[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%C3%B4ng%20%C3%A1{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_đông á":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":36,"enrichTopicLink":37,"status":38,"createTime":39,"updateTime":40,"publishTime":41,"linkEnrichedTime":42,"publicationScanTime":43,"contentErrorMessage":10,"viewCount":44,"relateTopics":45},"đông á","Đông á là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đông Á là khu vực nằm ở phía đông châu Á, bao gồm Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Triều Tiên, Đài Loan và đôi khi cả Mông Cổ, có đặc điểm văn hóa-lịch sử chung. Đây là một không gian địa lý liên kết bởi hệ tư tưởng Nho giáo, khí hậu gió mùa, mô hình xã hội truyền thống và vị trí chiến lược toàn cầu. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm Đông Á là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐông Á là một khu vực địa lý và văn hóa nằm ở phần phía đông của châu Á. Về mặt địa lý, Đông Á bao gồm các quốc gia như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Triều Tiên, Đài Loan và trong một số trường hợp, cả Mông Cổ. Khu vực này có đặc điểm địa lý liền kề và sự tương đồng về văn hóa, lịch sử, cũng như các cấu trúc xã hội truyền thống. Trong nhiều tài liệu học thuật và chính trị, Đông Á còn được phân biệt với khu vực Đông Nam Á hoặc Trung Á dựa trên các yếu tố ngôn ngữ, lịch sử và mô hình phát triển.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐông Á là một trong những khu vực có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%E1%BA%ADt%20%C4%91%E1%BB%99%20d%C3%A2n%20s%E1%BB%91%22%7D}} cao nhất thế giới, với hơn 1,6 tỷ người sinh sống, chiếm gần 20% dân số toàn cầu. Khu vực này đóng vai trò trung tâm trong lịch sử nhân loại với sự ra đời của nhiều nền văn minh lớn như nền văn minh Trung Hoa cổ đại. Các quốc gia trong khu vực đều có hệ thống chữ viết, tôn giáo và tư tưởng riêng biệt nhưng cùng ảnh hưởng lẫn nhau qua hàng nghìn năm giao lưu và xung đột.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo cách phân vùng của Liên Hợp Quốc, Đông Á gồm các quốc gia sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Trung Quốc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhật Bản\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hàn Quốc (Nam Hàn) và Triều Tiên (Bắc Hàn)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đài Loan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mông Cổ (tùy theo định nghĩa mở rộng)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân định địa lý và khí hậu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVề {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%8Ba%20l%C3%BD%22%7D}}, Đông Á trải dài từ Siberia ở phía bắc xuống đảo Đài Loan ở phía nam, từ bờ biển Thái Bình Dương phía đông đến rìa phía tây của cao nguyên Tây Tạng. Khu vực này sở hữu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BB%B1%20%C4%91a%20d%E1%BA%A1ng%22%7D}} về địa hình, từ núi cao (dãy Himalaya, cao nguyên Thanh Tạng) đến đồng bằng phù sa ven biển (như châu thổ sông Trường Giang và Hoàng Hà). Các dòng sông lớn như Hoàng Hà và Trường Giang đóng vai trò quan trọng trong lịch sử định cư, nông nghiệp và phát triển văn minh khu vực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhí hậu Đông Á mang tính chất đa dạng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phía bắc (Mông Cổ, miền bắc Trung Quốc): khí hậu lục địa khắc nghiệt, mùa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%C3%B4ng%20l%E1%BA%A1nh%22%7D}}, mùa hè khô.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vùng trung tâm (Trung Quốc đại lục, Triều Tiên): khí hậu ôn đới gió mùa, có bốn mùa rõ rệt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vùng ven biển phía nam (Đài Loan, Nhật Bản, miền nam Trung Quốc): khí hậu cận nhiệt đới và nhiệt đới ẩm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nBảng sau thể hiện đặc điểm khí hậu trung bình tại một số đô thị lớn của Đông Á:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phố\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nhiệt độ trung bình (°C)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Lượng mưa trung bình (mm\u002Fnăm)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Kiểu khí hậu\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bắc Kinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>13,5\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>600\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ôn đới khô\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tokyo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>15,6\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1520\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cận nhiệt đới ẩm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Seoul\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>12,5\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1370\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ôn đới gió mùa\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đài Bắc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>23,0\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>2400\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhiệt đới ẩm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Lịch sử hình thành và phát triển khu vực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLịch sử Đông Á khởi nguồn từ các nền văn minh nông nghiệp cổ đại dọc sông Hoàng Hà và Trường Giang ở Trung Quốc. Nhà Hạ, nhà Thương và nhà Chu là ba triều đại đầu tiên đặt nền móng cho xã hội Trung Hoa cổ đại. Sau đó là các triều đại lớn như Hán, Đường, Tống, Minh và Thanh — tất cả đều góp phần mở rộng tầm ảnh hưởng ra toàn bộ khu vực Đông Á thông qua chinh phục, thương mại và truyền bá tư tưởng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong khi đó, Nhật Bản và bán đảo Triều Tiên phát triển theo con đường tiếp thu có chọn lọc các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%20v%C4%83n%20h%C3%B3a%22%7D}} Trung Hoa, như hệ thống chữ viết Hán, Phật giáo và mô hình cai trị phong kiến. Nhật Bản thời kỳ Nara và Heian có sự phát triển văn hóa đặc sắc riêng biệt, trong khi Triều Tiên thời Goryeo và Joseon nổi bật với hệ thống hành chính chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Trung Hoa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác mốc lịch sử chính trong sự hình thành Đông Á:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>221 TCN: Tần Thủy Hoàng thống nhất Trung Quốc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>645: Cải cách Taika ở Nhật Bản - tiếp thu hệ thống cai trị kiểu Trung Hoa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>918–1392: Triều đại Goryeo ở Triều Tiên – tiền thân của tên gọi “Korea”.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>1420: Bắc Kinh trở thành thủ đô chính thức dưới triều Minh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>1894–1895: Chiến tranh Trung – Nhật lần thứ nhất, đánh dấu sự trỗi dậy của Nhật Bản.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Văn hóa và hệ tư tưởng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVăn hóa Đông Á chịu ảnh hưởng sâu sắc từ ba hệ tư tưởng chính: Nho giáo, Đạo giáo và Phật giáo. Trong đó, Nho giáo đóng vai trò trung tâm trong việc xây dựng các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chu%E1%BA%A9n%20m%E1%BB%B1c%20x%C3%A3%20h%E1%BB%99i%22%7D}}, luân lý và hệ thống giáo dục. Tư tưởng trung quân, hiếu thảo và học hành để thành danh vẫn còn dấu ấn sâu đậm trong xã hội hiện đại, đặc biệt tại Hàn Quốc, Nhật Bản và Trung Quốc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài tư tưởng, Đông Á còn chia sẻ nhiều đặc điểm văn hóa vật thể:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chữ viết Hán (Kanji, Hanja) được sử dụng rộng rãi trước khi các quốc gia này phát triển hệ thống chữ riêng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trang phục truyền thống như Hanfu (Trung Quốc), Kimono (Nhật Bản), Hanbok (Hàn Quốc) đều phản ánh yếu tố lễ nghi và đẳng cấp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ẩm thực Đông Á có nhiều điểm chung như dùng đũa, ăn cơm là chính, và có món nước dùng (phở, ramen, mì).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nĐặc biệt, các ngày lễ truyền thống như Tết Âm lịch, Tết Trung thu, ngày Rằm tháng Giêng đều được tổ chức tại nhiều quốc gia Đông Á, cho thấy sự cộng hưởng văn hóa mạnh mẽ. Những dịp này không chỉ là lễ hội mà còn là sự thể hiện các giá trị đạo lý truyền thống như gia đình, đoàn tụ và tưởng nhớ tổ tiên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chính trị và địa chính trị hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐông Á là một trong những khu vực có {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%8Ba%20ch%C3%ADnh%20tr%E1%BB%8B%22%7D}} phức tạp nhất thế giới, với sự hiện diện đồng thời của các cường quốc kinh tế, quân sự và chính trị. Mối quan hệ giữa các quốc gia trong khu vực được định hình bởi lịch sử xung đột, đối đầu ý thức hệ và cạnh tranh ảnh hưởng khu vực, đặc biệt là giữa Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc. Mỹ cũng là một bên tác nhân lớn nhờ vào liên minh quân sự với Nhật Bản và Hàn Quốc, cũng như sự hiện diện quân sự trực tiếp tại khu vực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số điểm nóng địa chính trị quan trọng của Đông Á:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tranh chấp lãnh thổ ở Biển Hoa Đông giữa Trung Quốc và Nhật Bản (quần đảo Senkaku\u002FĐiếu Ngư).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vấn đề hạt nhân Bắc Triều Tiên – mối đe dọa lớn đối với an ninh khu vực và toàn cầu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mối quan hệ xuyên eo biển giữa Trung Quốc và Đài Loan, với nguy cơ xung đột tiềm tàng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự cạnh tranh công nghệ và quân sự giữa Trung Quốc và Hoa Kỳ ảnh hưởng toàn bộ khu vực.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nBảng so sánh {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ng%C3%A2n%20s%C3%A1ch%22%7D}} quốc phòng năm 2024 của một số quốc gia Đông Á (theo SIPRI):\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Quốc gia\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ngân sách quốc phòng (USD)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tỷ trọng GDP (%)\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trung Quốc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>224 tỷ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1.6%\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhật Bản\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>56 tỷ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1.2%\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hàn Quốc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>47 tỷ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>2.7%\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Triều Tiên (ước tính)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>4–5 tỷ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>25% (ước tính)\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Đông Á trong kinh tế toàn cầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhu vực Đông Á là một đầu tàu kinh tế toàn cầu. Trung Quốc là nền kinh tế lớn thứ hai thế giới (sau Mỹ), Nhật Bản đứng thứ ba và Hàn Quốc trong top 10. Các nền kinh tế này đã vươn lên mạnh mẽ từ sau Thế chiến II, đặc biệt nhờ chính sách công nghiệp hóa, định hướng xuất khẩu, và đầu tư vào giáo dục, nghiên cứu &amp; phát triển (R&amp;D).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ngành kinh tế trụ cột tại Đông Á:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Công nghệ cao: Samsung, TSMC, Huawei, Sony là các thương hiệu toàn cầu trong ngành bán dẫn, điện tử, viễn thông.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chế tạo công nghiệp: Trung Quốc là trung tâm sản xuất toàn cầu với các ngành như cơ khí, hóa chất, dệt may.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xuất khẩu ô tô: Nhật Bản và Hàn Quốc là hai trong số các quốc gia xuất khẩu ô tô lớn nhất thế giới.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thương mại điện tử và dịch vụ tài chính: Alibaba, Tencent và các công ty fintech của Hàn Quốc dẫn đầu khu vực châu Á.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nDưới đây là thống kê kinh tế cơ bản của một số nước Đông Á (nguồn: IMF 2024):\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Quốc gia\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>GDP (tỷ USD)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>GDP bình quân đầu người (USD)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tỷ trọng xuất khẩu so với GDP (%)\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trung Quốc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>17.5 nghìn tỷ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>12,800\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>20%\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhật Bản\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>4.4 nghìn tỷ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>35,000\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>18%\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hàn Quốc\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1.8 nghìn tỷ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>34,000\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>38%\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đài Loan\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>800 tỷ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>33,500\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>65%\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Hệ thống hợp tác khu vực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù không có một thể chế hợp nhất như Liên minh châu Âu (EU), Đông Á vẫn phát triển nhiều cơ chế hợp tác khu vực nhằm thúc đẩy thương mại, an ninh và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20b%E1%BB%81n%20v%E1%BB%AFng%22%7D}}. Trong số đó, ASEAN+3 là một nền tảng quan trọng kết nối các nước Đông Nam Á với Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác thể chế hợp tác tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>ASEAN+3\u003C\u002Fstrong>: hợp tác kinh tế, chính trị và tài chính giữa 10 nước ASEAN và 3 nước Đông Á lớn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Frcepsec.org\u002F\">Hiệp định RCEP\u003C\u002Fa>: thỏa thuận thương mại tự do lớn nhất thế giới tính theo GDP, bao gồm toàn bộ Đông Á.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Diễn đàn Đông Á (EAS)\u003C\u002Fstrong>: diễn đàn chiến lược có sự tham gia của các cường quốc ngoài khu vực như Mỹ, Nga, Ấn Độ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ngân hàng Đầu tư Hạ tầng châu Á (AIIB)\u003C\u002Fstrong>: sáng kiến tài chính do Trung Quốc dẫn đầu để đầu tư hạ tầng xuyên khu vực.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNhững cơ chế này tạo nền tảng để các quốc gia Đông Á giảm thiểu rủi ro địa chính trị, đồng thời gia tăng sự phụ thuộc lẫn nhau trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chu%E1%BB%97i%20cung%20%E1%BB%A9ng%22%7D}} và công nghệ cao.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động của Đông Á đến toàn cầu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTác động của Đông Á không chỉ giới hạn ở kinh tế mà còn lan rộng đến văn hóa, công nghệ, môi trường và chính trị toàn cầu. Các sản phẩm văn hóa như K-pop, anime, phim điện ảnh Hàn Quốc và Nhật Bản đã tạo thành “làn sóng Đông Á” (East Asian Wave) lan tỏa trên toàn thế giới.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐông Á còn đóng vai trò trung tâm trong các vấn đề toàn cầu như:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Biến đổi khí hậu: Trung Quốc là nước phát thải CO₂ lớn nhất, trong khi Hàn Quốc và Nhật Bản cam kết trung hòa carbon vào 2050.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển công nghệ AI và bán dẫn: khu vực này chiếm hơn 70% sản lượng chip toàn cầu, chủ yếu từ Đài Loan và Hàn Quốc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Định hình trật tự quốc tế: Trung Quốc và Nhật Bản là thành viên quan trọng trong G20, đồng thời là nhà tài trợ lớn cho các tổ chức quốc tế.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iea.org\u002F\">International Energy Agency\u003C\u002Fa>, việc cắt giảm khí thải tại Đông Á sẽ có tác động quyết định đến khả năng đạt được mục tiêu giới hạn nhiệt độ toàn cầu dưới 1.5°C vào cuối thế kỷ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>World Bank. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fclimateknowledgeportal.worldbank.org\u002F\">Climate Knowledge Portal\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>International Energy Agency. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iea.org\u002F\">www.iea.org\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>IMF Data Portal. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdata.imf.org\u002F\">data.imf.org\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>SIPRI Military Expenditure Database. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fsipri.org\u002F\">sipri.org\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Council on Foreign Relations. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cfr.org\u002Fasia-and-pacific\">Asia and Pacific Region\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>RCEP Secretariat. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Frcepsec.org\u002F\">Regional Comprehensive Economic Partnership\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Brookings Institution. “East Asia: Regional Overview.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.brookings.edu\u002F\">brookings.edu\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>United Nations ESCAP. “East and North-East Asia.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unescap.org\u002F\">unescap.org\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[26,27,28,29,30,31,32,33,34,35],"mật độ dân số","địa lý","sự đa dạng","đông lạnh","yếu tố văn hóa","chuẩn mực xã hội","địa chính trị","ngân sách","phát triển bền vững","chuỗi cung ứng",10,true,"PUBLISHED","2025-07-19T09:40:03.352+00:00","2026-09-12T07:13:27.435+00:00","2025-07-19T14:32:38.372+00:00","2026-09-12T07:13:27.078+00:00","2026-09-05T01:41:34.337+00:00",423,[46,49,52,55,58,61,64,67,70,73],{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thảm thực vật","Thảm thực vật là gì? Các công bố khoa học về Thảm thực vật",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"toán cao cấp","Toán cao cấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Toán cao cấp",{"id":53,"title":54,"term":53,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lý thuyết thể chế","Lý thuyết thể chế là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cơ sở vật chất","Cơ sở vật chất là gì? Các công bố khoa học về Cơ sở vật chất",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"artificial intelligence","Artificial Intelligence là gì? Các nghiên cứu khoa học về AI",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hành vi xã hội","Hành vi xã hội là gì? Các nghiên cứu về Hành vi xã hội",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"giáo dục khởi nghiệp","Giáo dục khởi nghiệp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trí tuệ xã hội","Trí tuệ xã hội là gì? Các công bố khoa học về Trí tuệ xã hội",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"proverbs","Proverbs là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Proverbs",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng xã hội","Bất bình đẳng xã hội là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học"]