[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C3%A9p%20%C4%91%C3%B9n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_ép đùn":41},{"code":4,"data":5,"meta":19},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":39,"vietnamLatest":40},[],[8,24],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":19,"totalCitation":20,"url":21,"doi":22,"summary":23},"57465a38-0a28-48ec-9042-def04242ff9b","Ép đùn nóng chảy: từ lý thuyết đến ứng dụng trong bào chế dược phẩm—Chúng ta đang ở đâu?","Hot-Melt Extrusion: from Theory to Application in Pharmaceutical Formulation—Where Are We Now?",[13,14,15],"Hemlata Patil","Sateesh Kumar Vemula","Sagar Narala",10,"AAPS PharmSciTech",false,null,1,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1208\u002Fs12249-024-02749-2","10.1208\u002Fs12249-024-02749-2","\u003Cp>Dạng bào chế dược phẩm rắn áp dụng công nghệ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">ép đùn\u003C\u002Fb> nóng chảy \u003Ci>hot-melt extrusion\u003C\u002Fi> sử dụng máy đùn hai trục vít \u003Ci>twin-screw extruder\u003C\u002Fi> nhằm hòa tan các hoạt chất sinh học kém tan. Phân tán phân tử trong chất mang polymer giúp \u003Cb>gia tăng sinh khả dụng đường uống\u003C\u002Fb> và chuyển đổi quy trình sản xuất liên tục đạt chuẩn \u003Ci>PAT\u003C\u002Fi>. Kỹ thuật đánh dấu bước tiến bào chế hiện đại, dù nhiệt độ gia công cao tiềm ẩn rủi ro phân hủy nhiệt hoạt chất nhạy cảm.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":25,"title":26,"originalTitle":27,"authorNames":28,"authorCount":32,"journalName":33,"vietnamJournal":18,"publishDate":34,"publishYear":35,"totalCitation":19,"url":36,"doi":37,"summary":38},"1007875f-37a1-4140-9273-9d20ac550a8c","Chế tạo in situ và các đặc tính cơ học của composite Al–AlN bằng ép đùn nóng bột AA6061 nitrit hóa một phần","In situ fabrication and mechanical properties of Al–AlN composite by hot extrusion of partially nitrided AA6061 powder",[29,30,31],"Peng Yu","M. Balog","M. Yan",5,"Journal of Materials Research","2011-07-01",2011,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1557\u002Fjmr.2011.143","10.1557\u002Fjmr.2011.143","\u003Cp>Vật liệu composite nền nhôm gia cường pha gốm \u003Ci>Al-AlN\u003C\u002Fi> được tổng hợp tại chỗ từ bột hợp kim \u003Ci>AA6061\u003C\u002Fi> qua nit hóa bán phần. Gia công \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">ép đùn\u003C\u002Fb> nóng ở nhiệt độ \u003Cb>450 °C\u003C\u002Fb> với tỷ số đùn 11:1 tạo cấu trúc phân lớp đồng nhất, giúp \u003Cb>nâng độ bền kéo giới hạn lên 538 MPa\u003C\u002Fb> và giảm hệ số giãn nở nhiệt. Quy trình mở ra giải pháp chế tạo chi tiết chịu nhiệt bền bỉ, dù độ giãn dài suy giảm đáng kể khi tỷ lệ AlN vượt 17,5%.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":42,"meta":19},{"id":43,"title":44,"description":45,"content":46,"term":43,"englishTitle":47,"synonyms":48,"definition":52,"discipline":53,"references":54,"faqs":77,"createUser":87,"publishUser":90,"keywords":94,"keywordCount":16,"enrichTopicLink":105,"status":106,"createTime":107,"updateTime":108,"publishTime":109,"linkEnrichedTime":110,"publicationScanTime":111,"contentErrorMessage":19,"viewCount":112,"relateTopics":113},"ép đùn","Ép đùn là gì? Nguyên lý công nghệ và phân loại máy ép đùn","Ép đùn (extrusion) tạo hình liên tục nhựa và kim loại qua khuôn định hình, ứng dụng sản xuất ống, màng, thanh profile và nhôm định hình công nghiệp.","\u003Ch2>Định nghĩa Ép đùn\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ép đùn (extrusion) là quá trình gia công tạo hình vật liệu bằng cách đẩy hoặc kéo phôi qua một khuôn (die) có tiết diện ngang xác định. Vật liệu được nén và biến dạng dẻo để chảy ra khỏi khuôn, hình thành sản phẩm có tiết diện liên tục và độ dài bất kỳ theo yêu cầu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ép đùn nóng (hot extrusion) thực hiện ở nhiệt độ trên nhiệt độ tái kết tinh của vật liệu, thường từ 350 °C đến 600 °C đối với nhôm hoặc 900 °C đến 1200 °C đối với thép. Trong khi đó, ép đùn nguội (cold extrusion) diễn ra ở nhiệt độ gần {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%87t%20%C4%91%E1%BB%99%20ph%C3%B2ng%22%7D}}, tận dụng độ dẻo cao của kim loại sau xử lý trước để giảm ma sát và nâng cao độ chính xác kích thước.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Quá trình ép đùn giúp kiểm soát tốt kết cấu vi mô và hướng hạt, nhờ đó cải thiện tính cơ học dọc theo chiều dài sản phẩm. Ép đùn ứng dụng rộng rãi trong sản xuất thanh, ống, thanh rãnh phức tạp cho công nghiệp ô tô, xây dựng và điện–điện tử.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Lịch sử và phát triển công nghệ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Khởi nguồn của ép đùn kim loại xuất hiện ở châu Âu thế kỷ XIX, khi các xưởng đúc chì và thiếc sử dụng máy ép đơn giản do Joseph Bramah phát minh năm 1797. Đến giữa thế kỷ XIX, công suất máy ép thủy lực đã đạt hàng trăm tấn, cho phép xử lý phôi thép và đồng với tiết diện lớn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thập niên 1950, ép đùn nhôm trở thành công nghệ chủ đạo trong ngành hàng không, khi hãng Alcoa phát triển lò nung và máy ép liên tục cho phôi nhôm không gỉ. Sự ra đời của hệ thống gia nhiệt cảm ứng (induction heating) giúp kiểm soát chính xác nhiệt độ phôi trước khi ép.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Cuối thế kỷ XX, sự xuất hiện của máy ép đùn điều khiển số CNC và hệ thống thủy lực servo đã nâng cao độ chính xác, giảm tối đa sai số kích thước và khuyết tật bề mặt. Đồng thời, phần mềm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20ph%E1%BB%8Fng%20ph%E1%BA%A7n%20t%E1%BB%AD%20h%E1%BB%AFu%20h%E1%BA%A1n%22%7D}} (FEA) trở thành công cụ thiết kế khuôn và tối ưu quy trình.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân loại phương pháp ép đùn\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ép đùn trực tiếp (direct extrusion) là phương pháp phổ biến nhất, trong đó pít-tông đẩy phôi thẳng qua khuôn, lực ma sát lớn giữa phôi và thành thùng ép dẫn đến áp suất cao ở giai đoạn đầu. Ngược lại, ép đùn ngược (indirect extrusion) giữ phôi cố định, chuyển động tương đối chỉ giữa khuôn và piston, giảm lực ma sát và áp suất đùn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Theo hướng biến dạng, ép đùn trục (axial extrusion) thực hiện chuyển động dọc trục thùng ép, còn ép đùn quay (radial extrusion) áp dụng lực tịnh tiến kết hợp quay, giúp tạo sản phẩm dạng ống hoặc hình vòng với tiết diện phức tạp.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Ép đùn thủy lực:\u003C\u002Fstrong> dùng piston và dầu thủy lực tạo lực lớn, thích hợp cho kim loại cứng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Ép đùn trục vít (screw extrusion):\u003C\u002Fstrong> chủ yếu dùng cho nhựa và composite, phôi được nén trên vít tải.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Ép đùn nguội:\u003C\u002Fstrong> tiết kiệm năng lượng, tăng độ chính xác kích thước.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Thông số quy trình\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Nhiệt độ phôi, tốc độ đùn và áp suất là các thông số then chốt quyết định chất lượng bề mặt, độ biến dạng và kết cấu vi mô. Đối với nhôm, nhiệt độ ép nóng thường duy trì 350–450 °C; với thép, nhiệt độ có thể lên đến 1100 °C. Tốc độ đùn ảnh hưởng đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99%20nh%C3%A1m%20b%E1%BB%81%20m%E1%BA%B7t%22%7D}} và độ bán kính cong tối thiểu của sản phẩm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Áp suất cần thiết để đẩy phôi qua khuôn xấp xỉ tính theo công thức:&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P \\approx k \\ln\\frac{A_0}{A_f}\u003C\u002Fscript>&nbsp;với \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">A_0\u003C\u002Fscript>, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">A_f\u003C\u002Fscript> là diện tích tiết diện trước và sau khuôn, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">k\u003C\u002Fscript> hệ số ma sát – liên kết giữa phôi và thùng.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\u003Cth>Phạm vi điển hình\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Nhiệt độ (°C)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>350–450 (nhôm), 900–1100 (thép)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Độ biến dạng, kết cấu hạt\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Tốc độ (mm\u002Fs)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>5–50\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Độ nhám, khuyết tật bề mặt\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Áp suất (MPa)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>50–300\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Điều kiện chảy dẻo, năng suất\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Hệ số bôi trơn và loại dầu bôi cũng ảnh hưởng lớn đến ma sát, độ mòn khuôn và tuổi thọ thiết bị. Lựa chọn dung dịch bôi trơn phù hợp giúp giảm lực đùn và tăng chất lượng sản phẩm.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Thiết kế khuôn và dụng cụ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Thiết kế khuôn ép đùn yêu cầu tính toán chính xác hình dạng tiết diện, độ dày thành và độ cong để đảm bảo dòng vật liệu chảy đều, tránh xoáy và phân lớp. Khuôn thường chế tạo từ thép hợp kim chịu mài mòn cao (ví dụ H13, D2) để chịu được áp suất lên đến hàng trăm MPa và nhiệt độ cao trong ép nóng. Công tác xử lý nhiệt (heat treatment) sau gia công giúp tăng độ cứng bề mặt và độ bền mỏi của khuôn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Công cụ hỗ trợ như ống dẫn (container), piston, bushings và ring guide phải tương thích với khuôn để đảm bảo kín khít, giảm rò rỉ phôi và hạn chế mài mòn. Việc đo đạc độ mòn định kỳ và tái mài chính xác là bước quan trọng trong bảo trì để duy trì chất lượng sản phẩm liên tục.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Thiết kế theo mô hình phần tử hữu hạn (FEA) để dự đoán ứng suất và biến dạng của khuôn.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chọn lớp phủ chống mài mòn (PVD\u002FCVD) nâng cao tuổi thọ khuôn.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Khả năng điều chỉnh khe hở và góc nêm để tối ưu áp suất đùn.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Vật liệu và tính chất\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Vật liệu phôi cho ép đùn bao gồm kim loại màu (nhôm, đồng, đồng thau), thép cacbon và thép không gỉ, titan, thậm chí {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%A3p%20kim%20si%C3%AAu%20b%E1%BB%81n%22%7D}} (superalloys) cho ứng dụng nhiệt độ cao. Tiêu chí lựa chọn bao gồm độ dẻo ở nhiệt độ thao tác, độ bền cơ học và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ch%E1%BB%91ng%20oxy%20h%C3%B3a%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong ép đùn nóng, vật liệu cần có nhiệt độ tái kết tinh thấp để tránh rạn nứt và đứt gãy trong quá trình biến dạng. Ngược lại, ép đùn nguội đòi hỏi vật liệu có độ dẻo cao sau xử lý trước (heat treatment hoặc work hardening) để giảm lực ma sát và giữ kích thước ổn định.\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Vật liệu\u003C\u002Fth>\u003Cth>Nhiệt độ vận hành (°C)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Nhôm 6061\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>350–450\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khung cửa, tấm ốp, thanh định hình\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Thép C45\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>900–1100\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thanh trụ, ống thủy lực\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Đồng C110\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>200–300\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thanh dẫn điện, cáp nối\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Kiểm soát {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%C3%A0nh%20ph%E1%BA%A7n%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} và độ tinh khiết qua phân tích quang phổ (OES) giúp giảm khuyết tật như lỗ rỗng hay tách lớp trong phôi ép. Sự ổn định vi cấu trúc sau ép và xử lý nhiệt tiếp theo quyết định tính chất cơ học cuối cùng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Máy móc và thiết bị\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Máy ép đùn thủy lực dạng piston hoặc trục vít (screw extruder) được sử dụng tùy theo loại vật liệu. Máy piston cung cấp lực đùn lớn phù hợp kim loại, còn máy trục vít phổ biến trong sản xuất nhựa và composite với {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ki%E1%BB%83m%20so%C3%A1t%22%7D}} nhiệt độ và lưu lượng chính xác.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Hệ thống gia nhiệt phôi (induction heater) trước khuôn đảm bảo phôi đạt nhiệt độ đồng đều, giảm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%E1%BB%A9ng%20su%E1%BA%A5t%20nhi%E1%BB%87t%22%7D}}. Cảm biến nhiệt độ IR và bộ điều khiển PID phối hợp liên tục giám sát và điều chỉnh nhiệt độ phôi trong dải ±5 °C so với giá trị cài đặt.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Máy ép thủy lực: công suất 500–2000 tấn, tích hợp servo-valve để điều khiển dòng dầu.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Máy ép trục vít: đường kính vít từ 20–80 mm, điều khiển tốc độ và nhiệt độ vùng độc lập.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thiết bị cấp phôi tự động và hệ thống bôi trơn tập trung giảm thiểu thời gian chết.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Thiết bị cắt sản phẩm sau khuôn gồm dao quay hoặc dao cắt nguội (cold shear) giúp tạo kích thước chính xác và bề mặt sạch, sẵn sàng cho giai đoạn xử lý tiếp theo như gia nhiệt hoặc gọt tinh.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng công nghiệp\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ép đùn kim loại và nhựa đóng vai trò nền tảng trong nhiều {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ng%C3%A0nh%20c%C3%B4ng%20nghi%E1%BB%87p%22%7D}}. Trong ô tô, các thanh dẫn hướng cửa, khung ghế và chi tiết giảm chấn được ép đùn để giảm trọng lượng và tăng độ bền kết cấu. Ngành xây dựng sử dụng thanh nhôm định hình cho cửa sổ, vách kính và hệ khung mặt dựng.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Điện–điện tử: thanh dẫn điện, heatsink nhôm cho máy tính và thiết bị viễn thông.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hàng không vũ trụ: hợp kim siêu bền và titan ép đùn cho khung, dầm và hệ thống dẫn nhiên liệu.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hàng tiêu dùng: tay nắm cửa, thanh ray, phụ kiện nội thất kim loại và nhựa.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Ứng dụng ép đùn nhựa (polypropylene, PVC) trong sản xuất ống pvc, tấm che nắng và profile nội thất giúp giảm thiểu phế liệu và tăng tốc độ sản xuất hàng loạt.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ưu điểm và hạn chế\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Ép đùn cho phép tạo hình liên tục với tiết kiệm vật liệu, giảm bước gia công sau ép như phay, tiện. Hướng hạt kéo dài theo chiều đùn cải thiện tính cơ lý dọc theo sản phẩm, tăng khả năng chống kéo nén và mỏi kim loại.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Ưu điểm: năng suất cao, tiết kiệm phôi, khả năng tạo hình tiết diện phức tạp.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Hạn chế: đầu tư khuôn ban đầu lớn, giới hạn chiều dày thành và bán kính cong tối thiểu.\u003C\u002Fli>\u003Cli>Yêu cầu kiểm soát chặt chẽ thông số để tránh khuyết tật bề mặt như nứt, xoáy hay tách lớp.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Tối ưu hóa quy trình bằng bôi trơn, điều khiển nhiệt độ và thiết kế khuôn phù hợp là chìa khóa khắc phục hạn chế, mở rộng khả năng ứng dụng của ép đùn trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BA%A3n%20xu%E1%BA%A5t%20c%C3%B4ng%20nghi%E1%BB%87p%22%7D}}.\u003C\u002Fp>","extrusion",[49,50,51],"công nghệ ép đùn","đùn ép","extrusion process","Ép đùn là quá trình gia công tạo hình liên tục trong đó vật liệu dẻo (nhựa nhiệt dẻo, nhôm, kim loại màu hoặc thực phẩm) bị ép cưỡng bức chảy qua một lỗ khuôn định hình có tiết diện xác định dưới tác dụng của áp suất và nhiệt độ.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[55,63,71],{"citationText":56,"title":57,"authors":58,"source":59,"year":60,"doi":61,"url":62},"Rauwendaal, C. (2019). Extrusion Machinery. In Polymer Extrusion (pp. 1-45). Carl Hanser Verlag.","Extrusion Machinery","Rauwendaal, C.","Carl Hanser Verlag",2019,"10.1007\u002F978-1-56990-699-6_1","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-1-56990-699-6_1",{"citationText":64,"title":65,"authors":66,"source":67,"year":68,"doi":69,"url":70},"Sheppard, T. (1999). Extrusion of Aluminium Alloys. Springer.","Extrusion of Aluminium Alloys","Sheppard, T.","Springer",1999,"10.1007\u002F978-1-4757-3001-2","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-1-4757-3001-2",{"citationText":72,"title":73,"authors":58,"source":59,"year":74,"doi":75,"url":76},"Rauwendaal, C. (2009). Mixing in Single-Screw Extruders. In Mixing in Polymer Processing (pp. 120-165). Carl Hanser Verlag.","Mixing in Single-Screw Extruders",2009,"10.3139\u002F9783446433717.024","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.3139\u002F9783446433717.024",[78,81,84],{"question":79,"answer":80},"Phương pháp ép đùn (Extrusion) hoạt động theo nguyên lý cơ bản nào?","Vật liệu (nhựa hoặc kim loại) được nung dẻo và đẩy liên tục qua khuôn định hình có biên dạng mong muốn dưới áp lực lớn của trục vít xoay hoặc piston thủy lực để tạo ra các sản phẩm có chiều dài liên tục.",{"question":82,"answer":83},"Máy ép đùn trục vít đôi (Twin-screw extruder) có ưu thế gì so với máy trục vít đơn?","Máy trục vít đôi (đặc biệt là dạng cùng chiều ăn khớp) có khả năng tự làm sạch, tạo ứng suất cắt cao, kiểm soát thời gian lưu chính xác và hiệu quả trộn phối (compounding) phụ gia vượt trội.",{"question":85,"answer":86},"Hiện tượng gãy dòng chảy (melt fracture \u002F sharkskin) trong ép đùn polyme là gì?","Gãy dòng chảy là khuyết tật bề mặt sản phẩm dạng răng cưa gợn sóng xuất hiện khi ứng suất cắt tại miệng khuôn vượt quá ngưỡng tới hạn (thường khoảng 0.1–0.2 MPa), khiến dòng nhựa nóng chảy mất ổn định.",{"id":20,"researcherId":19,"name":88,"imageUrl":89},"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":91,"researcherId":19,"name":92,"imageUrl":93},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[95,96,97,98,99,100,101,102,103,104],"nhiệt độ phòng","mô phỏng phần tử hữu hạn","độ nhám bề mặt","hợp kim siêu bền","khả năng chống oxy hóa","thành phần hóa học","khả năng kiểm soát","ứng suất nhiệt","ngành công nghiệp","sản xuất công nghiệp",true,"PUBLISHED","2025-07-13T02:21:17.887+00:00","2026-09-07T07:10:19.796+00:00","2025-07-14T02:22:47.548+00:00","2026-09-07T07:10:19.446+00:00","2026-09-06T10:13:27.484+00:00",375,[114,124,127,130,133,136,139,142,145,148],{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":117,"definition":118,"discipline":119,"disciplineCode":120,"disciplineLabel":121,"disciplineColor":122,"disciplineIcon":123},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":125,"title":126,"term":125,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"phương pháp đồng kết tủa","Phương pháp đồng kết tủa là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":128,"title":129,"term":128,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"học tập tự điều chỉnh","Học tập tự điều chỉnh là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":131,"title":132,"term":131,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"phong hóa","Phong hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phong hóa",{"id":134,"title":135,"term":134,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"chất kết dính","Chất kết dính là gì? Các công bố khoa học về Chất kết dính",{"id":137,"title":138,"term":137,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"visible light","Visible light là gì? Các công bố khoa học về Visible light",{"id":140,"title":141,"term":140,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"phương pháp chiết xuất","Phương pháp chiết xuất là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":143,"title":144,"term":143,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"synthesis","Synthesis là gì? Các công bố khoa học về Synthesis",{"id":146,"title":147,"term":146,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"ứng suất cắt","Ứng suất cắt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ứng suất cắt",{"id":149,"title":150,"term":149,"englishTitle":19,"definition":19,"discipline":19,"disciplineCode":19,"disciplineLabel":19,"disciplineColor":19,"disciplineIcon":19},"factors affecting","Factors affecting là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]