[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%C3%ACnh%20ch%E1%BB%89%20thai%20ngh%C3%A9n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_%C4%91%C3%ACnh%20ch%E1%BB%89%20thai%20ngh%C3%A9n":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":10,"keywords":60,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":61,"status":62,"createTime":63,"updateTime":64,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":65,"wikidataId":10,"relateTopics":66},"đình chỉ thai nghén","Đình chỉ thai nghén: Phương pháp lâm sàng, chỉ định và an toàn y tế","Đình chỉ thai nghén là thủ thuật y khoa chấm dứt thai kỳ bằng nội khoa hoặc ngoại khoa, tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ an toàn của WHO và Bộ Y tế.","\u003Cp>\u003Cstrong>Đình chỉ thai nghén\u003C\u002Fstrong> (tiếng Anh: \u003Cem>induced abortion\u003C\u002Fem> hoặc \u003Cem>pregnancy termination\u003C\u002Fem>) là can thiệp y tế có chủ đích bằng phương pháp dùng thuốc hoặc phẫu thuật thủ thuật nhằm chấm dứt sự phát triển của thai kỳ trước khi thai có khả năng sống độc lập ngoài cơ thể mẹ. Đây là một thủ thuật chăm sóc sức khỏe sinh sản thiết yếu được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo thực hiện an toàn theo các hướng dẫn chuyên môn chuẩn hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chỉ định và đánh giá lâm sàng trước can thiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quy trình đánh giá trước thủ thuật bao gồm các bước bắt buộc:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Xác định tuổi thai và vị trí túi thai:\u003C\u002Fstrong> Khám lâm sàng kết hợp siêu âm sản khoa để xác định chính xác tuổi thai và loại trừ tuyệt đối thai ngoài tử cung.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Đánh giá toàn trạng và tiền sử bệnh lý:\u003C\u002Fstrong> Khảo sát các bệnh lý rối loạn đông máu, dị ứng thuốc, bệnh lý tim mạch, suy tuyến thượng thận hoặc điều trị corticoid kéo dài.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tư vấn tâm lý và cung cấp thông tin:\u003C\u002Fstrong> Giải thích rõ ràng về cơ chế hoạt động, hiệu quả mong đợi, tác dụng phụ có thể gặp và các biện pháp tránh thai sau thủ thuật.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Phương pháp đình chỉ thai nghén nội khoa (Dùng thuốc)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phá thai nội khoa là phương pháp sử dụng dược chất để gây sảy thai tự nhiên mà không cần can thiệp dụng cụ vào buồng tử cung:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Phác đồ phối hợp chuẩn vàng:\u003C\u002Fstrong> Kết hợp Mifepristone và Misoprostol.\n  \u003Cul>\n    \u003Cli>\u003Cem>Mifepristone (200 mg uống):\u003C\u002Fem> Là chất kháng thụ thể Progesterone cạnh tranh, làm thoái hóa nội mạc tử cung, bong túi thai và làm mềm cổ tử cung.\u003C\u002Fli>\n    \u003Cli>\u003Cem>Misoprostol (800 mcg ngậm dưới lưỡi, ngậm má hoặc đặt âm đạo):\u003C\u002Fem> Dùng sau Mifepristone 24 đến 48 giờ. Là một đồng đẳng tổng hợp của Prostaglandin E1, kích thích các cơn co thắt cơ tử cung mạnh mẽ để đẩy mô thai ra ngoài.\u003C\u002Fli>\n  \u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hiệu quả lâm sàng:\u003C\u002Fstrong> Phác đồ đạt tỷ lệ thành công từ 95% đến 98% đối với thai kỳ dưới 9 tuần và vẫn duy trì hiệu quả cao ở các tuổi thai lớn hơn khi điều chỉnh liều lặp lại theo hướng dẫn của WHO.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Phương pháp đình chỉ thai nghén ngoại khoa (Thủ thuật)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phương pháp can thiệp ngoại khoa áp dụng khi phá thai nội khoa có chống chỉ định hoặc theo nguyện vọng của người bệnh:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hút thai chân không (Aspiration):\u003C\u002Fstrong> Bao gồm hút chân không bằng tay (Manual Vacuum Aspiration - MVA) hoặc hút chân không bằng máy điện (Electric Vacuum Aspiration - EVA). Áp dụng phổ biến cho thai kỳ đến hết 12-14 tuần. Thủ thuật thực hiện dưới gây tê cạnh cổ tử cung và giảm đau toàn thân, hoàn thành trong 5 đến 10 phút với tính an toàn cao và tỷ lệ biến chứng rất thấp (&lt;1%).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Nong và gắp thai (Dilation and Evacuation - D&amp;E):\u003C\u002Fstrong> Áp dụng cho thai kỳ 3 tháng giữa (từ trên 12 đến 24 tuần). Đòi hỏi chuẩn bị làm giãn cổ tử cung trước bằng que nong thẩm thấu (Laminaria) hoặc Misoprostol, kết hợp kẹp gắp và ống hút đường kính lớn dưới hướng dẫn siêu âm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Theo dõi, chăm sóc và phòng ngừa biến chứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sau can thiệp, người bệnh cần được hướng dẫn theo dõi chặt chẽ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Diễn biến bình thường:\u003C\u002Fstrong> Ra máu âm đạo nhẹ kéo dài từ 7 đến 14 ngày tương tự một kỳ kinh nguyệt, kèm đau co thắt nhẹ đáp ứng tốt với thuốc giảm đau nhóm NSAID (Ibuprofen).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Dấu hiệu biến chứng cần cấp cứu:\u003C\u002Fstrong> Ra máu quá nhiều (thay 2 băng vệ sinh cỡ lớn ướt đẫm mỗi giờ trong 2 giờ liên tục), sốt &gt; 38 °C kéo dài, đau vùng chậu dữ dội hoặc dịch tiết âm đạo có mùi hôi (nghi ngờ sót nhau hoặc nhiễm trùng nội mạc tử cung).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Kế hoạch hóa gia đình:\u003C\u002Fstrong> Khả năng rụng trứng có thể phục hồi nhanh chóng chỉ 8-10 ngày sau thủ thuật, do đó cần bắt đầu sử dụng các biện pháp tránh thai hiện đại (que cấy, đặt vòng, thuốc tránh thai kết hợp) ngay sau khi hoàn tất can thiệp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n","Induced abortion",[19,20,21],"phá thai","chấm dứt thai kỳ","đình chỉ thai kỳ","Đình chỉ thai nghén là can thiệp y tế có chủ đích nhằm chấm dứt sự phát triển của thai kỳ trước thời điểm thai nhi có khả năng sống độc lập ngoài tử cung người mẹ.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,32,39],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":10},"Shimels (2022). Comparison of Mifepristone plus Misoprostol with Misoprostol alone for First Trimester Medical Abortion: A Systematic Review and Meta-Analysis Protocol. Ethiopian Journal of Reproductive Health. doi:10.69614\u002Fejrh.v14i2.396","Comparison of Mifepristone plus Misoprostol with Misoprostol alone for First Trimester Medical Abortion: A Systematic Review and Meta-Analysis Protocol","Shimels","Ethiopian Journal of Reproductive Health",2022,"10.69614\u002Fejrh.v14i2.396",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":10},"mujuba (2026). Dubai +971569875040 **}# &gt;Abortion pills in Dubai Abudhabi UAE MIFEPRISTONE AND MISOPROSTOL pills in Dubai \u002F UAE CYTOTEC PILLS IN DUBAIDubai +971569875040 **}# &gt;Abortion pills in Dubai Abudhabi UAE MIFEPRISTONE AND MISOPROSTOL pills in Dubai \u002F UAE CYTOTEC PILLS IN DUBAI. ResearchHub Technologies, Inc.. doi:10.55277\u002Fresearchhub.0cs4rdes","Dubai +971569875040 **}# &gt;Abortion pills in Dubai Abudhabi UAE MIFEPRISTONE AND MISOPROSTOL pills in Dubai \u002F UAE CYTOTEC PILLS IN DUBAIDubai +971569875040 **}# &gt;Abortion pills in Dubai Abudhabi UAE MIFEPRISTONE AND MISOPROSTOL pills in Dubai \u002F UAE CYTOTEC PILLS IN DUBAI","mujuba","ResearchHub Technologies, Inc.",2026,"10.55277\u002Fresearchhub.0cs4rdes",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":43,"year":44,"doi":45,"url":10},"PETCA (2019). SECOND TRIMESTER ABORTION: MIFEPRISTONE PLUS MISOPROSTOL vs. MISOPROSTOL PLUS OXYTOCIN. FARMACIA. doi:10.31925\u002Ffarmacia.2019.5.14","SECOND TRIMESTER ABORTION: MIFEPRISTONE PLUS MISOPROSTOL vs. MISOPROSTOL PLUS OXYTOCIN","PETCA","FARMACIA",2019,"10.31925\u002Ffarmacia.2019.5.14",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Phá thai nội khoa bằng thuốc được thực hiện bằng phác đồ nào?","Phác đồ chuẩn vàng của WHO kết hợp uống 200 mg Mifepristone (chất đối vận progesterone) sau đó 24-48 giờ dùng 800 mcg Misoprostol (prostaglandin E1) để kích thích co bóp tử cung tống xuất thai.",{"question":51,"answer":52},"Phương pháp hút thai chân không (MVA\u002FEVA) áp dụng cho tuổi thai nào?","Hút chân không bằng tay (MVA) hoặc bằng máy (EVA) là phương pháp ngoại khoa an toàn được khuyến cáo cho thai kỳ trong 3 tháng đầu (đến hết 12-14 tuần tuổi thai).",{"question":54,"answer":55},"Các dấu hiệu nguy hiểm cần tái khám khẩn cấp sau thủ thuật là gì?","Chảy máu âm đạo ồ ạt (ướt đẫm 2 băng vệ sinh dày mỗi giờ liên tục 2 giờ), đau bụng dữ dội không giảm khi dùng thuốc giảm đau, sốt cao trên 38 °C hoặc khí hư âm đạo có mùi hôi.",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2024-03-20T02:14:24.851+00:00","2026-09-02T11:19:25.991+00:00",326,[67,76,82,88,93,99,104,110,115,121],{"id":68,"title":69,"term":70,"englishTitle":68,"definition":71,"discipline":23,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"rubella","Rubella là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rubella","Rubella (còn gọi là bệnh sởi Đức) là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus rubella thuộc họ Matonaviridae gây ra, đặc trưng bởi sốt nhẹ, phát ban dát sần và sưng hạch bạch huyết, có nguy cơ cao gây dị tật bẩm sinh nghiêm trọng khi nhiễm trong thai kỳ.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":23,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"phù thai","Phù thai là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Phù thai","Hydrops fetalis","Phù thai là tình trạng bệnh lý sản khoa nguy kịch đặc trưng bởi sự tích tụ dịch bất thường lan tỏa trong ít nhất hai khoang cơ thể thai nhi (như tràn dịch màng phổi, tràn dịch màng tim, cổ trướng) hoặc một khoang dịch kèm theo phù mô tế bào dưới da lan tỏa trên 5 mm.",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":23,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"chọc ối","Chọc ối là gì? Chỉ định, quy trình và độ an toàn","Chọc ối","amniocentesis","Chọc ối là thủ thuật xâm lấn trong chẩn đoán trước sinh nhằm thu thập dịch ối qua thành bụng dưới hướng dẫn siêu âm để phân tích bất thường di truyền, nhiễm sắc thể hoặc nhiễm trùng thai nhi.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":23,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":23,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":23,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":105,"title":106,"term":107,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":23,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":23,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":116,"title":117,"term":118,"englishTitle":119,"definition":120,"discipline":23,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":122,"title":123,"term":124,"englishTitle":125,"definition":126,"discipline":23,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường."]