[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%C3%A1nh%20gi%C3%A1%20nh%E1%BA%ADn%20th%E1%BB%A9c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_đánh giá nhận thức":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":56,"keywords":60,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":77,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":78,"relateTopics":79},"đánh giá nhận thức","Đánh giá nhận thức là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","quá trình thăm khám và đo lường có cấu trúc sử dụng các nghiệm pháp chuẩn hóa nhằm định lượng toàn diện các chức năng nhận thức của não bộ như trí nhớ,...","\u003Cp>\u003Cstrong>Đánh giá nhận thức\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Cognitive assessment\u003C\u002Fem>) là quá trình thăm khám và đo lường có cấu trúc sử dụng các nghiệm pháp chuẩn hóa nhằm định lượng toàn diện các chức năng nhận thức của não bộ như trí nhớ, chú ý, ngôn ngữ, chức năng điều hành và xử lý không gian thị giác.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Đánh giá nhận thức là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đánh giá nhận thức là quá trình đo lường và phân tích các chức năng tâm thần như trí nhớ, chú ý, khả năng ngôn ngữ, tư duy và khả năng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%E1%BA%A3i%20quy%E1%BA%BFt%20v%E1%BA%A5n%20%C4%91%E1%BB%81%22%7D}}. Đây là một công cụ quan trọng trong tâm lý học, thần kinh học và giáo dục nhằm xác định trạng thái nhận thức của một cá nhân hoặc nhóm, từ đó phát hiện sớm các rối loạn nhận thức hoặc đánh giá hiệu quả của các phương pháp can thiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình đánh giá nhận thức giúp nhận diện những điểm mạnh và yếu trong các kỹ năng nhận thức khác nhau, hỗ trợ xây dựng các kế hoạch điều trị hoặc đào tạo phù hợp. Ngoài ra, nó còn được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu khoa học để hiểu sâu hơn về cơ chế hoạt động của bộ não và các rối loạn liên quan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đánh giá nhận thức không chỉ dựa vào các bài kiểm tra tâm lý truyền thống mà còn kết hợp với công nghệ hiện đại như hình ảnh y học, phân tích điện sinh lý để có cái nhìn toàn diện về chức năng não bộ và hành vi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các thành phần chính của nhận thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhận thức là tập hợp các quá trình tinh thần giúp con người tiếp nhận, xử lý và sử dụng thông tin. Các thành phần chính của nhận thức bao gồm chú ý, trí nhớ, ngôn ngữ, khả năng giải quyết vấn đề và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20%C4%91i%E1%BB%81u%20h%C3%A0nh%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Chú ý (Attention):\u003C\u002Fb> Khả năng tập trung và duy trì sự tập trung vào các kích thích hoặc nhiệm vụ cụ thể trong môi trường có nhiều yếu tố gây xao nhãng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Trí nhớ (Memory):\u003C\u002Fb> Bao gồm khả năng lưu giữ và gọi lại thông tin, từ trí nhớ ngắn hạn đến trí nhớ dài hạn, đóng vai trò quan trọng trong học tập và hành vi hàng ngày.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Ngôn ngữ (Language):\u003C\u002Fb> Khả năng hiểu và sử dụng ngôn ngữ để giao tiếp, tư duy và thể hiện ý tưởng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Khả năng giải quyết vấn đề (Problem-solving):\u003C\u002Fb> Kỹ năng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22x%E1%BB%AD%20l%C3%BD%20th%C3%B4ng%20tin%22%7D}}, suy luận và đưa ra quyết định phù hợp trong các tình huống phức tạp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Chức năng điều hành (Executive functions):\u003C\u002Fb> Các kỹ năng điều phối và kiểm soát các quá trình nhận thức khác, bao gồm lập kế hoạch, kiểm soát hành vi và thích nghi với thay đổi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các phương pháp đánh giá nhận thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đánh giá nhận thức được thực hiện bằng nhiều phương pháp đa dạng nhằm đo lường các khía cạnh khác nhau của nhận thức. Các phương pháp này bao gồm các bài kiểm tra chuẩn hóa, thử nghiệm hành vi, và các kỹ thuật {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%C3%ACnh%20%E1%BA%A3nh%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các bài kiểm tra chuẩn hóa như WAIS, MMSE, MoCA được thiết kế để đánh giá toàn diện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20nh%E1%BA%ADn%20th%E1%BB%A9c%22%7D}} và thường được sử dụng trong lâm sàng để phát hiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20gi%E1%BA%A3m%20nh%E1%BA%ADn%20th%E1%BB%A9c%22%7D}} hoặc các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20t%C3%A2m%20th%E1%BA%A7n%22%7D}}. Ngoài ra, các bài thử nghiệm hành vi chuyên biệt giúp đánh giá chi tiết các kỹ năng như chú ý hoặc trí nhớ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công nghệ hình ảnh thần kinh như MRI, fMRI và PET scan cung cấp dữ liệu về cấu trúc và hoạt động của não bộ trong quá trình thực hiện các nhiệm vụ nhận thức. Các kỹ thuật điện sinh lý như EEG và ERP cũng góp phần cung cấp thông tin về phản ứng thần kinh nhanh và các quá trình xử lý thông tin trong não.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của đánh giá nhận thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đánh giá nhận thức được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ y học, giáo dục đến nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ. Trong y học, nó giúp chẩn đoán và theo dõi các bệnh lý thần kinh như Alzheimer, Parkinson hay các rối loạn tâm thần khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong giáo dục, đánh giá nhận thức hỗ trợ xác định điểm mạnh và hạn chế của học sinh, từ đó thiết kế {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%C6%B0%C6%A1ng%20tr%C3%ACnh%20gi%E1%BA%A3ng%20d%E1%BA%A1y%22%7D}} phù hợp và các can thiệp kịp thời. Nghiên cứu về nhận thức còn hỗ trợ phát triển trí tuệ nhân tạo và các giao diện người-máy, nâng cao khả năng tương tác và hiệu quả công nghệ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nhà nghiên cứu cũng sử dụng đánh giá nhận thức để hiểu sâu hơn về sự phát triển não bộ và các quá trình học tập, giúp cải tiến các phương pháp giáo dục và trị liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Các công cụ và bài kiểm tra phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiện nay, nhiều công cụ đánh giá nhận thức được phát triển nhằm phục vụ các mục đích khác nhau trong lâm sàng và nghiên cứu. Một số bài kiểm tra phổ biến được sử dụng rộng rãi bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tên công cụ\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mục đích\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đối tượng áp dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Mini-Mental State Examination (MMSE)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đánh giá tổng quát chức năng nhận thức\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Người lớn, đặc biệt người cao tuổi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Montreal Cognitive Assessment (MoCA)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phát hiện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20gi%E1%BA%A3m%20nh%E1%BA%ADn%20th%E1%BB%A9c%20nh%E1%BA%B9%22%7D}}\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Người trưởng thành và người nghi ngờ suy giảm nhận thức\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Wechsler Adult Intelligence Scale (WAIS)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đánh giá trí thông minh và các kỹ năng nhận thức đa dạng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Người trưởng thành\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Continuous Performance Test (CPT)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đánh giá khả năng chú ý và kiểm soát xung động\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trẻ em và người lớn\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Đánh giá nhận thức trong nghiên cứu thần kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đánh giá nhận thức đóng vai trò quan trọng trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} nhằm khám phá mối liên hệ giữa cấu trúc não bộ và chức năng nhận thức. Các kỹ thuật hình ảnh như fMRI và PET scan giúp ghi lại hoạt động não khi thực hiện các nhiệm vụ nhận thức, hỗ trợ xác định các vùng não liên quan đến từng chức năng cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, việc sử dụng fMRI trong nghiên cứu trí nhớ giúp nhận diện vùng hippocampus hoạt động trong quá trình lưu giữ và hồi tưởng thông tin. Đồng thời, các kỹ thuật điện sinh lý như EEG và ERP cung cấp dữ liệu về thời gian phản ứng thần kinh và mức độ xử lý thông tin ở cấp độ tế bào thần kinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nghiên cứu này góp phần nâng cao hiểu biết về các rối loạn thần kinh như Alzheimer, đột quỵ hoặc chấn thương não, đồng thời mở ra cơ hội phát triển các phương pháp trị liệu mới.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến đánh giá nhận thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Tuổi tác:\u003C\u002Fb> Khả năng nhận thức thường thay đổi theo độ tuổi, đặc biệt giảm sút ở người cao tuổi do quá trình lão hóa tự nhiên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Trình độ học vấn:\u003C\u002Fb> Trình độ học vấn cao thường liên quan đến kết quả đánh giá nhận thức tốt hơn do có nền tảng tri thức vững chắc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Sức khỏe thể chất và tinh thần:\u003C\u002Fb> Các bệnh lý mạn tính, stress, mệt mỏi hoặc tình trạng lo âu, trầm cảm đều có thể làm suy giảm tạm thời hoặc lâu dài chức năng nhận thức.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Yếu tố văn hóa và ngôn ngữ:\u003C\u002Fb> Đánh giá cần được điều chỉnh phù hợp với đặc điểm văn hóa và ngôn ngữ của người được đánh giá để tránh sai lệch kết quả.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Những thách thức và xu hướng phát triển trong đánh giá nhận thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc đánh giá nhận thức còn gặp nhiều thách thức như sự đa dạng của các chức năng nhận thức, sự khác biệt cá nhân, và giới hạn của các bài kiểm tra hiện hành. Các công cụ cần được chuẩn hóa và hiệu chỉnh phù hợp với từng nhóm dân cư và tình trạng sức khỏe khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xu hướng phát triển hiện nay tập trung vào việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo và học máy trong phân tích dữ liệu đánh giá nhận thức nhằm tăng độ chính xác và khả năng dự báo. Bên cạnh đó, công nghệ di động, thực tế ảo và các thiết bị đeo cũng được tích hợp để tạo ra các bài kiểm tra linh hoạt, tương tác và có thể sử dụng rộng rãi ngoài môi trường phòng thí nghiệm.\u003C\u002Fp>\n\n\n\u003Ch2>Quy trình Chuẩn hóa và Đánh giá Thần kinh Tâm lý Chuyên sâu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong thực hành tâm thần học và lão khoa lâm sàng, quy trình đánh giá nhận thức toàn diện đòi hỏi phương pháp tiếp cận đa bậc có hệ thống:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sàng lọc ban đầu (Screening):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng các thang điểm nhanh có độ nhạy cao như MoCA (Montreal Cognitive Assessment) hoặc MMSE (Mini-Mental State Examination). Điểm số MoCA &lt; 26\u002F30 gợi ý có suy giảm nhận thức nhẹ (MCI), đòi hỏi khảo sát chi tiết hơn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đánh giá chức năng điều hành (Executive Functioning):\u003C\u002Fstrong> Khảo sát khả năng lập kế hoạch, ức chế xung động và tính linh hoạt nhận thức thông qua bài kiểm tra làm đường mòn (Trail Making Test phần B) và trắc nghiệm Stroop màu sắc - từ ngữ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khảo sát trí nhớ phân đoạn (Episodic Memory):\u003C\u002Fstrong> Đánh giá khả năng mã hóa, lưu trữ và tái hiện thông tin bằng các bài kiểm tra học từ (như RAVLT - Rey Auditory Verbal Learning Test), giúp phân biệt giữa giảm trí nhớ do lão hóa sinh lý và suy giảm bệnh lý trong bệnh Alzheimer.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng Công nghệ Kỹ thuật số và Trí tuệ Nhân tạo trong Đánh giá Nhận thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự phát triển của công nghệ y tế số đã mở ra kỷ nguyên mới cho việc đánh giá nhận thức thông qua các công cụ kỹ thuật số (Digital Cognitive Biomarkers). Các bài kiểm tra thích ứng trên máy tính bảng kết hợp phân tích giọng nói (xác định khoảng dừng do ngập ngừng tìm từ, độ phong phú âm vị) và công nghệ theo dõi chuyển động mắt (eye-tracking) cho phép phát hiện các dấu hiệu vi suy giảm nhận thức ở giai đoạn tiền lâm sàng nhiều năm trước khi xuất hiện triệu chứng rõ rệt trên lâm sàng.\u003C\u002Fp>","Cognitive assessment","quá trình thăm khám và đo lường có cấu trúc sử dụng các nghiệm pháp chuẩn hóa nhằm định lượng toàn diện các chức năng nhận thức của não bộ như trí nhớ, chú ý, ngôn ngữ, chức năng điều hành và xử lý không gian thị giác.","SOCIAL_SCIENCES",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Geller, Slicer (2024). Montreal Cognitive Assessment (MoCA). Clinical Integration of Neuropsychological Test Results. doi:10.1201\u002F9781003309604-29","Montreal Cognitive Assessment (MoCA)","Geller, Slicer","Clinical Integration of Neuropsychological Test Results",2024,"10.1201\u002F9781003309604-29",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Yücel, Akgül Günay (2026). Assessment of the MMSE, MoCA, and ACE-R for Screening Mild Vascular Cognitive Impairment. MDPI AG. doi:10.20944\u002Fpreprints202608.1996.v1","Assessment of the MMSE, MoCA, and ACE-R for Screening Mild Vascular Cognitive Impairment","Yücel, Akgül Günay","MDPI AG",2026,"10.20944\u002Fpreprints202608.1996.v1",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"I (2019). Comparison of Montreal Cognitive Assessment (Moca) and Mini-Mental State Examination (MMSE) for the Detection of Cognitive Disorders. Techniques in Neurosurgery &amp; Neurology. doi:10.31031\u002Ftnn.2019.02.000538","Comparison of Montreal Cognitive Assessment (Moca) and Mini-Mental State Examination (MMSE) for the Detection of Cognitive Disorders","I","Techniques in Neurosurgery &amp; Neurology",2019,"10.31031\u002Ftnn.2019.02.000538",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Sự khác biệt giữa hai công cụ sàng lọc nhận thức phổ biến MMSE và MoCA?","MMSE (Mini-Mental State Examination) nhạy với sa sút trí tuệ từ trung bình đến nặng nhưng dễ bị hiệu ứng trần (ceiling effect); MoCA (Montreal Cognitive Assessment) có độ nhạy vượt trội hơn hẳn trong việc phát hiện suy giảm nhận thức nhẹ (MCI).",{"question":47,"answer":48},"Chức năng điều hành (executive functions) được đánh giá thông qua các bài test nào?","Thường sử dụng nghiệm pháp Stroop (kiểm soát ức chế), Trail Making Test Part B (tính linh hoạt nhận thức), Wisconsin Card Sorting Test (tư duy trừu tượng và chuyển đổi chiến lược), và bài test vẽ đồng hồ (Clock Drawing Test).",{"question":50,"answer":51},"Những yếu tố nào có thể gây nhiễu kết quả đánh giá nhận thức của bệnh nhân?","Trình độ học vấn, rào cản ngôn ngữ, văn hóa xã hội, suy giảm thính lực\u002Fthị lực, tình trạng lo âu, trầm cảm kèm theo, hoặc tác dụng an thần của một số loại thuốc đang sử dụng.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[61,62,63,64,65,66,67,68,69,70],"giải quyết vấn đề","chức năng điều hành","xử lý thông tin","hình ảnh thần kinh","chức năng nhận thức","suy giảm nhận thức","rối loạn tâm thần","chương trình giảng dạy","suy giảm nhận thức nhẹ","nghiên cứu thần kinh",10,true,"PUBLISHED","2025-05-09T13:47:43.334+00:00","2026-09-09T10:09:45.642+00:00","2025-08-07T16:25:49.958+00:00","2026-09-09T10:09:45.313+00:00",327,[80,83,86,89,92,95,98,102,105,108],{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"career orientation","Career orientation là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"học thuật","Học thuật là gì? Các nghiên cứu khoa học về Học thuật",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực sáng tạo","Năng lực sáng tạo là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng giáo dục","Bất bình đẳng giáo dục là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thí nghiệm vật lí","Thí nghiệm vật lí là gì? Các công bố khoa học về Thí nghiệm vật lí",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng xã hội","Bất bình đẳng xã hội là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hồi hải mã","Hồi hải mã là gì? Các nghiên cứu khoa học về Hồi hải mã","Hippocampus",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bài tập tình huống","Bài tập tình huống là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bài tập tình huống",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vỏ não trước trán","Vỏ não trước trán là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân loại cảm xúc","Phân loại cảm xúc là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]