[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%C3%B3ng%20g%C3%B3i%20ch%C3%A2n%20kh%C3%B4ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_đóng gói chân không":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"đóng gói chân không","Đóng gói chân không là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Đóng gói chân không là kỹ thuật loại bỏ không khí khỏi bao bì để giảm oxy, hạn chế vi sinh vật hiếu khí và làm chậm các phản ứng oxy hóa gây hư hỏng. Công nghệ này được hiểu như một phương pháp bảo quản tạo môi trường ít oxy để tăng độ bền sản phẩm và duy trì chất lượng trong suốt thời gian lưu trữ. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm đóng gói chân không\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đóng gói chân không là kỹ thuật loại bỏ không khí khỏi bao bì trước khi niêm phong nhằm giảm nồng độ oxy và hạn chế các quá trình gây hư hỏng thực phẩm hoặc vật liệu nhạy cảm. Khi oxy bị loại bỏ, tốc độ oxy hóa lipid, sự đổi màu, và các phản ứng phân hủy giảm đi đáng kể. Công nghệ này cho phép kéo dài vòng đời sản phẩm mà không cần sử dụng nhiều chất bảo quản hóa học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong công nghiệp thực phẩm, đóng gói chân không được áp dụng để bảo quản thịt tươi, cá, phô mai, sản phẩm ngũ cốc và các loại thực phẩm khô. Trong lĩnh vực dược phẩm và điện tử, phương pháp này giúp ngăn ẩm, giảm nguy cơ ăn mòn và hạn chế sự biến đổi của các hoạt chất nhạy với oxy. Các tiêu chuẩn liên quan đến kỹ thuật đóng gói chân không được quy định bởi \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">ISO\u003C\u002Fa> và các cơ quan an toàn như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">FDA\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số đặc điểm nhận diện của công nghệ đóng gói chân không:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm oxy xuống mức thấp nhờ hút khí.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng đáng kể thời gian bảo quản.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yêu cầu bao bì có khả năng chống thấm khí tốt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý hoạt động của đóng gói chân không\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đóng gói chân không dựa trên việc giảm áp suất khí trong bao bì bằng cách hút không khí ra ngoài, khiến nồng độ oxy giảm xuống mức hạn chế khả năng phát triển của vi sinh vật hiếu khí. Khi áp suất giảm, các phản ứng hóa học phụ thuộc oxy cũng chậm lại, đặc biệt là quá trình oxy hóa chất béo và mất hương vị. Sau khi hút khí, bao bì được hàn kín bằng nhiệt để ngăn khí bên ngoài xâm nhập trở lại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thiết bị hút chân không có khả năng tạo độ chân không khác nhau, tùy theo loại sản phẩm và kiểu bao bì. Một mô hình đơn giản mô phỏng áp suất cuối cùng trong bao bì được biểu diễn như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P_{cuoi} = P_{0} - \\Delta P_{hut}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P_0\u003C\u002Fscript> là áp suất ban đầu và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta P_{hut}\u003C\u002Fscript> là lượng áp suất đã được loại bỏ. Khi \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta P_{hut}\u003C\u002Fscript> lớn, áp suất cuối cùng thấp, hiệu quả bảo quản tăng. Tuy nhiên, mức áp suất tối ưu thay đổi tùy loại thực phẩm: thực phẩm sinh khí cần hạn chế hút quá mức, trong khi sản phẩm khô chịu hút mạnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây mô tả mối quan hệ giữa mức chân không và hiệu quả bảo quản:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Mức chân không\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng phù hợp\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Loại bỏ phần lớn oxy\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thịt, cá, sản phẩm đông lạnh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giữ cấu trúc sản phẩm tốt hơn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phô mai, đồ khô\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tránh làm biến dạng sản phẩm mềm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bánh mì, rau quả sinh khí\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các loại công nghệ đóng gói chân không\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công nghệ đóng gói chân không gồm nhiều dạng tùy theo đặc tính sản phẩm và yêu cầu vận hành. Hệ thống hút trực tiếp (external vacuum sealer) phù hợp với quy mô gia đình hoặc sản xuất nhỏ, chủ yếu dành cho sản phẩm khô hoặc bán khô. Hệ thống buồng hút (vacuum chamber) cho phép tạo chân không sâu và ổn định hơn, phù hợp với thực phẩm ướt, bán lỏng hoặc sản phẩm dễ bị biến dạng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong công nghiệp quy mô lớn, đóng gói chân không tự động được sử dụng để tăng năng suất và đảm bảo chất lượng đồng đều. Công nghệ MAP (Modified Atmosphere Packaging) cũng được kết hợp với hút chân không để đưa khí bảo quản vào bao bì nhằm giảm oxy và duy trì độ tươi trong thời gian dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nhóm công nghệ phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hút chân không trực tiếp: đơn giản, giá thành thấp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Buồng hút chân không: kiểm soát áp suất tốt, phù hợp sản phẩm ẩm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đóng gói chân không tự động: năng suất cao, ổn định.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đóng gói chân không kết hợp khí bảo quản: tối ưu hóa chất lượng cảm quan.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vật liệu bao bì sử dụng trong đóng gói chân không\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vật liệu bao bì là yếu tố quyết định hiệu quả bảo quản, vì bao bì phải duy trì được độ kín và chống thấm khí trong suốt thời gian lưu trữ. Bao bì thường sử dụng cấu trúc đa lớp để kết hợp độ bền cơ học và khả năng chống oxy. Polyamide (PA) có khả năng chống thấm khí tốt, trong khi polyethylene (PE) mang lại độ dẻo và khả năng hàn kín ổn định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số vật liệu đặc biệt như màng EVOH (ethylene vinyl alcohol) có khả năng chống oxy vượt trội và được dùng trong bảo quản thực phẩm cao cấp. Dữ liệu liên quan đến đặc tính của bao bì, như độ thấm khí (OTR – Oxygen Transmission Rate), được cung cấp trong tiêu chuẩn của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NIST\u003C\u002Fa> và các hiệp hội ngành bao bì quốc tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng so sánh một số loại vật liệu bao bì:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Vật liệu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>PA\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chống thấm khí tốt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giá cao hơn PE\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>PE\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dẻo, dễ hàn kín\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chống thấm khí thấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>EVOH\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khả năng chống oxy cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm hiệu quả khi độ ẩm tăng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Ưu điểm của đóng gói chân không\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đóng gói chân không mang lại nhiều lợi ích quan trọng trong bảo quản thực phẩm, dược phẩm và linh kiện công nghiệp. Khi không khí bị hút ra khỏi bao bì, tốc độ oxy hóa giảm mạnh, giúp giữ nguyên màu sắc, hương vị và cấu trúc của thực phẩm. Các hợp chất dễ phân hủy như lipid, vitamin hoặc enzyme bị chậm lại trong môi trường ít oxy, giúp sản phẩm duy trì giá trị dinh dưỡng lâu hơn. Đây là lý do công nghệ này được nhiều cơ sở chế biến sử dụng để kéo dài thời hạn sử dụng mà không phải bổ sung nhiều chất bảo quản.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong ngành công nghiệp phi thực phẩm như dược phẩm hoặc điện tử, đóng gói chân không giúp bảo vệ sản phẩm khỏi hơi ẩm và tác nhân oxy hóa. Viên thuốc, bột hoạt chất hoặc các linh kiện nhạy cảm như chip bán dẫn dễ bị biến tính khi tiếp xúc với môi trường ẩm. Đóng gói chân không tạo lớp bảo vệ ổn định, hạn chế hư hỏng trong quá trình vận chuyển và lưu trữ. Công nghệ này cũng cho phép giảm kích thước bao bì do không khí bị nén lại, giúp tối ưu hóa không gian kho vận.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những ưu điểm chính của đóng gói chân không:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kéo dài thời hạn sử dụng của thực phẩm tươi và khô.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn chế sự phát triển của vi sinh vật hiếu khí.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm tốc độ oxy hóa và biến đổi cảm quan.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng độ ổn định của sản phẩm dược và linh kiện điện tử.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giúp tiết kiệm không gian lưu trữ do bao bì được ép chặt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hạn chế của đóng gói chân không\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù đem lại hiệu quả cao, đóng gói chân không vẫn tồn tại các hạn chế cần được cân nhắc. Một số thực phẩm sinh khí như rau tươi, trái cây cắt lát hoặc bánh mì có thể phồng bao vì chúng tiếp tục giải phóng khí trong quá trình bảo quản. Khi khí tích tụ đủ lớn, bao bì có thể bị biến dạng, làm giảm chất lượng cảm quan và tiềm ẩn nguy cơ nhiễm khuẩn. Ngoài ra, môi trường thiếu oxy có thể thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn kỵ khí như Clostridium botulinum, đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ ở mức thấp để tránh rủi ro an toàn thực phẩm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chi phí thiết bị và vận hành là một hạn chế khác. Máy đóng gói chân không công nghiệp yêu cầu hệ thống chân không mạnh, buồng hút lớn và vật liệu bao bì chuyên dụng, khiến tổng chi phí đầu tư cao hơn so với các phương pháp bảo quản truyền thống. Bên cạnh đó, các yêu cầu về vệ sinh và kiểm soát môi trường trong khu vực đóng gói phải được duy trì nghiêm ngặt để tránh đưa tạp chất vào bao bì trước khi niêm phong.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số nhược điểm thường gặp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Không phù hợp với thực phẩm sinh khí mạnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không ức chế được vi khuẩn kỵ khí, cần bảo quản lạnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cần vật liệu bao bì chuyên dụng có khả năng chống thấm khí.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chi phí thiết bị và bảo trì tương đối cao.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của đóng gói chân không\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công nghệ đóng gói chân không được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ tính linh hoạt và hiệu quả bảo quản cao. Trong ngành thực phẩm, thịt tươi, hải sản, phô mai, các loại hạt và sản phẩm rang xay là những mặt hàng thường được xử lý bằng công nghệ này. Nhờ giảm oxy, thực phẩm không chỉ kéo dài thời hạn sử dụng mà còn hạn chế biến đổi hương vị, giúp đáp ứng yêu cầu của chuỗi cung ứng lạnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong dược phẩm và thiết bị y tế, đóng gói chân không giúp bảo vệ các hợp chất nhạy cảm với môi trường và kéo dài tuổi thọ sản phẩm. Các linh kiện điện tử như cảm biến, chip bán dẫn, bảng mạch cũng được đóng gói chân không để tránh ẩm, vì chỉ cần một lượng hơi nước nhỏ cũng có thể gây oxy hóa hoặc phá hủy đường dẫn điện. Ngành nông nghiệp sử dụng công nghệ này để bảo quản hạt giống, giảm hư hỏng do côn trùng và nấm mốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách ứng dụng tiêu biểu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bảo quản thực phẩm tươi và khô trong chế biến công nghiệp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đóng gói dược phẩm và vật tư y tế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bảo quản linh kiện điện tử nhạy ẩm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bảo vệ hạt giống và các loại nông sản giá trị cao.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Kiểm soát chất lượng trong đóng gói chân không\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Kiểm soát chất lượng bao gồm nhiều bước nhằm đảm bảo bao bì đạt mức chân không yêu cầu và duy trì độ kín trong toàn bộ thời gian lưu trữ. Một yếu tố quan trọng là đo độ thấm oxy (OTR), vì nếu màng bao bì cho phép oxy xuyên qua quá nhiều, hiệu quả bảo quản sẽ giảm nhanh. Các thiết bị kiểm tra chuyên dụng có thể đo tốc độ thấm khí ở điều kiện xác định, giúp nhà sản xuất lựa chọn vật liệu phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kiểm tra độ bền mối hàn cũng là bước không thể thiếu. Mối hàn bị lỗi có thể tạo khe hở cho không khí lọt vào, làm giảm áp suất chân không và ảnh hưởng chất lượng bảo quản. Một số tiêu chuẩn đánh giá chất lượng bao bì được quy định bởi \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">ISO\u003C\u002Fa>, bao gồm thử nghiệm kéo, thử nghiệm thấm khí và thử nghiệm nén.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các vấn đề thường được kiểm tra trong quy trình kiểm soát chất lượng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Độ kín và mức chân không trong bao bì.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ thấm oxy và hơi nước của vật liệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ bền hàn và độ bền cơ học tổng thể.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quy trình vệ sinh và kiểm soát tạp chất tại khu vực đóng gói.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Định hướng phát triển của công nghệ đóng gói chân không\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xu hướng hiện nay tập trung vào việc phát triển vật liệu bao bì sinh học có khả năng phân hủy trong môi trường nhưng vẫn duy trì độ kín tốt để đáp ứng mục tiêu bền vững. Các vật liệu này cần đồng thời kết hợp khả năng chống thấm oxy, chống thấm hơi nước và độ bền cơ học, điều vốn khó đạt được ở bao bì sinh học truyền thống. Các viện nghiên cứu vật liệu đang thử nghiệm nhiều chất polymer sinh học kết hợp nano để cải thiện tính năng mà vẫn giảm tác động môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công nghệ đóng gói thông minh (smart packaging) cũng đang phát triển nhanh, với các cảm biến tích hợp theo dõi mức khí trong bao bì, nhiệt độ và độ ẩm trong suốt quá trình vận chuyển. Kết hợp với đóng gói chân không, các hệ thống này cho phép doanh nghiệp theo dõi chất lượng sản phẩm theo thời gian thực. Ngoài ra, việc kết hợp chân không với khí quyển biến đổi (MAP) giúp tối ưu hóa tỷ lệ khí, tạo môi trường bảo quản phù hợp với từng loại thực phẩm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những hướng nghiên cứu chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phát triển bao bì sinh học và phân hủy tự nhiên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết hợp cảm biến theo dõi chất lượng sản phẩm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tự động hóa quy trình đóng gói quy mô lớn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết hợp chân không với công nghệ khí quyển điều chỉnh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>ISO – Packaging and Vacuum Standards: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>U.S. Food and Drug Administration (FDA): \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.fda.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Institute of Standards and Technology (NIST): \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>U.S. Department of Agriculture – Food Safety: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.usda.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.usda.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:59.706+00:00","2025-12-08T18:30:16.555+00:00","2025-12-08T18:30:16.553+00:00",74,[33,44,55,66,77,88,94,100,106,112],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"bò thịt","Bò thịt là gì? Các giống bò cao sản và kỹ thuật nuôi","Bò thịt","beef cattle","Bò thịt là các giống bò được nuôi dưỡng và chọn lọc chuyên dụng với mục đích chính là sản xuất thịt, đặc trưng bởi tầm vóc lớn, cơ bắp phát triển, tỷ lệ thịt xẻ cao và chất lượng thịt mềm.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"thành phần dinh dưỡng","Thành phần dinh dưỡng là gì? Phân loại và vai trò sức khỏe","Thành phần dinh dưỡng","Nutritional composition \u002F Nutrient profile","Thành phần dinh dưỡng là tập hợp định lượng các chất dinh dưỡng đa lượng, chất dinh dưỡng vi lượng và các hợp chất có hoạt tính sinh học hiện diện trong một đơn vị khối lượng thực phẩm hoặc khẩu phần ăn.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính là gì? Các công bố khoa học về Vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính","Administrative violations","Vi phạm hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, vi phạm các quy định pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm hình sự và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":67,"title":68,"term":69,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":72,"disciplineCode":73,"disciplineLabel":74,"disciplineColor":75,"disciplineIcon":76},"plasma hồ quang","Plasma hồ quang là gì? Bản chất vật lý, cơ chế và ứng dụng","Plasma hồ quang","arc plasma","Plasma hồ quang là trạng thái khí ion hóa mạnh ở nhiệt độ cao được hình thành và duy trì bởi sự phóng điện liên tục qua khe hở giữa các điện cực trong môi trường khí.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"đông khô","Đông khô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đông khô","Freeze drying","Đông khô (thăng hoa đông khô) là quy trình sấy khử nước ở nhiệt độ thấp dựa trên nguyên lý thăng hoa trực tiếp của đá thể rắn thành hơi thể khí trong điều kiện chân không sâu mà không đi qua trạng thái lỏng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung là gì? Các công bố khoa học về Lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung","Endometriosis","Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa mạn tính phụ thuộc estrogen, đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển của các tuyến và mô đệm nội mạc tử cung chức năng ở vị trí bên ngoài buồng tử cung, dẫn đến phản ứng viêm mạn tính và vô sinh.",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ là gì? Các công bố khoa học về Thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ","Small-scale irrigation","Thủy lợi nhỏ là hệ thống các công trình và thiết bị khai thác, dẫn truyền và phân phối nước tưới quy mô hộ gia đình hoặc cộng đồng thôn bản, phục vụ canh tác nông nghiệp trên các diện tích đất canh tác phân tán.",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"tưới máu","Tưới máu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tưới máu","Tissue perfusion","Tưới máu là quá trình sinh lý học tuần hoàn đưa lưu lượng máu động mạch đi qua mạng lưới mao mạch nuôi dưỡng tổ chức mô và cơ quan, đảm bảo sự trao đổi liên tục khí oxy, chất dinh dưỡng và đào thải chất cặn chuyển hóa.",{"id":107,"title":108,"term":109,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng là gì? Các nghiên cứu khoa học","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Prognostic nutritional index","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng (PNI) là một chỉ số sinh học kết hợp giữa nồng độ albumin huyết thanh và tổng số lượng tế bào lympho máu ngoại vi, được sử dụng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng, chức năng miễn dịch và tiên lượng sống sau phẫu thuật hoặc điều trị ung thư.",{"id":113,"title":114,"term":115,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông là gì? Các công bố khoa học về Hội chứng thắt lưng hông","Hội chứng thắt lưng hông","Lumbosacral radicular syndrome","Hội chứng thắt lưng hông (đau thần kinh tọa) là bệnh cảnh lâm sàng đặc trưng bởi cơn đau nhói dọc theo đường đi của dây thần kinh tọa do sự chèn ép hoặc kích thích cơ học và hóa học tại các rễ thần kinh thắt lưng L4, L5 hoặc S1."]