[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%C3%B4ng%20%C4%91%E1%BA%B7c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_%C4%91%C3%B4ng%20%C4%91%E1%BA%B7c":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":48,"createUser":58,"publishUser":62,"keywords":66,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":67,"status":68,"createTime":69,"updateTime":70,"publishTime":71,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":72,"wikidataId":10,"relateTopics":73},"đông đặc","Đông đặc là gì? Các nghiên cứu khoa học về Đông đặc","Đông đặc là quá trình chuyển pha nhiệt động lực học từ trạng thái lỏng sang trạng thái rắn khi nhiệt độ giảm xuống dưới điểm kết tinh của chất. Tìm hi","\u003Ch2>Đông đặc là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Đông đặc\u003C\u002Fstrong> (solidification) là đông đặc là quá trình chuyển pha nhiệt động lực học từ trạng thái lỏng sang trạng thái rắn khi nhiệt độ giảm xuống dưới điểm kết tinh của chất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiện tượng đông đặc có vai trò thiết yếu trong tự nhiên, như sự đóng băng của nước trên mặt sông, hồ hay đại dương, đồng thời cũng được ứng dụng rộng rãi trong các quy trình công nghiệp như sản xuất kim loại, thực phẩm đông lạnh hay bảo quản sinh học. Đông đặc giúp chuyển hóa năng lượng, thay đổi cấu trúc vật chất và tạo ra các tính chất vật lý mới cho chất rắn được tạo thành.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân biệt với quá trình đóng băng, đông đặc mang tính chất rộng hơn và không chỉ áp dụng cho nước mà còn cho nhiều loại vật chất khác nhau. Nhiệt độ đông đặc là nhiệt độ mà tại đó pha rắn và pha lỏng của chất cân bằng về mặt nhiệt động học, có thể khác nhau tùy vào áp suất và thành phần hóa học của chất đó.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế và nguyên lý của quá trình đông đặc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quá trình đông đặc bắt đầu khi nhiệt độ của chất lỏng giảm xuống mức khiến năng lượng nhiệt của các phân tử không còn đủ để duy trì trạng thái tự do và hỗn loạn. Khi đó, các phân tử bắt đầu sắp xếp lại thành mạng tinh thể theo các cấu trúc cố định, dẫn đến việc chuyển đổi trạng thái từ lỏng sang rắn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nguyên lý cơ bản của quá trình này dựa trên sự cân bằng hóa học giữa pha rắn và pha lỏng, được mô tả qua điều kiện cân bằng nhiệt động học:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\mu_{\\text{lỏng}} = \\mu_{\\text{rắn}} \u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\mu \u003C\u002Fscript> là thế năng hóa học của pha tương ứng. Khi thế năng hóa học của pha rắn bằng pha lỏng tại một nhiệt độ nhất định, quá trình đông đặc diễn ra ổn định, đồng thời giải phóng năng lượng (nhiệt đông đặc).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình đông đặc bao gồm hai giai đoạn chính: hình thành nhân tinh thể và phát triển tinh thể. Giai đoạn tạo nhân tinh thể là bước khởi đầu của sự chuyển pha, trong đó các cụm phân tử nhỏ hình thành cấu trúc tinh thể ban đầu. Sau đó, tinh thể phát triển lan rộng khắp chất lỏng cho đến khi hoàn toàn chuyển sang trạng thái rắn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điểm đông đặc và các yếu tố ảnh hưởng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điểm đông đặc là nhiệt độ đặc trưng mà tại đó chất lỏng chuyển sang trạng thái rắn dưới một áp suất nhất định. Nhiệt độ này không cố định cho mọi điều kiện mà thay đổi phụ thuộc vào áp suất, thành phần pha lỏng và sự có mặt của các tạp chất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ điển hình là nước có điểm đông đặc ở 0°C dưới áp suất 1 atm, tuy nhiên khi có muối hòa tan hoặc các chất khác, điểm này sẽ hạ thấp đáng kể do hiện tượng hạ nhiệt đóng băng. Tương tự, áp suất cao có thể làm tăng hoặc giảm điểm đông đặc tùy theo tính chất vật lý của chất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng sau đây minh họa sự thay đổi điểm đông đặc của một số chất phổ biến dưới áp suất khí quyển:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellspacing=\"0\" cellpadding=\"5\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Chất\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Điểm đông đặc (°C)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Điều kiện\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nước (H\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>O)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Áp suất 1 atm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đồng (Cu)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1084\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Áp suất 1 atm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chì (Pb)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>327\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Áp suất 1 atm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhôm (Al)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>660\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Áp suất 1 atm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Ngoài ra, các yếu tố khác như sự tồn tại của tạp chất, áp suất không gian kín hay điều kiện môi trường cũng ảnh hưởng đến quá trình đông đặc và điểm đông đặc của chất lỏng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại quá trình đông đặc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quá trình đông đặc được phân loại theo cách thức hình thành cấu trúc rắn sau khi chuyển pha, gồm có:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đông đặc tinh thể:\u003C\u002Fstrong> Các phân tử hoặc nguyên tử sắp xếp thành mạng tinh thể đều đặn, tạo thành chất rắn có cấu trúc rõ ràng và trật tự. Đây là kiểu đông đặc phổ biến trong các kim loại, muối, nước và nhiều hợp chất vô cơ khác.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đông đặc vô định hình (kính hóa):\u003C\u002Fstrong> Quá trình đông đặc xảy ra nhưng các phân tử không hình thành mạng tinh thể mà tạo thành thể rắn vô định hình, thiếu trật tự dài hạn. Hiện tượng này thường thấy trong thủy tinh, một số polyme và vật liệu phi tinh thể.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đông đặc siêu lạnh:\u003C\u002Fstrong> Trạng thái trong đó chất lỏng được làm lạnh dưới điểm đông đặc thông thường nhưng không kết tinh ngay do không có nhân tinh thể khởi tạo. Siêu lạnh là hiện tượng đặc biệt quan trọng trong vật lý chất rắn và nghiên cứu vật liệu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Mỗi loại đông đặc có đặc điểm và ứng dụng riêng biệt, ảnh hưởng đến tính chất vật liệu và cách thức sử dụng trong các ngành công nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng của quá trình đông đặc trong khoa học và công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quá trình đông đặc có vai trò rất quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp và lĩnh vực khoa học. Trong công nghiệp vật liệu, kiểm soát quá trình đông đặc giúp sản xuất kim loại, hợp kim và các vật liệu bán dẫn với các đặc tính cơ lý và điện tử mong muốn. Ví dụ, việc kiểm soát tốc độ làm nguội và sự phát triển tinh thể ảnh hưởng đến độ cứng, độ dẻo và độ dẫn điện của sản phẩm cuối cùng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong ngành công nghiệp thực phẩm, đông đặc được ứng dụng trong việc bảo quản thực phẩm thông qua các kỹ thuật đông lạnh. Đông đặc giúp duy trì chất lượng, dinh dưỡng và kéo dài thời gian sử dụng các sản phẩm như thịt, cá, rau quả và các sản phẩm chế biến sẵn. Đông đặc cũng là cơ sở của nhiều sản phẩm đông lạnh như kem, giúp giữ kết cấu và hương vị đặc trưng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng trong y sinh học bao gồm việc bảo quản mô, tế bào và các mẫu sinh học nhờ đông đặc nhanh hoặc đông lạnh sâu. Kỹ thuật này được sử dụng rộng rãi trong bảo quản máu, tinh trùng, trứng và các mô cấy ghép, giúp duy trì khả năng sống và chức năng của các mẫu trong thời gian dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hiện tượng siêu lạnh và siêu đông đặc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Siêu lạnh là trạng thái mà chất lỏng được làm lạnh xuống dưới điểm đông đặc mà không chuyển sang trạng thái rắn do không có nhân tinh thể để bắt đầu quá trình kết tinh. Đây là hiện tượng đặc biệt được nghiên cứu trong vật lý chất rắn và vật liệu để hiểu rõ hơn về cơ chế kết tinh và các đặc tính của vật liệu trong trạng thái gần pha chuyển đổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Siêu đông đặc xảy ra khi chất lỏng đông đặc ở nhiệt độ thấp hơn điểm đông đặc thông thường, thường do áp suất hoặc các điều kiện đặc biệt khác. Hiện tượng này có thể được khai thác trong các ứng dụng như làm lạnh siêu nhanh để bảo quản thực phẩm hoặc mô mà không làm hư hại cấu trúc tế bào.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mô hình và phương trình mô tả quá trình đông đặc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quá trình đông đặc được mô tả bằng các mô hình nhiệt động học và động học nhằm dự đoán sự hình thành và phát triển tinh thể trong chất lỏng. Một trong những phương trình cơ bản liên quan đến năng lượng tự do Gibbs là:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\Delta G = \\Delta H - T \\Delta S \u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\Delta G \u003C\u002Fscript> là biến thiên năng lượng tự do Gibbs, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\Delta H \u003C\u002Fscript> là biến thiên entanpi, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> T \u003C\u002Fscript> là nhiệt độ tuyệt đối, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\Delta S \u003C\u002Fscript> là biến thiên entropy trong quá trình chuyển pha.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\Delta G \u003C\u002Fscript> âm, quá trình chuyển từ pha lỏng sang pha rắn là thuận lợi và có thể xảy ra tự phát. Các mô hình động học cũng nghiên cứu tốc độ tạo nhân tinh thể và phát triển tinh thể ảnh hưởng đến hình thái và cấu trúc của vật liệu sau đông đặc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của áp suất và nhiệt độ đến quá trình đông đặc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Áp suất và nhiệt độ là hai yếu tố chính quyết định điểm đông đặc và cách thức chất lỏng chuyển sang trạng thái rắn. Nhiệt độ thấp làm giảm chuyển động phân tử, thúc đẩy sự sắp xếp theo cấu trúc tinh thể. Áp suất thay đổi có thể làm thay đổi cấu trúc pha rắn và điểm đông đặc, đặc biệt đối với các chất có tính chất phức tạp như nước.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, áp suất cao có thể làm giảm điểm đông đặc của nước, hiện tượng này có vai trò quan trọng trong nghiên cứu băng dưới đáy các đại dương hoặc các môi trường áp suất cao trong tự nhiên và công nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hiện tượng đông đặc trong môi trường tự nhiên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đông đặc là quá trình tự nhiên phổ biến trong các hệ sinh thái và điều kiện khí hậu lạnh. Nước đóng băng trên sông hồ và đại dương tạo nên các lớp băng, ảnh hưởng đến sự sống của các sinh vật và khí hậu toàn cầu. Lớp băng này còn giúp điều hòa nhiệt độ và duy trì cân bằng sinh thái.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong môi trường đất đai, hiện tượng đông đặc tạo ra tầng đất đóng băng vĩnh cửu, ảnh hưởng đến cấu trúc đất, quá trình thoát nước và sinh trưởng thực vật. Nghiên cứu về đông đặc trong môi trường tự nhiên giúp hiểu rõ các biến đổi khí hậu và đề xuất các biện pháp thích ứng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Danh sách tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Callister, W. D. (2020). \u003Cem>Materials Science and Engineering: An Introduction\u003C\u002Fem>. Wiley.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gupta, M., &amp; Gupta, R. (2019). \u003Cem>Physical Chemistry\u003C\u002Fem>. Cambridge University Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>International Association for the Properties of Water and Steam (IAPWS). \u003Ca href=\"http:\u002F\u002Fwww.iapws.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">http:\u002F\u002Fwww.iapws.org\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American Chemical Society. (2021). \u003Cem>Freezing and Solidification Processes\u003C\u002Fem>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">https:\u002F\u002Fpubs.acs.org\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Institute of Standards and Technology (NIST). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","solidification",[19,20],"sự đông tụ","kết tinh pha rắn","Đông đặc là quá trình chuyển pha nhiệt động lực học từ trạng thái lỏng sang trạng thái rắn khi nhiệt độ giảm xuống dưới điểm kết tinh của chất.","NATURAL_SCIENCES",[24,32,40],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":31},"Mori, et al. (2003). Solidification-Path and Microstructure of Al-Ti-Cr Alloy Analyzed by Progressive-Type Solidification Equation. MATERIALS TRANSACTIONS.","Solidification-Path and Microstructure of Al-Ti-Cr Alloy Analyzed by Progressive-Type Solidification Equation","Mori Nobuyuki, Ogi Keisaku","MATERIALS TRANSACTIONS",2003,"10.2320\u002Fmatertrans.44.2334","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.2320\u002Fmatertrans.44.2334",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":39},"Xing, et al. (2014). Formation Mechanism of Thixotropic Microstructure of AM60 Alloy during Solidification. Advanced Materials Research.","Formation Mechanism of Thixotropic Microstructure of AM60 Alloy during Solidification","Xing Bo","Advanced Materials Research",2014,"10.4028\u002Fwww.scientific.net\u002Famr.1030-1032.86","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.4028\u002Fwww.scientific.net\u002Famr.1030-1032.86",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":47},"Author, et al. (2007). Effect of High-Energy-Density Pulse Current on Solidification Microstructure of FeCrNi Alloy. Materials Science.","Effect of High-Energy-Density Pulse Current on Solidification Microstructure of FeCrNi Alloy","Author","Materials Science",2007,"10.5755\u002Fj02.ms.26297","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.5755\u002Fj02.ms.26297",[49,52,55],{"question":50,"answer":51},"Bản chất khoa học và nguyên lý cơ bản của đông đặc (solidification) là gì?","Đông đặc là quá trình chuyển pha nhiệt động lực học từ trạng thái lỏng sang trạng thái rắn khi nhiệt độ giảm xuống dưới điểm kết tinh của chất. Khái niệm này cung cấp cơ sở lý luận quan trọng để mô tả, phân tích và giải thích các hiện tượng thực nghiệm.",{"question":53,"answer":54},"Đông đặc được ứng dụng thực tiễn trong những lĩnh vực nào?","Đông đặc được ứng dụng rộng rãi trong nghiên cứu thực nghiệm, chẩn đoán, tối ưu hóa quy trình kỹ thuật và đánh giá tác động thực tế.",{"question":56,"answer":57},"Những yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu quả và sự phát triển của đông đặc là gì?","Bao gồm điều kiện môi trường, phương pháp đo lường phân tích, độ chính xác của công cụ thực nghiệm và sự kết hợp dữ liệu đa nguồn.",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":63,"researcherId":10,"name":64,"imageUrl":65},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-09T13:45:28.520+00:00","2026-08-24T07:13:49.504+00:00","2025-08-08T15:53:55.535+00:00",249,[74,84,90,98,103,108,113,118,123,128],{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"ép phun","Ép phun là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","injection molding","Ép phun (injection molding) là phương pháp gia công chế tạo chi tiết nhựa bằng cách nung chảy polymer và đẩy vào lòng khuôn định hình dưới áp suất cao.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"hành vi nhiệt cơ","Hành vi nhiệt cơ (thermomechanical behavior) là gì?","Hành vi nhiệt cơ","thermomechanical behavior","Hành vi nhiệt cơ (thermomechanical behavior) là tập hợp các phản ứng cơ học của vật liệu hoặc kết cấu dưới tác động đồng thời hoặc chu kỳ của tải trọng cơ học và trường nhiệt độ thay đổi. Khái niệm này mô tả sự tương tác hai chiều giữa trường nhiệt và biến dạng, chi phối các hiện tượng giãn nở nhiệt, ứng suất nhiệt, rão nhiệt và mỏi nhiệt cơ trong kỹ thuật.",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":91,"definition":93,"discipline":22,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":22,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":22,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":22,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":22,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":22,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":124,"title":125,"term":124,"englishTitle":126,"definition":127,"discipline":22,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.",{"id":129,"title":130,"term":129,"englishTitle":131,"definition":132,"discipline":22,"disciplineCode":94,"disciplineLabel":95,"disciplineColor":96,"disciplineIcon":97},"không khí ẩm","Không khí ẩm là gì? Các công bố khoa học về Không khí ẩm","moist air","Không khí ẩm là hỗn hợp nhiệt động học giữa không khí khô và hơi nước, có các thông số đặc trưng gồm độ ẩm tương đối, độ ẩm tuyệt đối và nhiệt độ điểm sương."]