[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%C3%B4ng%20m%C3%A1u{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_đông máu":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"đông máu","Đông máu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đông máu là quá trình sinh lý giúp máu chuyển từ thể lỏng sang dạng gel để hình thành cục máu đông, nhằm bịt kín tổn thương mạch máu và ngăn chảy máu. Cơ chế này gồm nhiều giai đoạn phối hợp giữa tiểu cầu, yếu tố đông máu và fibrin, đảm bảo cân bằng giữa cầm máu và phòng ngừa huyết khối. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm đông máu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đông máu là quá trình sinh lý diễn ra trong hệ tuần hoàn nhằm chuyển đổi máu từ trạng thái lỏng sang dạng gel để tạo thành cục máu đông. Cục máu đông hình thành sẽ bịt kín vết rách ở thành mạch, ngăn chặn tình trạng chảy máu tiếp diễn và bảo vệ cơ thể khỏi mất máu nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đây là một phản ứng sinh hóa có kiểm soát, khởi phát khi thành mạch bị tổn thương, dẫn đến sự kích hoạt của tiểu cầu, yếu tố mô và hàng loạt yếu tố đông máu tuần hoàn trong huyết tương. Quá trình này kết thúc bằng việc hình thành fibrin – một loại protein sợi không tan – kết mạng với tiểu cầu để hình thành cục máu đông ổn định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ chế đông máu đóng vai trò nền tảng trong duy trì tính toàn vẹn mạch máu. Nếu rối loạn đông máu xảy ra (dù theo hướng tăng hay giảm), hậu quả có thể là xuất huyết không kiểm soát hoặc hình thành cục máu đông nội mạch, gây đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các giai đoạn của quá trình đông máu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quá trình đông máu sinh lý gồm ba giai đoạn chính được khởi phát tuần tự nhưng có sự chồng lấp về mặt thời gian và cơ chế phản hồi dương tính giữa các bước. Cụ thể:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Giai đoạn co mạch và hình thành nút tiểu cầu:\u003C\u002Fb> sau khi mạch máu bị tổn thương, cơ trơn thành mạch co lại để giảm lưu lượng máu. Tiểu cầu bám dính vào collagen lộ ra ở lớp dưới nội mô, hoạt hóa và giải phóng các chất như ADP, thromboxane A2 để thu hút thêm tiểu cầu tạo nút chặn sơ cấp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Giai đoạn hoạt hóa hệ thống đông máu huyết tương:\u003C\u002Fb> các yếu tố đông máu tuần hoàn được kích hoạt theo cơ chế “thác enzym” thông qua hai con đường nội sinh và ngoại sinh, dẫn đến sản xuất thrombin.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Giai đoạn hình thành fibrin:\u003C\u002Fb> thrombin chuyển đổi fibrinogen thành fibrin không hòa tan, tạo thành mạng lưới bền vững, giữ các tế bào máu lại và ổn định cục máu đông.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Toàn bộ quá trình này chỉ mất vài phút để khởi động và được điều hòa chặt chẽ nhằm tránh hiện tượng đông máu lan rộng hoặc không cần thiết. Mỗi giai đoạn đều có chất xúc tác, chất điều hòa và phản hồi sinh học để kiểm soát cường độ phản ứng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố đông máu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các yếu tố đông máu là các protein huyết tương hoặc coenzyme có vai trò xúc tác hoặc điều hòa phản ứng đông máu. Chúng được ký hiệu bằng số La Mã từ I đến XIII. Các yếu tố này hoạt động trong một chuỗi phản ứng enzyme gọi là “cascading enzymatic reactions”, nơi mỗi yếu tố sau được kích hoạt bởi yếu tố trước.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới đây là bảng mô tả một số yếu tố đông máu chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Số hiệu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tên yếu tố\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Vai trò chính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>I\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Fibrinogen\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tiền chất tạo fibrin, hình thành mạng lưới máu đông\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>II\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Prothrombin\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tiền chất của thrombin – enzyme then chốt\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>VIII\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Yếu tố chống Hemophilia A\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phối hợp với yếu tố IX để hoạt hóa yếu tố X\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>X\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Stuart-Prower factor\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hội tụ đường nội sinh và ngoại sinh, tạo thrombin\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Một số yếu tố như V, VIII không phải là enzyme mà là cofactor – chất xúc tác cần thiết để enzyme chính hoạt động. Vitamin K đóng vai trò thiết yếu trong tổng hợp các yếu tố II, VII, IX và X tại gan.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế nội sinh và ngoại sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hai con đường kích hoạt quá trình đông máu là đường nội sinh (intrinsic pathway) và đường ngoại sinh (extrinsic pathway), đều hội tụ tại yếu tố X hoạt hóa để chuyển prothrombin thành thrombin. Mặc dù cơ chế khởi phát khác nhau, cả hai đường đều cần sự hiện diện của ion canxi (Ca²⁺) và phospholipid từ tiểu cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đường nội sinh được kích hoạt khi máu tiếp xúc với bề mặt không sinh lý (như collagen hoặc vật lạ). Nó liên quan đến các yếu tố XII, XI, IX và VIII. Trong khi đó, đường ngoại sinh khởi đầu từ yếu tố mô (tissue factor – TF) được phóng thích từ tế bào tổn thương, hoạt hóa yếu tố VII.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mô hình phản ứng tổng hợp giữa hai đường có thể biểu diễn bằng công thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Thrombin} = f(X_a, V_a, Ca^{2+}, \\text{Prothrombin})\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trong đó: \\\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> X_a \\\u003C\u002Fscript> là yếu tố X hoạt hóa, \\\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> V_a \\\u003C\u002Fscript> là yếu tố V hoạt hóa, \\\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> Ca^{2+} \\\u003C\u002Fscript> là ion canxi, và prothrombin là tiền chất tạo thrombin. Thrombin sau đó sẽ xúc tác chuyển fibrinogen thành fibrin, hoàn tất chuỗi phản ứng đông máu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự phối hợp chặt chẽ giữa hai con đường giúp quá trình đông máu diễn ra nhanh chóng nhưng có kiểm soát. Rối loạn trong một trong hai đường có thể dẫn đến bệnh lý đông máu như hemophilia A (thiếu yếu tố VIII) hoặc B (thiếu yếu tố IX).\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Vai trò của tiểu cầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiểu cầu (platelets) là thành phần tế bào không nhân trong máu, có nguồn gốc từ tế bào mẫu megakaryocyte ở tủy xương. Chúng đóng vai trò trung tâm trong quá trình đông máu sơ cấp thông qua cơ chế kết dính và kết tập tại vị trí tổn thương mạch máu, đồng thời tham gia vào các phản ứng hóa học của đông máu huyết tương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi thành mạch bị tổn thương, tiểu cầu nhanh chóng bám vào lớp collagen lộ ra, nhờ thụ thể glycoprotein Ib (GPIb) liên kết với yếu tố Von Willebrand (vWF). Sau khi kết dính, tiểu cầu được hoạt hóa, thay đổi hình dạng, giải phóng các hạt nội bào chứa ADP, serotonin, thromboxane A2 và yếu tố tăng trưởng tiểu cầu (PDGF).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chất này không chỉ thúc đẩy sự kết tập thêm tiểu cầu mà còn kích thích sự co mạch và huy động yếu tố đông máu huyết tương đến vị trí tổn thương. Ngoài ra, bề mặt của tiểu cầu cung cấp phospholipid cần thiết cho sự hoạt hóa của phức hợp prothrombinase (yếu tố Xa + Va + Ca²⁺), dẫn đến sự hình thành thrombin.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cân bằng giữa đông máu và tiêu fibrin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ thể con người duy trì trạng thái cân bằng giữa hình thành và phân giải cục máu đông nhằm đảm bảo tính ổn định của hệ tuần hoàn. Sự hình thành cục máu đông là phản ứng cấp tính sau tổn thương, trong khi quá trình tiêu fibrin (fibrinolysis) diễn ra để phá vỡ cục máu đông sau khi vết thương đã lành.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tiêu fibrin chủ yếu được điều phối bởi plasmin – một enzyme được hoạt hóa từ plasminogen dưới tác dụng của tissue plasminogen activator (tPA). Plasmin sẽ cắt đứt mạng lưới fibrin, làm tan cục máu đông và giải phóng sản phẩm phân hủy fibrin (FDPs), trong đó D-dimer là dấu ấn sinh học phổ biến dùng trong chẩn đoán y học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số yếu tố điều hòa quá trình tiêu fibrin gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>tPA:\u003C\u002Fb> enzyme nội sinh kích hoạt plasminogen\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>PAI-1:\u003C\u002Fb> chất ức chế tPA, làm chậm quá trình tiêu fibrin\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>α2-antiplasmin:\u003C\u002Fb> chất ức chế trực tiếp plasmin\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi quá trình tiêu fibrin bị mất kiểm soát, có thể dẫn đến xuất huyết (tiêu fibrin quá mạnh) hoặc huyết khối (tiêu fibrin yếu). Do đó, sự cân bằng giữa đông máu và tiêu sợi huyết là chìa khóa duy trì tuần hoàn an toàn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các rối loạn đông máu thường gặp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các rối loạn đông máu có thể được chia thành hai nhóm chính: do thiếu yếu tố đông máu hoặc do hoạt động quá mức của cơ chế đông máu. Cả hai dạng đều có thể gây hậu quả nghiêm trọng nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các rối loạn do giảm chức năng đông máu gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Hemophilia A và B:\u003C\u002Fb> bệnh lý di truyền lặn liên kết nhiễm sắc thể X, thiếu yếu tố VIII hoặc IX, gây chảy máu kéo dài, thường biểu hiện bằng bầm tím, chảy máu khớp hoặc xuất huyết nội tạng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Bệnh Von Willebrand:\u003C\u002Fb> do bất thường về số lượng hoặc chức năng của yếu tố vWF, ảnh hưởng đến khả năng kết dính tiểu cầu và hoạt hóa yếu tố VIII.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các rối loạn do tăng đông gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT):\u003C\u002Fb> hình thành cục máu đông trong hệ tĩnh mạch, nguy cơ gây thuyên tắc phổi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Đột quỵ do huyết khối:\u003C\u002Fb> tắc nghẽn mạch máu não do cục máu đông.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Đông máu nội mạch lan tỏa (DIC):\u003C\u002Fb> phản ứng đông máu quá mức, làm tiêu hao các yếu tố đông máu và tiểu cầu, dẫn đến xuất huyết toàn thân.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các rối loạn này thường được xác định thông qua các xét nghiệm chức năng đông máu, kết hợp với lâm sàng và tiền sử bệnh lý gia đình.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đông máu trong y học lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong y học hiện đại, việc đánh giá và can thiệp vào quá trình đông máu là thiết yếu trong nhiều bối cảnh lâm sàng: trước phẫu thuật, cấp cứu, điều trị bệnh mạn tính, theo dõi bệnh lý tim mạch hoặc ung thư. Các xét nghiệm phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Prothrombin time (PT):\u003C\u002Fb> đánh giá con đường ngoại sinh (yếu tố VII, X, V, II, fibrinogen)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Activated partial thromboplastin time (aPTT):\u003C\u002Fb> đánh giá con đường nội sinh (yếu tố XII, XI, IX, VIII)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>INR (International Normalized Ratio):\u003C\u002Fb> chuẩn hóa PT, dùng để theo dõi bệnh nhân dùng warfarin\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>D-dimer:\u003C\u002Fb> chất chỉ điểm tiêu fibrin, hỗ trợ chẩn đoán DVT và thuyên tắc phổi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ngoài ra, xét nghiệm định lượng yếu tố VIII, IX, Von Willebrand và chức năng tiểu cầu được chỉ định trong các ca xuất huyết không rõ nguyên nhân hoặc nghi ngờ rối loạn di truyền.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng và điều trị liên quan đến đông máu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kiến thức về cơ chế đông máu là nền tảng để phát triển các thuốc chống đông máu (anticoagulants) và tiêu sợi huyết (fibrinolytics). Chúng được sử dụng trong điều trị, phòng ngừa huyết khối và xử lý biến chứng tim mạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thuốc phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Heparin:\u003C\u002Fb> ức chế hoạt động của thrombin thông qua antithrombin III\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Warfarin:\u003C\u002Fb> ức chế tổng hợp các yếu tố phụ thuộc vitamin K\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>DOACs (Direct Oral Anticoagulants):\u003C\u002Fb> bao gồm rivaroxaban, apixaban – tác động trực tiếp lên yếu tố Xa hoặc thrombin\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong hemophilia, người bệnh được truyền yếu tố VIII hoặc IX tái tổ hợp. Gần đây, liệu pháp gen đang được nghiên cứu nhằm sửa chữa đột biến gây bệnh tại cấp độ DNA, hứa hẹn mang lại giải pháp điều trị dứt điểm trong tương lai.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>National Heart, Lung, and Blood Institute. Blood Clotting Disorders. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nhlbi.nih.gov\u002Fhealth\u002Fblood-clotting-disorders\">https:\u002F\u002Fwww.nhlbi.nih.gov\u002Fhealth\u002Fblood-clotting-disorders\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American Society of Hematology. Blood Clotting and Bleeding Disorders. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.hematology.org\u002Feducation\u002Fpatients\u002Fblood-clots\">https:\u002F\u002Fwww.hematology.org\u002Feducation\u002Fpatients\u002Fblood-clots\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Johns Hopkins Medicine. Blood Clotting Tests. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.hopkinsmedicine.org\u002Fhealth\u002Ftreatment-tests-and-therapies\u002Fblood-clotting-tests\">https:\u002F\u002Fwww.hopkinsmedicine.org\u002Fhealth\u002Ftreatment-tests-and-therapies\u002Fblood-clotting-tests\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Centers for Disease Control and Prevention (CDC). Hemophilia Facts. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fncbddd\u002Fhemophilia\u002Ffacts.html\">https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fncbddd\u002Fhemophilia\u002Ffacts.html\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>MedlinePlus – Coagulation Factors. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fmedlineplus.gov\u002Fency\u002Farticle\u002F003647.htm\">https:\u002F\u002Fmedlineplus.gov\u002Fency\u002Farticle\u002F003647.htm\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-13T03:07:47.800+00:00","2025-09-13T15:24:14.418+00:00","2025-09-13T15:24:14.410+00:00",235,[33,36,39,49,59,65,70,75,78,83],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quercetin","Quercetin là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Quercetin",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"acid béo không no","Acid béo không no là gì? Các nghiên cứu về Acid béo không no",{"id":40,"title":41,"term":40,"englishTitle":42,"definition":43,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"enzyme","Enzyme là gì? Cấu trúc, động học xúc tác và ứng dụng sinh học","Enzyme","Enzyme (chất xúc tác sinh học) là các phân tử protein (hoặc RNA ribozyme) có cấu trúc không gian đặc thù, có khả năng làm giảm năng lượng hoạt hóa và tăng tốc độ các phản ứng hóa sinh trong tế bào lên hàng triệu đến hàng tỷ lần với độ đặc hiệu cơ chất tuyệt đối.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"thuốc kháng viêm không steroid","Thuốc kháng viêm không steroid là gì? Khái niệm và ứng dụng","Non-steroidal anti-inflammatory drugs (NSAIDs)","Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) là nhóm dược phẩm điều trị giảm đau, hạ sốt và chống viêm theo cơ chế ức chế hoạt tính của enzyme cyclooxygenase (COX), từ đó ngăn chặn sự chuyển hóa acid arachidonic thành prostaglandin.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"huyết tương giàu tiểu cầu","Huyết tương giàu tiểu cầu là gì? Các công bố khoa học về Huyết tương giàu tiểu cầu","Huyết tương giàu tiểu cầu","Platelet-rich plasma (PRP)","Huyết tương giàu tiểu cầu là thể tích huyết tương tự thân có nồng độ tiểu cầu cao gấp nhiều lần nồng độ sinh lý trong máu toàn phần, chứa hàm lượng lớn các yếu tố tăng trưởng sinh học kích thích tái tạo và sửa chữa mô.",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"mini pcnl","Mini pcnl là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng chi tiết","Minimally invasive percutaneous nephrolithotomy (Mini-PCNL)","Mini-PCNL là kỹ thuật ngoại khoa tán sỏi thận qua da xâm lấn tối thiểu, tạo đường hầm vào đài bể thận có đường kính nhỏ (từ 14 đến 20 French) để tán vụn và loại bỏ sỏi dưới hướng dẫn của nội soi và laser holmium.",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"suy gan cấp tính","Suy gan cấp tính là gì? Tiêu chuẩn chẩn đoán, nguyên nhân và điều trị tích cực","Acute Liver Failure","Suy gan cấp tính (Acute Liver Failure - ALF, trước đây thường được gọi là hoại tử gan tối cấp hay suy gan bùng phát) là một hội chứng cấp cứu y khoa nghiêm trọng đe dọa tính mạng, đặc trưng bởi sự hoại tử ồ ạt các tế bào nhu mô gan hoặc suy giảm chức năng tế bào gan nghiêm trọng xảy ra đột ngột trên một người bệnh trước đó có lá gan hoàn toàn khỏe mạnh (hoặc không có tiền sử xơ gan).",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"diclofenac","Diclofenac là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"tiểu cầu","Tiểu cầu là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng y học","Platelet \u002F Thrombocyte","Tiểu cầu là mảnh tế bào chất không nhân có nguồn gốc từ tế bào nhân khổng lồ trong tủy xương lưu hành trong tuần hoàn máu, đóng vai trò trung tâm trong quá trình cầm máu ban đầu, kích hoạt dòng thác đông máu và sửa chữa tổn thương mạch.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"nhiễm trùng khớp","Nhiễm trùng khớp là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Septic arthritis \u002F Joint infection","Nhiễm trùng khớp (septic arthritis hay joint infection) là tình trạng viêm mủ cấp tính của khoang hoạt dịch do vi sinh vật gây bệnh xâm nhập, đe dọa phá hủy sụn và xương dưới sụn chỉ trong vài ngày nếu không được giải áp và dùng kháng sinh kịp thời."]