[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%C3%B4ng%20c%E1%BB%A9ng%20kh%E1%BB%9Bp%20vai{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_đông cứng khớp vai":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":60,"keywords":64,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"relateTopics":79},"đông cứng khớp vai","Đông cứng khớp vai là gì? Tổng quan học thuật","Đông cứng khớp vai (Frozen Shoulder) là tình trạng viêm và dày lớp bao hoạt dịch quanh khớp, gây dính mô mềm, đau âm ỉ và hạn chế biên độ vận động. Bệnh...","\u003Ch2>Định nghĩa và phân loại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đông cứng khớp vai (Frozen Shoulder), hay viêm dính khớp vai, là tình trạng tổn thương mô mềm quanh khớp vai dẫn đến đau và hạn chế biên độ vận động chủ động lẫn thụ động. Tình trạng này khởi phát do phản ứng viêm mạn tính tại bao hoạt dịch, gây dày thành bao, hình thành dính và co rút bộ phận quanh khớp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ba giai đoạn chính của đông cứng khớp vai gồm: giai đoạn “đóng băng” (freezing) với đau tăng dần và hạn chế vận động, giai đoạn “đông cứng” (frozen) khi đau giảm nhưng cứng khớp tồn tại, và giai đoạn “tan băng” (thawing) với cải thiện dần biên độ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân loại theo nguyên nhân chia thành đông cứng nguyên phát (không rõ nguyên nhân) và thứ phát (liên quan chấn thương, phẫu thuật hoặc bệnh lý toàn thân). Tỷ lệ đông cứng thứ phát cao hơn ở bệnh nhân sau phẫu thuật khớp vai hoặc bỏ bất động kéo dài \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Forthoinfo.aaos.org\u002Fen\u002Fdiseases--conditions\u002Ffrozen-shoulder\" target=\"_blank\">[AAOS]\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giải phẫu và sinh lý khớp vai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khớp vai là khớp chỏm – ổ cầu, bao gồm đầu xương cánh tay (humerus), ổ chảo xương vai (glenoid), bao hoạt dịch và hệ thống dây chằng, gân cơ quay (rotator cuff). Bao hoạt dịch mỏng bọc quanh khớp, giúp tiết dịch nhờn, bôi trơn và dinh dưỡng sụn khớp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các cấu trúc chính và chức năng tham khảo trong bảng sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Đầu xương humerus\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chuyển động linh hoạt, chịu lực kéo\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Ổ chảo glenoid\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Định hướng và ổn định chỏm xương\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Gân cơ quay\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khởi động vận động, ổn định khớp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Dây chằng và bao hoạt dịch\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bảo vệ, bôi trơn, giới hạn biên độ quá mức\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Sự kết hợp hài hòa giữa các cấu trúc trên cho phép vai có biên độ rộng nhất trong cơ thể người, nhưng cũng khiến khớp dễ bị tổn thương dày bao, tạo dính khi chịu stress kéo dài hoặc viêm mạn tính \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC6520897\u002F\" target=\"_blank\">[NCBI]\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quá trình viêm mạn tính tại bao hoạt dịch bắt đầu bằng sự kích hoạt tế bào nội mô mạch máu, giải phóng cytokine viêm như IL-1, TNF-α. Chất trung gian này kích thích nguyên bào sợi (fibroblast) tăng sinh và tổng hợp collagen type III quá mức, dẫn đến xơ hóa bao khớp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giảm tổng hợp hyaluronan và mất cân bằng tỉ lệ collagen I\u002FIII làm màng hoạt dịch trở nên dày cứng, kém đàn hồi, đồng thời hình thành dính giữa các lớp mô. Tác động cơ học của dính bao làm hạn chế xoay trong, kéo dãn, xoay ngoài vai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong giai đoạn đóng băng, đau xuất hiện chủ yếu do viêm và phù nề; giai đoạn đông cứng biểu hiện xơ hóa rõ, còn giai đoạn tan băng ghi nhận tái cấu trúc collagen và phục hồi biên độ vận động dần \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fabs\u002Fpii\u002FS026800331730086X\" target=\"_blank\">[ScienceDirect]\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiều {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%20li%C3%AAn%20quan%22%7D}} làm tăng nguy cơ phát triển đông cứng khớp vai, bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Độ tuổi 40–60, tần suất cao ở nữ giới so với nam giới.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh lý nội tiết: đái tháo đường typ 1 và typ 2 (tỷ lệ lên đến 20–30%), rối loạn tuyến giáp cả cường và suy giáp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bất động khớp kéo dài do chấn thương, bó bột hoặc sau phẫu thuật khớp vai, làm giảm dinh dưỡng bao hoạt dịch và tăng hình thành dính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh lý thần kinh: đột quỵ, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5n%20th%C6%B0%C6%A1ng%20t%E1%BB%A7y%20s%E1%BB%91ng%22%7D}} gây liệt chi trên, giảm vận động chủ động.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Danh sách tổng hợp nguy cơ giúp bác sĩ đánh giá sớm và đưa phác đồ phòng ngừa, chẳng hạn ưu tiên {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BA%ADt%20l%C3%BD%20tr%E1%BB%8B%20li%E1%BB%87u%22%7D}} sớm sau chấn thương hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ki%E1%BB%83m%20so%C3%A1t%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20huy%E1%BA%BFt%22%7D}} chặt chẽ ở người tiểu đường \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.diabetes.org\u002Fdiabetes\" target=\"_blank\">[ADA]\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đau thường là triệu chứng khởi phát, xuất hiện âm ỉ sâu trong khớp vai, có thể lan lên vùng cổ và cánh tay. Cơn đau tăng khi vận động, đặc biệt xoay trong (adduction + internal rotation) và xoay ngoài (external rotation) ở biên độ lớn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hạn chế biên độ vận động chủ động và thụ động là dấu hiệu nổi bật. Bệnh nhân không thể giơ tay ngang vai (abduction), không thể đưa tay ra sau lưng (extension + internal rotation) để kết nạp dây áo hoặc túi sau lưng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đau khi ngủ, đặc biệt khi người bệnh nghiêng bên vai bệnh xuống gối.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm chức năng sinh hoạt: khó chải đầu, mặc áo, cột dây giày.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biên độ vận động đo được giảm ≥ 50% so với bên đối diện.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán chủ yếu dựa trên tiền sử và khám lâm sàng. Thầy thuốc đánh giá biên độ vận động chủ động\u002Fthụ động, định lượng theo góc độ:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Thử nghiệm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Biên độ bình thường\u003C\u002Fth>\u003Cth>Triệu chứng đông cứng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Abduction\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>150–180°\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>&lt;90°\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>External rotation\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>60–90°\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>&lt;30°\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Internal rotation\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>50–70° (đến T7–T12)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>\u003Cl5>\u003C\u002Fl5>\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Cận lâm sàng nhằm loại trừ nguyên nhân khác:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>X-quang vai thẳng, nghiêng: không thấy gai xương, hẹp khe khớp không điển hình.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>MSCT hoặc MRI khớp vai: dày bao hoạt dịch ≥ 4 mm, giảm khoang dưới mỏm quạ; loại trừ đứt gân cơ quay.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Siêu âm: đánh giá tình trạng viêm, phù nề bao hoạt dịch.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tiêu chuẩn chẩn đoán AAOS: đau &gt; 1 tháng, giảm ≥ 50% biên độ chủ động\u002Fthụ động ở ít nhất hai phép đo xoay hoặc abduction, không có tổn thương cấu trúc rõ ràng trên ảnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị bảo tồn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vật lý trị liệu (VTLT) là nền tảng: kết hợp bài tập kéo giãn có chủ đích (stretching), bài tập chủ động có trợ giúp (active-assisted) và tập tăng cường cơ (strengthening) cho cơ vai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phương pháp bổ trợ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Điều trị bằng sóng siêu âm (therapeutic ultrasound) để giảm đau và giãn mô mềm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điện xung (TENS) giảm tín hiệu đau thần kinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiệt trị liệu (hot pack) trước khi tập để giãn cơ và tăng hiệu quả kéo giãn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Dùng thuốc:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>NSAIDs (ibuprofen, naproxen) giảm đau và viêm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiêm corticosteroid vào khớp (intra-articular) hoặc quanh khớp (peri-capsular) cho tác dụng nhanh, duy trì 4–6 tuần.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Liên tục đánh giá mức đau (VAS) và biên độ vận động mỗi 2–4 tuần để điều chỉnh phác đồ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị can thiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Manipulation Under Anesthesia (MUA): được thực hiện dưới {{topic|%7B%22topic%22%3A%22g%C3%A2y%20m%C3%AA%20to%C3%A0n%20th%C3%A2n%22%7D}}, bác sĩ kéo giãn khớp vai chủ động để phá vỡ dính. Thời gian thủ thuật ~15–30 phút, sau đó cần vật lý trị liệu tích cực để duy trì kết quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Arthroscopic Capsular Release (ACR): {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%ABu%20thu%E1%BA%ADt%20n%E1%BB%99i%20soi%22%7D}} cắt một phần bao khớp dày dính, thường kết hợp rửa khớp để loại bỏ chất viêm và tạo khoảng không gian cho vận động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>ACR qua ba cổng (anterior, posterior, inferior) để giải phóng toàn bộ vòng bao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thời gian phục hồi trung bình 6–8 tuần, kết hợp VTLT ngay sau phẫu thuật.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Biến chứng có thể gặp: tổn thương mạch – thần kinh, nhiễm trùng, chảy máu khớp. Tỷ lệ thành công từ 85–90%, giảm đau và cải thiện biên độ &gt;50% so với trước phẫu thuật.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phục hồi chức năng và theo dõi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chương trình phục hồi cá thể hóa bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giai đoạn tăng giãn: ngày 1–14 sau can thiệp, tập kéo giãn nhẹ, 3–5 lần\u002Fngày.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giai đoạn tăng cường: tuần 3–6, thêm bài tập kháng lực nhẹ (dây thun, tạ 0.5–1 kg).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giai đoạn duy trì: tuần 7–12, tập chức năng hàng ngày, hướng tới biên độ gần bình thường.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Theo dõi định kỳ mỗi 4 tuần: ghi nhận VAS, đo biên độ abduction, external\u002Finternal rotation, đánh giá DASH score. Điều chỉnh liều tập và trị liệu hỗ trợ (điện, siêu âm) theo tiến triển.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiên lượng và phòng ngừa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khoảng 80–90% bệnh nhân phục hồi tốt sau 12–24 tháng với điều trị đầy đủ. Một số trường hợp còn cứng nhẹ biên độ (&lt;20°) ở external rotation hoặc abduction.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phòng ngừa:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Vận động sớm sau chấn thương hoặc phẫu thuật, tránh bất động kéo dài.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm soát tốt bệnh nền: đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường, cân bằng nội tiết ở bệnh nhân tuyến giáp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chương trình VTLT duy trì chủ động hàng ngày, đặc biệt với người cao tuổi hoặc có yếu tố nguy cơ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Đông cứng khớp vai","Adhesive capsulitis \u002F Frozen shoulder","Đông cứng khớp vai là bệnh lý viêm mạn tính và xơ hóa dày dính bao khớp ổ chảo cánh tay, dẫn đến tình trạng đau đớn dữ dội và hạn chế biên độ vận động chủ động lẫn thụ động của khớp vai theo mọi hướng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,30,38],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":29},"Thakur, Dewangan, Bhol et al. (2024). Role of Intra-Articular Corticosteroid Injection in Treatment of Adhesive Capsulitis of Shoulder Joint. International Journal of Science and Research (IJSR).","Role of Intra-Articular Corticosteroid Injection in Treatment of Adhesive Capsulitis of Shoulder Joint","Thakur, Dewangan, Bhol, Gupta","International Journal of Science and Research (IJSR)",2024,"10.21275\u002Fmr241122080857","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.21275\u002Fmr241122080857",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":34,"year":35,"doi":36,"url":37},"Panayiotou Charalambous (2019). Adhesive Capsulitis of the Shoulder (Frozen Shoulder). The Shoulder Made Easy.","Adhesive Capsulitis of the Shoulder (Frozen Shoulder)","Panayiotou Charalambous","The Shoulder Made Easy",2019,"10.1007\u002F978-3-319-98908-2_34","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-3-319-98908-2_34",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":45},"Almeida, Basilio, Silva (2016). Effects of chiropractic in patients with shoulder adhesive capsulitis (frozen shoulder): review article.. Manual Therapy, Posturology &amp; Rehabilitation Journal.","Effects of chiropractic in patients with shoulder adhesive capsulitis (frozen shoulder): review article.","Almeida, Basilio, Silva","Manual Therapy, Posturology &amp; Rehabilitation Journal",2016,"10.17784\u002Fmtprehabjournal.2016.14.393","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.17784\u002Fmtprehabjournal.2016.14.393",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Ba giai đoạn diễn tiến lâm sàng của đông cứng khớp vai gồm những gì?","Bao gồm giai đoạn đóng băng (Freezing stage - đau tăng dần, khớp bắt đầu cứng lại), giai đoạn đông cứng (Frozen stage - giảm đau nhưng khớp cứng nặng nề) và giai đoạn rã đông (Thawing stage - biên độ vận động khớp dần hồi phục từ từ qua nhiều tháng).",{"question":51,"answer":52},"Những yếu tố nguy cơ nào làm gia tăng tỷ lệ mắc đông cứng khớp vai?","Bệnh đái tháo đường (tăng nguy cơ gấp 5 lần), bệnh lý rối loạn chức năng tuyến giáp, bệnh tim mạch, sau phẫu thuật ngực hoặc chấn thương bất động khớp vai kéo dài.",{"question":54,"answer":55},"Phương pháp tiêm corticosteroid nội khớp vai mang lại hiệu quả gì?","Tiêm corticosteroid (thường dưới hướng dẫn của siêu âm) giúp ức chế mạnh phản ứng viêm màng hoạt dịch cấp tính trong giai đoạn đầu, giảm đau nhanh chóng và tạo điều kiện thuận lợi cho bệnh nhân tập phục hồi chức năng vận động.",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":61,"researcherId":10,"name":62,"imageUrl":63},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[65,66,67,68,69,70],"yếu tố liên quan","chấn thương tủy sống","vật lý trị liệu","kiểm soát đường huyết","gây mê toàn thân","phẫu thuật nội soi",6,false,"PUBLISHED","2025-05-23T02:18:34.273+00:00","2026-09-07T05:08:08.164+00:00","2025-07-25T04:52:15.709+00:00","2026-09-07T05:08:07.788+00:00",208,[80,83,86,96,99,102,111,114,116,119],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"yếu tố ảnh hưởng","Yếu tố ảnh hưởng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ketamin","Ketamin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ketamin",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":91,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"axit oleic","Axit oleic là gì? Các nghiên cứu khoa học về Axit oleic","oleic acid","Axit oleic (oleic acid) là một axit béo không bão hòa đơn (MUFA) thuộc nhóm omega-9 với công thức phân tử C18H34O2 (18:1 cis-9), hiện diện phong phú trong dầu ô liu và mỡ động vật.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tuân thủ điều trị","Tuân thủ điều trị là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"maltodextrin","Maltodextrin là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":20,"disciplineCode":107,"disciplineLabel":108,"disciplineColor":109,"disciplineIcon":110},"thang điểm barthel","Thang điểm Barthel là gì? Phân loại, cách tính và ứng dụng","Barthel Index","Thang điểm Barthel là thang đo lượng giá lâm sàng gồm 10 hoạt động sinh hoạt hàng ngày cơ bản với tổng điểm từ 0 đến 100, xác định mức độ độc lập chức năng của người bệnh.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sức cản","Sức cản là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Sức cản",{"id":65,"title":115,"term":65,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"Yếu tố liên quan là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":117,"title":118,"term":117,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"injuries","Injuries là gì? Các công bố khoa học về Injuries",{"id":120,"title":121,"term":120,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"isoquercitrin","Isoquercitrin là gì? Các công bố khoa học về Isoquercitrin"]