[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%C3%A1i%20th%C3%A1o%20%C4%91%C6%B0%E1%BB%9Dng%20s%C6%A1%20sinh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_đái tháo đường sơ sinh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":10,"keywords":21,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":22,"status":23,"createTime":24,"updateTime":25,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":26,"relateTopics":27},"đái tháo đường sơ sinh","Đái tháo đường sơ sinh là gì? Các công bố khoa học về Đái tháo đường sơ sinh","Đái tháo đường sơ sinh là một tình trạng mà một em bé mới sinh có mức đường huyết cao. Đây là tình trạng hiếm gặp và thường xảy ra khi em bé có một cơ chế tự độ...","{\"ops\":[{\"insert\":\"Đái tháo đường sơ sinh là một tình trạng mà một em bé mới sinh có mức đường huyết cao. Đây là tình trạng hiếm gặp và thường xảy ra khi em bé có một cơ chế tự động tổ chức để sản xuất insulin sau khi sinh, do đó gây tăng đường huyết.\\nĐái tháo đường sơ sinh, còn được gọi là đái tháo đường sinh non hoặc tăng đường huyết do sinh non, là một trạng thái tăng đáng kể mức đường huyết ở trẻ sơ sinh, thường xảy ra trong 24-48 giờ đầu sau khi sinh. Đái tháo đường sơ sinh thường được chẩn đoán khi mức đường huyết trên 2.6 mmol\u002FL (47 mg\u002FdL). \\n\\nNguyên nhân chính của đái tháo đường sơ sinh là do hệ thống sản xuất, tiết insulin của trẻ sơ sinh chưa phát triển đầy đủ. Khi mẹ mang thai, đường huyết qua nhau thai ở một mức tương đối cao, điều này kích thích tuyến tụy thai sản xuất lượng càng lớn insulin. Tuy nhiên, sau khi sinh, mức đường huyết của trẻ giảm đáng kể, làm giảm sự kích thích sản xuất insulin trong tuyến tụy. Điều này gây ra một tình trạng tạm thời, gọi là đái tháo đường sơ sinh. Thường thì tình trạng này tự giải quyết sau một vài ngày, khi hệ thống sản xuất insulin của trẻ phát triển đủ để điều chỉnh mức đường huyết.\\n\\nTuy nhiên, ở một số trẻ, hệ thống sản xuất insulin không hoạt động hoặc không phát triển đúng cách, dẫn đến tình trạng đái tháo đường sơ sinh trở nên nghiêm trọng hơn. Trẻ bị đái tháo đường sơ sinh có thể có các triệu chứng như tăng cân nặng nhanh, sản sinh lượng nước tiểu lớn, tất cả là do đáng kể tăng lượng đường trong cơ thể. Đái tháo đường sơ sinh nghiêm trọng có thể gây ra các biến chứng nguy hiểm như viêm phổi, viêm màng não, sự giảm nồng độ canxi trong máu, và có thể ảnh hưởng đến sự phát triển tâm lý của trẻ. \\n\\nĐể chẩn đoán đái tháo đường sơ sinh, các bác sĩ thường thực hiện xét nghiệm đường huyết định kì và giám sát chặt chẽ các dấu hiệu của trẻ. Điều trị đái tháo đường sơ sinh thường bao gồm việc tăng cường việc theo dõi mức đường huyết, cung cấp đủ dưỡng chất và insulin cho trẻ nếu cần.\\n\\nNếu bạn cho rằng trẻ của mình có thể bị đái tháo đường sơ sinh, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ để được tư vấn và điều trị phù hợp.\\n\"}]}",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2023-09-20T06:34:26.535+00:00","2025-09-11T04:39:47.179+00:00",277,[28,38,43,53,63,68,73,78,81,84],{"id":29,"title":30,"term":29,"englishTitle":31,"definition":32,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"diabetes","Diabetes là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Diabetes mellitus","Diabetes (đái tháo đường) là hội chứng rối loạn chuyển hóa mạn tính đặc trưng bởi tình trạng tăng glucose máu mạn tính do thiếu hụt bài tiết insulin, kháng insulin hoặc kết hợp cả hai cơ chế.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":39,"title":40,"term":39,"englishTitle":41,"definition":42,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"glibenclamide","Glibenclamide là gì? Các nghiên cứu khoa học Glibenclamide","Glibenclamide \u002F Glyburide","Glibenclamide (còn gọi là glyburide) là một thuốc hạ glucose huyết đường uống thuộc nhóm sulfonylurea thế hệ hai, hoạt động bằng cách gắn đặc hiệu vào thụ thể SUR1 trên tế bào beta đảo tụy để kích thích bài tiết insulin nội sinh.",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"thông điệp gián tiếp","Thông điệp gián tiếp là gì? Bản chất và cơ chế ngữ dụng học","indirect message","Thông điệp gián tiếp là hình thức truyền tải ý niệm mà trong đó ý định giao tiếp thực sự của người nói không tương thích với nghĩa đen của câu chữ, đòi hỏi người nghe phải suy luận dựa trên ngữ cảnh và tri thức nền chung.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"phân loại chủng","Phân loại chủng là gì? Các phương pháp và ứng dụng dịch tễ","strain typing","Phân loại chủng là tập hợp các phương pháp thực nghiệm và phân tích sinh học phân tử nhằm phân biệt các dòng vi sinh vật thuộc cùng một loài ở cấp độ dưới loài. Kỹ thuật này giữ vai trò then chốt trong điều tra nguồn lây nhiễm trùng và giám sát sự lan truyền của các chủng vi khuẩn kháng thuốc.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"điện cực màng polymer","Điện cực màng polymer là gì? Nguyên lý và ứng dụng phân tích","polymer membrane electrode","Điện cực màng polymer là cảm biến điện hóa chọn lọc ion sử dụng màng nền polymer hữu cơ đã được hóa dẻo kết hợp với chất mang ion để chuyển đổi hoạt độ ion thành thế điện động. Thiết bị cho phép định lượng nhanh và chính xác các chất điện giải trong phân tích y sinh và môi trường.",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"hệ xương","Hệ xương là gì? Giải phẫu, chức năng và cơ chế sinh lý","skeletal system","Hệ xương là hệ cơ quan phức hợp gồm các xương, sụn, khớp và dây chằng liên kết chặt chẽ, tạo nên bộ khung cơ học nâng đỡ toàn bộ cơ thể người. Hệ thống này đảm nhiệm các chức năng thiết yếu bao gồm vận động, bảo vệ nội tạng, tạo máu trong tủy xương và duy trì cân bằng nội môi canxi, phospho thông qua quá trình tái cấu trúc liên tục.",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":33,"disciplineCode":34,"disciplineLabel":35,"disciplineColor":36,"disciplineIcon":37},"mô tuyến giáp","Mô tuyến giáp là gì? Cấu trúc vi thể và chức năng sinh lý","thyroid tissue","Mô tuyến giáp (thyroid tissue) là mô tuyến nội tiết cấu thành bởi các nang giáp chứa chất keo và mạng lưới tế bào cạnh nang. Cấu trúc này giữ chức năng tiếp nhận iodide, sinh tổng hợp và bài tiết các hormone triiodothyronine (T3), thyroxine (T4) và calcitonin nhằm điều hòa chuyển hóa và cân bằng nội môi.",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhiệt độ thấp","Nhiệt độ thấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhiệt độ thấp",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngoại tâm thu thất","Ngoại tâm thu thất là gì? Các công bố khoa học về Ngoại tâm thu thất",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"metacercariae","Metacercariae là gì? Các công bố khoa học về Metacercariae"]