[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%C3%A1i%20d%C6%B0%E1%BB%A1ng%20ch%E1%BA%A5p{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_đái dưỡng chấp":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":10,"keywords":57,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":58,"status":59,"createTime":60,"updateTime":61,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":62,"relateTopics":63},"đái dưỡng chấp","Đái dưỡng chấp là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Đái dưỡng chấp (Chyluria): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Đái dưỡng chấp\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Chyluria\u003C\u002Fem>) là tình trạng xuất hiện dịch dưỡng chấp giàu lipid và protein trong nước tiểu, đặc trưng bởi nước tiểu màu trắng đục như sữa, do sự hình thành lỗ rò bất thường giữa hệ bạch huyết quanh thận và đài bể thận hoặc niệu quản.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Đái Dưỡng Chấp: Tổng Quan và Nguyên Nhân\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Đái dưỡng chấp, hay còn gọi là dưỡng chấp niệu, là một hiện tượng y khoa khi chất lỏng bạch huyết (lymph) xuất hiện trong nước tiểu, dẫn đến nước tiểu có màu trắng đục giống như sữa. Tình trạng này thường liên quan đến hệ bạch huyết và có thể biểu hiện của một số bệnh lý nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Cơ Chế Phát Sinh\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Đái dưỡng chấp thường xảy ra khi có sự kết nối bất thường giữa hệ bạch huyết và hệ tiết niệu. Thông thường, hệ bạch huyết có nhiệm vụ vận chuyển dưỡng chất và loại bỏ chất bã ra khỏi các mô của cơ thể. Khi có một sự tổn thương hay chặn dòng ở hệ thống này, dưỡng chấp có thể bị rò rỉ vào hệ tiết niệu.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Nguyên Nhân Chính\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Có nhiều nguyên nhân có thể dẫn đến tình trạng đái dưỡng chấp, bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>    \u003Cli>\u003Cstrong>Giun chỉ:\u003C\u002Fstrong> Nhiễm giun chỉ như Wuchereria bancrofti có thể gây tắc nghẽn trong hệ bạch huyết, làm cho nó rò rỉ vào hệ tiết niệu.\u003C\u002Fli>    \u003Cli>\u003Cstrong>Chấn thương:\u003C\u002Fstrong> Các tổn thương vật lý đến hệ bạch huyết hoặc hệ tiết niệu, chẳng hạn như phẫu thuật, chấn thương vùng bụng hoặc chấn thương vùng chậu.\u003C\u002Fli>    \u003Cli>\u003Cstrong>Khối u:\u003C\u002Fstrong> Một số khối u có thể gây xâm lấn hoặc áp lực lên hệ bạch huyết, dẫn đến rò rỉ dưỡng chấp.\u003C\u002Fli>    \u003Cli>\u003Cstrong>Tình trạng viêm:\u003C\u002Fstrong> Các bệnh lý viêm nhiễm cũng có thể ảnh hưởng đến chức năng bình thường của hệ bạch huyết.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Triệu Chứng và Chẩn Đoán\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Triệu chứng chính của đái dưỡng chấp là nước tiểu có màu trắng đục, tuy nhiên, điều này không chỉ định của tình trạng mà cần phải chẩn đoán thêm. Để xác định có sự hiện diện của dưỡng chấp trong nước tiểu, các bác sĩ có thể sử dụng các phương pháp:\u003C\u002Fp>\u003Cul>    \u003Cli>\u003Cstrong>Phân tích nước tiểu:\u003C\u002Fstrong> Kiểm tra sự hiện diện của dưỡng chấp bằng cách phân tích mẫu nước tiểu.\u003C\u002Fli>    \u003Cli>\u003Cstrong>Hình ảnh học:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng các phương pháp hình ảnh như siêu âm, chụp cắt lớp vi tính (CT), hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI) để tìm kiếm các kết nối bất thường.\u003C\u002Fli>    \u003Cli>\u003Cstrong>Xét nghiệm chuyên sâu:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng xét nghiệm đo triglyceride trong nước tiểu do dưỡng chấp có chứa nhiều chất béo.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Điều Trị và Quản Lý\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Điều trị đái dưỡng chấp phụ thuộc vào nguyên nhân cốt lõi và mức độ nghiêm trọng của tình trạng. Một số phương pháp điều trị có thể bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>    \u003Cli>\u003Cstrong>Điều trị nguyên nhân cơ bản:\u003C\u002Fstrong> Đối với các trường hợp nhiễm giun chỉ, sử dụng thuốc kháng giun. Đối với khối u, có thể cần phẫu thuật hoặc xạ trị.\u003C\u002Fli>    \u003Cli>\u003Cstrong>Hỗ trợ dinh dưỡng:\u003C\u002Fstrong> Thay đổi chế độ ăn uống, như giảm chất béo, có thể giúp giảm triệu chứng.\u003C\u002Fli>    \u003Cli>\u003Cstrong>Can thiệp phẫu thuật:\u003C\u002Fstrong> Trong trường hợp nghiêm trọng, cần các thủ thuật phẫu thuật để sửa chữa các đường dẫn lưu bạch huyết bị tổn thương.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>","Đái dưỡng chấp","Chyluria","Đái dưỡng chấp là tình trạng xuất hiện dịch dưỡng chấp giàu lipid và protein trong nước tiểu, đặc trưng bởi nước tiểu màu trắng đục như sữa, do sự hình thành lỗ rò bất thường giữa hệ bạch huyết quanh thận và đài bể thận hoặc niệu quản.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Deso, Kabutey, Vilvendhan, Kim et al. (2010). Lymphangiography in the Diagnosis, Localization, and Treatment of a Lymphaticopelvic Fistula Causing Chyluria: A Case Report. Vascular and Endovascular Surgery. doi:10.1177\u002F1538574410377123","Lymphangiography in the Diagnosis, Localization, and Treatment of a Lymphaticopelvic Fistula Causing Chyluria: A Case Report","Deso, Kabutey, Vilvendhan, Kim et al.","Vascular and Endovascular Surgery",2010,"10.1177\u002F1538574410377123",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Liu, Wang (2022). Lymphangiography and Contrast-Enhanced Lymphosonography for the Diagnosis of Chyluria. American Journal of Roentgenology. doi:10.2214\u002Fajr.21.26531","Lymphangiography and Contrast-Enhanced Lymphosonography for the Diagnosis of Chyluria","Liu, Wang","American Journal of Roentgenology",2022,"10.2214\u002Fajr.21.26531",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"Swanson (1963). Lymphangiography in Chyluria. Radiology. doi:10.1148\u002F81.3.473","Lymphangiography in Chyluria","Swanson","Radiology",1963,"10.1148\u002F81.3.473",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Nguyên nhân phổ biến nhất gây đái dưỡng chấp là gì?","Trên phạm vi toàn cầu, nguyên nhân phổ biến nhất là nhiễm giun chỉ bạch huyết do loài Wuchereria bancrofti (chiếm trên 90% các ca ở vùng dịch tễ nhiệt đới). Ngoài ra còn có nguyên nhân không do ký sinh trùng như chấn thương thận, lao hệ tiết niệu, khối u sau phúc mạc hoặc sau can thiệp phẫu thuật đường niệu.",{"question":48,"answer":49},"Làm thế nào để phân biệt đái dưỡng chấp với đái mủ hoặc đái muối photphat?","Phân biệt đơn giản bằng nghiệm pháp ete: cho ete vào mẫu nước tiểu đục lắc đều, dưỡng chấp sẽ tan hoàn toàn và nước tiểu trong trở lại do lipid hòa tan trong dung môi hữu cơ. Nước tiểu đái mủ chứa nhiều bạch cầu khi soi kính hiển vi và không tan trong ete; nước tiểu đái photphat sẽ trong khi nhỏ vài giọt acid acetic loãng.",{"question":51,"answer":52},"Phương pháp phẫu thuật triệt để nhất hiện nay để điều trị đái dưỡng chấp tái phát là gì?","Phương pháp phẫu thuật tiêu chuẩn vàng hiện nay là nội soi sau phúc mạc bóc tách và triệt mạch bạch huyết cuống thận (retroperitoneal laparoscopic chyluria disconnection), giúp cắt đứt hoàn toàn các cầu nối rò mạch bạch huyết vào đài bể thận với tỷ lệ thành công trên 95%.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2024-12-12T14:57:15.663+00:00","2026-09-03T04:09:20.019+00:00",317,[64,73,79,84,90,95,101,107,112,117],{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":20,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":74,"title":75,"term":76,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":20,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":20,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":20,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":20,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":20,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":102,"title":103,"term":104,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":20,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":20,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":20,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi.",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":118,"definition":120,"discipline":20,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"apexification","Apexification là gì? Kỹ thuật đóng chóp răng chưa hoàn thiện","Apexification (thủ thuật đóng chóp) là một phương pháp điều trị nội nha nhằm kích thích sự hình thành hàng rào khoáng hóa cứng (calcified barrier) hoặc đặt trực tiếp một nút chặn nhân tạo tại vùng cuống của răng vĩnh viễn chưa trưởng thành bị hoại tử tủy và mở rộng chóp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc trám bít ống tủy kín khít hoàn toàn."]