[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%C3%B4ng%20m%C3%A1u%20n%E1%BB%99i%20m%E1%BA%A1ch%20lan%20t%E1%BB%8Fa{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_đông máu nội mạch lan tỏa":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"đông máu nội mạch lan tỏa","Đông máu nội mạch lan tỏa là gì? Các nghiên cứu khoa học","Đông máu nội mạch lan tỏa là tình trạng hệ đông máu bị hoạt hóa quá mức, tạo huyết khối lan rộng trong vi tuần hoàn và đồng thời tiêu thụ mạnh yếu tố đông máu. Khái niệm này mô tả rối loạn vừa gây tắc nghẽn mao mạch vừa tăng nguy cơ chảy máu, thường xuất hiện như biến chứng thứ phát của nhiễm trùng nặng, tổn thương mô hay bệnh ác tính. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm chung về đông máu nội mạch lan tỏa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đông máu nội mạch lan tỏa (Disseminated Intravascular Coagulation – DIC) là rối loạn huyết học xảy ra khi hệ thống đông máu bị kích hoạt quá mức trong toàn bộ vi tuần hoàn, dẫn đến hình thành lan tỏa các cục huyết khối nhỏ trong lòng mạch. Sự xuất hiện huyết khối vi mạch làm cản trở dòng máu đến các cơ quan và gây thiếu máu cục bộ. Cơ thể cùng lúc tiêu thụ lượng lớn tiểu cầu và yếu tố đông máu, gây ra trạng thái “tiêu thụ đông máu” khiến bệnh nhân dễ chảy máu dù các mạch nhỏ đang bị tắc nghẽn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>DIC không phải là bệnh độc lập mà là biến chứng thứ phát của nhiều tình trạng nặng như nhiễm khuẩn huyết, chấn thương, tai biến sản khoa hoặc ung thư. Mức độ nghiêm trọng của DIC thay đổi đáng kể tùy thuộc vào tốc độ khởi phát và nguyên nhân nền. Trong thể cấp tính, rối loạn đông máu diễn tiến nhanh, làm suy đa cơ quan và đe dọa tính mạng. Trong thể mạn tính, quá trình kích hoạt đông máu diễn ra chậm hơn, biểu hiện chủ yếu bằng huyết khối tái diễn hoặc giảm tiểu cầu nhẹ. Các tài liệu định nghĩa và mô tả chi tiết có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\" target=\"_blank\">CDC\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nhlbi.nih.gov\" target=\"_blank\">NHLBI\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng sau tóm tắt các đặc điểm chính của DIC:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"4\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hình thành huyết khối lan tỏa\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cục fibrin nhỏ xuất hiện trong vi tuần hoàn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tiêu thụ yếu tố đông máu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm fibrinogen, tiểu cầu, yếu tố đông máu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nguy cơ chảy máu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chảy máu tự phát hoặc chảy máu nặng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>DIC khởi đầu bằng sự hoạt hóa mạnh mẽ hệ thống đông máu, chủ yếu thông qua con đường ngoại sinh. Yếu tố mô (tissue factor) được giải phóng khi mô bị tổn thương hoặc khi cơ thể kích hoạt phản ứng viêm toàn thân, dẫn đến hoạt hóa thrombin với tốc độ cao. Lượng thrombin dư thừa kích thích hình thành fibrin lan tỏa trong vi tuần hoàn. Các cục fibrin này gây tắc nghẽn mao mạch và làm giảm cung cấp oxy cho mô.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Song song với hình thành huyết khối, quá trình tiêu thụ đông máu diễn ra nhanh chóng. Tiểu cầu, fibrinogen và các yếu tố đông máu bị sử dụng liên tục, làm giảm khả năng cầm máu của cơ thể. Khi hệ thống tiêu sợi huyết (fibrinolysis) được kích hoạt để phá vỡ fibrin, các sản phẩm phân hủy fibrin như D-dimer tăng cao. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, fibrinolysis lại bị ức chế, làm tình trạng huyết khối trở nên trầm trọng hơn. Các yếu tố viêm như TNF-α, IL-1β và IL-6 thúc đẩy hoạt hóa đông máu và gây rối loạn chức năng nội mô. Mô tả chi tiết cơ chế này được trình bày trong các tài liệu tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\" target=\"_blank\">NCBI Bookshelf\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số cơ chế chính trong DIC:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hoạt hóa quá mức yếu tố mô và đường đông máu ngoại sinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tạo thrombin với tốc độ cao, hình thành fibrin lan tỏa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiêu thụ tiểu cầu và yếu tố đông máu, làm giảm khả năng cầm máu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn fibrinolysis dẫn đến mất cân bằng giữa huyết khối và chảy máu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>DIC liên quan đến nhiều tình trạng bệnh lý nặng và thường được xem như hậu quả của phản ứng toàn thân trước tổn thương hoặc nhiễm trùng. Nhiễm khuẩn huyết là nguyên nhân phổ biến nhất, đặc biệt trong trường hợp vi khuẩn Gram âm. Nội độc tố vi khuẩn và phản ứng viêm mạnh làm hoạt hóa tế bào nội mô và giải phóng yếu tố mô vào tuần hoàn. Bỏng rộng, chấn thương nặng hoặc phẫu thuật lớn đều có thể gây giải phóng nhiều yếu tố mô, dẫn đến DIC thể cấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong sản khoa, DIC xuất hiện trong nhiều tình trạng như nhau bong non, tiền sản giật nặng, hội chứng HELLP hoặc thuyên tắc ối. Các bệnh lý ác tính, đặc biệt là ung thư tuyến tụy, ung thư phổi hoặc leukemia cấp, thường gây DIC mạn tính. Ngoài ra, một số nguyên nhân hiếm như nọc độc rắn, phản vệ hoặc tai biến truyền máu cũng được ghi nhận là yếu tố nguy cơ. WHO mô tả danh mục nguyên nhân DIC trên trang \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\" target=\"_blank\">WHO\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách nguyên nhân thường gặp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhiễm khuẩn huyết (Gram âm, Gram dương, nấm).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chấn thương nặng, bỏng rộng, phẫu thuật lớn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biến chứng sản khoa: nhau bong non, thuyên tắc ối.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh ác tính: leukemia, ung thư tuyến tụy, ung thư phổi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phản ứng truyền máu, nọc độc rắn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Biểu hiện lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Biểu hiện lâm sàng của DIC rất đa dạng và thay đổi tùy theo dạng bệnh (cấp hay mạn). Trong thể cấp tính, huyết khối lan tỏa xuất hiện nhanh chóng, gây thiếu máu cục bộ ở các cơ quan như thận, gan và phổi. Bệnh nhân có thể biểu hiện tím đầu chi, lạnh đầu chi, giảm tưới máu và rối loạn tri giác do suy tuần hoàn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chảy máu là dấu hiệu lâm sàng quan trọng, xuất hiện khi cơ thể không còn đủ yếu tố đông máu. Xuất huyết dưới da, chảy máu lợi, xuất huyết tiêu hóa hoặc chảy máu vết mổ là các biểu hiện thường gặp. Trong trường hợp nặng, bệnh nhân có nguy cơ xuất huyết nội sọ hoặc xuất huyết phổi. Huyết khối và chảy máu cùng tồn tại tạo nên đặc trưng phức tạp của DIC, khiến chẩn đoán và điều trị gặp nhiều khó khăn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tóm tắt biểu hiện thường gặp:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"4\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Biểu hiện\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Dấu hiệu\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Huyết khối\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tím đầu chi, suy thận cấp, suy gan, suy hô hấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chảy máu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xuất huyết da niêm, chảy máu tiêu hóa, xuất huyết não\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Triệu chứng toàn thân\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sốt, tụt huyết áp, rối loạn tri giác\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán đông máu nội mạch lan tỏa dựa trên sự kết hợp giữa biểu hiện lâm sàng và các chỉ số xét nghiệm phản ánh tình trạng tiêu thụ tiểu cầu, hoạt hóa đông máu và tăng phân hủy fibrin. Các xét nghiệm thường quy gồm đếm tiểu cầu, định lượng fibrinogen, thời gian prothrombin (PT), thời gian thromboplastin hoạt hóa từng phần (aPTT) và nồng độ D-dimer. Sự giảm dần tiểu cầu theo thời gian là gợi ý quan trọng, dù giá trị tiểu cầu tuyệt đối có thể không quá thấp trong giai đoạn sớm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giảm fibrinogen là dấu hiệu đặc trưng, đặc biệt trong DIC thể cấp tính. PT và aPTT kéo dài phản ánh sự tiêu thụ các yếu tố đông máu, tuy nhiên đôi khi chỉ kéo dài nhẹ hoặc chỉ kéo dài một trong hai. D-dimer và các sản phẩm phân hủy fibrin (FDP) tăng cao là bằng chứng của hoạt hóa đông máu và tiêu sợi huyết. Những thông số này giúp bác sĩ đánh giá mức độ nặng, tiên lượng và đáp ứng điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hội Huyết học Quốc tế (ISTH) đã xây dựng hệ thống thang điểm chẩn đoán DIC, kết hợp bốn thông số chính: số lượng tiểu cầu, D-dimer\u002FFDP, fibrinogen và thời gian đông máu. Khi tổng điểm vượt ngưỡng, chẩn đoán DIC được xác lập. Các hướng dẫn cập nhật có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.hematology.org\" target=\"_blank\">American Society of Hematology\u003C\u002Fa>. Bảng sau mô tả tóm tắt các tiêu chí xét nghiệm thường dùng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"4\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Thay đổi trong DIC\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tiểu cầu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm, thường giảm dần theo thời gian\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Fibrinogen\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm do tiêu thụ quá mức\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>PT\u002FaPTT\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kéo dài, mức độ thay đổi tùy giai đoạn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>D-dimer\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng mạnh phản ánh tiêu fibrin\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Điều trị và quản lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị DIC tập trung vào xử lý nguyên nhân nền vì đông máu lan tỏa chỉ là hậu quả của một quá trình bệnh lý khác. Trong nhiễm khuẩn huyết, điều trị kháng sinh phổ rộng sớm là yếu tố sống còn. Trong biến chứng sản khoa, cần can thiệp kịp thời như lấy thai hoặc xử lý nhau bong non. Ở bệnh nhân ung thư, điều trị hóa trị hoặc kiểm soát khối u có thể làm cải thiện tình trạng DIC mạn tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hỗ trợ bằng truyền chế phẩm máu được áp dụng khi bệnh nhân có chảy máu hoặc nguy cơ chảy máu cao. Truyền tiểu cầu được chỉ định khi số lượng dưới ngưỡng an toàn hoặc có thủ thuật xâm lấn. Fibrinogen có thể được bổ sung dưới dạng cryoprecipitate hoặc fibrinogen concentrate. Huyết tương tươi đông lạnh (FFP) giúp bổ sung các yếu tố đông máu thiếu hụt, nhưng cần sử dụng thận trọng do nguy cơ quá tải tuần hoàn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong trường hợp huyết khối nổi trội, heparin liều thấp có thể được sử dụng, đặc biệt trong DIC mạn tính hoặc ở bệnh nhân có huyết khối tái phát. Tuy nhiên, bác sĩ phải cân nhắc nguy cơ chảy máu. Một số thuốc kháng tiêu sợi huyết như tranexamic acid chỉ được dùng khi bệnh nhân bị xuất huyết nặng và chứng cứ rõ ràng về giảm hoạt động fibrinolysis. Quản lý hỗ trợ bao gồm kiểm soát huyết áp, duy trì tưới máu mô và điều trị suy cơ quan khi cần thiết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những nguyên tắc chính trong điều trị:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Điều trị nguyên nhân nền là ưu tiên hàng đầu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Truyền máu khi có chỉ định rõ ràng, tránh lạm dụng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cân bằng nguy cơ huyết khối và chảy máu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo dõi xét nghiệm lặp lại để điều chỉnh phác đồ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tiên lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tiên lượng của bệnh nhân DIC phụ thuộc vào nguyên nhân, tốc độ diễn tiến và mức độ tổn thương cơ quan. DIC cấp tính liên quan đến nhiễm khuẩn huyết hoặc tổn thương mô lan tỏa có nguy cơ tử vong rất cao, đặc biệt khi bệnh nhân bị suy đa cơ quan. Mức độ giảm tiểu cầu sâu, fibrinogen thấp và D-dimer tăng mạnh là dấu hiệu tiên lượng xấu. Điều trị sớm và tích cực có thể làm giảm tỷ lệ tử vong nhưng không loại trừ biến chứng lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong DIC mạn tính, tiên lượng phụ thuộc chủ yếu vào bệnh nền, đặc biệt trong bệnh lý ác tính. Những bệnh nhân có khối u tiết yếu tố mô liên tục thường gặp tình trạng DIC kéo dài nhưng tiến triển chậm hơn. Điều trị hiệu quả khối u đôi khi giúp cải thiện các chỉ số đông máu. Việc theo dõi định kỳ được khuyến cáo để hạn chế nguy cơ huyết khối hoặc xuất huyết tiến triển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tóm tắt các yếu tố tiên lượng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"4\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Yếu tố tiên lượng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tác động\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhiễm khuẩn huyết nặng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng nguy cơ tử vong do phản ứng viêm toàn thân\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Suy đa cơ quan\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Liên quan tiên lượng rất xấu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giảm fibrinogen nghiêm trọng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng nguy cơ xuất huyết\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>D-dimer tăng mạnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gợi ý hoạt hóa đông máu mạnh và tiên lượng xấu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nghiên cứu hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các hướng nghiên cứu mới tập trung vào hiểu rõ hơn mối liên kết giữa viêm và đông máu. Cytokine, microvesicle và sự tổn thương nội mô được xem là mắt xích quan trọng trong khởi phát DIC. Một số nghiên cứu hướng đến việc xác định các dấu ấn sinh học mới nhằm chẩn đoán DIC từ sớm, giúp cải thiện tiên lượng và hiệu quả điều trị. Công nghệ phân tích proteomics và transcriptomics hỗ trợ khám phá các cơ chế phân tử liên quan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Lĩnh vực điều trị nhắm đích cho DIC cũng đang phát triển. Các thuốc ức chế yếu tố mô, các chất điều hòa thrombin hoặc modulators của fibrinolysis được nghiên cứu nhằm tạo ra phương pháp can thiệp đặc hiệu hơn mà không làm tăng nguy cơ chảy máu. Ngoài ra, mô hình động học đông máu được cải thiện giúp dự đoán phản ứng điều trị và tối ưu hóa phác đồ cá thể hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong tương lai, sự kết hợp giữa sinh học phân tử, công nghệ xét nghiệm tiên tiến và chiến lược điều trị nhắm đích được kỳ vọng sẽ nâng cao hiệu quả quản lý DIC, đặc biệt trong các tình trạng cấp cứu như nhiễm khuẩn huyết.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>DIC là rối loạn đông máu phức tạp, vừa gây huyết khối lan tỏa vừa gây chảy máu nặng. Việc nhận diện sớm, chẩn đoán chính xác và điều trị nguyên nhân nền là yếu tố quyết định để giảm tỷ lệ tử vong. Các chỉ số xét nghiệm và hiểu biết về cơ chế bệnh sinh đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý bệnh nhân. Những tiến bộ khoa học trong sinh học phân tử và điều trị nhắm đích hứa hẹn cải thiện đáng kể chiến lược điều trị trong tương lai.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>CDC – Blood Disorders: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NHLBI – Coagulation Disorders: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nhlbi.nih.gov\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.nhlbi.nih.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NCBI Bookshelf – Hemostasis and Thrombosis: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>WHO – Clinical Guidelines: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American Society of Hematology – Clinical Practice: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.hematology.org\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.hematology.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:59.706+00:00","2025-12-10T04:16:42.971+00:00","2025-12-10T04:16:42.970+00:00",67,[33,43,49,59,69,74,79,84,87,90],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":34,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"endotoxin","Endotoxin là gì? Cấu trúc lipopolysaccharide, cơ chế sốc nhiễm khuẩn và kiểm nghiệm","Endotoxin","Endotoxin (nội độc tố) là phức hợp lipopolysaccharide (LPS) cấu thành lớp màng ngoài của vi khuẩn Gram âm, được giải phóng khi tế bào vi khuẩn bị phân hủy và có khả năng kích hoạt phản ứng miễn dịch viêm toàn thân dữ dội.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hội chứng hellp","Hội chứng HELLP là gì? Các nghiên cứu về Hội chứng HELLP","Hội chứng HELLP","HELLP syndrome","Hội chứng HELLP là thể lâm sàng biến chứng sản khoa cấp cứu nghiêm trọng của tiền sản giật nặng, đặc trưng bởi tam chứng: tan máu vi mạch (Hemolysis), tăng men gan (Elevated Liver enzymes) và giảm tiểu cầu (Low Platelets).",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"thông điệp gián tiếp","Thông điệp gián tiếp là gì? Bản chất và cơ chế ngữ dụng học","indirect message","Thông điệp gián tiếp là hình thức truyền tải ý niệm mà trong đó ý định giao tiếp thực sự của người nói không tương thích với nghĩa đen của câu chữ, đòi hỏi người nghe phải suy luận dựa trên ngữ cảnh và tri thức nền chung.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"phân loại chủng","Phân loại chủng là gì? Các phương pháp và ứng dụng dịch tễ","strain typing","Phân loại chủng là tập hợp các phương pháp thực nghiệm và phân tích sinh học phân tử nhằm phân biệt các dòng vi sinh vật thuộc cùng một loài ở cấp độ dưới loài. Kỹ thuật này giữ vai trò then chốt trong điều tra nguồn lây nhiễm trùng và giám sát sự lan truyền của các chủng vi khuẩn kháng thuốc.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"điện cực màng polymer","Điện cực màng polymer là gì? Nguyên lý và ứng dụng phân tích","polymer membrane electrode","Điện cực màng polymer là cảm biến điện hóa chọn lọc ion sử dụng màng nền polymer hữu cơ đã được hóa dẻo kết hợp với chất mang ion để chuyển đổi hoạt độ ion thành thế điện động. Thiết bị cho phép định lượng nhanh và chính xác các chất điện giải trong phân tích y sinh và môi trường.",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hệ xương","Hệ xương là gì? Giải phẫu, chức năng và cơ chế sinh lý","skeletal system","Hệ xương là hệ cơ quan phức hợp gồm các xương, sụn, khớp và dây chằng liên kết chặt chẽ, tạo nên bộ khung cơ học nâng đỡ toàn bộ cơ thể người. Hệ thống này đảm nhiệm các chức năng thiết yếu bao gồm vận động, bảo vệ nội tạng, tạo máu trong tủy xương và duy trì cân bằng nội môi canxi, phospho thông qua quá trình tái cấu trúc liên tục.",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"mô tuyến giáp","Mô tuyến giáp là gì? Cấu trúc vi thể và chức năng sinh lý","thyroid tissue","Mô tuyến giáp (thyroid tissue) là mô tuyến nội tiết cấu thành bởi các nang giáp chứa chất keo và mạng lưới tế bào cạnh nang. Cấu trúc này giữ chức năng tiếp nhận iodide, sinh tổng hợp và bài tiết các hormone triiodothyronine (T3), thyroxine (T4) và calcitonin nhằm điều hòa chuyển hóa và cân bằng nội môi.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhiệt độ thấp","Nhiệt độ thấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhiệt độ thấp",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngoại tâm thu thất","Ngoại tâm thu thất là gì? Các công bố khoa học về Ngoại tâm thu thất",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"metacercariae","Metacercariae là gì? Các công bố khoa học về Metacercariae"]