[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%C3%B4ng%20k%E1%BA%BFt{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_%C4%91%C3%B4ng%20k%E1%BA%BFt":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"wikidataId":10,"relateTopics":79},"đông kết","Đông kết là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đông kết là quá trình chuyển đổi từ trạng thái lỏng hoặc bán lỏng sang trạng thái bán rắn hoặc rắn nhờ các liên kết hóa học hoặc vật lý, hình thành mạng lưới ổn định. Quá trình này xuất hiện trong vật liệu xây dựng, thực phẩm, polymer và y sinh học, quyết định kết cấu, độ cứng và tính ổn định của sản phẩm. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Đông kết\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Freezing \u002F Solidification\u003C\u002Fem>) là quá trình chuyển pha nhiệt động lực học của chất từ trạng thái lỏng sang trạng thái rắn thông qua sự kết tinh khi nhiệt độ hạ xuống dưới điểm đóng băng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Khái niệm đông kết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đông kết (gelation hoặc setting) là quá trình vật liệu chuyển từ trạng thái lỏng hoặc bán lỏng sang trạng thái bán rắn hoặc rắn do các liên kết hóa học hoặc vật lý. Quá trình này xuất hiện trong nhiều lĩnh vực như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%20x%C3%A2y%20d%E1%BB%B1ng%22%7D}} (xi măng, bê tông), thực phẩm (gelatine, thạch, phô mai), polymer, keo và sinh học (hydrogel, collagen).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đông kết là hiện tượng hình thành mạng lưới liên kết trong vật liệu, làm tăng độ nhớt, giảm tính lưu động và cuối cùng là ổn định cấu trúc. Tùy thuộc vào loại vật liệu, quá trình này có thể diễn ra nhanh hoặc chậm, bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ, nồng độ, pH, ion, chất xúc tác và môi trường xung quanh. \u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiểu biết về đông kết là cơ sở để kiểm soát chất lượng sản phẩm, dự đoán thời gian đông kết, độ cứng và tính ổn định trong công nghiệp thực phẩm, vật liệu xây dựng và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử nghiên cứu và phát triển khái niệm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khái niệm đông kết xuất hiện lần đầu trong nghiên cứu thực phẩm và hóa chất khi người ta quan sát hiện tượng gel và hồ keo. Các nghiên cứu ban đầu chỉ dựa trên kinh nghiệm thực nghiệm và quan sát hiện tượng chuyển trạng thái từ lỏng sang rắn trong gelatin, keo và bột trộn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thế kỷ 19 và 20, các nhà khoa học phát triển lý thuyết hóa học và vật lý của gel. Nghiên cứu polymer và vật lý keo đã giải thích cơ chế hình thành mạng lưới, liên kết cầu nối phân tử, sự tự lắp ghép và ảnh hưởng của môi trường vật lý như nhiệt độ và pH. Các thí nghiệm này là nền tảng cho việc ứng dụng đông kết trong xi măng, bê tông và chế biến thực phẩm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong những thập niên gần đây, công nghệ nano và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20h%C3%ACnh%20h%C3%B3a%20to%C3%A1n%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} đã cho phép dự đoán thời gian đông kết và cấu trúc mạng lưới ở cấp độ phân tử, hỗ trợ phát triển vật liệu mới và kiểm soát chất lượng sản phẩm công nghiệp. \u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại các loại đông kết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đông kết có thể phân loại theo cơ chế và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADnh%20ch%E1%BA%A5t%20v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%22%7D}}:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đông kết vật lý:\u003C\u002Fstrong> xảy ra nhờ liên kết yếu như hydro, Van der Waals hoặc tương tác ion, thường thuận nghịch và dễ thay đổi theo môi trường.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đông kết hóa học:\u003C\u002Fstrong> xảy ra nhờ phản ứng hóa học tạo liên kết covalent hoặc mạng lưới vững chắc, thường không thể đảo ngược.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đông kết nhiệt độ:\u003C\u002Fstrong> bị điều chỉnh bởi nhiệt độ, ví dụ như gelatine đông khi làm lạnh.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đông kết thời gian:\u003C\u002Fstrong> quá trình xảy ra từ từ do sự tự lắp ghép phân tử và tích tụ mạng lưới, phổ biến trong polymer và keo.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng minh họa các loại đông kết và đặc trưng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Loại đông kết\u003C\u002Fth>\u003Cth>Cơ chế\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc trưng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Vật lý\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Liên kết hydro, Van der Waals, ion\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thường thuận nghịch, nhạy cảm môi trường\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Hóa học\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phản ứng tạo liên kết covalent\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Vững chắc, khó đảo ngược\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Nhiệt độ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thay đổi vật lý theo nhiệt độ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ví dụ gelatin, sáp, chocolate\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Thời gian\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tích tụ mạng lưới theo thời gian\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chậm, tự phát, phổ biến trong polymer\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế hóa học và vật lý của đông kết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đông kết vật lý dựa vào tương tác yếu giữa các phân tử hoặc hạt, bao gồm liên kết hydro, lực Van der Waals, tương tác điện tích và kết tủa. Các liên kết này thường tạo thành mạng lưới tạm thời, có thể bị phá vỡ khi thay đổi nhiệt độ, pH hoặc ion.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đông kết hóa học xảy ra thông qua phản ứng tạo liên kết covalent hoặc mạng lưới ba chiều, điển hình trong polymer hóa, polycondensation, và phản ứng thủy hóa xi măng. Quá trình này tạo ra cấu trúc rắn chắc, ổn định và khó đảo ngược.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mô phỏng sự phát triển mạng lưới đông kết theo thời gian có thể biểu diễn bằng công thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">G(t) = G_0 \\left(1 - e^{-k t}\\right)\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó \u003Ci>G(t)\u003C\u002Fi> là độ đông kết tại thời điểm t, \u003Ci>G_0\u003C\u002Fi> là giá trị tối đa, \u003Ci>k\u003C\u002Fi> là hằng số tốc độ phản ứng. Công thức này áp dụng trong cả vật liệu xây dựng, thực phẩm và polymer để dự đoán thời gian đông kết và điều kiện tối ưu.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Đông kết trong xi măng và vật liệu xây dựng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong vật liệu xây dựng, đông kết đề cập đến quá trình cứng hóa của xi măng và bê tông sau khi trộn với nước. Quá trình này xảy ra thông qua phản ứng thủy hóa của các hợp chất silicat và aluminat, tạo thành mạng lưới tinh thể và cấu trúc rắn chắc. Thời gian đông kết ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thi công và chất lượng công trình.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian đông kết bao gồm thành phần xi măng, tỷ lệ nước, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%87t%20%C4%91%E1%BB%99%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} và sự hiện diện của phụ gia hóa học. Ví dụ, phụ gia tăng tốc làm rút ngắn thời gian đông kết, trong khi phụ gia chậm đông có thể kéo dài quá trình để thuận lợi cho thi công.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đồng hồ Vicat là công cụ tiêu chuẩn để đo thời gian bắt đầu và kết thúc đông kết của xi măng, giúp kỹ sư kiểm tra và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BA%A3m%20b%E1%BA%A3o%20ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} vật liệu. \u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đông kết trong thực phẩm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong công nghệ thực phẩm, đông kết xuất hiện trong các sản phẩm như gelatin, thạch, sữa đông, phô mai, và các sản phẩm polimer thực phẩm khác. Quá trình này giúp kiểm soát kết cấu, độ cứng, độ đàn hồi và sự ổn định của sản phẩm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình đông kết thực phẩm bao gồm nồng độ protein, nhiệt độ, pH, muối và sự có mặt của enzyme. Ví dụ, thạch gelatin sẽ đông đặc khi làm lạnh ở nhiệt độ thích hợp và tan trở lại khi nhiệt độ tăng. \u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc hiểu cơ chế đông kết giúp các nhà sản xuất thực phẩm điều chỉnh thành phần và quy trình để đạt được cấu trúc mong muốn, kéo dài thời hạn sử dụng và nâng cao trải nghiệm cảm quan cho người tiêu dùng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong y học và sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đông kết được ứng dụng trong y học và sinh học để tạo gel cho nuôi cấy tế bào, encapsulation thuốc, và phát triển vật liệu sinh học. Gel hydro, collagen, alginate và fibrin được sử dụng để mô phỏng môi trường sinh học, hỗ trợ tăng trưởng tế bào, và kiểm soát giải phóng thuốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiểu cơ chế đông kết ở cấp độ phân tử giúp thiết kế vật liệu y học có cấu trúc cơ học, tính thấm và thời gian giải phóng phù hợp với mô cơ thể và ứng dụng lâm sàng. Các nghiên cứu còn tập trung vào việc điều chỉnh thời gian đông kết và độ cứng bằng cách thay đổi nồng độ polymer, ion và nhiệt độ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đông kết trong y học còn có vai trò trong tạo scaffold mô tái tạo, hydrogel cho {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20v%E1%BA%BFt%20th%C6%B0%C6%A1ng%22%7D}}, và các thiết bị cấy ghép mềm. \u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đo lường và đánh giá quá trình đông kết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đo độ đông kết được thực hiện bằng các phương pháp vật lý, cơ học và hóa học. Các phương pháp phổ biến bao gồm đo độ nhớt, thử xuyên kim, phổ hấp thụ, đo lực cơ học và phân tích phổ nhiệt (DSC). Những phép đo này giúp xác định thời gian bắt đầu, kết thúc đông kết và tính ổn định của vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, trong xi măng và polymer, đồng hồ Vicat hoặc rheometer được sử dụng để đo biến đổi độ nhớt theo thời gian, từ đó xác định tốc độ hình thành mạng lưới và độ rắn chắc. Trong thực phẩm và gel sinh học, các phương pháp xuyên kim, đo lực nén hoặc lực cắt được dùng để đánh giá cấu trúc đông kết.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Yếu tố ảnh hưởng đến đông kết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đông kết bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố hóa học, vật lý và môi trường:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Nhiệt độ và độ ẩm môi trường\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Nồng độ và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%C3%A0nh%20ph%E1%BA%A7n%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} của dung dịch hoặc vật liệu\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>pH và ion hiện diện trong hệ\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Chất xúc tác hoặc phụ gia\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Thời gian và quá trình xử lý trước và sau\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Kiểm soát các yếu tố này giúp điều chỉnh thời gian đông kết, độ cứng và tính ổn định, phục vụ cho nhiều {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%E1%BB%A9ng%20d%E1%BB%A5ng%20c%C3%B4ng%20nghi%E1%BB%87p%22%7D}}, thực phẩm và y sinh học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và nghiên cứu hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu đông kết hiện đại tập trung vào kiểm soát cơ chế tại cấp độ phân tử, nhằm phát triển vật liệu và thực phẩm với tính chất mong muốn. Công nghệ nano, polymer thông minh và mô hình hóa toán học giúp dự đoán và điều chỉnh mạng lưới phân tử, từ đó tối ưu hóa thời gian đông kết, độ cứng, đàn hồi và tính bền vững.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các ứng dụng nghiên cứu bao gồm điều chỉnh gel hydro trong y sinh, tạo vật liệu xây dựng mới với khả năng đông cứng nhanh hoặc chậm, và phát triển {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%B1c%20ph%E1%BA%A9m%20ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%22%7D}} có kết cấu và ổn định theo yêu cầu. \u003C\u002Fp>","Freezing \u002F Solidification","quá trình chuyển pha nhiệt động lực học của chất từ trạng thái lỏng sang trạng thái rắn thông qua sự kết tinh khi nhiệt độ hạ xuống dưới điểm đóng băng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Saad, Scott (1994). Estimation of Temperature Dependent Thermal Properties of Basic Food Solutions During Freezing. Fundamentals of Phase Change: Sublimation and Solidification.","Estimation of Temperature Dependent Thermal Properties of Basic Food Solutions During Freezing","Saad, Scott","Fundamentals of Phase Change: Sublimation and Solidification",1994,"10.1115\u002Fimece1994-0118",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Bronfenbrener (2013). Non-equilibrium crystallization in freezing porous media: Numerical solution. Cold Regions Science and Technology.","Non-equilibrium crystallization in freezing porous media: Numerical solution","Bronfenbrener","Cold Regions Science and Technology",2013,"10.1016\u002Fj.coldregions.2012.09.002",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Parandi, Pero, Kiani (2022). Phase change and crystallization behavior of water in biological systems and innovative freezing processes and methods for evaluating crystallization. Discover Food.","Phase change and crystallization behavior of water in biological systems and innovative freezing processes and methods for evaluating crystallization","Parandi, Pero, Kiani","Discover Food",2022,"10.1007\u002Fs44187-021-00004-2",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Sự khác biệt giữa tạo mầm đồng thể (homogeneous) và tạo mầm dị thể (heterogeneous) trong quá trình đông kết là gì?","Tạo mầm đồng thể xảy ra tự phát trong lòng chất lỏng nguyên chất đòi hỏi độ chậm đông (undercooling) rất lớn; trong khi tạo mầm dị thể diễn ra thuận lợi ở độ chậm đông nhỏ nhờ sự hiện diện của tạp chất hoặc bề mặt thành bình làm giảm rào cản năng lượng tự do.",{"question":47,"answer":48},"Hiện tượng đông khô (lyophilization) trong công nghệ thực phẩm và dược phẩm dựa trên nguyên lý vật lý nào?","Dựa trên nguyên lý thăng hoa, trong đó nước trong sản phẩm trước hết được cấp đông sâu thành tinh thể băng, sau đó buồng sấy giảm áp suất chân không để băng chuyển thẳng từ pha rắn sang pha hơi mà không qua trạng thái lỏng.",{"question":50,"answer":51},"Tốc độ cấp đông ảnh hưởng như thế nào đến kích thước tinh thể băng và chất lượng tế bào sinh học?","Cấp đông cực nhanh tạo ra vô số mầm tinh thể băng kích thước siêu mịn phân bố đều cả trong và ngoài tế bào, không làm rách màng tế bào; ngược lại cấp đông chậm tạo tinh thể băng thô to phá vỡ cấu trúc mô tế bào.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"vật liệu xây dựng","vật liệu sinh học","mô hình hóa toán học","tính chất vật liệu","nhiệt độ môi trường","đảm bảo chất lượng","điều trị vết thương","thành phần hóa học","ứng dụng công nghiệp","thực phẩm chức năng",10,true,"PUBLISHED","2025-09-19T02:00:42.691+00:00","2026-09-14T08:10:04.298+00:00","2025-09-26T17:45:39.386+00:00","2026-09-14T08:10:03.733+00:00",191,[80,90,93,96,99,102,105,108,111,114],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":85,"disciplineCode":86,"disciplineLabel":87,"disciplineColor":88,"disciplineIcon":89},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp đồng kết tủa","Phương pháp đồng kết tủa là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"alcalase","Alcalase là gì? Các công bố khoa học về Alcalase",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phong hóa","Phong hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phong hóa",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoạt tính enzyme","Hoạt tính enzyme là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ứng suất biến dạng","Ứng suất biến dạng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"visible light","Visible light là gì? Các công bố khoa học về Visible light",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"synthesis","Synthesis là gì? Các công bố khoa học về Synthesis",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ứng suất cắt","Ứng suất cắt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ứng suất cắt",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"núi lửa","Núi lửa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan"]