nơi các cá nhân có sở thích và quyền lực khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc xem xét cấu trúc nội tại của đơn vị ra quyết định giúp cải thiện độ chính xác của mô hình kinh tế, đặc biệt trong các lĩnh vực như kinh tế lao động, kinh tế phát triển và kinh tế hành vi. Các mô hình hiện đại ngày càng chú trọng đến vai trò của thông tin không hoàn hảo và xung đột lợi ích trong DMU.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hộ gia đình: tiêu dùng, tiết kiệm, phân bổ thời gian\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Doanh nghiệp: sản xuất, đầu tư, tuyển dụng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chính phủ: chính sách tài khóa và tiền tệ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Đơn vị ra quyết định trong hành vi người tiêu dùng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong nghiên cứu hành vi người tiêu dùng, đơn vị ra quyết định được sử dụng để phân tích cách các quyết định mua sắm được hình thành trong bối cảnh xã hội. Nhiều quyết định tiêu dùng, đặc biệt là đối với hàng hóa lâu bền như nhà ở, xe hơi hoặc thiết bị gia dụng, thường có sự tham gia của nhiều thành viên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thành viên trong đơn vị ra quyết định có thể đảm nhiệm những vai trò khác nhau như đề xuất nhu cầu, thu thập thông tin, so sánh lựa chọn hoặc đưa ra quyết định cuối cùng. Sự phân công vai trò này chịu ảnh hưởng bởi độ tuổi, giới tính, thu nhập và chuẩn mực văn hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân tích DMU giúp giải thích vì sao cùng một sản phẩm có thể được đánh giá khác nhau trong các nhóm tiêu dùng khác nhau, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp thiết kế chiến lược truyền thông và tiếp cận phù hợp với từng vai trò trong đơn vị ra quyết định.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Vai trò\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Người khởi xướng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhận diện nhu cầu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đề xuất mua sản phẩm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Người ảnh hưởng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tác động đến lựa chọn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đưa ra ý kiến, đánh giá\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Người quyết định\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chọn phương án cuối\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quyết định mua hay không\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Các vai trò cấu thành đơn vị ra quyết định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đơn vị ra quyết định thường được cấu thành từ nhiều vai trò chức năng khác nhau, phản ánh mức độ tham gia và ảnh hưởng không đồng đều của các cá nhân trong quá trình ra quyết định. Việc phân tách các vai trò này giúp làm rõ cách thông tin được tạo ra, lan truyền và chuyển hóa thành lựa chọn cuối cùng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mỗi vai trò không nhất thiết do một cá nhân duy nhất đảm nhiệm. Trong nhiều trường hợp, một người có thể giữ nhiều vai trò cùng lúc, hoặc một vai trò được chia sẻ giữa nhiều người, tùy thuộc vào mức độ phức tạp và tầm quan trọng của quyết định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cách tiếp cận dựa trên vai trò cho phép phân tích DMU một cách linh hoạt, đặc biệt hữu ích trong bối cảnh tổ chức và thị trường B2B.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Người khởi xướng: nhận diện vấn đề hoặc nhu cầu cần giải quyết\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Người ảnh hưởng: cung cấp thông tin, ý kiến chuyên môn hoặc áp lực xã hội\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Người ra quyết định: có quyền lựa chọn phương án cuối cùng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Người mua: thực hiện giao dịch hoặc ký kết hợp đồng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Người sử dụng: trực tiếp sử dụng kết quả của quyết định\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Đơn vị ra quyết định trong tổ chức và doanh nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong tổ chức và doanh nghiệp, đơn vị ra quyết định thường mang tính chính thức hơn và chịu sự chi phối của cơ cấu tổ chức, quy trình nội bộ và hệ thống quyền hạn. Các quyết định quan trọng như đầu tư, mua sắm tài sản, lựa chọn nhà cung cấp hoặc chiến lược kinh doanh thường phải trải qua nhiều cấp phê duyệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đơn vị ra quyết định trong doanh nghiệp có thể bao gồm đại diện của nhiều phòng ban như tài chính, kỹ thuật, mua hàng và quản lý cấp cao. Mỗi bộ phận đóng góp góc nhìn riêng dựa trên mục tiêu và lợi ích chức năng của mình, dẫn đến quá trình thương lượng và điều chỉnh lẫn nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm DMU đặc biệt quan trọng trong marketing B2B, nơi việc tiếp cận đúng vai trò trong đơn vị ra quyết định quyết định hiệu quả của hoạt động bán hàng và đàm phán.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân tích thực tiễn có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fhbr.org\u002Ftopic\u002Fdecision-making\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Harvard Business Review\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động của đơn vị ra quyết định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hoạt động của đơn vị ra quyết định chịu tác động đồng thời của nhiều yếu tố ở cấp độ cá nhân, tổ chức và môi trường bên ngoài. Các yếu tố này ảnh hưởng đến cách thông tin được tiếp nhận, xử lý và chuyển hóa thành quyết định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở cấp độ cá nhân, kiến thức, kinh nghiệm, thái độ rủi ro và động cơ cá nhân có thể làm thay đổi vai trò và mức độ ảnh hưởng của từng thành viên trong DMU. Ở cấp độ tổ chức, văn hóa, cấu trúc quyền lực và cơ chế khuyến khích đóng vai trò quan trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Yếu tố môi trường như mức độ bất định của thị trường, áp lực cạnh tranh, quy định pháp lý và tiến bộ công nghệ cũng có thể làm thay đổi cách thức vận hành của đơn vị ra quyết định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Mức độ phức tạp và rủi ro của quyết định\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thông tin sẵn có và bất cân xứng thông tin\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Văn hóa tổ chức và chuẩn mực xã hội\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ràng buộc thời gian và nguồn lực\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của khái niệm đơn vị ra quyết định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khái niệm đơn vị ra quyết định được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu và thực hành. Trong marketing, DMU giúp doanh nghiệp xác định đúng đối tượng mục tiêu và xây dựng thông điệp phù hợp với từng vai trò trong quá trình mua sắm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong hoạch định chính sách công, việc xác định đơn vị ra quyết định cho phép các nhà làm chính sách hiểu rõ hơn ai thực sự ảnh hưởng đến quyết định, từ đó thiết kế các công cụ can thiệp hiệu quả và khả thi hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong quản trị tổ chức, phân tích DMU hỗ trợ cải thiện quy trình ra quyết định nội bộ, giảm xung đột và nâng cao chất lượng lựa chọn chiến lược.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng DMU\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Lợi ích chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Marketing\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân khúc và tiếp cận khách hàng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng hiệu quả truyền thông\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chính sách công\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thiết kế và thực thi chính sách\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nâng cao tính khả thi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Quản trị\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cải tiến quy trình quyết định\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm xung đột nội bộ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Hạn chế của khái niệm đơn vị ra quyết định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù hữu ích, khái niệm đơn vị ra quyết định cũng tồn tại những hạn chế nhất định. Việc xác định chính xác ai thuộc DMU và mức độ ảnh hưởng của từng thành viên trong thực tế không phải lúc nào cũng rõ ràng, đặc biệt trong các tổ chức lớn hoặc mạng lưới phi chính thức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, DMU thường được phân tích như một cấu trúc tương đối tĩnh, trong khi trên thực tế, thành phần và vai trò của đơn vị ra quyết định có thể thay đổi theo thời gian và theo từng giai đoạn của quá trình ra quyết định.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và phát triển trong tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các nghiên cứu gần đây đang mở rộng khái niệm đơn vị ra quyết định bằng cách kết hợp dữ liệu lớn, phân tích mạng lưới xã hội và trí tuệ nhân tạo để đo lường ảnh hưởng và tương tác giữa các thành viên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xu hướng này cho phép mô hình hóa DMU một cách động hơn, phản ánh sát hơn thực tế ra quyết định trong môi trường số hóa và toàn cầu hóa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Encyclopaedia Britannica. Decision-making. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Ftopic\u002Fdecision-making\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Harvard Business Review. Decision Making. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fhbr.org\u002Ftopic\u002Fdecision-making\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fhbr.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Simon, H. A. Administrative Behavior. Free Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Solomon, M. R. Consumer Behavior: Buying, Having, and Being. Pearson.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mintzberg, H. The Structuring of Organizations. Prentice Hall.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:29:35.265+00:00","2026-01-03T10:58:06.893+00:00","2026-01-03T10:58:06.889+00:00",103,[33,44,55,61,66,76,82,87,98,103],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"màng bao dữ liệu","Màng bao dữ liệu là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Màng bao dữ liệu","Data Envelopment Analysis \u002F DEA","Màng bao dữ liệu (Phân tích bao dữ liệu - Data Envelopment Analysis, DEA) là một phương pháp phi tham số trong nghiên cứu vận hành và kinh tế lượng ứng dụng quy hoạch tuyến tính để ước lượng đường biên hiệu quả sản xuất và đo lường hiệu quả kỹ thuật tương đối của một tập hợp các đơn vị ra quyết định (DMU) có nhiều đầu vào và nhiều đầu ra.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"cpv type 2a","Canine Parvovirus type 2a (CPV-2a) là gì?","Canine Parvovirus type 2a","canine parvovirus type 2a","Canine Parvovirus type 2a (CPV-2a) là một biến chủng kháng nguyên của virus Parvo ở chó (Canine Parvovirus type 2 - CPV-2) gây bệnh viêm ruột xuất huyết truyền nhiễm cấp tính ở các loài thuộc họ Chó và có khả năng lây nhiễm sang loài mèo.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"luật di cư","Luật di cư (migration law) là gì?","Luật di cư","migration law","Luật di cư (migration law) là tập hợp các nguyên tắc và quy phạm pháp luật quốc gia cũng như quốc tế điều chỉnh sự dịch chuyển của cá nhân qua biên giới lãnh thổ, quy định điều kiện xuất nhập cảnh, cư trú và xác lập quy chế pháp lý cho người di cư. Lĩnh vực này thiết lập sự cân bằng giữa quyền chủ quyền kiểm soát biên giới của quốc gia và các nghĩa vụ bảo vệ quyền con người phổ quát.",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"vi phạm quyền","Vi phạm quyền là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Infringement of rights","Vi phạm quyền (infringement of rights) là hành vi trái pháp luật do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, xâm phạm trực tiếp đến các quyền và lợi ích hợp pháp đã được pháp luật hoặc điều ước quốc tế công nhận và bảo hộ, mà không có căn cứ miễn trừ hoặc sự chấp thuận hợp pháp từ chủ thể mang quyền.",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"ngoại ngữ","Ngoại ngữ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Foreign language","Ngoại ngữ (foreign language) là ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ của một cá nhân và không được sử dụng làm phương tiện giao tiếp chính thức hoặc ngôn ngữ bản địa trong cộng đồng xã hội nơi người đó cư trú thường xuyên, thường được tiếp nhận thông qua hoạt động giáo dục có chủ đích.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"cpv type 2b","Canine Parvovirus type 2b (CPV-2b) là gì?","Canine Parvovirus type 2b","canine parvovirus type 2b","Canine Parvovirus type 2b (CPV-2b) là một biến chủng kháng nguyên của virus Parvo (Canine Parvovirus type 2 - CPV-2) gây bệnh viêm ruột xuất huyết truyền nhiễm ở chó.",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"cấu trúc sản xuất","Cấu trúc sản xuất là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Production structure","Cấu trúc sản xuất (production structure) là cách thức kết hợp, tổ chức và tương tác công nghệ giữa các yếu tố đầu vào (vốn, lao động, nguyên vật liệu và công nghệ) trong một hệ thống kinh tế hoặc doanh nghiệp nhằm tối ưu hóa sản lượng đầu ra và chi phí vận hành.",{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":93,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"tiếp xúc pha","Tiếp xúc pha (phase contact) là gì?","Tiếp xúc pha","phase contact","Sự gặp gỡ và tương tác vật lý trực tiếp giữa hai hoặc nhiều pha khác nhau (như lỏng - khí, lỏng - lỏng, rắn - lỏng, hoặc rắn - khí) để tạo ra bề mặt phân cách pha, qua đó cho phép diễn ra quá trình truyền khối, truyền nhiệt và các phản ứng hoá học đa pha.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"đọc hiểu","Đọc hiểu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Reading comprehension","Đọc hiểu (reading comprehension) là quá trình nhận thức phức tạp qua đó người đọc trích xuất, giải mã và kiến tạo ý nghĩa từ văn bản viết, thông qua sự tương tác giữa dữ liệu văn bản, năng lực ngôn ngữ và kiến thức nền của bản thân.",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":108,"disciplineCode":109,"disciplineLabel":110,"disciplineColor":111,"disciplineIcon":112},"carbon hữu cơ hòa tan","Carbon hữu cơ hòa tan (dissolved organic carbon) là gì?","dissolved organic carbon","Carbon hữu cơ hòa tan là nhóm các hợp chất hữu cơ hòa tan trong môi trường nước đi qua màng lọc quy ước từ 0,22 đến 0,45 micromet, đóng vai trò nền tảng trong chu trình sinh địa hóa và lưu trữ carbon toàn cầu.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom"]