[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C3%A1p%20l%E1%BB%B1c%20th%E1%BA%A9m%20th%E1%BA%A5u{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_áp lực thẩm thấu":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":41,"createUser":51,"publishUser":55,"keywords":59,"keywordCount":70,"enrichTopicLink":71,"status":72,"createTime":73,"updateTime":74,"publishTime":75,"linkEnrichedTime":76,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":77,"relateTopics":78},"áp lực thẩm thấu","Áp lực thẩm thấu là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Áp lực thẩm thấu là áp suất cần thiết để ngăn dòng dung môi qua màng bán thấm nhằm cân bằng nồng độ chất tan giữa hai dung dịch khác nhau. Đây là hiện tượng vật lý quan trọng giúp điều hòa trao đổi nước trong tế bào, y học lâm sàng và công nghệ lọc nước hiện đại. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Áp lực thẩm thấu\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Osmotic pressure\u003C\u002Fem>) là thông số nhiệt động học đo lường áp suất sinh ra do sự chênh lệch nồng độ chất tan qua màng bán thấm, đóng vai trò quyết định trong việc điều hòa phân bố nước và thể tích tế bào trong cơ thể sinh vật. Đây là một hiện tượng vật lý cơ bản xuất hiện ở cấp độ phân tử trong các hệ thống sinh học, hóa học và môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThẩm thấu xảy ra khi có sự chênh lệch nồng độ chất tan giữa hai phía của một màng bán thấm. Áp suất được tạo ra nhằm cân bằng quá trình này chính là áp lực thẩm thấu. Hiện tượng này không chỉ đóng vai trò then chốt trong hoạt động tế bào mà còn có ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp lọc nước, bảo quản sinh học và y học lâm sàng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐơn vị đo áp lực thẩm thấu có thể là atm, mmHg hoặc Pascal (Pa), tùy thuộc vào mục đích sử dụng và lĩnh vực nghiên cứu. Các nhà sinh lý học thường sử dụng đơn vị mmHg trong khi kỹ sư môi trường có thể dùng đơn vị Pa hay bar để {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thi%E1%BA%BFt%20k%E1%BA%BF%20h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%22%7D}} thẩm thấu ngược.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế thẩm thấu và vai trò của màng bán thấm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThẩm thấu là quá trình dịch chuyển của dung môi, thông thường là nước, từ nơi có nồng độ chất tan thấp đến nơi có nồng độ chất tan cao qua một màng bán thấm. Màng này cho phép phân tử nước di chuyển tự do nhưng ngăn cản hầu hết các phân tử chất tan như muối, đường hoặc protein.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCơ chế này dựa trên sự chênh lệch thế năng hóa học của dung môi. Khi có sự khác biệt về nồng độ chất tan hai bên màng, thế năng của nước không đồng đều, khiến nước tự động di chuyển về phía có nồng độ chất tan cao hơn để làm loãng dung dịch. Khi áp suất từ phía bên đậm đặc đủ lớn để ngăn dòng nước, trạng thái cân bằng thẩm thấu được thiết lập.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác loại màng bán thấm điển hình:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Màng tế bào sinh học (màng phospholipid kép)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Màng polymer tổng hợp (trong hệ RO – thẩm thấu ngược)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Màng lọc trong lọc máu và hệ thống trao đổi ion\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Công thức và tính toán áp lực thẩm thấu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐối với các dung dịch pha loãng, áp lực thẩm thấu có thể được tính theo phương trình Van’t Hoff:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Pi = iMRT\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Pi\u003C\u002Fscript> là áp lực thẩm thấu (atm)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">i\u003C\u002Fscript> là hệ số Van’t Hoff (phản ánh mức độ phân ly của chất tan)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">M\u003C\u002Fscript> là nồng độ mol (mol\u002FL)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R\u003C\u002Fscript> là hằng số khí lý tưởng (0.0821 L·atm\u002Fmol·K)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T\u003C\u002Fscript> là nhiệt độ tuyệt đối (Kelvin)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ: Với dung dịch NaCl 0.1 M ở 25°C (298K), áp lực thẩm thấu gần đúng là:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Pi = (2)(0.1)(0.0821)(298) \\approx 4.89 \\text{ atm}\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng ví dụ so sánh áp lực thẩm thấu:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Dung dịch\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nồng độ (mol\u002FL)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>i (hệ số)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nhiệt độ (K)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Áp lực thẩm thấu (atm)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>NaCl\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0.1\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>298\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~4.89\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Glucose\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0.1\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>1\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>298\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~2.45\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>CaCl₂\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0.1\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>3\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>298\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~7.35\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân biệt áp lực thẩm thấu với áp suất thủy tĩnh và áp suất keo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong hệ tuần hoàn và dịch sinh học, áp lực thẩm thấu thường bị nhầm lẫn với các dạng áp suất khác, bao gồm áp suất thủy tĩnh và áp suất keo (oncotic pressure). Việc phân biệt rõ ràng ba khái niệm này là cần thiết để hiểu đúng về cơ chế trao đổi dịch và điều hòa thể tích mô.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Áp lực thẩm thấu:\u003C\u002Fstrong> sinh ra do sự chênh lệch nồng độ các phân tử nhỏ, ví dụ như Na⁺, K⁺, Cl⁻\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Áp suất keo:\u003C\u002Fstrong> dạng đặc biệt của áp lực thẩm thấu, do các protein lớn như albumin tạo ra\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Áp suất thủy tĩnh:\u003C\u002Fstrong> lực đẩy vật lý từ chất lỏng lên thành mạch hoặc màng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự chênh lệch giữa áp suất thủy tĩnh và áp suất keo là cơ sở để hình thành dòng dịch qua mao mạch, được biểu diễn qua phương trình Starling. Mất cân bằng giữa các lực này có thể dẫn đến phù nề, giảm thể tích huyết tương hoặc rối loạn tuần hoàn mô.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng trong sinh học tế bào và y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nÁp lực thẩm thấu đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì cân bằng thể tích tế bào và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20sinh%20l%C3%BD%22%7D}} bình thường của cơ thể. Tế bào động vật, không có thành tế bào như tế bào thực vật, phụ thuộc hoàn toàn vào {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C3%A1p%20su%E1%BA%A5t%20th%E1%BA%A9m%20th%E1%BA%A5u%22%7D}} để điều tiết nước ra vào thông qua màng sinh chất. Sự thay đổi bất thường trong áp lực này có thể dẫn đến trương nở (lysis) hoặc teo nhỏ (crenation) của tế bào.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong y học lâm sàng, khái niệm áp lực thẩm thấu được sử dụng để hướng dẫn truyền dịch, lựa chọn dung dịch ưu trương hoặc nhược trương sao cho phù hợp với tình trạng huyết động của bệnh nhân. Dung dịch ưu trương (hypertonic) được sử dụng để kéo nước từ tế bào ra khoảng gian bào trong trường hợp phù não, trong khi dung dịch nhược trương (hypotonic) có thể được dùng để bù nước tế bào trong mất nước nội bào.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột ứng dụng nổi bật khác là trong lọc máu (hemodialysis), nơi áp lực thẩm thấu được kiểm soát để loại bỏ chất độc, ure, creatinine và ion dư thừa khỏi máu bệnh nhân suy thận. Dịch lọc chứa thành phần ion và áp lực thẩm thấu được điều chỉnh phù hợp để tạo sự chênh lệch, giúp các chất khuếch tán hiệu quả qua màng lọc.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong thực vật và sinh lý môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong thực vật, áp lực thẩm thấu giúp điều hòa turgor pressure – áp suất đẩy bên trong tế bào giúp giữ cây đứng thẳng và duy trì cấu trúc mô. Khi cây được tưới nước đầy đủ, môi trường bên ngoài tế bào thường nhược trương, khiến nước đi vào tế bào thực vật và tạo áp lực lên thành tế bào. Nếu môi trường bên ngoài ưu trương, tế bào sẽ mất nước và cây bị héo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, thực vật sử dụng áp lực thẩm thấu để vận chuyển nước từ rễ lên lá thông qua xylem. Quá trình này được gọi là “thẩm thấu gốc” (root pressure), trong đó ion được bơm tích cực vào tế bào rễ, tạo sự chênh lệch thẩm thấu kéo nước vào và đẩy lên theo cột dẫn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong môi trường nước, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20v%E1%BA%ADt%20th%E1%BB%A7y%20sinh%22%7D}} cần điều chỉnh áp lực thẩm thấu để thích nghi với môi trường. Cá nước ngọt thường có nồng độ chất tan trong cơ thể cao hơn môi trường xung quanh nên cần bài tiết nước dư thừa, trong khi cá nước mặn phải giữ nước và bài tiết muối để chống mất nước.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Áp lực thẩm thấu trong công nghệ và công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột trong những {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%E1%BB%A9ng%20d%E1%BB%A5ng%20c%C3%B4ng%20nghi%E1%BB%87p%22%7D}} quan trọng của áp lực thẩm thấu là trong công nghệ thẩm thấu ngược (reverse osmosis – RO). Đây là quá trình trong đó áp suất lớn được áp dụng lên dung dịch có nồng độ cao hơn để đẩy dung môi (thường là nước) ngược lại chiều thẩm thấu tự nhiên qua màng bán thấm. Kết quả là ta thu được nước tinh khiết ở phía bên kia màng và cô đặc chất tan ở phía còn lại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông nghệ RO được sử dụng rộng rãi trong:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Lọc nước sinh hoạt và công nghiệp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khử muối nước biển (desalination)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sản xuất nước cất cho y tế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chế biến thực phẩm và dược phẩm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài RO, áp lực thẩm thấu còn được ứng dụng trong bảo quản thực phẩm. Trong môi trường có áp lực thẩm thấu cao như muối đậm đặc hoặc đường cô đặc, vi khuẩn và nấm men bị mất nước và không thể phát triển, giúp thực phẩm được bảo quản lâu dài mà không cần đến hóa chất.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến áp lực thẩm thấu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nÁp lực thẩm thấu phụ thuộc chủ yếu vào nồng độ và bản chất của chất tan. Những yếu tố chính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nồng độ mol chất tan (M):\u003C\u002Fstrong> Tăng nồng độ làm tăng áp lực thẩm thấu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ số Van’t Hoff (i):\u003C\u002Fstrong> Chất điện ly như NaCl, CaCl₂ phân ly thành nhiều ion nên tạo áp lực cao hơn chất không điện ly như glucose.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhiệt độ (T):\u003C\u002Fstrong> Nhiệt độ tăng làm tăng động năng phân tử, kéo theo tăng áp lực thẩm thấu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Loại màng bán thấm:\u003C\u002Fstrong> Hiệu quả lọc của màng quyết định khả năng tạo sự chênh lệch thẩm thấu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDo đó, trong các hệ thống sinh học hoặc công nghiệp, việc kiểm soát các yếu tố này là cần thiết để đảm bảo hoạt động tối ưu và tránh rối loạn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Rối loạn và hậu quả sinh lý khi mất cân bằng áp lực thẩm thấu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhi áp lực thẩm thấu huyết tương thay đổi bất thường, cơ thể sẽ phản ứng mạnh mẽ để bảo vệ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%A9c%20n%C4%83ng%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}} và mạch máu. Hạ áp lực thẩm thấu (do hạ natri máu hoặc truyền dịch quá loãng) có thể gây phù não, mờ ý thức, hôn mê hoặc tử vong. Ngược lại, tăng áp lực thẩm thấu (do tăng glucose hoặc natri) làm co rút {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}}, gây mất nước nội bào, rối loạn tri giác và co giật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số bệnh lý liên quan:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tình trạng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Áp lực thẩm thấu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Biểu hiện lâm sàng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hạ natri máu cấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Buồn nôn, phù não, co giật\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đái tháo đường không ketone\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mất nước, lú lẫn, tăng thẩm thấu huyết tương\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Truyền dịch ưu trương\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cao (do ngoại lai)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Teo tế bào, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BB%91i%20lo%E1%BA%A1n%20th%E1%BA%A7n%20kinh%22%7D}}\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐiều trị các rối loạn này cần điều chỉnh từ từ áp lực thẩm thấu bằng truyền dịch đúng loại, đúng tốc độ và theo dõi sát dấu hiệu lâm sàng để tránh gây tổn thương thần kinh thứ phát do điều chỉnh quá nhanh.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nÁp lực thẩm thấu là yếu tố nền tảng trong vật lý sinh học, sinh lý học và các ứng dụng công nghiệp, y khoa. Việc hiểu rõ cơ chế, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%20%E1%BA%A3nh%20h%C6%B0%E1%BB%9Fng%22%7D}} và hậu quả của mất cân bằng thẩm thấu là điều thiết yếu trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22qu%E1%BA%A3n%20l%C3%BD%20l%C3%A2m%20s%C3%A0ng%22%7D}} cũng như thiết kế hệ thống lọc sinh học và môi trường. Nhờ đặc tính có thể kiểm soát và tính ứng dụng rộng rãi, áp lực thẩm thấu tiếp tục là đối tượng nghiên cứu quan trọng trong khoa học sự sống và kỹ thuật hiện đại.\n\u003C\u002Fp>","Áp lực thẩm thấu","Osmotic pressure","Áp lực thẩm thấu là áp suất thủy tĩnh tối thiểu cần tác dụng lên dung dịch để ngăn cản dòng dung môi tinh khiết tự khuếch tán vào dung dịch đó qua màng bán thấm lý tưởng, tỷ lệ thuận với nồng độ chất tan theo định luật van 't Hoff.","NATURAL_SCIENCES",[22,29,34],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Cheng (2020). Mass Transport within Pressure Retarded Osmosis Membranes of Different Configurations. Membrane Technology for Osmotic Power Generation by Pressure Retarded Osmosis.","Mass Transport within Pressure Retarded Osmosis Membranes of Different Configurations","Cheng","Membrane Technology for Osmotic Power Generation by Pressure Retarded Osmosis",2020,"10.1201\u002F9780429288562-4",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":26,"year":27,"doi":33,"url":10},"Wan, Chung (2020). Osmotic Energy and Pressure Retarded Osmosis. Membrane Technology for Osmotic Power Generation by Pressure Retarded Osmosis.","Osmotic Energy and Pressure Retarded Osmosis","Wan, Chung","10.1201\u002F9780429288562-1",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":38,"year":39,"doi":40,"url":10},"Hatashita, Hoff, Salamat (1989). The Blood: Brain Osmotic Gradient in Ischemic Brain Injury. Intracranial Pressure VII.","The Blood: Brain Osmotic Gradient in Ischemic Brain Injury","Hatashita, Hoff, Salamat","Intracranial Pressure VII",1989,"10.1007\u002F978-3-642-73987-3_253",[42,45,48],{"question":43,"answer":44},"Định luật van 't Hoff mô tả áp lực thẩm thấu như thế nào?","Phương trình van 't Hoff được biểu diễn bằng công thức Π = iMRT, trong đó Π là áp lực thẩm thấu, i là hệ số phân ly van 't Hoff, M là nồng độ mol của dung dịch, R là hằng số khí lý tưởng và T là nhiệt độ tuyệt đối tính bằng Kelvin.",{"question":46,"answer":47},"Áp lực keo (oncotic pressure) trong huyết tương khác gì so với áp lực thẩm thấu tinh thể?","Áp lực keo là phần áp lực thẩm thấu tạo ra bởi các protein huyết tương (chủ yếu là albumin) không qua được màng mao mạch, chịu trách nhiệm giữ nước trong lòng mạch. Áp lực thẩm thấu tinh thể tạo bởi các ion nhỏ (Na+, Cl-) chi phối sự trao đổi nước giữa nội bào và ngoại bào.",{"question":49,"answer":50},"Hiện tượng thẩm thấu ngược (Reverse Osmosis - RO) hoạt động dựa trên nguyên lý nào?","Thẩm thấu ngược hoạt động bằng cách tác dụng một áp suất cơ học từ bên ngoài vượt quá áp lực thẩm thấu tự nhiên của dung dịch, buộc các phân tử nước tinh khiết đi ngược qua màng bán thấm từ phía dung dịch đặc sang phía dung dịch loãng để lọc nước.",{"id":52,"researcherId":10,"name":53,"imageUrl":54},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":56,"researcherId":10,"name":57,"imageUrl":58},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[60,61,62,63,64,65,66,67,68,69],"thiết kế hệ thống","chức năng sinh lý","áp suất thẩm thấu","sinh vật thủy sinh","ứng dụng công nghiệp","chức năng thần kinh","tế bào thần kinh","rối loạn thần kinh","yếu tố ảnh hưởng","quản lý lâm sàng",10,true,"PUBLISHED","2025-05-27T08:47:51.476+00:00","2026-09-11T16:12:00.942+00:00","2025-05-29T04:21:51.658+00:00","2026-09-11T16:12:00.522+00:00",320,[79,82,85,88,91,94,97,100,103,106],{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"alcalase","Alcalase là gì? Các công bố khoa học về Alcalase",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoạt tính enzyme","Hoạt tính enzyme là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vi nhũ tương","Vi nhũ tương là gì? Các nghiên cứu khoa học về Vi nhũ tương",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chiết xuất lỏng lỏng","Chiết xuất lỏng lỏng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"acute toxicity","Acute toxicity là gì? Các nghiên cứu khoa học về Acute toxicity",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kinase","Kinase là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nông hộ","Nông hộ là gì? Các nghiên cứu, bài báo khoa học về Nông hộ",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"knowledge","Knowledge là gì? Các nghiên cứu khoa học về Knowledge",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"career guidance","Career guidance là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"động cơ dual fuel","Động cơ dual fuel là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan"]