[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%C3%A1nh%20gi%C3%A1%20c%E1%BA%A3m%20quan{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_đánh giá cảm quan":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"relateTopics":33},"đánh giá cảm quan","Đánh giá cảm quan là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Đánh giá cảm quan là phương pháp khoa học đo lường và phân tích phản ứng của con người đối với sản phẩm qua các giác quan như thị giác, vị giác, khứu giác, xúc giác và thính giác. Nó giúp xác định chất lượng sản phẩm, mức độ chấp nhận của người tiêu dùng và cung cấp dữ liệu khách quan để cải tiến sản phẩm và tối ưu trải nghiệm người dùng. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa đánh giá cảm quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐánh giá cảm quan (Sensory Evaluation) là phương pháp khoa học dùng để đo lường, phân tích và giải thích phản ứng của con người đối với các sản phẩm thông qua các giác quan như thị giác, thính giác, vị giác, khứu giác và xúc giác. Đây là một công cụ quan trọng trong nghiên cứu thực phẩm, đồ uống, mỹ phẩm, dược phẩm và các sản phẩm tiêu dùng khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMục tiêu của đánh giá cảm quan là xác định chất lượng cảm quan, mức độ chấp nhận của người tiêu dùng và cung cấp thông tin khách quan để cải tiến sản phẩm. Nó đóng vai trò là cầu nối giữa thiết kế sản phẩm, trải nghiệm người dùng và nghiên cứu thị trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhản hồi từ đánh giá cảm quan không chỉ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn hỗ trợ các nhà nghiên cứu đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu khoa học, giảm rủi ro và tối ưu hóa trải nghiệm người tiêu dùng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐánh giá cảm quan xuất hiện từ các nghiên cứu thực phẩm và nông nghiệp từ thế kỷ 20, khi các nhà khoa học nhận ra rằng cảm nhận của con người là chỉ số quan trọng để đánh giá chất lượng sản phẩm. Ban đầu, các thử nghiệm được thực hiện theo phương pháp thủ công, dựa vào số lượng người thử nghiệm nhỏ và không có tiêu chuẩn hóa chặt chẽ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong những thập kỷ sau, đánh giá cảm quan đã phát triển thành một lĩnh vực khoa học chuyên nghiệp với các phương pháp chuẩn hóa, thống kê và kiểm soát môi trường. Các phòng thí nghiệm cảm quan hiện đại sử dụng điều kiện kiểm soát về ánh sáng, âm thanh, nhiệt độ và độ ẩm để giảm sai số và đảm bảo độ chính xác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự phát triển này giúp đánh giá cảm quan trở thành công cụ không thể thiếu trong R&amp;D, kiểm soát chất lượng và phát triển sản phẩm trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý và phương pháp cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguyên lý đánh giá cảm quan dựa trên khả năng nhận biết và phản ứng của con người trước các kích thích giác quan. Các phương pháp cơ bản bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thử nghiệm phân biệt (Difference Tests): xác định sự khác biệt giữa các mẫu sản phẩm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thử nghiệm xếp hạng (Ranking Tests): so sánh mức độ yêu thích hoặc ưu tiên của các mẫu khác nhau.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thử nghiệm mô tả định lượng (Descriptive Analysis): phân tích chi tiết các đặc tính cảm quan của sản phẩm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phương pháp này thường được kết hợp với thang điểm, bảng kiểm và hướng dẫn chuẩn hóa để đảm bảo kết quả khách quan, có khả năng lặp lại và dễ so sánh giữa các nghiên cứu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng minh họa các phương pháp cơ bản trong đánh giá cảm quan:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mục tiêu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ví dụ áp dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thử nghiệm phân biệt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xác định sự khác biệt giữa các mẫu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>So sánh hai loại nước ép trái cây để phát hiện vị chua khác nhau\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thử nghiệm xếp hạng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xác định mức độ yêu thích\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xếp hạng bánh quy theo độ giòn hoặc hương vị\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thử nghiệm mô tả định lượng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phân tích đặc tính chi tiết\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mô tả kết cấu, mùi hương và màu sắc của sô-cô-la\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong ngành công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐánh giá cảm quan đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển, cải tiến và kiểm soát chất lượng sản phẩm. Trong ngành thực phẩm và đồ uống, nó giúp xác định hương vị, màu sắc, kết cấu và độ hấp dẫn của sản phẩm đối với người tiêu dùng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong ngành mỹ phẩm và dược phẩm, đánh giá cảm quan giúp tối ưu hóa trải nghiệm người dùng, ví dụ mùi hương, cảm giác khi sử dụng sản phẩm hoặc độ mềm mịn của kem dưỡng da. Các công ty sử dụng dữ liệu này để thiết kế sản phẩm phù hợp với sở thích và nhu cầu của thị trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐánh giá cảm quan cũng giúp các nhà sản xuất đánh giá tính ổn định của sản phẩm qua thời gian, phản ứng với môi trường, và khả năng chấp nhận sản phẩm ở các nhóm khách hàng khác nhau. Điều này cung cấp cơ sở khoa học cho các quyết định sản xuất, tiếp thị và phát triển sản phẩm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Các giác quan được sử dụng trong đánh giá cảm quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐánh giá cảm quan dựa trên các giác quan cơ bản của con người để xác định chất lượng sản phẩm. Các giác quan chính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thị giác: nhận biết màu sắc, hình dáng, độ hấp dẫn và sự nhất quán của sản phẩm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thính giác: đánh giá âm thanh phát ra từ sản phẩm khi chế biến hoặc tiêu thụ, ví dụ độ giòn của khoai tây chiên.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khứu giác: cảm nhận mùi hương và các hợp chất tạo hương của sản phẩm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vị giác: đánh giá các vị cơ bản như ngọt, chua, mặn, đắng và umami.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xúc giác: cảm nhận kết cấu, độ mềm, dẻo, giòn hoặc nhám khi chạm hoặc nhai sản phẩm.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự kết hợp của các giác quan này giúp đánh giá tổng thể về trải nghiệm sản phẩm và mức độ chấp nhận của người tiêu dùng, đồng thời cung cấp thông tin quan trọng cho cải tiến sản phẩm.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thiết kế thử nghiệm cảm quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThiết kế thử nghiệm cảm quan bao gồm việc chọn mẫu, lựa chọn người thử, phương pháp thử nghiệm và điều kiện môi trường. Các yếu tố như ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm, âm thanh và vị trí thử nghiệm được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo độ chính xác và khách quan.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác loại thử nghiệm phổ biến bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thử nghiệm mù (Blind Test): người tham gia không biết nhãn hiệu sản phẩm để loại bỏ định kiến.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thử nghiệm bán mù (Half-Blind Test): một số thông tin được cung cấp nhưng không ảnh hưởng đến đánh giá.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thử nghiệm mở (Open Test): người thử biết đầy đủ thông tin về sản phẩm, phù hợp cho nghiên cứu trải nghiệm thực tế.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuy trình chuẩn hóa và hướng dẫn rõ ràng cho người tham gia là cần thiết để thu được dữ liệu đáng tin cậy, giảm nhiễu và tăng khả năng lặp lại của nghiên cứu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đo lường và phân tích dữ liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDữ liệu từ đánh giá cảm quan thường được ghi nhận dưới dạng thang điểm, bảng kiểm hoặc biểu mẫu mô tả chi tiết đặc tính sản phẩm. Dữ liệu này sau đó được phân tích bằng các phương pháp thống kê để xác định sự khác biệt, xu hướng và mức độ chấp nhận của người tiêu dùng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phương pháp phân tích phổ biến bao gồm ANOVA, phân tích đa biến (Multivariate Analysis), phân tích thành phần chính (PCA) và các mô hình hồi quy. Việc phân tích dữ liệu giúp xác định các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến trải nghiệm cảm quan, từ đó tối ưu hóa sản phẩm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng minh họa phương pháp đo lường và phân tích:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mục tiêu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thang điểm hedonic\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đo mức độ thích hoặc chấp nhận\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đánh giá mức độ yêu thích của người tiêu dùng với thực phẩm hoặc đồ uống\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Descriptive Analysis\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phân tích chi tiết đặc tính cảm quan\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mô tả kết cấu, hương vị, màu sắc của sản phẩm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Difference Test\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Xác định sự khác biệt giữa các mẫu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>So sánh hai loại bánh hoặc nước uống để nhận diện sự khác biệt\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong nghiên cứu và phát triển sản phẩm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐánh giá cảm quan là công cụ quan trọng trong R&amp;D, giúp thử nghiệm và cải tiến sản phẩm trước khi đưa ra thị trường. Nó giúp các nhà sản xuất xác định các yếu tố tạo ra trải nghiệm tích cực hoặc tiêu cực đối với người tiêu dùng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDữ liệu cảm quan thường được kết hợp với phân tích hóa học hoặc vật lý để tối ưu hóa công thức, quy trình sản xuất và thiết kế sản phẩm. Điều này đảm bảo sản phẩm đạt chất lượng cao, phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng và thị trường mục tiêu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, dữ liệu cảm quan còn được sử dụng để dự đoán mức độ chấp nhận sản phẩm mới, thiết kế chiến lược tiếp thị và cải thiện trải nghiệm tổng thể của khách hàng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn quốc tế và hướng dẫn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐánh giá cảm quan tuân theo các tiêu chuẩn quốc tế nhằm đảm bảo tính nhất quán, khách quan và khả năng lặp lại. Một số tiêu chuẩn quan trọng bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>ISO 8586:2012 – hướng dẫn tuyển chọn, đào tạo và giám sát người tham gia thử nghiệm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ISO 13299:2016 – hướng dẫn phương pháp phân tích dữ liệu cảm quan.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ISO 11136:2014 – hướng dẫn thực hiện thử nghiệm hedonic với người tiêu dùng trong môi trường kiểm soát.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tiêu chuẩn này giúp các nhà sản xuất và phòng thí nghiệm thiết kế, thực hiện và phân tích thử nghiệm theo cách khoa học, đồng thời tạo cơ sở so sánh giữa các nghiên cứu khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Stone, H., &amp; Sidel, J. L. (2004). \u003Cem>Sensory Evaluation Practices\u003C\u002Fem>. Elsevier Academic Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lawless, H. T., &amp; Heymann, H. (2010). \u003Cem>Sensory Evaluation of Food: Principles and Practices\u003C\u002Fem>. Springer.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ISO 8586:2012. Sensory analysis — General guidance for the selection, training and monitoring of selected assessors. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fstandard\u002F35790.html\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fstandard\u002F35790.html\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ISO 13299:2016. Sensory analysis — Methodology — General guidance for establishing a sensory profile. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fstandard\u002F61120.html\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fstandard\u002F61120.html\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ISO 11136:2014. Sensory analysis — Methodology — General guidance for conducting hedonic tests with consumers in a controlled area. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fstandard\u002F60342.html\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fstandard\u002F60342.html\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-11-10T03:47:43.430+00:00","2025-11-10T16:02:18.848+00:00","2025-11-10T16:02:18.844+00:00",175,[34,45,55,60,65,75,80,85,90,95],{"id":35,"title":36,"term":37,"englishTitle":38,"definition":39,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"tính chất cảm quan","Tính chất cảm quan là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Tính chất cảm quan","Sensory properties \u002F Sensory attributes","Tính chất cảm quan là các thuộc tính chất lượng của sản phẩm (thực phẩm, đồ uống, mỹ phẩm) được tiếp nhận, nhận biết và đánh giá thông qua các giác quan của con người bao gồm thị giác, khứu giác, vị giác, xúc giác và thính giác.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":46,"title":47,"term":46,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"yếu tố đông máu xiii","Yếu tố đông máu XIII là gì? Cấu trúc và bệnh lý","coagulation factor XIII","Yếu tố đông máu XIII là một tiền enzyme transglutaminase lưu hành trong hệ tuần hoàn, giữ vai trò quyết định ở giai đoạn cuối của con đường đông máu thông qua việc xúc tác phản ứng tạo liên kết cộng hóa trị chéo làm bền vững mạng lưới fibrin.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"bệnh tiểu đường thai kỳ","Bệnh tiểu đường thai kỳ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Gestational diabetes mellitus","Bệnh tiểu đường thai kỳ là tình trạng rối loạn dung nạp glucose ở các mức độ khác nhau, khởi phát hoặc được phát hiện lần đầu tiên trong thời gian mang thai do sự gia tăng đề kháng insulin bởi các hormone nhau thai.",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"hợp kim chứa zirconium","Hợp kim chứa zirconium là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Zirconium alloy","Hợp kim chứa zirconium (như Zircaloy) là vật liệu kim loại có thành phần chính là zirconium kết hợp với các nguyên tố hợp kim hóa như thiếc, sắt, crom, niken hoặc niobi, nổi bật với tiết diện hấp thụ neutron nhiệt cực thấp, độ bền cơ học cao và khả năng chống ăn mòn vượt trội trong môi trường nước nhiệt độ cao.",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"rubidium bromide","Rubidium bromide là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Rubidium bromide","Rubidium bromide là một hợp chất muối halogenua vô cơ có công thức hóa học RbBr, gồm cation rubidi và anion bromua, kết tinh theo cấu trúc mạng lập phương tâm diện kiểu muối ăn (NaCl) với độ tan cao trong nước và tính trong suốt quang học trên dải phổ rộng.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"lymphoma thể nang","Lymphoma thể nang là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Follicular lymphoma","Lymphoma thể nang là một dạng u lympho không Hodgkin tế bào B tiến triển chậm (indolent), phát sinh từ các tế bào tâm mầm nang lympho (centrocyte và centroblast), đặc trưng bởi chuyển đoạn nhiễm sắc thể t(14;18)(q32;q21) dẫn đến biểu hiện quá mức protein chống chết tế bào BCL-2.",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":83,"definition":84,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"ion lỏng","Ion lỏng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Ionic liquid","Ion lỏng là muối có điểm nóng chảy quy ước dưới 100°C (thường ở dạng lỏng tại nhiệt độ phòng), cấu tạo hoàn toàn từ các cation hữu cơ cồng kềnh bất đối xứng và anion vô cơ hoặc hữu cơ phân tán điện tích, nổi bật với áp suất hơi không đáng kể và độ bền nhiệt cao.",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"bề mặt rắn","Bề mặt rắn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Solid surface","Bề mặt rắn là lớp ranh giới chuyển tiếp ngoài cùng của pha rắn tiếp xúc với pha khí, lỏng hoặc chân không, nơi các nguyên tử có liên kết phối trí bất đối xứng tạo nên năng lượng bề mặt tự do và thúc đẩy các hiện tượng hấp phụ, xúc tác hóa học.",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"dịch não tủy","Dịch não tủy là gì? Các công bố khoa học về Dịch não tủy","Cerebrospinal fluid","Dịch não tủy là chất lỏng sinh học trong suốt, không màu lưu thông trong các não thất, khoang dưới nhện của não và tủy sống, được tiết ra chủ yếu bởi đám rối mạch mạc để bảo vệ cơ học, nâng đỡ thủy tĩnh và duy trì cân bằng nội môi hóa học cho hệ thần kinh trung ương.",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"hẹp hàm trên","Hẹp hàm trên là gì? Nguyên nhân, chẩn đoán và điều trị","maxillary transverse deficiency","Hẹp hàm trên là tình trạng bất tương xứng kích thước theo chiều ngang giữa xương hàm trên so với xương hàm dưới hoặc nền sọ, đặc trưng bởi sự thu hẹp vòm khẩu cái và cung răng hàm trên."]