[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C3%A1p%20l%E1%BB%B1c%20t%C6%B0%E1%BB%9Bi%20m%C3%A1u%20n%C3%A3o{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_%C3%A1p%20l%E1%BB%B1c%20t%C6%B0%E1%BB%9Bi%20m%C3%A1u%20n%C3%A3o":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":20,"discipline":21,"references":22,"faqs":63,"createUser":73,"publishUser":77,"keywords":78,"keywordCount":74,"enrichTopicLink":79,"status":80,"createTime":81,"updateTime":82,"publishTime":83,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":84,"wikidataId":10,"relateTopics":85},"áp lực tưới máu não","Áp lực tưới máu não (cerebral perfusion pressure) là gì?","Áp lực tưới máu não là đại lượng huyết động phản ánh građien áp lực đưa máu nuôi nhu mô não, đóng vai trò then chốt trong hồi sức chấn thương sọ não.","\u003Cp>Áp lực tưới máu não (cerebral perfusion pressure, CPP) là đại lượng sinh lý học phản ánh građien áp lực đẩy dòng máu qua giường mao mạch não, đảm bảo cung cấp oxy và dưỡng chất liên tục cho mô não. Về mặt huyết động học, chỉ số này biểu thị hiệu số giữa áp lực động mạch đưa máu đến não và áp lực cản trở dòng chảy trong khoang nội sọ. Trong chuyên ngành hồi sức thần kinh và phẫu thuật thần kinh, việc theo dõi và kiểm soát áp lực tưới máu não đóng vai trò then chốt nhằm ngăn ngừa tổn thương thiếu máu não thứ phát sau chấn thương hoặc tai biến mạch máu não.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ sở sinh lý và công thức tính toán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dưới góc độ thủy động lực học, dòng máu tuần hoàn qua mô não phụ thuộc trực tiếp vào chênh lệch áp lực giữa đầu vào động mạch và đầu ra tĩnh mạch. Trong điều kiện thông thường, công thức kinh điển xác định áp lực tưới máu não được biểu diễn như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">\\mathrm{CPP} = \\mathrm{MAP} - \\mathrm{ICP}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong phương trình này, ký hiệu \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{CPP}\u003C\u002Fscript> là áp lực tưới máu não, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{MAP}\u003C\u002Fscript> là huyết áp động mạch trung bình (mean arterial pressure), và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{ICP}\u003C\u002Fscript> là áp lực nội sọ (intracranial pressure). Cả ba đại lượng đều được đo lường bằng đơn vị milimét thủy ngân (mmHg). Khi áp lực tĩnh mạch trung tâm tăng cao bất thường vượt trên áp lực nội sọ, giá trị trở kháng tĩnh mạch được thay thế tương ứng để tính toán chính xác lực cản tuần hoàn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Huyết áp động mạch trung bình được xác định từ huyết áp tâm thu và huyết áp tâm trương theo công thức huyết động cơ bản:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">\\mathrm{MAP} = \\mathrm{DBP} + \\frac{1}{3}(\\mathrm{SBP} - \\mathrm{DBP})\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{SBP}\u003C\u002Fscript> biểu thị huyết áp tâm thu (systolic blood pressure) và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{DBP}\u003C\u002Fscript> biểu thị huyết áp tâm trương (diastolic blood pressure).\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong trường hợp bệnh nhân thở máy có cài đặt áp lực dương cuối kỳ thở ra cao hoặc xuất hiện suy tim phải làm cản trở tuần hoàn tĩnh mạch cảnh, áp lực tĩnh mạch trung tâm (central venous pressure, CVP) có thể tăng cao đáng kể. Khi áp lực tĩnh mạch trung tâm vượt quá áp lực nội sọ, trở kháng thực sự cản trở máu rời khỏi hộp sọ sẽ chuyển từ áp lực khoang sang áp lực hệ thống tĩnh mạch. Do đó, công thức mở rộng được áp dụng để ước tính chính xác hiệu số dòng chảy:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex; mode=display\">\\mathrm{CPP} = \\mathrm{MAP} - \\max(\\mathrm{ICP}, \\mathrm{CVP})\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó ký hiệu \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathrm{CVP}\u003C\u002Fscript> là áp lực tĩnh mạch trung tâm đo bằng milimét thủy ngân, phản ánh áp lực tại nhĩ phải hoặc tĩnh mạch chủ trên.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế tự điều hòa lưu lượng máu não\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ở người trưởng thành khỏe mạnh, não bộ duy trì một lưu lượng tuần hoàn não ổn định khoảng 50 mL máu trên 100g mô não trong mỗi phút thông qua cơ chế tự điều hòa mạch máu. Theo nghiên cứu tổng quan của Czosnyka và Pickard (năm 2004), cơ chế tự điều hòa có khả năng thích ứng linh hoạt khi áp lực tưới máu não dao động trong khoảng từ 50 đến 150 mmHg:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khi áp lực tưới máu não giảm:\u003C\u002Fstrong> Các tiểu động mạch não giãn ra để làm giảm sức cản mạch máu, qua đó bảo tồn lưu lượng tưới máu mô.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khi áp lực tưới máu não tăng:\u003C\u002Fstrong> Các mạch máu co lại nhằm hạn chế nguy cơ tăng tưới máu quá mức và bảo vệ tính toàn vẹn của hàng rào máu não.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Nếu áp lực tụt xuống dưới ngưỡng 50 mmHg, các tiểu động mạch đã giãn tối đa và không thể bù trừ thêm, dẫn đến giảm tưới máu nghiêm trọng và gây thiếu máu não cục bộ. Ngược lại, nếu vượt quá giới hạn 150 mmHg, áp lực thủy tĩnh tăng cao sẽ phá vỡ cơ chế co mạch, gây tăng thấm thành mạch và phù não vận mạch.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Đối với bệnh nhân có tiền sử tăng huyết áp mạn tính kéo dài, thành mạch máu não bị xơ cứng và tái cấu trúc phì đại lớp cơ trơn. Quá trình này dẫn đến hiện tượng chuyển dịch đường cong tự điều hòa sang phía bên phải của đồ thị áp lực. Ở những đối tượng này, giới hạn dưới của khả năng tự điều hòa không còn nằm tại mốc thông thường mà dịch chuyển lên mức cao hơn. Nếu huyết áp động mạch bị hạ xuống quá nhanh về mức bình thường của người khỏe mạnh, bệnh nhân có thể rơi vào vùng giảm tưới máu não tương đối dù chỉ số áp lực tuyệt đối chưa chạm ngưỡng nguy hiểm thông thường.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ số mục tiêu trong thực hành hồi sức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các tổ chức chuyên khoa và nhóm nghiên cứu lâm sàng đã phân tích các tiêu chuẩn cụ thể về kiểm soát áp lực tưới máu não đối với bệnh nhân nặng tại khoa hồi sức cấp cứu:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tài liệu nghiên cứu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ngưỡng hoặc giải pháp\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mục tiêu lâm sàng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Brain Trauma Foundation (Carney và cs., 2016)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Từ 60 đến 70 mmHg\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cải thiện khả năng sống sót và kết cục chức năng thần kinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nghiên cứu lâm sàng tại Bệnh viện Bạch Mai (Nguyễn Anh Tuấn và Trần Nhật Tuân, 2023)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Theo dõi đa thông số phối hợp oxy mô não\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đánh giá chuyển hóa mô não và tiên lượng nguy cơ tử vong\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Cp>Theo hướng dẫn điều trị chấn thương sọ não nặng phiên bản thứ 4 từ Brain Trauma Foundation (Carney và cs., năm 2016), duy trì áp lực tưới máu não trong khoảng 60 đến 70 mmHg là khoảng đích tối ưu. Việc theo dõi kết hợp giữa áp lực nội sọ và huyết áp giúp người thầy thuốc kịp thời phát hiện nguy cơ thiếu máu não tiềm tàng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguy cơ khi can thiệp áp lực quá mức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trước đây, một số phác đồ từng chủ trương nâng huyết áp nhân tạo nhằm duy trì áp lực tưới máu não ở mức rất cao trên 70 mmHg. Tuy nhiên, các bằng chứng lâm sàng sau đó đã chỉ ra những tác dụng phụ nghiêm trọng đối với hệ tuần hoàn và hô hấp toàn thân:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS):\u003C\u002Fstrong> Nghiên cứu đoàn hệ của Contant và cs. (năm 2001) trên các bệnh nhân chấn thương đầu nặng ghi nhận tần suất xuất hiện hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển cao gấp 5 lần ở nhóm điều trị tăng huyết áp chủ động bằng dịch truyền kết hợp thuốc vận mạch liều cao nhằm duy trì áp lực tưới máu não so với nhóm chăm sóc tiêu chuẩn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phù não thứ phát:\u003C\u002Fstrong> Tăng huyết áp động mạch quá mức trong bối cảnh hàng rào máu não bị tổn thương có thể làm nặng thêm tình trạng thoát dịch vào khoang kẽ não.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Rối loạn nhịp tim và thiếu máu cơ tim:\u003C\u002Fstrong> Việc lạm dụng catecholamine kéo dài tạo gánh nặng lớn lên hệ tim mạch.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Do đó, Brain Trauma Foundation (năm 2016) khuyến cáo rõ ràng mức độ III về việc tránh tích cực nâng áp lực vượt ngưỡng 70 mmHg bằng dịch và thuốc co mạch.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Theo dõi áp lực cá thể hóa và chỉ số PRx\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên BEST TRIP do Chesnut và cs. công bố năm 2012 (thực hiện trên 324 bệnh nhân chấn thương sọ não nặng tại 6 trung tâm ở Nam Mỹ) đã so sánh chiến lược chăm sóc duy trì áp lực nội sọ dưới 20 mmHg với chiến lược theo dõi lâm sàng và hình ảnh học tuần tự. Kết quả nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ tử vong sau 6 tháng giữa hai nhóm không có sự khác biệt mang ý nghĩa thống kê (39% ở nhóm đặt đầu dò áp lực nội sọ so với 41% ở nhóm theo dõi lâm sàng và chụp cắt lớp vi tính tuần tự). Kết quả này cho thấy việc duy trì các mốc áp lực cố định cho mọi bệnh nhân có những hạn chế nhất định và đòi hỏi các tiếp cận sinh lý học cá thể hóa hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Để khắc phục hạn chế của các ngưỡng cố định, các chuyên gia hồi sức thần kinh đã phát triển chỉ số phản ứng áp lực (pressure reactivity index, PRx) do Czosnyka và Pickard phân tích vào năm 2004. Chỉ số PRx là hệ số tương quan di động giữa sóng dao động chậm của áp lực nội sọ và huyết áp động mạch trung bình, nhận giá trị trong khoảng từ -1 đến 1:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ số âm (tiến gần -1):\u003C\u002Fstrong> Mạch máu phản ứng bình thường, áp lực tăng làm mạch co lại và giữ áp lực nội sọ ổn định.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ số dương (tiến gần 1):\u003C\u002Fstrong> Mạch máu não mất khả năng tự điều hòa, mạch phản ứng thụ động như ống dẫn cứng, áp lực mạch máu truyền trực tiếp làm tăng áp lực nội sọ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Thông qua việc phân tích liên tục mối quan hệ giữa chỉ số PRx và áp lực tưới máu não qua các phần mềm chuyên dụng tại giường bệnh, người điều trị có thể vẽ nên đường cong hình chữ U. Điểm đáy của đường cong này tương ứng với giá trị áp lực mà tại đó cơ chế tự điều hòa của mạch não hoạt động tối ưu nhất, giúp xác định mục tiêu áp lực tối ưu cho từng ca bệnh riêng biệt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kỹ thuật theo dõi bổ trợ và giới hạn áp dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bên cạnh việc theo dõi xâm lấn áp lực nội sọ qua catheter nhu mô hoặc não thất, các phương pháp theo dõi huyết động học não không xâm lấn và theo dõi chuyển hóa đóng vai trò bổ trợ có giá trị trong hồi sức cấp cứu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Siêu âm Doppler xuyên sọ:\u003C\u002Fstrong> Phương pháp này cho phép đo lường vận tốc dòng chảy trong động mạch não giữa và tính toán chỉ số đập (pulsatility index), gián tiếp phản ánh sự biến đổi của sức cản mạch máu não và áp lực nội sọ mà không cần can thiệp phẫu thuật mở sọ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đo độ bão hòa oxy tĩnh mạch cảnh trong:\u003C\u002Fstrong> Theo dõi nồng độ oxy trong bóng tĩnh mạch cảnh giúp đánh giá sự cân bằng giữa khả năng cung cấp và mức tiêu thụ oxy của toàn bộ bán cầu não.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đo áp lực oxy nhu mô não trực tiếp:\u003C\u002Fstrong> Nghiên cứu của nhóm tác giả Nguyễn Anh Tuấn và Trần Nhật Tuân (năm 2023) tại Trung tâm Cấp cứu Bệnh viện Bạch Mai trên các bệnh nhân hồi sức thần kinh do đột quỵ não cấp nặng đã khẳng định rằng việc theo dõi áp lực oxy nhu mô não trực tiếp qua đầu dò chuyên dụng có giá trị tiên lượng tử vong rất cao, cung cấp cái nhìn chân thực về sự thiếu hụt oxy tế bào ngay cả khi áp lực tưới máu toàn thể đạt chỉ số mục tiêu trên giấy tờ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>Cần nhấn mạnh rằng chỉ số áp lực tưới máu não tính theo công thức gián tiếp phản ánh građien áp lực trung bình toàn thể của hệ mạch máu não. Trong các trường hợp dập não khu trú, phù não bất đối xứng hoặc tụ máu nội sọ dạng khối choán chỗ, các vùng vi tuần hoàn lân cận tổn thương có thể chịu sự chèn ép vi mạch cục bộ nặng nề và rơi vào tình trạng thiếu máu nuôi dù chỉ số tính toán chung vẫn nằm trong giới hạn an toàn. Hơn nữa, việc định chuẩn vị trí cảm biến đo huyết áp động mạch xâm lấn phải luôn được duy trì ngang mức lỗ Monro (tương ứng với dái tai của người bệnh ở tư thế nâng cao đầu) để tránh hiện tượng đánh giá quá cao áp lực tưới máu do chênh lệch độ cao thủy tĩnh.\u003C\u002Fp>\n","cerebral perfusion pressure",[19],"CPP","Áp lực tưới máu não là đại lượng huyết động học biểu thị hiệu số giữa huyết áp động mạch trung bình và áp lực nội sọ, quyết định lưu lượng máu và oxy cung cấp cho nhu mô não.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES",[23,31,39,47,55],{"citationText":24,"title":25,"authors":26,"source":27,"year":28,"doi":29,"url":30},"Carney N, Totten AM, O'Reilly C, et al. (2016). Guidelines for the Management of Severe Traumatic Brain Injury, Fourth Edition. Neurosurgery, 80(1), 6–15.","Guidelines for the Management of Severe Traumatic Brain Injury, Fourth Edition","Carney, Totten, O'Reilly, Ullman, Hawryluk, Bell, Bratton, Chesnut, Harris, Kissoon, Rubiano, Shutter, Tasker, Vavilala, Wilberger, Wright, Ghajar","Neurosurgery",2016,"10.1227\u002Fneu.0000000000001432","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1227\u002Fneu.0000000000001432",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":35,"year":36,"doi":37,"url":38},"Contant CF, Valadka AB, Gopinath SP, Hannay HJ, Robertson CS. (2001). Adult respiratory distress syndrome: a complication of induced hypertension after severe head injury. Journal of Neurosurgery, 95(4), 560–568.","Adult respiratory distress syndrome: a complication of induced hypertension after severe head injury","Contant, Valadka, Gopinath, Hannay, Robertson","Journal of Neurosurgery",2001,"10.3171\u002Fjns.2001.95.4.0560","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.3171\u002Fjns.2001.95.4.0560",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":43,"year":44,"doi":45,"url":46},"Chesnut RM, Temkin N, Carney N, et al. (2012). A Trial of Intracranial-Pressure Monitoring in Traumatic Brain Injury. New England Journal of Medicine, 367(26), 2471–2481.","A Trial of Intracranial-Pressure Monitoring in Traumatic Brain Injury","Chesnut, Temkin, Carney, Dikmen, Rondina, Videtta, Petroni, Lujan, Pridgeon, Barber, Machamer, Chaddock, Celix, Cherner, Hendrix","New England Journal of Medicine",2012,"10.1056\u002Fnejmoa1207363","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1056\u002Fnejmoa1207363",{"citationText":48,"title":49,"authors":50,"source":51,"year":52,"doi":53,"url":54},"Czosnyka M, Pickard JD. (2004). Monitoring and interpretation of intracranial pressure. Journal of Neurology, Neurosurgery & Psychiatry, 75(6), 813–821.","Monitoring and interpretation of intracranial pressure","Czosnyka","Journal of Neurology, Neurosurgery & Psychiatry",2004,"10.1136\u002Fjnnp.2003.033126","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1136\u002Fjnnp.2003.033126",{"citationText":56,"title":57,"authors":58,"source":59,"year":60,"doi":61,"url":62},"Nguyễn Anh Tuấn, Trần Nhật Tuân. (2023). GIÁ TRỊ TIÊN LƯỢNG TỬ VONG CỦA CHỈ SỐ PBTO2 TRÊN BỆNH NHÂN HỒI SỨC THẦN KINH TẠI TRUNG TÂM CẤP CỨU. Tạp chí Y học Việt Nam, 525(1A), 4937.","GIÁ TRỊ TIÊN LƯỢNG TỬ VONG CỦA CHỈ SỐ PBTO2 TRÊN BỆNH NHÂN HỒI SỨC THẦN KINH TẠI TRUNG TÂM CẤP CỨU","Nguyễn, Trần","Tạp chí Y học Việt Nam",2023,"10.51298\u002Fvmj.v525i1a.4937","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.51298\u002Fvmj.v525i1a.4937",[64,67,70],{"question":65,"answer":66},"Áp lực tưới máu não được tính theo công thức nào?","Áp lực tưới máu não (CPP) được tính bằng hiệu số giữa huyết áp động mạch trung bình (MAP) và áp lực nội sọ (ICP) theo phương trình CPP = MAP - ICP.",{"question":68,"answer":69},"Ngưỡng mục tiêu của áp lực tưới máu não trong chấn thương sọ não là bao nhiêu?","Theo khuyến cáo của Brain Trauma Foundation, ngưỡng áp lực tưới máu não mục tiêu ở người trưởng thành thường được duy trì trong khoảng từ 60 đến 70 mmHg.",{"question":71,"answer":72},"Tại sao không nên cố gắng nâng áp lực tưới máu não lên quá 70 mmHg?","Việc lạm dụng dịch truyền và thuốc co mạch để duy trì CPP trên 70 mmHg làm tăng đáng kể nguy cơ biến chứng hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS) và phù phổi cấp.",{"id":74,"researcherId":10,"name":75,"imageUrl":76},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":74,"researcherId":10,"name":75,"imageUrl":76},[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:21:02.493+00:00","2026-10-12T21:29:05.978+00:00","2026-10-12T21:29:05.956+00:00",0,[86,95,100,106,111,117,122,128,134,139],{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":21,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"tỷ lệ hiện mắc","Tỷ lệ hiện mắc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","prevalence","Tỷ lệ hiện mắc là thước đo dịch tễ học phản ánh tỷ lệ cá thể trong một quần thể xác định đang mang một bệnh hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể tại một thời điểm hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":21,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"cao chiết","Cao chiết là gì? Phân loại, quy trình và tiêu chuẩn","botanical extract","Cao chiết là chế phẩm đậm đặc thu được bằng cách chiết xuất hoạt chất sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng dung môi thích hợp, sau đó loại bỏ bã và bốc hơi một phần hoặc toàn bộ dung môi để đạt thể chất quy định.",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":21,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":21,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"brca1","BRCA1 là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","BRCA1 DNA repair associated","BRCA1 là gen ức chế khối u nằm trên nhiễm sắc thể 17q21 của người, mã hóa một protein nhân có vai trò duy trì tính toàn vẹn của bộ gen thông qua cơ chế sửa chữa đứt gãy sợi đôi DNA bằng tái tổ hợp tương đồng.",{"id":112,"title":113,"term":114,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":21,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"pi rads","PI-RADS là gì? Thang điểm đánh giá MRI tuyến tiền liệt","PI-RADS","Prostate Imaging Reporting and Data System","PI-RADS là hệ thống chuẩn hóa quốc tế phân tầng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI).",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":21,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"tình trạng sức khỏe","Tình trạng sức khỏe là gì? Định nghĩa WHO, thang đo SF-36 và các chỉ số","Health Status","Tình trạng sức khỏe là trạng thái toàn diện về thể chất, tâm thần và xã hội của một cá nhân hay quần thể theo định nghĩa WHO, được đo lường qua các thang đo chức năng như SF-36 và các chỉ số dịch tễ học.",{"id":123,"title":124,"term":125,"englishTitle":126,"definition":127,"discipline":21,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"bệnh hbh","Bệnh HbH là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bệnh HbH","Bệnh HbH","Hemoglobin H disease","Bệnh HbH (bệnh Hemoglobin H) là một thể bệnh alpha-thalassemia mức độ trung gian do mất chức năng 3 trong số 4 gen alpha-globin, dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng chuỗi alpha-globin và làm dư thừa các chuỗi beta tự do kết tụ thành tetramer beta-4 không bền vững (Hemoglobin H), gây thiếu máu tán huyết mạn tính.",{"id":129,"title":130,"term":131,"englishTitle":132,"definition":133,"discipline":21,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"mô sẹo","Mô sẹo là gì? Quá trình hình thành, phân loại và điều trị","Mô sẹo","scar tissue","Mô sẹo là vùng mô liên kết sợi giàu collagen hình thành trong quá trình tự làm lành sau tổn thương mô hoặc phẫu thuật để thay thế mô bình thường.",{"id":135,"title":136,"term":135,"englishTitle":137,"definition":138,"discipline":21,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"báo cáo ca bệnh","Báo cáo ca bệnh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","case report","Báo cáo ca bệnh (case report) là một ấn phẩm y học mô tả chi tiết và có hệ thống về triệu chứng, chẩn đoán, điều trị và diễn tiến bất thường hoặc hiếm gặp của một bệnh nhân đơn lẻ trong thực hành lâm sàng.",{"id":140,"title":141,"term":140,"englishTitle":142,"definition":143,"discipline":21,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"adrenalin","Adrenalin là gì? Công thức, cơ chế tác dụng và ứng dụng cấp cứu sinh tử","adrenaline","Adrenalin (epinephrine) là hormone và chất dẫn truyền thần kinh nhóm catecholamine do tủy thượng thận tiết ra, giữ vai trò thuốc cấp cứu đầu tay trong sốc phản vệ và hồi sinh tim phổi."]