[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%C3%A1i%20th%C3%A1o%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20type%201{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_đái tháo đường type 1":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"đái tháo đường type 1","Đái tháo đường type 1 là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Đái tháo đường type 1 là bệnh rối loạn chuyển hóa do hệ miễn dịch phá hủy tế bào beta của tuyến tụy khiến cơ thể mất khả năng sản xuất insulin và dẫn đến tăng đường huyết. Đây là dạng bệnh tự miễn đặc trưng bởi sự phụ thuộc insulin suốt đời và thường khởi phát nhanh với các triệu chứng điển hình như khát nhiều, tiểu nhiều và sụt cân. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm đái tháo đường type 1\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đái tháo đường type 1 là một rối loạn chuyển hóa mạn tính do cơ thể không thể sản xuất insulin vì tế bào beta của tuyến tụy bị phá hủy gần như hoàn toàn. Khi thiếu insulin, glucose không thể đi vào tế bào để tạo năng lượng, dẫn đến tình trạng tăng đường huyết kéo dài. Đây là dạng bệnh lý mang bản chất tự miễn, nghĩa là hệ miễn dịch nhầm lẫn và tấn công chính tế bào của cơ thể, gây giảm dần khả năng tiết insulin.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đái tháo đường type 1 thường khởi phát ở trẻ em, thanh thiếu niên và người trẻ tuổi, nhưng vẫn có thể xuất hiện ở bất kỳ lứa tuổi nào. Tỷ lệ bệnh chiếm khoảng 5–10% tổng số trường hợp đái tháo đường theo thống kê của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fdiabetes\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">CDC\u003C\u002Fa>. Đặc điểm nổi bật của bệnh là bệnh nhân phụ thuộc insulin suốt đời do cơ thể không còn khả năng tự sản xuất hormone này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số đặc điểm nhận diện của đái tháo đường type 1:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tổn thương tế bào beta mang tính tự miễn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhu cầu sử dụng insulin thay thế liên tục.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khởi phát nhanh và triệu chứng rõ rệt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đái tháo đường type 1 chủ yếu diễn tiến theo cơ chế tự miễn, trong đó hệ miễn dịch hoạt hóa và tấn công tế bào beta của tuyến tụy. Các tế bào lympho T đóng vai trò trung tâm, gây phá hủy tổ chức tụy và làm suy giảm khả năng tiết insulin theo thời gian. Ở giai đoạn đầu, người bệnh có thể chưa có triệu chứng vì tuyến tụy vẫn còn một phần chức năng, nhưng khi lượng tế bào beta giảm xuống dưới mức giới hạn, đường huyết bắt đầu tăng mạnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhiều tự kháng thể như GAD65, IA-2 và ZnT8 có thể xuất hiện trong máu người bệnh. Sự hiện diện của các kháng thể này là chỉ dấu quan trọng giúp xác định bản chất tự miễn của bệnh. Một mô hình đơn giản mô tả mối liên hệ giữa giảm insulin và tăng đường huyết:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Insulin_{giam} \\Rightarrow Giau\\_canh\\_duong\\_vao\\_te\\_bao \\Rightarrow Tang\\_duong\\_huyet\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ chế bệnh sinh còn chịu ảnh hưởng bởi yếu tố di truyền và môi trường. Nhiễm virus đường hô hấp, nhiễm enterovirus, hoặc những thay đổi dinh dưỡng sớm được đề xuất là tác nhân kích hoạt phản ứng tự miễn ở người có cơ địa nhạy cảm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhiều yếu tố có thể làm tăng khả năng mắc đái tháo đường type 1, trong đó di truyền đóng vai trò quan trọng. Các biến thể gen HLA thuộc nhóm DR3, DR4 được xem là liên quan nhiều nhất đến nguy cơ phát triển bệnh. Tuy vậy, không phải tất cả những người mang biến thể gen nguy cơ đều mắc bệnh, cho thấy sự kết hợp giữa di truyền và tác nhân môi trường quyết định sự khởi phát.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số yếu tố môi trường có thể kích hoạt phản ứng tự miễn gồm nhiễm virus, tiếp xúc với độc chất, hoặc thay đổi dinh dưỡng không phù hợp trong giai đoạn đầu đời. Nhiều nghiên cứu của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.niddk.nih.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NIDDK\u003C\u002Fa> cho thấy cơ chế này phức tạp và vẫn đang được tiếp tục làm rõ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng sau trình bày một số yếu tố nguy cơ phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm yếu tố\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Di truyền\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Biến thể HLA-DR3, HLA-DR4 liên quan tăng nguy cơ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Môi trường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhiễm virus, thay đổi hệ vi sinh, các yếu tố kích hoạt miễn dịch\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Gia đình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nguy cơ tăng nếu có người thân mắc bệnh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Triệu chứng lâm sàng của đái tháo đường type 1 thường xuất hiện đột ngột do mức insulin giảm nhanh. Bệnh nhân thường gặp tình trạng khát nhiều, tiểu nhiều, ăn nhiều nhưng lại sụt cân đáng kể trong thời gian ngắn. Đây là hậu quả của việc cơ thể không thể hấp thu glucose để tạo năng lượng, buộc phải phân hủy mỡ và protein để thay thế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nhiều trường hợp, người bệnh có thể rơi vào tình trạng nhiễm toan ceton đái tháo đường (DKA), đặc trưng bởi hơi thở mùi ceton, thở nhanh sâu, đau bụng và nôn ói. DKA là tình trạng cấp cứu cần xử lý ngay lập tức vì có thể tiến triển thành sốc hoặc hôn mê nếu không được can thiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số nhóm triệu chứng thường gặp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Triệu chứng tăng đường huyết: tiểu nhiều, khát nước, khô miệng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Triệu chứng thiếu insulin: sụt cân, mệt mỏi, yếu cơ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Triệu chứng cảnh báo DKA: buồn nôn, thở mùi ceton, đau bụng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán đái tháo đường type 1 dựa trên sự kết hợp giữa triệu chứng lâm sàng và xét nghiệm sinh hóa. Các xét nghiệm đường huyết đóng vai trò trọng tâm, trong đó đường huyết lúc đói ≥ 126 mg\u002FdL, đường huyết bất kỳ ≥ 200 mg\u002FdL kèm triệu chứng điển hình, hoặc kết quả nghiệm pháp dung nạp glucose ≥ 200 mg\u002FdL sau 2 giờ đều đủ để xác định tình trạng tăng đường huyết bệnh lý. Ngoài ra, chỉ số HbA1c ≥ 6,5% cũng được sử dụng để chẩn đoán theo hướng dẫn của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.diabetes.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">American Diabetes Association (ADA)\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Để phân biệt type 1 với type 2, xét nghiệm tự kháng thể đặc hiệu như anti-GAD, anti-IA2 và ZnT8 rất quan trọng. Sự hiện diện của các tự kháng thể này cho thấy cơ chế tự miễn đang diễn ra. Bên cạnh đó, đo nồng độ C-peptide giúp đánh giá mức insulin nội sinh vì C-peptide phản ánh lượng insulin cơ thể tự sản xuất. Ở đái tháo đường type 1, C-peptide thường thấp rõ rệt hoặc không đo được. Việc kết hợp các xét nghiệm này giúp tăng độ chính xác trong phân loại bệnh và định hướng điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những xét nghiệm thường dùng trong chẩn đoán:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đường huyết lúc đói và đường huyết bất kỳ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>HbA1c đánh giá tình trạng đường huyết trung bình.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Các tự kháng thể tự miễn như anti-GAD, IA2.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>C-peptide đánh giá khả năng tiết insulin của cơ thể.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị đái tháo đường type 1 dựa hoàn toàn vào việc bổ sung insulin vì tuyến tụy không còn khả năng tiết insulin nội sinh. Người bệnh phải sử dụng insulin suốt đời dưới dạng tiêm hoặc bơm insulin liên tục. Có hai nhóm insulin chính gồm insulin nền (basal) giúp duy trì nồng độ insulin ổn định trong máu và insulin nhanh (bolus) dùng trước bữa ăn để kiểm soát đường huyết sau ăn. Việc thiết kế phác đồ phụ thuộc tuổi, mức độ hoạt động và chế độ ăn của mỗi bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong những năm gần đây, các công nghệ hỗ trợ như máy đo đường huyết liên tục (CGM) và bơm insulin tự động (AID systems) được phát triển nhằm tối ưu hóa kiểm soát đường huyết. Các hệ thống này có khả năng tính toán lượng insulin phù hợp theo thời gian thực, giúp giảm biến động đường huyết và nguy cơ hạ đường huyết. Khuyến cáo điều trị chuẩn được công bố bởi ADA và các tổ chức quốc tế khác đã nhấn mạnh vai trò của giáo dục bệnh nhân, theo dõi đường huyết thường xuyên và điều chỉnh chế độ dinh dưỡng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những thành phần chính của phác đồ điều trị:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Insulin nền và insulin nhanh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Máy đo đường huyết hoặc cảm biến liên tục.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chế độ dinh dưỡng và tính toán carbohydrate.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hoạt động thể lực điều độ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Biến chứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đái tháo đường type 1 có thể gây biến chứng cấp và biến chứng mạn nếu đường huyết không được kiểm soát tốt. Biến chứng cấp quan trọng nhất là nhiễm toan ceton đái tháo đường (DKA), tình trạng tích tụ ketone trong máu dẫn đến nhiễm toan nặng, rối loạn điện giải và mất nước. DKA có thể dẫn đến hôn mê hoặc tử vong nếu không được xử trí kịp thời, đặc biệt ở trẻ em.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Biến chứng mạn phát triển âm thầm và liên quan đến tổn thương vi mạch và đại mạch. Bệnh võng mạc tiểu đường có thể gây giảm thị lực hoặc mù lòa. Bệnh thận do tiểu đường gây protein niệu và suy thận giai đoạn cuối. Bệnh thần kinh gây tê bì, đau rát và mất cảm giác ngoại biên. Ngoài ra, tăng đường huyết kéo dài làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch và đột quỵ. Những biến chứng này có thể giảm đáng kể nếu người bệnh kiểm soát đường huyết, huyết áp và lipid máu tốt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tóm tắt các biến chứng thường gặp:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại biến chứng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Biểu hiện\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cấp tính\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>DKA, hạ đường huyết nặng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vi mạch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bệnh võng mạc, bệnh thận, bệnh thần kinh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đại mạch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bệnh tim mạch, đột quỵ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa và quản lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiện chưa có biện pháp phòng ngừa hoàn toàn đái tháo đường type 1 do cơ chế tự miễn còn nhiều phức tạp. Tuy nhiên, việc phát hiện sớm các chỉ dấu tự miễn có thể giúp theo dõi nhóm nguy cơ cao. Một số chương trình nghiên cứu đang thử nghiệm các liệu pháp miễn dịch nhằm trì hoãn sự tiến triển của bệnh, đặc biệt ở những người có nhiều tự kháng thể nhưng chưa biểu hiện triệu chứng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quản lý bệnh gồm theo dõi đường huyết thường xuyên, tuân thủ phác đồ insulin và duy trì chế độ dinh dưỡng hợp lý. Giáo dục sức khỏe giúp người bệnh hiểu rõ cơ chế bệnh và tự điều chỉnh lối sống, giảm nguy cơ biến chứng. Các tổ chức y tế như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fdiabetes\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">CDC\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nih.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NIH\u003C\u002Fa> nhấn mạnh vai trò của theo dõi lâu dài và can thiệp sớm để cải thiện chất lượng cuộc sống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nghiên cứu và tiến bộ mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các tiến bộ khoa học tập trung vào hai hướng chính: bảo vệ tế bào beta còn lại và thay thế tế bào đã mất. Nghiên cứu liệu pháp miễn dịch đang hướng tới việc ức chế phản ứng tấn công tự miễn, giúp kéo dài giai đoạn “honeymoon” – thời gian cơ thể vẫn còn tiết được một phần insulin. Một số thuốc ức chế miễn dịch chọn lọc đã cho thấy hiệu quả hạn chế tiến triển bệnh ở nhóm nguy cơ cao.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Liệu pháp tế bào gốc và cấy ghép tế bào đảo tụy đang được phát triển nhằm thay thế tế bào beta bị phá hủy. Các nhà khoa học cũng nghiên cứu tụy nhân tạo, kết hợp bơm insulin và cảm biến đường huyết để tự động hóa hoàn toàn quá trình điều chỉnh insulin. Các chương trình nghiên cứu từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.energy.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">DOE\u003C\u002Fa> và các viện y sinh lớn đang thúc đẩy ứng dụng công nghệ mới vào điều trị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Centers for Disease Control and Prevention (CDC): \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fdiabetes\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fdiabetes\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American Diabetes Association (ADA): \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.diabetes.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.diabetes.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases (NIDDK): \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.niddk.nih.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.niddk.nih.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Institutes of Health (NIH): \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nih.gov\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nih.gov\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:31:40.518+00:00","2025-12-08T18:35:27.427+00:00","2025-12-08T18:35:27.425+00:00",87,[33,43,49,54,64,74,79,84,89,92],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"bệnh loãng xương","Bệnh loãng xương","Osteoporosis","Bệnh loãng xương (Osteoporosis) là rối loạn chuyển hóa của hệ xương đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng xương và tổn hại vi cấu trúc mô xương, dẫn đến giòn xương và gia tăng nguy cơ gãy xương.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"chăm sóc trước sinh","Chăm sóc trước sinh là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Chăm sóc trước sinh","Antenatal care \u002F Prenatal care","Chăm sóc trước sinh là quy trình y tế dự phòng và can thiệp toàn diện dành cho phụ nữ mang thai, bao gồm khám định kỳ, sàng lọc dị tật thai nhi, xét nghiệm và tư vấn dinh dưỡng nhằm đảm bảo sức khỏe tối ưu cho cả mẹ và thai nhi.",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"glibenclamide","Glibenclamide là gì? Các nghiên cứu khoa học Glibenclamide","Glibenclamide \u002F Glyburide","Glibenclamide (còn gọi là glyburide) là một thuốc hạ glucose huyết đường uống thuộc nhóm sulfonylurea thế hệ hai, hoạt động bằng cách gắn đặc hiệu vào thụ thể SUR1 trên tế bào beta đảo tụy để kích thích bài tiết insulin nội sinh.",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"thông điệp gián tiếp","Thông điệp gián tiếp là gì? Bản chất và cơ chế ngữ dụng học","indirect message","Thông điệp gián tiếp là hình thức truyền tải ý niệm mà trong đó ý định giao tiếp thực sự của người nói không tương thích với nghĩa đen của câu chữ, đòi hỏi người nghe phải suy luận dựa trên ngữ cảnh và tri thức nền chung.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"phân loại chủng","Phân loại chủng là gì? Các phương pháp và ứng dụng dịch tễ","strain typing","Phân loại chủng là tập hợp các phương pháp thực nghiệm và phân tích sinh học phân tử nhằm phân biệt các dòng vi sinh vật thuộc cùng một loài ở cấp độ dưới loài. Kỹ thuật này giữ vai trò then chốt trong điều tra nguồn lây nhiễm trùng và giám sát sự lan truyền của các chủng vi khuẩn kháng thuốc.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":69,"disciplineCode":70,"disciplineLabel":71,"disciplineColor":72,"disciplineIcon":73},"điện cực màng polymer","Điện cực màng polymer là gì? Nguyên lý và ứng dụng phân tích","polymer membrane electrode","Điện cực màng polymer là cảm biến điện hóa chọn lọc ion sử dụng màng nền polymer hữu cơ đã được hóa dẻo kết hợp với chất mang ion để chuyển đổi hoạt độ ion thành thế điện động. Thiết bị cho phép định lượng nhanh và chính xác các chất điện giải trong phân tích y sinh và môi trường.",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hệ xương","Hệ xương là gì? Giải phẫu, chức năng và cơ chế sinh lý","skeletal system","Hệ xương là hệ cơ quan phức hợp gồm các xương, sụn, khớp và dây chằng liên kết chặt chẽ, tạo nên bộ khung cơ học nâng đỡ toàn bộ cơ thể người. Hệ thống này đảm nhiệm các chức năng thiết yếu bao gồm vận động, bảo vệ nội tạng, tạo máu trong tủy xương và duy trì cân bằng nội môi canxi, phospho thông qua quá trình tái cấu trúc liên tục.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"mô tuyến giáp","Mô tuyến giáp là gì? Cấu trúc vi thể và chức năng sinh lý","thyroid tissue","Mô tuyến giáp (thyroid tissue) là mô tuyến nội tiết cấu thành bởi các nang giáp chứa chất keo và mạng lưới tế bào cạnh nang. Cấu trúc này giữ chức năng tiếp nhận iodide, sinh tổng hợp và bài tiết các hormone triiodothyronine (T3), thyroxine (T4) và calcitonin nhằm điều hòa chuyển hóa và cân bằng nội môi.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhiệt độ thấp","Nhiệt độ thấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhiệt độ thấp",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngoại tâm thu thất","Ngoại tâm thu thất là gì? Các công bố khoa học về Ngoại tâm thu thất"]