[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%C3%B4ng%20tr%C3%B9ng%20h%E1%BA%A1%20th%E1%BA%A3o{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_đông trùng hạ thảo":26},{"code":4,"data":5,"meta":12},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":25},[],[],[9],{"publicationId":10,"title":11,"originalTitle":12,"authorNames":13,"authorCount":17,"journalName":18,"vietnamJournal":19,"publishDate":20,"publishYear":21,"totalCitation":12,"url":22,"doi":23,"summary":24},"724bd829-6d26-4c9d-9fe8-9c966509533e","HOÀN THIỆN CÔNG NGHỆ SẢN XUẤT, ĐÁNH GIÁ HOẠT TÍNH SINH HỌC CỦA SẢN PHẨM NANO ĐÔNG TRÙNG HẠ THẢO TAM ĐẢO",null,[14,15,16],"Nguyễn Quốc Huy","Bá Thị Châm","Lê Nguyên Đương",6,"Tạp chí Dinh dưỡng và Thực phẩm",true,"2025-02-28",2025,"https:\u002F\u002Ftapchidinhduongthucpham.org.vn\u002Findex.php\u002Fjfns\u002Farticle\u002Fview\u002F852","10.56283\u002F1859-0381\u002F852","\u003Cp>Khảo sát dược học hoàn thiện quy trình công nghệ điều chế chế phẩm nano từ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">đông trùng hạ thảo\u003C\u002Fb> Tam Đảo với công suất 3–5 kg\u002Fmẻ. Đánh giá độc tính trên chuột nhắt trắng \u003Ci>Swiss\u003C\u002Fi> và chuột cống trắng \u003Ci>Wistar\u003C\u002Fi> ghi nhận sản phẩm đạt độ an toàn sinh học cao. Kết quả cho thấy tiềm năng ứng dụng các hoạt chất quý từ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">đông trùng hạ thảo\u003C\u002Fb> trong hỗ trợ điều trị và phát triển dược phẩm.\u003C\u002Fp>",[],{"code":4,"data":27,"meta":12},{"id":28,"title":29,"description":30,"content":31,"term":28,"englishTitle":32,"synonyms":33,"definition":37,"discipline":38,"references":39,"faqs":67,"createUser":77,"publishUser":12,"keywords":81,"keywordCount":12,"enrichTopicLink":82,"status":83,"createTime":84,"updateTime":85,"publishTime":12,"linkEnrichedTime":12,"publicationScanTime":86,"contentErrorMessage":12,"viewCount":87,"relateTopics":88},"đông trùng hạ thảo","Đông trùng hạ thảo là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Đông trùng hạ thảo là một loại nấm ký sinh trên ấu trùng côn trùng, có tên khoa học là Ophiocordyceps sinensis, sống ở vùng núi cao như Tây Tạng và Nepal. Nấm này phát triển từ cơ thể ấu trùng vào mùa đông và mọc thành thể quả vào mùa hè, vừa mang đặc tính động vật vừa là thực vật.","\u003Ch2>Giới thiệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đông trùng hạ thảo là tên gọi phổ biến của một loài nấm ký sinh mang tên khoa học \u003Cem>Ophiocordyceps sinensis\u003C\u002Fem>, sinh trưởng trên ấu trùng của một số loài bướm thuộc họ Hepialidae. Loại nấm này có nguồn gốc chủ yếu từ các vùng cao nguyên lạnh giá của Tây Tạng, Bhutan, Nepal và các tỉnh phía tây Trung Quốc như Thanh Hải và Tứ Xuyên. Trong điều kiện tự nhiên, ấu trùng sống trong đất bị nhiễm bào tử nấm. Sau khi nhiễm, nấm phát triển trong cơ thể ấu trùng, hút chất dinh dưỡng cho đến khi chúng chết, sau đó mọc ra khỏi đầu ấu trùng thành một thể quả nấm đặc trưng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đông trùng hạ thảo từ lâu đã được xem là một dược liệu quý trong y học cổ truyền, đặc biệt là trong y học Trung Hoa và Tây Tạng. Tên gọi “đông trùng hạ thảo” xuất phát từ hiện tượng sinh học đặc biệt: vào mùa đông, chúng tồn tại như một dạng ấu trùng, còn khi hè đến, nấm mọc thành một loại thảo mộc. Với đặc tính nửa côn trùng nửa thực vật, đông trùng hạ thảo được gán nhiều công dụng như tăng cường sinh lực, cải thiện miễn dịch và hỗ trợ điều trị nhiều loại bệnh mãn tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiện nay, đông trùng hạ thảo ngày càng được quan tâm nghiên cứu trong y học hiện đại nhờ vào tiềm năng dược lý đa dạng của nó. Thị trường toàn cầu đối với sản phẩm này đã phát triển mạnh, đặc biệt tại các nước châu Á như Trung Quốc, Hàn Quốc và Việt Nam.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại và đặc điểm sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đông trùng hạ thảo thuộc chi \u003Cem>Ophiocordyceps\u003C\u002Fem>, họ Ophiocordycipitaceae, lớp Sordariomycetes, ngành Ascomycota. Trong tự nhiên, chúng ký sinh trên ấu trùng của một số loài bướm sống dưới lòng đất. Khi xâm nhập vào cơ thể vật chủ, sợi nấm phát triển dần, chiếm lĩnh hệ tiêu hóa và cơ quan nội tạng, khiến ấu trùng chết đi. Thể quả của nấm – tức phần có thể nhìn thấy được trên mặt đất – thường mọc ra từ đầu ấu trùng dưới dạng một cọng nấm dài màu nâu sẫm hoặc đen.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số loài \u003Cem>Ophiocordyceps\u003C\u002Fem> khác như \u003Cem>O. militaris\u003C\u002Fem>, \u003Cem>O. nutans\u003C\u002Fem> cũng được tìm thấy có cấu trúc và đặc tính sinh học tương tự, nhưng không phổ biến bằng \u003Cem>O. sinensis\u003C\u002Fem>. Nấm phát triển mạnh ở các vùng có độ cao từ 3.000–5.000 mét so với mực nước biển, nơi có khí hậu khắc nghiệt, đất cát đá vôi và ít sự can thiệp của con người.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"4\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>\u003Cem>O. sinensis\u003C\u002Fem>\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>\u003Cem>O. militaris\u003C\u002Fem>\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vật chủ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ấu trùng bướm Hepialidae\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Sâu non Lepidoptera\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vị trí phân bố\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tây Tạng, Nepal, Tứ Xuyên\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Châu Âu, Bắc Mỹ, châu Á\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Giá trị kinh tế\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Rất cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Thành phần hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đông trùng hạ thảo chứa nhiều hợp chất hoạt tính sinh học quý giá. Trong đó, đáng chú ý nhất là cordycepin (3'-deoxyadenosine), một loại nucleoside có khả năng ức chế sự phát triển của tế bào ung thư và kháng virus. Ngoài ra, các thành phần như adenosine, mannitol, D-mannitol, các polysaccharide, axit cordycepic, các axit amin tự do và vitamin cũng được tìm thấy với hàm lượng đáng kể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nghiên cứu phân tích hóa học đã chỉ ra rằng thành phần hoạt chất trong đông trùng hạ thảo gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Polysaccharide: tăng cường miễn dịch, chống oxy hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cordycepin: kháng ung thư, kháng virus\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Adenosine: giãn mạch, cải thiện lưu thông máu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Peptide và protein: hỗ trợ điều tiết hoạt động sinh hóa nội bào\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Những hợp chất này chính là nền tảng cho các tác dụng sinh học và dược lý mạnh mẽ của đông trùng hạ thảo. Hàm lượng các chất trên có thể thay đổi tùy thuộc vào loại, nguồn gốc, môi trường sống và phương pháp xử lý sau thu hoạch.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác dụng dược lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các tác dụng dược lý của đông trùng hạ thảo đã được nghiên cứu và xác nhận qua nhiều thử nghiệm in vitro và in vivo. Trong đó, có một số tác dụng nổi bật được y học hiện đại quan tâm đặc biệt như khả năng điều hòa miễn dịch, chống oxy hóa, kháng ung thư và hỗ trợ chức năng hô hấp. Một số nghiên cứu cũng cho thấy nấm này có tác dụng chống mệt mỏi, tăng cường năng lượng tế bào, đặc biệt là trong điều kiện thiếu oxy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các tác dụng dược lý đã được ghi nhận gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Điều hòa miễn dịch và kích thích đại thực bào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chống khối u qua ức chế phân bào\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chống viêm và kháng khuẩn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạ đường huyết và điều hòa chuyển hóa lipid\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bảo vệ gan và thận khỏi tổn thương do độc tố\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Ngoài ra, cordycepin và adenosine còn có tác động lên các thụ thể purine trong cơ thể, giúp điều hòa giấc ngủ, cải thiện trí nhớ và làm dịu hệ thần kinh trung ương. Một số nghiên cứu sơ bộ còn gợi ý rằng đông trùng hạ thảo có thể cải thiện khả năng sinh sản ở nam giới thông qua việc tăng testosterone nội sinh.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phương pháp nuôi trồng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Do nguồn cung từ tự nhiên ngày càng khan hiếm và nhu cầu thương mại tăng cao, việc nuôi trồng nhân tạo đông trùng hạ thảo đã được triển khai rộng rãi tại nhiều quốc gia như Trung Quốc, Hàn Quốc, Việt Nam và Mỹ. Quy trình nhân nuôi giúp giảm áp lực lên hệ sinh thái tự nhiên và cung cấp sản phẩm ổn định về số lượng lẫn chất lượng. Có hai phương pháp chính được sử dụng trong nuôi trồng: nuôi cấy trên môi trường rắn và môi trường lỏng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương pháp nuôi cấy trên môi trường rắn sử dụng các chất nền như gạo lứt, ngô, đậu xanh hoặc giá thể tổng hợp để tạo điều kiện cho sợi nấm phát triển. Trong khi đó, nuôi cấy trên môi trường lỏng thường sử dụng bình lên men (bioreactor), với môi trường chứa đường, amino acid, vitamin và các yếu tố vi lượng để kích thích sự phát triển nhanh chóng của nấm.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"4\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Môi trường rắn\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Môi trường lỏng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Tốc độ phát triển\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chậm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhanh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chi phí đầu tư\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chất lượng sản phẩm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Gần giống tự nhiên\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hàm lượng hoạt chất cao hơn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ứng dụng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thực phẩm chức năng, dược liệu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chiết xuất dược chất\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Các điều kiện nuôi cấy như độ ẩm, ánh sáng, pH và nhiệt độ cần được điều chỉnh cẩn thận để tối ưu hóa quá trình hình thành thể quả nấm. Ngoài ra, công nghệ gene và nuôi cấy mô cũng được ứng dụng nhằm tăng năng suất và giữ nguyên tính ổn định về hoạt chất trong sản phẩm cuối.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đông trùng hạ thảo không chỉ được sử dụng trong y học cổ truyền mà còn được tích cực nghiên cứu trong y học hiện đại. Một số công dụng được ghi nhận qua các thử nghiệm tiền lâm sàng và lâm sàng bao gồm hỗ trợ điều trị suy thận mạn, viêm gan, suy nhược cơ thể, rối loạn lipid máu và các vấn đề về hô hấp. Đặc biệt, hợp chất cordycepin có cấu trúc tương tự nucleoside của RNA, giúp ức chế tổng hợp RNA trong tế bào ung thư.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong y học cổ truyền, đông trùng hạ thảo thường được dùng để:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bổ thận, tráng dương, tăng cường tinh lực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bổ phổi, giảm ho, cải thiện hen suyễn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bổ huyết, nâng cao thể trạng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ở góc độ hiện đại, một số nghiên cứu đã chỉ ra đông trùng hạ thảo có thể làm tăng sản xuất ATP (adenosine triphosphate) – đơn vị năng lượng của tế bào – từ đó cải thiện sức bền và phục hồi nhanh sau vận động. Điều này mở ra ứng dụng tiềm năng trong lĩnh vực thể thao và chăm sóc sức khỏe cho người cao tuổi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thị trường và kinh tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đông trùng hạ thảo tự nhiên được xem là \"vàng mềm\" tại Tây Tạng với giá dao động từ 20.000–50.000 USD\u002Fkg tùy vào chất lượng và kích thước. Mỗi năm, hàng tấn đông trùng được thu gom từ các vùng núi cao, đặc biệt là tại các huyện như Na Khúc, Ngari của Tây Tạng. Tuy nhiên, tình trạng khai thác quá mức đang làm suy giảm nghiêm trọng quần thể loài này trong tự nhiên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Song song đó, ngành công nghiệp nuôi trồng và chế biến đông trùng hạ thảo nhân tạo cũng phát triển mạnh với các dòng sản phẩm như: viên nang chiết xuất, trà túi lọc, nước đông trùng, cao lỏng và mỹ phẩm sinh học. Thị trường này dự kiến đạt giá trị hơn 1,5 tỷ USD toàn cầu vào năm 2030 theo báo cáo của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.grandviewresearch.com\u002Findustry-analysis\u002Fcordyceps-market\" target=\"_blank\">Grand View Research\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Trung Quốc: thị trường tiêu thụ lớn nhất, chiếm 80% sản lượng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hàn Quốc, Nhật Bản: sản xuất nhiều dạng bổ sung chức năng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Việt Nam: nổi lên với công nghệ nuôi cấy hiện đại và giá thành cạnh tranh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Đối với người tiêu dùng, sản phẩm từ đông trùng hạ thảo thường được định vị trong phân khúc cao cấp. Do đó, việc kiểm soát chất lượng, xuất xứ và thành phần dược chất là yếu tố then chốt giúp sản phẩm này duy trì niềm tin và giá trị trên thị trường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Rủi ro và tác dụng phụ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù đông trùng hạ thảo nhìn chung được xem là an toàn, nhưng một số trường hợp đã ghi nhận các phản ứng dị ứng như mẩn ngứa, phát ban hoặc rối loạn tiêu hóa nhẹ khi sử dụng quá liều hoặc sản phẩm kém chất lượng. Một nguy cơ tiềm ẩn khác là sự nhiễm độc kim loại nặng (như asen, chì, thủy ngân) do nấm tích lũy từ môi trường đất nếu được nuôi trồng hoặc khai thác từ khu vực ô nhiễm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số lưu ý khi sử dụng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Không dùng cho phụ nữ mang thai và trẻ em dưới 6 tuổi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Người có tiền sử dị ứng nấm nên thận trọng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nên tham khảo ý kiến bác sĩ khi đang điều trị bệnh mạn tính hoặc dùng thuốc kháng đông\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ngoài ra, thị trường cũng tồn tại nhiều sản phẩm giả mạo hoặc bị trộn lẫn chất độn. Do vậy, người tiêu dùng cần kiểm tra kỹ nguồn gốc, thương hiệu, giấy chứng nhận kiểm định và thành phần in trên bao bì để đảm bảo an toàn cho sức khỏe.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đông trùng hạ thảo là một loài nấm dược liệu đặc biệt, vừa mang tính sinh học độc đáo vừa sở hữu tiềm năng y học và kinh tế lớn. Sự kết hợp giữa ứng dụng y học cổ truyền và nghiên cứu hiện đại đang góp phần mở rộng vai trò của đông trùng hạ thảo trong chăm sóc sức khỏe cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, để phát huy tối đa hiệu quả và đảm bảo an toàn khi sử dụng, cần có sự phối hợp giữa nghiên cứu lâm sàng, quản lý thị trường và nhận thức tiêu dùng. Việc phát triển công nghệ nuôi trồng bền vững và chuẩn hóa các chỉ tiêu chất lượng sẽ là chìa khóa then chốt để ngành công nghiệp này phát triển lâu dài.\u003C\u002Fp>","Ophiocordyceps sinensis",[34,35,36],"Cordyceps sinensis","Nấm đông trùng hạ thảo","Đông trùng thảo","Đông trùng hạ thảo là một phức hợp cộng sinh đặc biệt giữa nấm ký sinh Ophiocordyceps sinensis và ấu trùng sâu bướm thuộc chi Thitarodes, phân bố chủ yếu ở các vùng núi cao thuộc cao nguyên Thanh Tạng.","AGRICULTURAL_SCIENCES",[40,47,54,60],{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":12},"Sung, G. H., Hywel-Jones, N. L., Sung, J. M., Luangsa-ard, J. J., Shrestha, B., & Spatafora, J. W. (2007). Phylogenetic classification of Cordyceps and the clavicipitaceous fungi. Studies in Mycology, 57, 5-59.","Phylogenetic classification of Cordyceps and the clavicipitaceous fungi","Sung, G. H., Hywel-Jones, N. L., Sung, J. M., Luangsa-ard, J. J., Shrestha, B., Spatafora, J. W.","Studies in Mycology",2007,"10.3114\u002Fsim.2007.57.01",{"citationText":48,"title":49,"authors":50,"source":51,"year":52,"doi":53,"url":12},"Winkler, D. (2008). Yartsa Gunbu (Cordyceps sinensis) and the Fungal Commodification on the Tibetan Plateau. Economic Botany, 62(3), 291-305.","Yartsa Gunbu (Cordyceps sinensis) and the Fungal Commodification on the Tibetan Plateau","Winkler, D.","Economic Botany",2008,"10.1007\u002Fs12231-008-9038-3",{"citationText":55,"title":56,"authors":57,"source":58,"year":52,"doi":59,"url":12},"Paterson, R. R. M. (2008). Cordyceps: A traditional Chinese medicine and another fungal therapeutic biofactory?. Phytochemistry, 69(7), 1469-1495.","Cordyceps – A traditional Chinese medicine and another fungal therapeutic biofactory?","Paterson, R. R. M.","Phytochemistry","10.1016\u002Fj.phytochem.2008.01.027",{"citationText":61,"title":62,"authors":63,"source":64,"year":65,"doi":66,"url":12},"Shrestha, B., & Sung, J. M. (2005). Notes on Cordyceps species collected from the central region of Nepal. Mycobiology, 33(4), 235-239.","Notes on Cordyceps Species Collected from the Central Region of Nepal","Shrestha, B., Sung, J. M.","Mycobiology",2005,"10.4489\u002FMYCO.2005.33.4.235",[68,71,74],{"question":69,"answer":70},"Đông trùng hạ thảo tự nhiên là gì và hình thành như thế nào?","Đông trùng hạ thảo là thể cộng sinh nấm Ophiocordyceps sinensis ký sinh trong ấu trùng sâu bướm Thitarodes vào mùa đông và mọc thể quả nấm trồi lên khỏi mặt đất vào mùa hè.",{"question":72,"answer":73},"Các hoạt chất sinh học chính trong đông trùng hạ thảo là gì?","Các hoạt chất sinh học chủ yếu bao gồm cordycepin (3-deoxyadenosine), adenosine, polysaccharide đặc hiệu (beta-glucan), sterol thực vật (ergosterol) và các acid amin thiết yếu.",{"question":75,"answer":76},"Đông trùng hạ thảo tự nhiên khác gì so với đông trùng hạ thảo nuôi cấy nhân tạo (Cordyceps militaris)?","Đông trùng hạ thảo tự nhiên (Ophiocordyceps sinensis) sinh trưởng trên ấu trùng sâu ở vùng núi cao, trong khi Cordyceps militaris (nhộng trùng thảo) có thể nuôi trồng nhân tạo trên giá thể gạo lứt hoặc nhộng tằm với hàm lượng cordycepin cao.",{"id":78,"researcherId":12,"name":79,"imageUrl":80},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[28],false,"PUBLISHED","2023-09-22T01:45:23.237+00:00","2026-09-04T09:14:35.414+00:00","2026-09-04T09:14:35.411+00:00",444,[89,92,103,112,117,122,127,132,136,141],{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":12,"definition":12,"discipline":12,"disciplineCode":12,"disciplineLabel":12,"disciplineColor":12,"disciplineIcon":12},"sấy lạnh","Sấy lạnh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Sấy lạnh",{"id":93,"title":94,"term":95,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":98,"disciplineCode":99,"disciplineLabel":100,"disciplineColor":101,"disciplineIcon":102},"mã vạch adn","Mã vạch ADN: Nguyên lý, chỉ thị chuẩn và ứng dụng","Mã vạch ADN","DNA barcoding","Mã vạch ADN (DNA Barcoding) là phương pháp định danh phân loại sinh học hiện đại sử dụng một hoặc một vài đoạn trình tự nucleotide ngắn, chuẩn hóa từ các vùng gen đặc thù trong hệ gen để nhận diện nhanh chóng và chính xác các loài sinh vật.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":38,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"trang trại","Trang trại: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Farm (Agricultural farm)","Trang trại là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực agricultural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":38,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"pila polita","Pila polita là gì? Các công bố khoa học về Pila polita","Pila polita","Pila polita (còn gọi là ốc nhồi hoặc ốc bươu đen) là một loài ốc nước ngọt thuộc họ Ampullariidae, phân bố tự nhiên tại các vùng đầm lầy, ruộng nước và ao hồ ở khu vực Đông Nam Á.",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":38,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"nấm rơm","Nấm rơm là gì? Đặc điểm sinh học, quy trình trồng và giá trị dinh dưỡng","Paddy Straw Mushroom","Nấm rơm (Volvariella volvacea) là loài nấm ăn bậc cao thuộc họ Pluteaceae, ưa nhiệt độ cao và được nuôi trồng phổ biến trên cơ chất rơm rạ hoai mục tại các vùng nhiệt đới châu Á.",{"id":123,"title":124,"term":123,"englishTitle":125,"definition":126,"discipline":38,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"thuốc trừ sâu hữu cơ clo","Thuốc trừ sâu hữu cơ clo là gì? Các nghiên cứu khoa học","organochlorine pesticides","Thuốc trừ sâu hữu cơ clo là nhóm hợp chất hydrocacbon clo hóa tổng hợp có độ bền hóa học cao, khả năng hòa tan trong lipid mạnh và từng được sử dụng phổ biến trong nông nghiệp cũng như kiểm soát vector truyền bệnh trước khi bị hạn chế toàn cầu theo Công ước Stockholm.",{"id":128,"title":129,"term":128,"englishTitle":130,"definition":131,"discipline":38,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"điều kiện đủ","Điều kiện đủ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","dieu kien du","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học nông nghiệp, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":133,"title":134,"term":133,"englishTitle":135,"definition":131,"discipline":38,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"tự điều chỉnh","Tự điều chỉnh là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","tu dieu chinh",{"id":137,"title":138,"term":137,"englishTitle":139,"definition":140,"discipline":38,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"bần không cánh","Bần không cánh là gì? Đặc điểm thực vật và sinh thái học","Sonneratia apetala","Bần không cánh (Sonneratia apetala) là loài cây gỗ ngập mặn thuộc họ Lythraceae, đặc trưng bởi hoa không cánh tràng, rễ thở hình chông nhọn và tốc độ sinh trưởng nhanh ở các bãi bồi cửa sông ven biển.",{"id":142,"title":143,"term":142,"englishTitle":144,"definition":145,"discipline":38,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"cá tra","Cá tra là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Cá tra","Striped Catfish","Cá tra (danh pháp khoa học: *Pangasianodon hypophthalmus*) là loài cá nước ngọt bản địa thuộc họ Cá tra (Pangasiidae), phân bố tự nhiên tại lưu vực sông Mekong và Chao Phraya, là đối tượng nuôi trồng thủy sản nước ngọt quan trọng bậc nhất của vùng Đồng bằng sông Cửu Long và ngành xuất khẩu thủy sản Việt Nam."]