[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C3%A1p%20xe%20v%C3%BA{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_áp xe vú":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":10,"keywords":56,"keywordCount":63,"enrichTopicLink":64,"status":65,"createTime":66,"updateTime":67,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":68,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":69,"relateTopics":70},"áp xe vú","Áp xe vú là gì? Các nghiên cứu, bài báo khoa học về Áp xe vú","Áp xe vú là tình trạng nhiễm trùng gây tích tụ mủ trong mô vú, thường gặp ở phụ nữ cho con bú do viêm vú không điều trị kịp thời hoặc đúng cách. Đây là một biến chứng viêm khu trú do vi khuẩn gây ra, có thể gây đau, sưng, sốt và cần can thiệp y tế để tránh tổn thương mô vú nghiêm trọng.","\u003Cp>\u003Cstrong>Áp xe vú\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>breast abscess\u003C\u002Fem>) là một ổ nhiễm trùng sinh mủ khu trú có màng bao giới hạn rõ hình thành bên trong nhu mô tuyến vú hoặc mô mỡ dưới da vú, thường là biến chứng tiến triển từ viêm tuyến vú cấp tính không được kiểm soát triệt để. Áp xe vú là tình trạng viêm nhiễm dẫn đến hình thành một ổ mủ khu trú trong mô tuyến vú, thường gặp ở phụ nữ đang cho con bú, nhưng cũng có thể xảy ra ở phụ nữ không cho con bú và hiếm hơn ở nam giới. Đây là một biến chứng của viêm vú cấp tính hoặc viêm vú mạn tính, nếu không được điều trị đúng cách có thể gây đau dữ dội, hoại tử mô, hình thành sẹo và ảnh hưởng đến chức năng tuyến vú.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ổ mủ được hình thành do vi khuẩn (thường là \u003Cem>Staphylococcus aureus\u003C\u002Fem>, bao gồm cả chủng kháng methicillin – MRSA) xâm nhập vào mô vú thông qua các vết nứt nhỏ ở núm vú hoặc qua đường máu. Khi phản ứng viêm xảy ra, bạch cầu kéo đến vùng tổn thương và tạo thành một khối chứa dịch mủ, được bao quanh bởi mô viêm và xơ hóa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại áp xe vú\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dựa trên nguyên nhân và đối tượng, áp xe vú được phân thành:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>1. Áp xe vú ở phụ nữ cho con bú (lactational breast abscess)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Chiếm hơn 90% các trường hợp áp xe vú, thường xuất hiện trong 6 tuần đầu sau sinh. Nguyên nhân chính là do viêm vú không được điều trị kịp thời, kết hợp với tình trạng tắc ống dẫn sữa và vi khuẩn xâm nhập từ da hoặc miệng trẻ sơ sinh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>2. Áp xe vú không cho con bú (non-lactational breast abscess)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Thường gặp ở phụ nữ trung niên, đặc biệt là người hút thuốc lá hoặc có bệnh lý nền như tiểu đường. Áp xe dạng này thường nằm ở vùng trung tâm vú, dễ tái phát và có thể liên quan đến viêm tuyến sau quầng vú (periductal mastitis).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên nhân trực tiếp của áp xe vú là sự xâm nhập và phát triển của vi khuẩn trong mô vú. Các vi khuẩn thường gặp bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cem>Staphylococcus aureus\u003C\u002Fem> (thường gặp nhất)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cem>Streptococcus spp.\u003C\u002Fem>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cem>Escherichia coli\u003C\u002Fem>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vi khuẩn kỵ khí trong áp xe mạn tính\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các yếu tố nguy cơ bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nứt núm vú hoặc tắc ống dẫn sữa khi cho con bú\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hút thuốc lá – làm giảm tuần hoàn mô và sức đề kháng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiểu đường, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22suy%20gi%E1%BA%A3m%20mi%E1%BB%85n%20d%E1%BB%8Bch%22%7D}}, HIV\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thừa cân, béo phì\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không điều trị triệt để viêm vú trước đó\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiền sử phẫu thuật hoặc chấn thương vú\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Triệu chứng và dấu hiệu nhận biết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh nhân áp xe vú thường có những biểu hiện điển hình như:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sưng, đỏ, nóng tại một vùng vú\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đau nhiều tại vùng tổn thương, có thể lan ra vùng nách\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xuất hiện khối u mềm, ranh giới không rõ, có thể di động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Triệu chứng toàn thân: sốt, ớn lạnh, mệt mỏi, mất ngủ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiết dịch mủ qua da hoặc núm vú nếu áp xe tự vỡ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các biểu hiện có thể bị nhầm lẫn với viêm vú đơn thuần hoặc u vú lành tính nên cần đánh giá kỹ lưỡng qua thăm khám và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A9n%20%C4%91o%C3%A1n%20h%C3%ACnh%20%E1%BA%A3nh%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán áp xe vú\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán áp xe vú dựa vào khai thác bệnh sử, khám lâm sàng và các cận lâm sàng hỗ trợ:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Siêu âm vú:\u003C\u002Fstrong> Là kỹ thuật hình ảnh đầu tay để xác định ổ dịch\u002Fmủ, đánh giá kích thước, độ sâu và mức độ lan rộng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chọc hút dịch mủ:\u003C\u002Fstrong> Dùng kim nhỏ lấy dịch làm xét nghiệm vi sinh để xác định tác nhân và kháng sinh đồ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Xét nghiệm máu:\u003C\u002Fstrong> Công thức máu (WBC tăng), CRP tăng gợi ý nhiễm trùng nặng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>MRI vú (nếu cần):\u003C\u002Fstrong> Áp dụng khi nghi ngờ tổn thương ác tính hoặc áp xe phức tạp không đáp ứng điều trị.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Điều trị áp xe vú\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nguyên tắc điều trị áp xe vú bao gồm kiểm soát nhiễm trùng, loại bỏ ổ mủ và duy trì {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nu%C3%B4i%20con%20b%E1%BA%B1ng%20s%E1%BB%AFa%20m%E1%BA%B9%22%7D}} (nếu có thể). Phác đồ điều trị gồm:\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>1. Kháng sinh\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Bệnh nhân cần được {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20tr%E1%BB%8B%20kh%C3%A1ng%20sinh%22%7D}} phổ rộng ngay khi nghi ngờ áp xe vú. Thuốc có thể được điều chỉnh theo kháng sinh đồ sau đó. Các thuốc thường dùng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Amoxicillin-clavulanate\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Clindamycin (MRSA nghi ngờ hoặc dị ứng penicillin)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trimethoprim-sulfamethoxazole\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cephalexin hoặc dicloxacillin (áp xe nhẹ, không nghi MRSA)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>2. Dẫn lưu mủ\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Ổ áp xe cần được dẫn lưu để giảm áp lực và loại bỏ tác nhân gây bệnh. Có hai kỹ thuật chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chọc hút bằng kim dưới hướng dẫn siêu âm:\u003C\u002Fstrong> Ít xâm lấn, có thể lặp lại nhiều lần, hiệu quả với ổ áp xe nhỏ (&lt;3 cm).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phẫu thuật rạch áp xe (incision and drainage):\u003C\u002Fstrong> Áp dụng với ổ lớn, nhiều vách ngăn hoặc thất bại với chọc hút.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bệnh nhân cần được hướng dẫn chăm sóc vết thương tại nhà và tái khám định kỳ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>3. Chăm sóc hỗ trợ\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chườm ấm vùng vú giúp giảm đau và thúc đẩy lưu thông\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Uống nhiều nước, nghỉ ngơi, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%95%20sung%20dinh%20d%C6%B0%E1%BB%A1ng%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiếp tục cho bú hoặc vắt sữa để tránh ứ sữa (trừ khi có chỉ định ngừng)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Biến chứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nếu không điều trị kịp thời hoặc điều trị không đúng, áp xe vú có thể gây các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20ch%E1%BB%A9ng%20nghi%C3%AAm%20tr%E1%BB%8Dng%22%7D}} như:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hoại tử mô tuyến vú\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hình thành đường rò hoặc viêm mủ tái phát\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biến dạng, co kéo da vú, sẹo xấu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm khả năng tiết sữa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiễm trùng huyết nếu vi khuẩn lan rộng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Áp xe vú và ung thư vú\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ở phụ nữ không cho con bú, áp xe vú có thể che lấp các tổn thương ác tính như ung thư vú dạng viêm. Một số biểu hiện như khối cứng, không đau, không đáp ứng điều trị kháng sinh, tiết dịch máu ở núm vú có thể là dấu hiệu nghi ngờ ung thư. Do đó, bác sĩ có thể chỉ định sinh thiết mô vú để loại trừ nguy cơ ác tính, đặc biệt ở những bệnh nhân có yếu tố nguy cơ như tuổi cao, tiền sử ung thư, hoặc có tổn thương dai dẳng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phòng ngừa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một số biện pháp giúp ngăn ngừa áp xe vú bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cho con bú đúng tư thế, thường xuyên thay đổi bên bú\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều trị sớm viêm vú hoặc tắc tia sữa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giữ vệ sinh sạch sẽ vùng vú, đặc biệt sau khi cho con bú\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không ngừng cho con bú đột ngột khi chưa có chỉ định\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn chế hút thuốc và kiểm soát bệnh lý nền\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Áp xe vú là một tình trạng viêm nhiễm nghiêm trọng tại tuyến vú, cần được chẩn đoán sớm và điều trị tích cực để tránh biến chứng lâu dài. Việc sử dụng kháng sinh phù hợp, kết hợp với dẫn lưu mủ và chăm sóc hỗ trợ đóng vai trò then chốt trong quá trình điều trị. Trong những trường hợp đặc biệt, cần làm sinh thiết để loại trừ ung thư vú. Phụ nữ đang cho con bú nên được hướng dẫn kỹ lưỡng về cách phòng ngừa viêm vú và áp xe để bảo vệ sức khỏe bản thân và duy trì nguồn sữa cho trẻ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài nguyên tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.uptodate.com\u002Fcontents\u002Fbreast-abscess-in-nonlactating-women\" target=\"_blank\">UpToDate – Breast Abscess in Nonlactating Women\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC8443906\u002F\" target=\"_blank\">NCBI – Management of Breast Abscesses\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Fdiseases-conditions\u002Fmastitis\u002Fsymptoms-causes\u002Fsyc-20374829\" target=\"_blank\">Mayo Clinic – Mastitis and Breast Abscess\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.breastcancer.org\u002Fsymptoms\u002Fbenign\u002Fbreast-infections\u002Fabscesses\" target=\"_blank\">Breastcancer.org – Breast Abscess\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fmrsa\u002Fcommunity\u002Findex.html\" target=\"_blank\">CDC – MRSA and Skin Infections\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","Áp xe vú","breast abscess","Áp xe vú là một ổ nhiễm trùng sinh mủ khu trú có màng bao giới hạn rõ hình thành bên trong nhu mô tuyến vú hoặc mô mỡ dưới da vú, thường là biến chứng tiến triển từ viêm tuyến vú cấp tính không được kiểm soát triệt để.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Dener, C., & İnan, A. (2003). Breast Abscesses in Lactating Women. World Journal of Surgery, 27(2), 130-133.","Breast Abscesses in Lactating Women","Dener, İnan","World Journal of Surgery",2003,"10.1007\u002Fs00268-002-6563-6",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Li, B., & Ma, L. (2021). Risk Factors for Failure of Ultrasound-Guided Fine-Needle Aspiration Therapy for Lactational Breast Abscess. Breastfeeding Medicine, 16(8), 643-648.","Risk Factors for Failure of Ultrasound-Guided Fine-Needle Aspiration Therapy for Lactational Breast Abscess","Li, Ma","Breastfeeding Medicine",2021,"10.1089\u002Fbfm.2021.0060",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":34,"doi":41,"url":10},"Sarki, M. B., Khadka, R., Khaniya, S., Rajbanshi, S., Adhikary, S., Agrawal, C. S., Srivastava, A., & Kataria, K. (2021). Management of Lactational Breast Abscess with Vacuum Suction Drainage Versus Ultrasound-Guided Needle Aspiration: a Randomized Controlled Trial. Indian Journal of Surgery, 84(4), 779-786.","Management of Lactational Breast Abscess with Vacuum Suction Drainage Versus Ultrasound-Guided Needle Aspiration: a Randomized Controlled Trial","Sarki, Khadka, Khaniya, Rajbanshi, Adhikary, Agrawal, Srivastava, Kataria","Indian Journal of Surgery","10.1007\u002Fs12262-021-02993-x",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Người mẹ bị áp xe vú có nên tiếp tục cho con bú hay không?","Bệnh nhân hoàn toàn có thể và được khuyến khích tiếp tục cho con bú ở bên vú lành; đối với bên vú bị áp xe, cần hút sữa thường xuyên bằng máy hút hoặc vắt tay để giải phóng ứ trệ sữa, và có thể cho bú lại ngay khi hết chảy mủ từ núm vú và triệu chứng nhiễm trùng thuyên giảm.",{"question":47,"answer":48},"Tại sao chọc hút kim dưới hướng dẫn siêu âm ngày càng thay thế mổ rạch tháo mủ hở?","Chọc hút kim dưới siêu âm ít đau đớn hơn, không cần gây mê toàn thân, không để lại sẹo co kéo làm biến dạng vú, cho phép duy trì việc cho con bú liên tục và có tỷ lệ khỏi bệnh tương đương khi kết hợp với kháng sinh phù hợp.",{"question":50,"answer":51},"Áp xe vú không liên quan đến thời kỳ cho con bú thường do nguyên nhân nào?","Áp xe vú không cho con bú thường gặp ở phụ nữ hút thuốc lá liên quan đến viêm tuyến vú quanh ống dẫn sữa (periductal mastitis), giãn ống dẫn sữa, bệnh tiểu đường hoặc hiếm hơn là khối ung thư biểu mô tuyến vú bị hoại tử bội nhiễm.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[57,58,59,60,61,62],"suy giảm miễn dịch","chẩn đoán hình ảnh","nuôi con bằng sữa mẹ","điều trị kháng sinh","bổ sung dinh dưỡng","biến chứng nghiêm trọng",6,false,"PUBLISHED","2023-08-15T12:59:20.639+00:00","2026-09-06T08:09:30.290+00:00","2026-09-06T08:09:29.921+00:00",308,[71,74,77,80,83,93,96,99,102,105],{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực chuyên môn","Năng lực chuyên môn là gì? Các nghiên cứu về Năng lực chuyên môn",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"saccharomyces cerevisiae","Saccharomyces cerevisiae là gì? Các công bố khoa học về Saccharomyces cerevisiae",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân compost","Phân compost là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân compost",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngoại kiểm","Ngoại kiểm là gì? Các công bố khoa học về Ngoại kiểm",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"hạt nhân nhẹ","Hạt nhân nhẹ là gì? Cấu trúc, tính chất lượng tử và phản ứng nhiệt hạch","light nucleus","Hạt nhân nhẹ là các hạt nhân nguyên tử có số khối nhỏ (thông thường A ≤ 20), bao gồm các đồng vị của hydro, heli, liti, beri, bo và cacbon, đóng vai trò then chốt trong phản ứng tổng hợp nhiệt hạch sao và tổng hợp nguyên tố nguyên thủy Big Bang.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"amino acid","Amino Acid là gì? Các nghiên cứu khoa học về Amino Acid ",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"fullerene","Fullerene là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tối ưu bầy đàn","Tối ưu bầy đàn là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bacillus","Bacillus là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học về Bacillus",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":110,"disciplineCode":111,"disciplineLabel":112,"disciplineColor":113,"disciplineIcon":114},"kỹ thuật cryo","Kỹ thuật Cryo là gì? Nguyên lý nhiệt độ siêu thấp, Cryo-EM và siêu dẫn","cryogenic technique","Kỹ thuật cryo là phân ngành khoa học kỹ thuật nghiên cứu các phương pháp tạo ra, duy trì nhiệt độ siêu thấp và ứng dụng hành vi của vật chất trong điều kiện cực lạnh.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu"]