[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C4%91%C3%A1%20v%C3%B4i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_đá vôi":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":31,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"relateTopics":33},"đá vôi","Đá vôi là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đá vôi là đá trầm tích carbonate gồm canxit (CaCO₃) và aragonit hình thành từ lắng đọng sinh học và kết tủa hóa học trong môi trường biển và nước. Đá vôi là nguyên liệu chính trong sản xuất xi măng và vôi nung, đồng thời dùng làm vật liệu xây dựng, xử lý nước, điều hòa pH đất và bảo tồn môi trường. ","\u003Ch2>Tóm tắt\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Đá vôi (limestone) là đá trầm tích carbonate chủ yếu gồm canxit (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">CaCO_3\u003C\u002Fscript>) và aragonit, được hình thành qua lắng đọng sinh học và kết tủa hóa học trong môi trường biển và nước ngọt. Đá vôi có vai trò quan trọng trong công nghiệp xây dựng, sản xuất xi măng, xử lý nước và bảo tồn môi trường karst.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trữ lượng đá vôi phân bố rộng khắp trên các lục địa, với nguồn tài nguyên dồi dào ở Bắc Mỹ, châu Âu, Trung Đông, Trung Quốc và Việt Nam. Tính chất vật lý và cơ học của đá vôi phụ thuộc vào hàm lượng carbonate nguyên chất, cấu trúc hạt và tạp chất, đồng thời ảnh hưởng đến công năng sử dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phân tích chi tiết về thành phần hóa học, quá trình hình thành, phân loại và đặc tính đá vôi giúp hiểu rõ tiềm năng khai thác, ứng dụng và bảo tồn nguồn tài nguyên này. Các đặc điểm địa chất như cấu trúc vân hóa thạch và kết tủa vi sinh đóng vai trò then chốt trong nhận dạng và phân loại đá vôi.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Định nghĩa và thành phần hóa học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Đá vôi là loại đá trầm tích carbonate, trong đó thành phần chính là khoáng vật canxit (calcite) và dạng đồng phân aragonit của canxit. Công thức hóa học chung của đá vôi được viết dưới dạng&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">CaCO_3\u003C\u002Fscript>, cho thấy thành phần chính là ion canxi (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Ca^{2+}\u003C\u002Fscript>) và ion carbonate (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">CO_3^{2-}\u003C\u002Fscript>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ngoài khoáng vật chính, đá vôi thường chứa một số tạp chất như đất sét, cát, silt và chất hữu cơ, với tỷ lệ thay đổi tùy nguồn gốc trầm tích:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Tạp chất\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hàm lượng điển hình\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Đất sét (clay minerals)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>5–20%\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Cát và silt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0–15%\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Chất hữu cơ (hóa thạch vỏ sinh vật)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1–10%\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Dolomit (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">CaMg(CO_3)_2\u003C\u002Fscript>)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0–20%\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Hàm lượng carbonate nguyên chất (&gt;95% CaCO₃) phân biệt giữa đá vôi tinh khiết (high-purity limestone) và đá vôi dolomit hóa (dolomitic limestone). Đá vôi dolomit hóa chứa magnesium thay thế một phần ion canxi, làm thay đổi tính chất hóa học và cơ học so với đá vôi nguyên chất.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Quá trình hình thành và địa chất\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Quá trình hình thành đá vôi diễn ra chủ yếu qua hai cơ chế: lắng đọng sinh học và kết tủa hóa học. Trong môi trường biển nông, vỏ và khung xương của sinh vật biển như san hô, động vật thân mềm và vi tảo tích tụ trên nền đáy, tạo ra vật liệu carbonate sinh học (bioclastic sediments).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Kết tủa hóa học xảy ra khi nước chứa nồng độ cao ion&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Ca^{2+}\u003C\u002Fscript>&nbsp;và&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">CO_3^{2-}\u003C\u002Fscript>&nbsp;mất bão hòa do thay đổi nhiệt độ, áp suất hoặc pH. Dạng kết tủa thường gặp là micrite (hạt carbonate mịn) và sparite (hạt carbonate hạt to).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các tầng đá vôi dày thường hình thành trong kỷ Cambri, Devon và Carboniferous, khi mực nước biển cao bao phủ nhiều vùng đất trên lục địa. Quá trình kiến tạo sau đó kết hợp nâng lên, xói mòn và phong hóa tạo ra địa hình karst đặc trưng gồm thung lũng, hang động và măng đá.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân loại đá vôi\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Đá vôi được phân loại dựa trên cấu trúc hạt, thành phần sinh học và tạp chất, giúp xác định ứng dụng và chất lượng nguyên liệu:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Đá vôi tinh thể (Crystalline Limestone):\u003C\u002Fstrong> hạt carbonat lớn, ít tạp chất, độ tinh khiết cao (&gt; 95% CaCO₃), dùng cho sản xuất xi măng và vật liệu xây dựng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Đá vôi micrite (Micritic Limestone):\u003C\u002Fstrong> hạt carbonate mịn (&lt; 4 μm), kết tủa hóa học, thích hợp cho sản xuất canxi cacbonat mịn trong công nghiệp giấy và sơn.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Đá vôi tấm (Shaly Limestone):\u003C\u002Fstrong> xen kẽ lớp đất sét, dễ tách làm phiến mỏng, dùng làm vật liệu lát lối đi và trang trí nội thất.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Đá vôi san hô (Reef Limestone):\u003C\u002Fstrong> chứa nhiều mảnh vụn sinh vật biển, vân hóa thạch rõ ràng, giá trị bảo tồn và nghiên cứu địa chất cao.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Đá vôi dolomit (Dolomitic Limestone):\u003C\u002Fstrong> chứa từ 20% đến 50% dolomit (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">CaMg(CO_3)_2\u003C\u002Fscript>), dùng trong sản xuất vôi dolomit và vật liệu chịu mòn cao.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Bảng so sánh dưới đây tóm tắt đặc điểm chính của các loại đá vôi phổ biến:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Loại đá vôi\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hạt kích thước\u003C\u002Fth>\u003Cth>Thành phần chính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng điển hình\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Tinh thể\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hạt lớn (sparite)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>CaCO₃ &gt; 95%\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xi măng, xây dựng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Micrite\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hạt mịn (&lt;4 μm)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>CaCO₃ kết tủa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giấy, sơn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Tấm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phiến mỏng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>CaCO₃ + đất sét\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Lát nền, trang trí\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>San hô\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hỗn hợp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>CaCO₃ + vỏ sinh vật\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nghiên cứu địa chất\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Dolomit\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hạt vừa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>CaCO₃ + CaMg(CO₃)₂\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Vôi dolomit, chịu mòn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Đặc tính vật lý và cơ học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Đá vôi có khối lượng thể tích (bulk density) dao động từ 2,6 đến 2,8 g\u002Fcm³, phụ thuộc vào độ rỗng và hàm lượng tạp chất. Độ rỗng (porosity) thường trong khoảng 0,5–10 %, ảnh hưởng đến khả năng thấm nước và lưu trữ nước ngầm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thử nghiệm độ bền nén (compressive strength) cho thấy đá vôi có cường độ từ 30 đến 250 MPa, với đá tinh khiết thường đạt giá trị cao hơn nhờ cấu trúc hạt lớn và ít tạp chất. Độ mài mòn (abrasion resistance) và độ uốn (flexural strength) cũng là chỉ số quan trọng khi đá vôi dùng làm vật liệu lát sàn hoặc ốp mặt.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giá trị trung bình\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đơn vị\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Khối lượng thể tích\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2,6–2,8\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>g\u002Fcm³\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Độ rỗng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0,5–10\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>%\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Độ bền nén\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>30–250\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>MPa\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Độ thấm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0,1–10\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>mD\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Thành phần khoáng vật và cấu trúc\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Khoáng vật chính trong đá vôi là canxit (calcite) và aragonit, hai dạng tinh thể của&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">CaCO_3\u003C\u002Fscript>. Dolomit (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">CaMg(CO_3)_2\u003C\u002Fscript>) thường xuất hiện dưới dạng tạp chất hoặc thay thế một phần canxi trong cấu trúc tinh thể.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Cấu trúc đá vôi có thể từ micrite (hạt carbonate rất mịn &lt;4 μm) đến sparite (hạt to &gt;20 μm). Sự xen kẽ giữa các lớp micrite và sparite, cùng với vân hóa thạch (fossiliferous textures), giúp chuyên gia nhận dạng môi trường trầm tích và niên đại địa chất.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Micrite: độ dày lớp mỏng, bề mặt mịn, thường gặp trong đá vôi kết tủa.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Sparite: hạt lớn, bề mặt nhẵn bóng, phổ biến ở đá vôi tái kết tinh.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Fossiliferous: chứa vỏ sinh vật hóa thạch, giá trị khảo cổ và địa chất cao.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Phân bố và trữ lượng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Đá vôi phân bố rộng khắp trên các lục địa, thường xuất hiện trong các địa tầng cổ đại biển. Trữ lượng toàn cầu ước tính trên 14.000 tỷ tấn, với tập trung chủ yếu ở Bắc Mỹ, châu Âu, Trung Đông và Trung Quốc.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Việt Nam là nước có trữ lượng đá vôi phong phú, tập trung tại Quảng Ninh (hệ tầng Đá Vôi Quỳnh Lâm), Hòa Bình (hệ tầng Mai Châu) và Ninh Bình (hệ tầng Bãi Phong). Khai thác và chế biến đá vôi đóng góp quan trọng vào ngành xi măng và công nghiệp vật liệu xây dựng trong nước.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng kinh tế\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Đá vôi là nguyên liệu chính trong sản xuất xi măng và vôi nung (quicklime,&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">CaO\u003C\u002Fscript>). Vôi nung được ứng dụng trong luyện kim, xử lý nước và khử chua đất nông nghiệp.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Công nghiệp xi măng:\u003C\u002Fstrong> đá vôi nghiền mịn kết hợp với đất sét tạo clinker, sau đó xay mịn thành xi măng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Xử lý nước:\u003C\u002Fstrong> vôi và đá vôi chủ động điều chỉnh pH, kết tủa kim loại nặng trong nước thải (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Fwater-research\">EPA Water Research\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Vật liệu xây dựng:\u003C\u002Fstrong> đá mi, đá ốp lát, đá trang trí nội thất, với ưu điểm bền, chịu mài mòn và thẩm mỹ cao.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Công nghiệp hóa chất:\u003C\u002Fstrong> sản xuất calcium carbonate precipitated (PCC) dùng trong giấy, sơn, cao su và nhựa.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Nông nghiệp:\u003C\u002Fstrong> vôi bột bổ sung canxi, cân bằng độ pH đất, cải thiện kết cấu đất và tăng năng suất cây trồng.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Vai trò môi trường\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Địa hình karst từ đá vôi hình thành hệ thống hang động, khe nứt và mạch nước ngầm, cung cấp nguồn nước sạch quan trọng cho nhiều vùng. Karst cũng là hệ sinh thái đặc thù, hỗ trợ đa dạng sinh học, nhiều loài đặc hữu chỉ sống trong môi trường đá vôi (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fkarst\">Britannica Karst\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Quá trình phong hóa hóa học đá vôi tạo ra các ion&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Ca^{2+}\u003C\u002Fscript>&nbsp;và&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">HCO_3^{-}\u003C\u002Fscript>&nbsp;hòa tan trong nước, góp phần giảm axit mưa và điều hòa pH sông hồ. Điều này hỗ trợ hệ thủy sinh, ổn định môi trường nước ngọt.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Quá trình phong hóa và khai thác\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phong hóa hóa học dưới tác động của axit cacbonic (H₂CO₃) hòa tan&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">CaCO₃\u003C\u002Fscript>, hình thành hang động, thạch nhũ và măng đá. Phong hóa cơ học qua nhiệt độ và dòng chảy nước tạo vết nứt, rã đá thành khối vụn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Khai thác đá vôi chủ yếu bằng mỏ hở (open-pit) và hầm lò (underground), sau đó nghiền, sàng phân loại theo kích thước. Các biện pháp tái tạo cảnh quan, xử lý bụi và nước thải mỏ được áp dụng để giảm thiểu tác động môi trường (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fgeology.com\u002Frocks\u002Flimestone.shtml\">Geology.com\u003C\u002Fa>).\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\u003Cul>\u003Cli>U.S. Geological Survey. “Mineral Commodity Summaries 2020: Limestone and Dolomite.” USGS; 2020. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.usgs.gov\u002Fperiodicals\u002Fmcs2020\u002Fmcs2020.pdf\">Link\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Britannica. “Karst.” Britannica. Accessed June 2025. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fkarst\">Link\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Geology.com. “Limestone: Sedimentary Rock.” Accessed June 2025. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fgeology.com\u002Frocks\u002Flimestone.shtml\">Link\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\u003Cli>International Lime Association. “The Global Lime Industry.” ILA; 2019. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Flime.org\">Link\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\u003Cli>American Geological Institute. “Glossary of Geology.” AGI; 2019.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-27T01:53:06.085+00:00","2026-09-03T07:19:52.319+00:00","2025-06-19T01:44:01.652+00:00","2026-09-03T07:19:52.318+00:00",509,[34,37,40,50,61,71,81,86,91,101],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phong hóa","Phong hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phong hóa",{"id":38,"title":39,"term":38,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhà máy nhiệt điện","Nhà máy nhiệt điện là gì? Các nghiên cứu về Nhà máy nhiệt điện",{"id":41,"title":42,"term":41,"englishTitle":43,"definition":44,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"lưu vực trầm tích","Lưu vực trầm tích là gì? Cơ chế hình thành, phân loại và tiềm năng dầu khí","sedimentary basin","Lưu vực trầm tích là vùng trũng quy mô lớn trên vỏ Trái Đất nơi xảy ra lún chìm kiến tạo lâu dài để bồi tụ các tầng đá trầm tích dày dặn.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":51,"title":52,"term":53,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"rượu vang","Rượu vang là gì? Quy trình sản xuất và thành phần hóa học","Rượu vang","wine","Rượu vang là thức uống có cồn thu được từ quá trình lên men ethanol hoàn toàn hoặc một phần từ nước ép quả nho tươi nhờ hoạt động của nấm men.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"cu in","Cu in là gì? Tổng quan khái niệm và ứng dụng","Copper-indium alloy \u002F Cu-In intermetallic","Cu-In (hợp kim đồng - indi) là hệ vật liệu liên kim loại đặc trưng bởi các pha phản ứng như CuIn, Cu11In9 và Cu9In4, giữ vai trò thiết yếu trong công nghệ hàn nhiệt độ thấp và chế tạo vật liệu quang điện bán dẫn màng mỏng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"đánh giá chủ quan","Đánh giá chủ quan là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Subjective evaluation \u002F Subjective assessment","Đánh giá chủ quan (subjective evaluation) là phương thức thu thập và nhận định thông tin dựa trên cảm nhận, trải nghiệm, sở thích cá nhân hoặc phán đoán định tính của đối tượng được khảo sát.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"phân tích phân tử","Phân tích phân tử là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Molecular analysis","Phân tích phân tử (molecular analysis) là hệ thống các phương pháp sinh học phân tử và hóa sinh dùng để giải mã cấu trúc, trình tự, hàm lượng và tương tác chức năng của các đại phân tử sinh học.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"trường từ tính","Trường từ tính là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Magnetic field","Trường từ tính (magnetic field) là một dạng vật chất đặc biệt tồn tại xung quanh các hạt điện tích chuyển động, dòng điện hoặc vật liệu từ tính, tác dụng lực từ lên các điện tích chuyển động khác đặt trong nó.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":96,"disciplineCode":97,"disciplineLabel":98,"disciplineColor":99,"disciplineIcon":100},"kê đơn thuốc","Kê đơn thuốc là gì? Tổng quan khái niệm và ứng dụng","Prescription \u002F Medical prescribing","Kê đơn thuốc (medical prescribing) là quy trình chuyên môn y khoa mang tính pháp lý trong đó thầy thuốc chỉ định kế hoạch dùng thuốc phù hợp, an toàn và cá thể hóa cho người bệnh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":102,"title":103,"term":104,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"pyrethroid tổng hợp","Pyrethroid tổng hợp là gì? Cơ chế và phân loại thuốc trừ sâu","Pyrethroid tổng hợp","synthetic pyrethroids","Pyrethroid tổng hợp là nhóm thuốc trừ sâu nhân tạo có cấu trúc mô phỏng pyrethrin tự nhiên, tác động làm rối loạn kênh natri phụ thuộc điện thế trên màng nơ-ron của côn trùng. Hoạt chất được ứng dụng rộng rãi trong bảo vệ mùa màng và phòng chống véc-tơ truyền bệnh nhờ độc tính chọn lọc tương đối cao với động vật có vú."]