[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C3%B4%20nhi%E1%BB%85m%20n%C6%B0%E1%BB%9Bc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_%C3%B4%20nhi%E1%BB%85m%20n%C6%B0%E1%BB%9Bc":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":47,"createUser":57,"publishUser":61,"keywords":65,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":66,"status":67,"createTime":68,"updateTime":69,"publishTime":70,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":71,"wikidataId":10,"relateTopics":72},"ô nhiễm nước","Ô nhiễm nước là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Ô nhiễm nước (water pollution): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Ô nhiễm nước\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>water pollution\u003C\u002Fem>) là sự biến đổi tiêu cực các đặc tính lý, hóa, sinh học của môi trường nước tự nhiên do sự thải loại các chất độc hại, kim loại nặng, chất dinh dưỡng dư thừa hoặc vi sinh vật gây bệnh vượt quá khả năng tự làm sạch của thủy vực sinh thái.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa ô nhiễm nước\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ô nhiễm nước là hiện tượng các nguồn nước tự nhiên như sông, hồ, ao, suối, nước ngầm hoặc nước biển bị suy giảm chất lượng do sự xâm nhập của các chất độc hại hoặc tác nhân sinh học vượt quá giới hạn cho phép. Tình trạng này khiến nguồn nước không còn đáp ứng được tiêu chuẩn cho các mục đích sử dụng như uống, tưới tiêu, nuôi trồng thủy sản hay sử dụng trong công nghiệp.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ô nhiễm nước có thể là kết quả của các hoạt động sản xuất, sinh hoạt, khai thác tài nguyên hoặc do yếu tố tự nhiên, trong đó nguyên nhân từ con người chiếm phần lớn. Theo định nghĩa của Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA), một nguồn nước bị xem là ô nhiễm khi chỉ số chất lượng nước (Water Quality Index - WQI) giảm xuống dưới mức cho phép, ảnh hưởng đến hệ sinh thái và sức khỏe con người.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nước bị ô nhiễm có thể chứa các hợp chất hóa học độc hại, vi sinh vật gây bệnh, hoặc các chất rắn lơ lửng làm thay đổi màu sắc, mùi vị và tính chất vật lý của nước. Việc phân tích mức độ ô nhiễm thường đòi hỏi đánh giá nhiều chỉ số cùng lúc để xác định tổng thể mức độ ảnh hưởng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại ô nhiễm nước\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ô nhiễm nước có thể được phân loại theo nguồn phát sinh hoặc theo bản chất của chất gây ô nhiễm. Phân loại theo nguồn giúp xác định phương án quản lý và xử lý phù hợp hơn trong thực tế. Có hai dạng chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Ô nhiễm điểm:\u003C\u002Fstrong> phát sinh từ một nguồn xác định cụ thể như đường ống xả thải, nhà máy, bãi chôn lấp rác thải.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Ô nhiễm không điểm:\u003C\u002Fstrong> xuất hiện từ nhiều nguồn phân tán, không rõ ràng, chẳng hạn như dòng chảy mặt từ nông trại, khu dân cư, bãi chăn thả gia súc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Theo bản chất hóa học – sinh học, ô nhiễm nước có thể phân loại như sau:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Ô nhiễm hóa học:\u003C\u002Fstrong> chứa các hợp chất hữu cơ hoặc vô cơ như kim loại nặng, thuốc trừ sâu, dầu mỏ, hợp chất nitơ, photpho.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Ô nhiễm sinh học:\u003C\u002Fstrong> do vi khuẩn, virus, ký sinh trùng gây bệnh như E.coli, Giardia, Cryptosporidium.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Ô nhiễm vật lý:\u003C\u002Fstrong> gồm các chất rắn lơ lửng (TSS), nhiệt độ bất thường (nhiệt ô nhiễm), thay đổi độ đục hoặc màu sắc.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng dưới đây so sánh các dạng ô nhiễm phổ biến:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Loại ô nhiễm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tác nhân\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tác động\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Hóa học\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chì, thủy ngân, thuốc trừ sâu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Gây độc, ung thư, tích tụ sinh học\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Sinh học\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Vi khuẩn, virus, ký sinh trùng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Gây bệnh đường tiêu hóa, truyền nhiễm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Vật lý\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chất rắn, nhiệt, màu sắc\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Làm đục nước, suy giảm oxy, ảnh hưởng thủy sinh\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các tác nhân gây ô nhiễm nước\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tác nhân gây ô nhiễm nước có thể xuất phát từ hoạt động công nghiệp, nông nghiệp, đô thị hóa, hoặc thậm chí từ biến đổi khí hậu. Trong đó, chất thải chưa qua xử lý từ nhà máy, nước thải sinh hoạt và hóa chất nông nghiệp là ba nhóm nguyên nhân hàng đầu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các tác nhân phổ biến bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Kim loại nặng:\u003C\u002Fstrong> như chì (Pb), cadimi (Cd), thủy ngân (Hg), asen (As) – thường xuất hiện trong nước thải công nghiệp, khai khoáng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hóa chất hữu cơ:\u003C\u002Fstrong> thuốc bảo vệ thực vật, dung môi hữu cơ, dioxin, PCB từ sản xuất hóa chất và nông nghiệp.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Vi sinh vật gây bệnh:\u003C\u002Fstrong> vi khuẩn E.coli, Salmonella, virus viêm gan A, ký sinh trùng Giardia từ nước thải sinh hoạt hoặc chăn nuôi.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Chất rắn lơ lửng (TSS):\u003C\u002Fstrong> từ công trường xây dựng, đất bị xói mòn, hoạt động phá rừng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Một số chất ô nhiễm có khả năng tích lũy sinh học (bioaccumulation) trong cơ thể sinh vật sống. Khi đi lên trong chuỗi thức ăn (biomagnification), nồng độ chất độc tăng dần và có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của con người ở cấp độ tiêu thụ cuối cùng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ số và phương pháp đo lường ô nhiễm nước\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Để đánh giá mức độ ô nhiễm nước, các nhà khoa học sử dụng hệ thống chỉ số chất lượng nước (Water Quality Index – WQI) kết hợp nhiều thông số lý hóa và sinh học. Các thông số quan trọng bao gồm: pH, độ đục, DO (dissolved oxygen – oxy hòa tan), BOD (biochemical oxygen demand – nhu cầu oxy sinh hóa), COD (chemical oxygen demand – nhu cầu oxy hóa học), TDS (total dissolved solids – tổng chất rắn hòa tan) và coliforms.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Chỉ số BOD phản ánh lượng oxy cần thiết để vi sinh vật phân hủy chất hữu cơ trong nước. Công thức tính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">BOD = \\frac{DO_i - DO_f}{P}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">DO_i\u003C\u002Fscript>: nồng độ oxy hòa tan ban đầu (mg\u002FL)\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">DO_f\u003C\u002Fscript>: nồng độ oxy sau 5 ngày (mg\u002FL)\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P\u003C\u002Fscript>: hệ số pha loãng (nếu có)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các chỉ số được đo bằng thiết bị cầm tay (multiparameter meters) hoặc cảm biến kết nối hệ thống Internet vạn vật (IoT) cho giám sát tự động. Ví dụ, hệ thống cảm biến của Smart Water Sensors cho phép theo dõi chất lượng nước theo thời gian thực tại các sông lớn, hồ chứa hoặc nhà máy xử lý nước.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của ô nhiễm nước đến môi trường\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ô nhiễm nước gây ra hàng loạt tác động tiêu cực đến hệ sinh thái nước ngọt, nước lợ và nước biển. Khi chất dinh dưỡng như nitrat và photphat từ phân bón hoặc nước thải sinh hoạt đổ vào sông, hồ, chúng thúc đẩy sự phát triển quá mức của tảo – hiện tượng gọi là “phú dưỡng” (eutrophication).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sự phát triển dày đặc của tảo làm giảm ánh sáng chiếu xuống đáy nước, ngăn cản quá trình quang hợp của thực vật thủy sinh và khi tảo chết đi, quá trình phân hủy tiêu tốn lượng lớn oxy, dẫn đến tình trạng thiếu oxy trầm trọng (hypoxia) gây chết hàng loạt cá và sinh vật đáy. Kết quả là hình thành các \"vùng chết sinh học\" (dead zones) – điển hình như vùng cửa sông Mississippi, Hoa Kỳ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số tác động môi trường phổ biến của ô nhiễm nước:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Suy giảm đa dạng sinh học thủy sinh\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Gián đoạn chuỗi thức ăn trong hệ sinh thái\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Biến đổi dòng chảy và thay đổi đặc tính vật lý, hóa học của môi trường nước\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Suy thoái các vùng đất ngập nước và rừng ngập mặn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ô nhiễm nước không chỉ giới hạn trong phạm vi hệ sinh thái nước mà còn ảnh hưởng đến hệ sinh thái liền kề như rừng, đồng cỏ, thông qua chuỗi liên kết sinh học và lan truyền chất độc qua mưa, gió và dòng chảy mặt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động đến sức khỏe con người\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Người tiếp xúc trực tiếp với nước ô nhiễm – dù là qua uống, tắm rửa, tưới rau hay tiêu thụ thủy sản nhiễm độc – đều có nguy cơ cao mắc các bệnh cấp tính và mãn tính. Một trong những nguy cơ phổ biến là bệnh tiêu chảy do vi khuẩn E.coli, virus rota, hoặc ký sinh trùng Giardia lamblia.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ô nhiễm nước ngầm bởi asen – xảy ra phổ biến ở các vùng như Bangladesh, Tây Bengal (Ấn Độ), và cả đồng bằng Bắc Bộ (Việt Nam) – có liên quan đến các bệnh về da, ung thư, tổn thương gan và thận. Theo báo cáo của WHO, hàng năm có hơn 485.000 người tử vong do tiêu chảy liên quan đến nước uống không an toàn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng dưới đây minh họa các loại chất ô nhiễm và rủi ro sức khỏe tương ứng:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Chất ô nhiễm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nguồn gốc\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ảnh hưởng sức khỏe\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Asen\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nước ngầm, khai khoáng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ung thư, tổn thương gan, suy thận\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Nitrat\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phân bón, nước thải\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Methemoglobinemia (hội chứng xanh da ở trẻ sơ sinh)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Vi sinh vật\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nước thải sinh hoạt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tiêu chảy, tả, thương hàn, viêm gan A\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Thủy ngân\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Công nghiệp, khai thác vàng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tổn thương thần kinh, ảnh hưởng phát triển thai nhi\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Quản lý và kiểm soát ô nhiễm nước\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Để ngăn chặn và giảm thiểu ô nhiễm nước, các quốc gia cần áp dụng chiến lược quản lý tổng hợp nguồn nước kết hợp với khung pháp lý nghiêm ngặt. Một số biện pháp hiệu quả gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Xây dựng và nâng cấp hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn quốc gia trước khi xả thải ra môi trường\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Quy hoạch vùng đệm sinh thái ven sông, hồ để hấp thụ chất ô nhiễm tự nhiên\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Ban hành giới hạn xả thải nghiêm ngặt theo loại hình sản xuất\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Ứng dụng công nghệ giám sát nước trực tuyến để cảnh báo sớm sự cố môi trường\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ở cấp độ quốc tế, các hiệp định và khung pháp lý như Clean Water Act (Hoa Kỳ) và EU Water Framework Directive đóng vai trò then chốt trong việc thiết lập tiêu chuẩn chung, hỗ trợ tài chính và kỹ thuật cho các quốc gia thành viên.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Công nghệ xử lý ô nhiễm nước\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tùy thuộc vào loại chất ô nhiễm và mục tiêu xử lý, có thể áp dụng các công nghệ vật lý, hóa học hoặc sinh học, riêng lẻ hoặc kết hợp. Một số công nghệ tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Lắng và lọc:\u003C\u002Fstrong> tách chất rắn lơ lửng bằng bể lắng, lọc cát, than hoạt tính\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Xử lý sinh học:\u003C\u002Fstrong> sử dụng vi sinh vật hiếu khí hoặc kỵ khí để phân hủy chất hữu cơ\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Màng lọc tiên tiến:\u003C\u002Fstrong> UF (siêu lọc), NF (lọc nano), RO (thẩm thấu ngược) để loại bỏ tạp chất siêu nhỏ\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Oxy hóa nâng cao (AOPs):\u003C\u002Fstrong> tạo gốc hydroxyl để phân hủy các hợp chất khó xử lý\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các hệ thống hiện đại còn tích hợp cảm biến đo pH, ORP, TDS để tự động điều chỉnh liều lượng hóa chất xử lý. Trong các khu công nghiệp mới, hệ thống tái sử dụng nước thải sau xử lý (reuse) cũng đang được khuyến khích nhằm giảm áp lực khai thác nguồn nước mặt và nước ngầm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến đổi khí hậu và ô nhiễm nước\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Biến đổi khí hậu làm gia tăng mức độ ô nhiễm nước thông qua ba cơ chế chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Lũ lụt cuốn theo rác thải, hóa chất, chất độc, gây quá tải hệ thống xử lý nước\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Hạn hán kéo dài làm cô đặc chất ô nhiễm, làm tăng nồng độ và độc tính\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Gia tăng nhiệt độ ảnh hưởng đến khả năng tự làm sạch của sông hồ và thúc đẩy sinh trưởng tảo độc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Theo Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP), nếu không kiểm soát tốt, các sự kiện thời tiết cực đoan sẽ làm tăng nguy cơ ô nhiễm xuyên biên giới, ảnh hưởng đến an ninh nguồn nước và xung đột tài nguyên giữa các quốc gia.\u003C\u002Fp>","Ô nhiễm nước","water pollution",[20,21,22,18],"sự ô nhiễm nguồn nước","suy thoái tài nguyên nước","water contamination","Ô nhiễm nước là sự biến đổi tiêu cực các đặc tính lý, hóa, sinh học của môi trường nước tự nhiên do sự thải loại các chất độc hại, kim loại nặng, chất dinh dưỡng dư thừa hoặc vi sinh vật gây bệnh vượt quá khả năng tự làm sạch của thủy vực sinh thái.","NATURAL_SCIENCES",[26,33,40],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":10},"Lahdhiri (2017). Impact of decreasing COD\u002FN ratio on nitrogen removal and fouling in a membrane bioreactor for urban wastewater treatment. Desalination and Water Treatment.","Impact of decreasing COD\u002FN ratio on nitrogen removal and fouling in a membrane bioreactor for urban wastewater treatment","Lahdhiri, Sid, Lesage et al.","Desalination and Water Treatment",2017,"10.5004\u002Fdwt.2017.21009",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":10},"Das (2026). A review on membrane bioreactor technology in municipal wastewater treatment: current advancements, limitations, and expectations. Membrane Bioreactor Technology: An Innovative Water Treatment Process.","A review on membrane bioreactor technology in municipal wastewater treatment: current advancements, limitations, and expectations","Das, Basu, Biswas et al.","Membrane Bioreactor Technology: An Innovative Water Treatment Process",2026,"10.1016\u002Fb978-0-443-33661-4.00004-0",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":45,"doi":46,"url":10},"Madaeni (2010). COD removal from industrial wastewater plants using reverse osmosis membrane. Membrane Water Treatment.","COD removal from industrial wastewater plants using reverse osmosis membrane","Madaeni, Samieirad","Membrane Water Treatment",2010,"10.12989\u002Fmwt.2010.1.4.273",[48,51,54],{"question":49,"answer":50},"Chỉ số BOD và COD khác nhau như thế nào trong đánh giá ô nhiễm nước?","BOD (Nhu cầu oxy sinh hóa) đo lượng oxy cần thiết để vi sinh vật phân hủy chất hữu cơ sinh học trong 5 ngày; COD (Nhu cầu oxy hóa học) đo lượng oxy cần để oxy hóa hóa học toàn bộ hợp chất hữu cơ bằng chất oxy hóa mạnh.",{"question":52,"answer":53},"Hiện tượng phú dưỡng (Eutrophication) dẫn đến chết ngạt thủy sinh vật như thế nào?","Hàm lượng Nitơ và Phospho dư thừa kích thích tảo bùng phát (tảo nở hoa); khi lớp tảo chết đi, quá trình phân hủy yếm khí tiêu thụ cạn kiệt oxy hòa tan (DO), gây ngạt và làm cá chết hàng loạt.",{"question":55,"answer":56},"Các kim loại nặng phổ biến gây độc nguồn nước ngầm gồm những chất nào?","Các kim loại nặng nguy hiểm nhất gồm Asen (As), Chì (Pb), Thủy ngân (Hg), Cadimi (Cd) và Crom hóa trị 6 (Cr6+), gây nhiễm độc mạn tính tích lũy sinh học qua chuỗi thức ăn.",{"id":58,"researcherId":10,"name":59,"imageUrl":60},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":62,"researcherId":10,"name":63,"imageUrl":64},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-04-27T05:19:28.904+00:00","2026-09-03T09:19:19.939+00:00","2025-08-20T07:18:32.814+00:00",268,[73,76,79,82,91,95,100,105,110,115],{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân compost","Phân compost là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân compost",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biogas","Biogas là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Biogas",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cá red cherry tetra","Cá Red cherry tetra là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":24,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"Cá Killi Guentheri","Cá Killi Guentheri là gì? Định nghĩa, cơ chế và ứng dụng","Nothobranchius guentheri","một loài cá killi hàng năm bản địa của vùng Đông Phi, nổi tiếng trong sinh học lão khoa như một sinh vật mô hình có tuổi thọ ngắn nhất trong các loài động vật có xương sống.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":92,"definition":94,"discipline":24,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":24,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":24,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":24,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":111,"title":112,"term":111,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":24,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":118,"definition":119,"discipline":24,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn."]