[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%C3%A1nh%20gi%C3%A1%20r%E1%BB%A7i%20ro%20s%E1%BB%A9c%20kh%E1%BB%8Fe{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_đánh giá rủi ro sức khỏe":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":60,"keywords":64,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":65,"status":66,"createTime":67,"updateTime":68,"publishTime":69,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":70,"relateTopics":71},"đánh giá rủi ro sức khỏe","Đánh giá rủi ro sức khỏe là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Đánh giá rủi ro sức khỏe là quá trình khoa học nhằm xác định khả năng và mức độ tác động có hại đến con người từ các yếu tố môi trường hoặc hành vi. Phương pháp này gồm nhiều bước như nhận diện mối nguy, đánh giá phơi nhiễm, liên hệ liều – đáp ứng và mô tả rủi ro để hỗ trợ quản lý y tế và chính sách công. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm đánh giá rủi ro sức khỏe\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đánh giá rủi ro sức khỏe (Health Risk Assessment – HRA) là quá trình sử dụng các phương pháp khoa học để xác định khả năng con người bị ảnh hưởng tiêu cực về sức khỏe khi tiếp xúc với một yếu tố có hại. Yếu tố này có thể là hóa chất, vi sinh vật, tác nhân vật lý, hành vi lối sống, hoặc điều kiện môi trường. HRA được sử dụng để dự báo tác động tiềm ẩn và đưa ra các khuyến nghị phòng ngừa nhằm bảo vệ sức khỏe cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo định nghĩa của , HRA là “quá trình mô tả tính chất và xác suất xuất hiện các tác động sức khỏe bất lợi trong điều kiện phơi nhiễm cụ thể”. Đây là công cụ nền tảng cho việc ra quyết định trong quản lý môi trường, an toàn thực phẩm, sức khỏe nghề nghiệp và y tế công cộng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình đánh giá rủi ro có thể áp dụng cho cá nhân, nhóm dân cư hoặc toàn xã hội. Ví dụ, đánh giá nguy cơ ung thư do phơi nhiễm lâu dài với chất benzen trong không khí đô thị, hoặc xác định rủi ro mắc bệnh tim mạch ở người có chỉ số BMI cao và hút thuốc thường xuyên. HRA không chỉ mang tính định tính mà còn có thể định lượng, tùy thuộc vào loại dữ liệu và mô hình được sử dụng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các bước trong quy trình đánh giá rủi ro sức khỏe\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>HRA bao gồm bốn bước cơ bản theo chuẩn quốc tế: nhận diện mối nguy, đánh giá liều – đáp ứng, đánh giá phơi nhiễm và mô tả rủi ro. Mỗi bước đều có vai trò riêng trong việc làm rõ nguyên nhân – kết quả và xác định mức độ ảnh hưởng thực tế đối với sức khỏe con người.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhận diện mối nguy (Hazard Identification):\u003C\u002Fstrong> xác định yếu tố có khả năng gây hại (ví dụ: chì, dioxin, tiếng ồn lớn).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đánh giá liều – đáp ứng (Dose-Response Assessment):\u003C\u002Fstrong> xác định mối quan hệ giữa liều lượng phơi nhiễm và phản ứng sức khỏe.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đánh giá phơi nhiễm (Exposure Assessment):\u003C\u002Fstrong> đo lường tần suất, mức độ và thời gian phơi nhiễm với tác nhân gây hại.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mô tả rủi ro (Risk Characterization):\u003C\u002Fstrong> tổng hợp thông tin từ các bước trên để đưa ra kết luận định lượng hoặc định tính.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ví dụ thực tế về một HRA trong môi trường đô thị có thể bao gồm: xác định hàm lượng bụi mịn PM2.5 trong không khí (bước 1), xác định nguy cơ mắc bệnh hô hấp theo nồng độ PM2.5 (bước 2), ước tính thời gian người dân phơi nhiễm trung bình hằng ngày (bước 3), và kết luận về khả năng gây bệnh ở từng nhóm tuổi (bước 4).\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Bước\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nội dung\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ ứng dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>1. Nhận diện mối nguy\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xác định tác nhân gây hại\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chì trong sơn, thuốc trừ sâu\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>2. Liều – đáp ứng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xác định ngưỡng độc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Liều LD\u003Csub>50\u003C\u002Fsub>, mô hình tuyến tính\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>3. Phơi nhiễm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đo lượng tiếp xúc\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>mg\u002Fkg\u002Fngày, thời gian phơi nhiễm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>4. Mô tả rủi ro\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tổng hợp đánh giá\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xác suất mắc bệnh hoặc tử vong\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò của đánh giá rủi ro trong y tế công cộng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>HRA là công cụ không thể thiếu trong hoạch định chính sách y tế công cộng. Nó cho phép nhà chức trách xác định nhóm dân cư có nguy cơ cao, dự báo gánh nặng bệnh tật và đưa ra các khuyến nghị can thiệp phù hợp. Các chương trình quốc gia như phòng chống ung thư, chống béo phì, hay giảm phơi nhiễm hóa chất đều bắt nguồn từ dữ liệu HRA.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, trong quản lý ô nhiễm không khí, các mô hình đánh giá rủi ro giúp xác định ngưỡng an toàn cho bụi PM10 và PM2.5. Từ đó, các cơ quan môi trường có thể xây dựng tiêu chuẩn chất lượng không khí quốc gia. HRA cũng được sử dụng để đánh giá hiệu quả can thiệp, như việc cấm hút thuốc nơi công cộng làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch ở người không hút thuốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đại dịch COVID-19, mô hình HRA được sử dụng để xác định nhóm dân số dễ tổn thương (người già, bệnh nền), từ đó ưu tiên phân bổ vaccine, thuốc điều trị và nguồn lực y tế. Thông tin này không chỉ giúp giảm thiểu tử vong mà còn tối ưu chi phí y tế công.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong quản lý môi trường và an toàn thực phẩm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>HRA được ứng dụng mạnh mẽ trong lĩnh vực môi trường nhằm đánh giá tác động của ô nhiễm không khí, nước, đất và chất thải công nghiệp. Tại Việt Nam, các dự án như kiểm soát ô nhiễm tại sông Cầu, lưu vực sông Đồng Nai hay vùng nhiễm dioxin ở sân bay Biên Hòa đều áp dụng HRA để phân tích nguy cơ tiếp xúc và ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong ngành an toàn thực phẩm, HRA giúp xác định mức tồn dư cho phép của hóa chất như thuốc trừ sâu, kháng sinh trong chăn nuôi, phụ gia thực phẩm và độc tố tự nhiên (ví dụ aflatoxin). Dựa vào dữ liệu này, các cơ quan như Cục An toàn thực phẩm (Bộ Y tế Việt Nam) và  (Liên minh châu Âu) thiết lập giới hạn cho phép trong thực phẩm tiêu dùng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kiểm tra hàm lượng chì trong nước máy sinh hoạt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá nguy cơ ung thư từ nitrosamine trong xúc xích\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xác định giới hạn an toàn của chất bảo quản sulfit trong trái cây khô\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Thông qua HRA, nhà nước và doanh nghiệp có cơ sở khoa học để điều chỉnh quy trình sản xuất, giảm thiểu rủi ro sức khỏe và tăng cường kiểm soát chất lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Các mô hình định lượng và định tính trong HRA\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các mô hình đánh giá rủi ro sức khỏe được chia thành hai loại chính: định tính và định lượng. Mô hình định tính sử dụng các tiêu chí mô tả để phân loại rủi ro theo mức độ (thấp, trung bình, cao) dựa trên bằng chứng dịch tễ học, dữ liệu quan sát hoặc đánh giá chuyên gia. Mô hình này phù hợp với tình huống thiếu dữ liệu hoặc cần phản ứng nhanh trong điều kiện khẩn cấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong khi đó, mô hình định lượng sử dụng dữ liệu số liệu thực nghiệm để ước tính rủi ro dưới dạng xác suất hoặc mức độ ảnh hưởng. Ví dụ, rủi ro phát sinh bệnh ung thư từ việc phơi nhiễm liên tục với một chất độc có thể được tính bằng công thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\text{Rủi ro} = \\text{Liều phơi nhiễm trung bình (mg\u002Fkg\u002Fngày)} \\times \\text{Hệ số độc tính (slope factor)}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các công cụ mô phỏng phổ biến bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Mô hình tuyến tính không ngưỡng (Linear No-Threshold Model – LNT) cho đánh giá nguy cơ ung thư\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích Monte Carlo cho xử lý bất định và biến thiên dữ liệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phần mềm như @Risk, CalTOX, hoặc EPA IRIS System để mô hình hóa phơi nhiễm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các mô hình này không chỉ giúp tính toán rủi ro mà còn hỗ trợ ra quyết định bằng cách so sánh các kịch bản khác nhau về mức độ kiểm soát hoặc can thiệp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và bất định trong đánh giá rủi ro\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>HRA không phải là một công cụ tuyệt đối chính xác mà luôn tồn tại yếu tố bất định (uncertainty) và biến thiên (variability). Bất định xuất phát từ việc thiếu dữ liệu đầu vào, sai số trong đo lường, hoặc giả định mô hình chưa chính xác. Biến thiên xảy ra do sự khác biệt về tuổi, giới tính, gen di truyền và lối sống của từng cá nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để kiểm soát những hạn chế này, chuyên gia HRA sử dụng các kỹ thuật thống kê tiên tiến như phân tích độ nhạy (sensitivity analysis), phân tích kịch bản và mô hình xác suất Bayes. Một số tổ chức còn yêu cầu phải công bố “khoảng tin cậy” hoặc “giới hạn trên – dưới” cho kết quả rủi ro để phản ánh chính xác hơn mức độ không chắc chắn.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Loại hạn chế\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Biện pháp khắc phục\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bất định dữ liệu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thiếu thông tin liều – đáp ứng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Ước lượng bằng dữ liệu tương đương hoặc mô phỏng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Biến thiên sinh học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Khác biệt giữa trẻ em và người lớn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phân tầng nhóm dân số\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Mô hình hóa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chọn sai mô hình toán học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thử nhiều mô hình, kiểm định chéo\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Đánh giá rủi ro cá nhân trong y học hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong bối cảnh y học cá nhân hóa (precision medicine), HRA được áp dụng để dự đoán khả năng cá nhân mắc bệnh dựa trên các yếu tố như gen, tiền sử bệnh, hành vi sức khỏe và môi trường sống. Điều này đặc biệt quan trọng trong phòng ngừa bệnh không lây nhiễm như tim mạch, đái tháo đường, ung thư.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các công cụ như , Framingham Risk Score, hoặc thuật toán Polygenic Risk Score đã trở thành chuẩn mực trong lâm sàng. Dữ liệu từ wearables (thiết bị đeo theo dõi sức khỏe) và xét nghiệm gen hiện đang được tích hợp vào hồ sơ bệnh án điện tử để tạo mô hình HRA động theo thời gian thực.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Ước lượng nguy cơ đột quỵ theo chỉ số lipid và huyết áp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích nguy cơ mắc ung thư vú dựa trên di truyền BRCA1\u002F2\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tính điểm rủi ro bệnh tiểu đường dựa trên BMI và chế độ ăn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Xu hướng này giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị, giảm gánh nặng chi phí y tế và nâng cao chất lượng sống thông qua dự phòng chủ động.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>HRA trong quản lý rủi ro nghề nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đánh giá rủi ro nghề nghiệp (Occupational Health Risk Assessment) là một ứng dụng chuyên biệt của HRA trong lĩnh vực bảo vệ người lao động. Mục tiêu là xác định, phân tích và kiểm soát các tác nhân có hại trong môi trường làm việc như hóa chất độc, bụi, tiếng ồn, rung, ánh sáng kém và tải trọng lao động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các quy chuẩn như  của Hoa Kỳ, hoặc các tiêu chuẩn ISO 45001:2018 về quản lý an toàn sức khỏe nghề nghiệp, quy định bắt buộc về HRA trong các ngành có nguy cơ cao như khai khoáng, luyện kim, y tế, hóa chất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ ứng dụng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đánh giá rủi ro tiếp xúc với formaldehyde trong phòng thí nghiệm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích nguy cơ tai nạn lao động trong ngành xây dựng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tính toán mức độ tiếng ồn ảnh hưởng đến thính giác công nhân\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Kết quả HRA được sử dụng để bố trí lao động hợp lý, xây dựng kế hoạch đào tạo an toàn và đề xuất các biện pháp kỹ thuật hoặc hành chính nhằm giảm thiểu rủi ro nghề nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chính sách và quy chuẩn quốc tế liên quan đến HRA\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đánh giá rủi ro sức khỏe là một phần không thể tách rời trong xây dựng chính sách y tế và môi trường toàn cầu. Các tổ chức quốc tế như WHO, EPA, EFSA, FAO, IARC đều có hệ thống tài liệu hướng dẫn và cơ sở dữ liệu độc lập để hỗ trợ HRA.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli> có hệ thống IRIS (Integrated Risk Information System) cung cấp hệ số độc tính cho hàng trăm chất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli> hỗ trợ HRA trong an toàn thực phẩm và hóa chất nông nghiệp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli> phân loại chất gây ung thư dựa trên mức độ bằng chứng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các chính phủ quốc gia thường tham chiếu hoặc nội luật hóa các hướng dẫn quốc tế này để xây dựng quy chuẩn trong nước. Tại Việt Nam, Bộ Y tế, Bộ Tài nguyên và Môi trường, và Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội đều có văn bản kỹ thuật hướng dẫn thực hiện HRA trong các lĩnh vực quản lý chuyên ngành.\u003C\u002Fp>\n\n\u003C\u002Fdiv>","Health Risk Assessment",[19,20,21],"HRA","đánh giá nguy cơ sức khỏe","human health risk assessment","Đánh giá rủi ro sức khỏe là quy trình khoa học định tính và định lượng nhằm ước tính khả năng xuất hiện các ảnh hưởng bất lợi đến sức khỏe con người do tiếp xúc với các tác nhân hóa học, sinh học hoặc vật lý từ môi trường và nơi làm việc.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[25,32,39],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":10},"Vos, T., et al. (2020). Global burden of 369 diseases and injuries in 204 countries and territories, 1990–2019: a systematic analysis for the Global Burden of Disease Study 2019. The Lancet, 396(10258), 1204–1222.","Global burden of 369 diseases and injuries in 204 countries and territories, 1990–2019: a systematic analysis for the Global Burden of Disease Study 2019","Vos, T., Lim, S. S., Abbafati, C., et al.","The Lancet",2020,"10.1016\u002FS0140-6736(20)30925-9",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":10},"Omran, A. R. (1971). The Epidemiologic Transition: A Theory of the Epidemiology of Population Change. The Milbank Memorial Fund Quarterly, 49(4), 509–538.","The Epidemiologic Transition: A Theory of the Epidemiology of Population Change","Omran, A. R.","The Milbank Memorial Fund Quarterly",1971,"10.2307\u002F3349375",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":43,"year":44,"doi":45,"url":10},"Rosenberg, N. (1990). Why do firms do basic research (with their own money)? Research Policy, 19(2), 165–174.","Why do firms do basic research (with their own money)?","Rosenberg, N.","Research Policy",1990,"10.1016\u002F0048-7333(90)90046-9",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Bốn bước cơ bản trong quy trình đánh giá rủi ro sức khỏe (HRA) là gì?","Bốn bước chuẩn bao gồm: (1) Nhận diện mối nguy (Hazard Identification), (2) Đánh giá liều lượng - đáp ứng (Dose-Response Assessment), (3) Đánh giá mức độ phơi nhiễm (Exposure Assessment), và (4) Mô tả đặc tính rủi ro (Risk Characterization).",{"question":51,"answer":52},"Chỉ số nguy hại (Hazard Index, HI) và Mức phơi nhiễm không quan sát thấy tác dụng bất lợi (NOAEL) là gì?","NOAEL là liều phơi nhiễm cao nhất mà tại đó không ghi nhận bất kỳ tác dụng độc hại nào trên mô hình nghiên cứu. Chỉ số nguy hại (HI hoặc HQ) là tỷ lệ giữa liều phơi nhiễm thực tế của con người và liều tham chiếu an toàn (RfD); nếu HI \u003C 1 thì nguy cơ phi ung thư được xem là ở mức chấp nhận được.",{"question":54,"answer":55},"Đánh giá rủi ro sức khỏe khác gì so với Quản lý rủi ro (Risk Management)?","Đánh giá rủi ro là quá trình khoa học thuần túy nhằm xác định và định lượng mức độ nguy hiểm. Trong khi đó, quản lý rủi ro là quá trình ra quyết định chính sách, cân nhắc yếu tố kinh tế, luật pháp, đạo đức và xã hội để lựa chọn các giải pháp giảm thiểu hoặc loại trừ rủi ro đã được đánh giá.",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":61,"researcherId":10,"name":62,"imageUrl":63},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-07-19T09:40:03.350+00:00","2026-08-31T11:18:34.979+00:00","2025-07-20T05:14:36.747+00:00",284,[72,75,85,94,100,105,111,116,122,128],{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhiệt độ trung bình","Nhiệt độ trung bình là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":80,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"ô nhiễm đất","Ô nhiễm đất là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ô nhiễm đất","soil pollution","Ô nhiễm đất (soil pollution) là sự tích tụ của các hóa chất nhân tạo độc hại, kim loại nặng, rác thải hoặc mầm bệnh trong đất ở nồng độ vượt ngưỡng an toàn, làm suy thoái chất lượng đất và gây hại cho cây trồng, chuỗi thức ăn.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":23,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":23,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":23,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":106,"title":107,"term":108,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":23,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":23,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":117,"title":118,"term":119,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":23,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":123,"title":124,"term":125,"englishTitle":126,"definition":127,"discipline":23,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":129,"title":130,"term":129,"englishTitle":131,"definition":132,"discipline":23,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng."]