[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C3%A1p%20l%E1%BB%B1c%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_áp lực môi trường":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":40,"createUser":50,"publishUser":54,"keywords":55,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":56,"status":57,"createTime":58,"updateTime":59,"publishTime":60,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":61,"relateTopics":62},"áp lực môi trường","Áp lực môi trường là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Áp lực môi trường là các yếu tố bên ngoài tác động lên hệ sinh thái hoặc xã hội, gây xáo trộn cân bằng tự nhiên và ảnh hưởng lâu dài đến chức năng hệ thống. Áp lực môi trường bao gồm các nhóm vật lý, hóa học, sinh học và xã hội-kinh tế, đánh giá bằng các chỉ số AQI, WQI, carbon footprint và ecological footprint.","\u003Cp>\u003Cstrong>áp lực môi trường\u003C\u002Fstrong> (environmental pressure) là Áp lực môi trường (Environmental Pressure) là tập hợp các lực tác động từ hoạt động của con người hoặc tự nhiên (như ô nhiễm, khai thác cạn kiệt tài nguyên, biến đổi khí hậu) gây suy thoái hệ sinh thái và suy giảm chất lượng môi trường sống.\u003C\u002Fp>\n\u003C!-- Phần đầu: 4 ý chính đầu tiên -->\n\u003Ch2>Giới thiệu về áp lực môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Áp lực môi trường (environmental pressure) là những yếu tố và tác nhân bên ngoài tác động lên hệ sinh thái hoặc hệ thống xã hội, khiến cân bằng tự nhiên bị xáo trộn. Áp lực này có thể gây biến đổi vật lý, hóa học hoặc sinh học, ảnh hưởng đến chất lượng không khí, nguồn nước, đất đai và sức khỏe cộng đồng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm áp lực môi trường phân biệt rõ so với ô nhiễm (pollution) – vốn là kết quả của áp lực, và căng thẳng sinh thái (ecological stress) – phản ứng sinh vật trước áp lực. Trong đánh giá bền vững và quản lý rủi ro, việc nhận diện và phân loại áp lực môi trường là bước khởi đầu để đề xuất biện pháp giảm thiểu phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vai trò của áp lực môi trường trong nghiên cứu khoa học nằm ở khả năng dự báo xu hướng thay đổi, đánh giá tác động liên ngành và thiết lập chính sách bảo vệ môi trường. Các tổ chức quốc tế như UNEP và EPA đều coi quản lý áp lực môi trường là ưu tiên hàng đầu để đạt Mục tiêu Phát triển Bền vững.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại áp lực môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Áp lực môi trường được chia thành bốn nhóm chính dựa trên bản chất và cơ chế tác động:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Áp lực vật lý:\u003C\u002Fstrong> biến đổi khí hậu (nhiệt độ, mưa, bão), thủy triều, dao động mực nước và địa chấn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Áp lực hóa học:\u003C\u002Fstrong> phát thải khí nhà kính (CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, CH\u003Csub>4\u003C\u002Fsub>), ô nhiễm không khí (SO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, NO\u003Csub>x\u003C\u002Fsub>), nước (kim loại nặng, thuốc trừ sâu) và đất (hydrocarbon, chất thải công nghiệp).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Áp lực sinh học:\u003C\u002Fstrong> dịch bệnh do vi sinh vật, xâm hại loài ngoại lai, mất đa dạng sinh học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Áp lực xã hội–kinh tế:\u003C\u002Fstrong> đô thị hóa, khai thác tài nguyên quá mức, phát triển nông nghiệp – chăn nuôi quy mô lớn, gia tăng nhu cầu tiêu dùng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sự kết hợp đồng thời nhiều loại áp lực tạo nên “hiệu ứng gánh nặng hỗn hợp”, làm trầm trọng thêm nguy cơ suy thoái môi trường và giảm khả năng phục hồi của hệ sinh thái.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc và tác nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hoạt động công nghiệp và sản xuất năng lượng hóa thạch là nguồn gốc chính của ô nhiễm khí quyển và biến đổi khí hậu. Việc đốt than, dầu mỏ, khí đốt tạo ra lượng lớn CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, SO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, NO\u003Csub>x\u003C\u002Fsub> và bụi mịn (PM\u003Csub>2.5\u003C\u002Fsub>), tác động trực tiếp đến chất lượng không khí.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nông nghiệp sử dụng phân bón hóa học, thuốc trừ sâu và kháng sinh trong chăn nuôi gây ô nhiễm nguồn nước và đất, thúc đẩy hiện tượng phú dưỡng (eutrophication) và tảo nở hoa. Phá rừng để mở rộng diện tích canh tác hoặc chăn thả cũng làm mất môi trường sống, giảm đa dạng sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Giao thông vận tải thải ra khí CO và NO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, tạo áp lực ô nhiễm đô thị. Quản lý chất thải chưa hiệu quả dẫn đến rác thải rắn và nước thải sinh hoạt, công nghiệp xâm nhập nguồn nước ngầm và sông suối, gia tăng nguy cơ lây nhiễm bệnh truyền qua nước.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đo lường và chỉ số đánh giá\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giám sát áp lực môi trường dựa trên nhiều chỉ số định tính và định lượng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Air Quality Index (AQI):\u003C\u002Fstrong> chỉ số chất lượng không khí tổng hợp từ nồng độ PM\u003Csub>2.5\u003C\u002Fsub>, PM\u003Csub>10\u003C\u002Fsub>, O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub>, CO, SO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, NO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> (AirNow – AQI).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Water Quality Index (WQI):\u003C\u002Fstrong> tổng hợp pH, độ đục, oxy hòa tan, kim loại nặng (USGS – Water Quality).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Carbon Footprint:\u003C\u002Fstrong> tổng lượng CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> tương đương phát thải trực tiếp và gián tiếp, tính theo phương pháp GHG Protocol.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ecological Footprint:\u003C\u002Fstrong> diện tích sinh thái cần thiết để cung cấp tài nguyên và hấp thụ chất thải cho mỗi người hoặc cộng đồng (Global Footprint Network).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Chỉ số\u003C\u002Fth>\u003Cth>Khoảng giá trị\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>AQI\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0–500\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dưới 50: tốt; trên 150: kém &amp; nguy hại\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>WQI\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>0–100\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dưới 50: ô nhiễm nặng; trên 75: chất lượng tốt\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Carbon Footprint\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>tCO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>e\u002Fngười\u002Fnăm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giới hạn bền vững ~2–3 tCO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>e\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Theo dõi chỉ số theo mùa và so sánh liên vùng giúp nhận diện nguồn gốc áp lực và đánh giá hiệu quả các biện pháp giảm thiểu.\u003C\u002Fp>\u003C!-- Phần hai: các phần còn lại -->\n\u003Ch2>Ảnh hưởng đến hệ sinh thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Áp lực môi trường làm suy giảm đa dạng sinh học thông qua mất môi trường sống, giảm nguồn thức ăn và phá vỡ các mối quan hệ giữa các loài. Rừng, vùng đất ngập nước và hệ sinh thái ven biển chịu tác động nặng nề nhất khi chịu áp lực đồng thời của biến đổi khí hậu, ô nhiễm hóa học và xâm lấn loài ngoại lai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiện tượng phú dưỡng (eutrophication) do dòng chảy phân bón và chất thải hữu cơ vào mặt nước khiến tảo nở hoa, giảm oxy hòa tan và gây chết hàng loạt sinh vật thủy sinh. Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc (FAO), khoảng 245.000 km² vùng nước nội địa trên thế giới chịu phú dưỡng mức độ trung bình đến nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm số lượng loài bản địa và tăng loài xâm lấn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn chu trình sinh địa hóa: tích lũy nitơ, phốt pho, tăng phát thải CH\u003Csub>4\u003C\u002Fsub> từ vùng ngập nước.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biến mất bể khí hậu tự nhiên như rừng ngập mặn và bãi cỏ biển.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Loại áp lực\u003C\u002Fth>\u003Cth>Sự thay đổi sinh thái\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hệ sinh thái chịu ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Biến đổi khí hậu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thay đổi nhiệt độ, mưa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rừng mưa nhiệt đới, rạn san hô\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Ô nhiễm hóa chất\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phú dưỡng, acid hóa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hồ, sông, biển ven bờ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Xâm lấn sinh học\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thay thế loài bản địa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đất ngập nước, ven biển\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng đến sức khỏe con người\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ô nhiễm không khí do PM\u003Csub>2.5\u003C\u002Fsub>, O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> và NO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> làm gia tăng bệnh hô hấp mãn tính, bệnh tim mạch và ung thư phổi. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), ô nhiễm không khí ngoài trời gây khoảng 4,2 triệu ca tử vong sớm mỗi năm trên toàn cầu (WHO).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nguồn nước bị ô nhiễm kim loại nặng như thủy ngân, chì và cadmium dẫn đến nhiễm độc thần kinh, giảm IQ ở trẻ em và các bệnh thận mãn tính. WHO ước tính 1,8 triệu người tử vong hàng năm do bệnh liên quan đến nước kém chất lượng, trong đó 65% do tiêu chảy và các bệnh lây truyền qua nguồn nước.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bệnh hô hấp: viêm phổi, hen suyễn, COPD.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh tim mạch: tăng huyết áp, xơ vữa động mạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiễm độc thần kinh: sa sút trí tuệ, tổn thương hệ thần kinh trung ương.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh truyền qua nước: tiêu chảy, tả, thương hàn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các chiến lược giảm thiểu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Giảm phát thải khí nhà kính và ô nhiễm không khí bằng cách chuyển đổi sang năng lượng tái tạo (gió, mặt trời, thủy điện). Theo Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), đến năm 2030 năng lượng tái tạo có thể chiếm 45% sản lượng điện toàn cầu, giảm khoảng 8 tỷ tCO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub> phát thải hàng năm (IEA).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quản lý bền vững tài nguyên nước và đất thông qua nông nghiệp thông minh: kỹ thuật canh tác tối ưu, tưới nhỏ giọt, luân canh và trồng che phủ bảo vệ đất. Công nghệ xử lý nước tiên tiến (màng lọc, máy UV, xử lý sinh học) giảm đáng kể nồng độ ô nhiễm trong nước thải công nghiệp và sinh hoạt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Carbon pricing và thuế môi trường để khuyến khích doanh nghiệp giảm phát thải.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thu gom và tái chế chất thải: kinh tế tuần hoàn, giảm rác thải nhựa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chính sách bảo tồn và phục hồi rừng, vùng đất ngập nước để tăng khả năng hấp thụ CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Khung chính sách và quản lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công ước khung Liên Hiệp Quốc về biến đổi khí hậu (UNFCCC) và Thỏa thuận Paris đặt mục tiêu giới hạn nhiệt độ tăng dưới 2 °C so với thời kỳ tiền công nghiệp. Mỗi quốc gia cam kết Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC) để giảm phát thải khí nhà kính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quy chuẩn quốc gia như QCVN về chất lượng không khí, tiêu chuẩn xả thải nước thải và quy định an toàn sinh học cho hoạt động nuôi trồng. Ở Liên minh châu Âu, Chỉ thị 2008\u002F50\u002FEC về không khí sạch yêu cầu giám sát và báo cáo định kỳ chất lượng không khí.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiết lập cơ quan giám sát môi trường độc lập.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chế tài hành chính và hình sự đối với vi phạm ô nhiễm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khuyến khích hợp tác công – tư đầu tư vào công nghệ xanh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Mô hình hóa và dự báo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mô hình khí hậu toàn cầu (GCM) và mô hình khu vực (RCM) dự báo xu hướng nhiệt độ, mực nước biển và lượng mưa theo các kịch bản phát thải (RCPs). GCM thể hiện quy mô 100–300 km, RCM tăng độ phân giải đến 10–50 km để đánh giá tác động địa phương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mô hình truyền lan ô nhiễm không khí như CMAQ và CAMx mô phỏng nồng độ PM\u003Csub>2.5\u003C\u002Fsub>, O\u003Csub>3\u003C\u002Fsub> theo hệ phương trình động lực học khí quyển và quá trình hóa học phân tán. Machine learning kết hợp dữ liệu vệ tinh, cảm biến mặt đất và khí tượng để dự báo ngắn hạn chất lượng không khí với độ chính xác trên 80%.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Mô hình\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Độ phân giải\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>GCM\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dự báo khí hậu toàn cầu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>100–300 km\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>RCM\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đánh giá tác động khu vực\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>10–50 km\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>CMAQ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dự báo ô nhiễm không khí\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1–12 km\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Xu hướng tương lai và nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ứng dụng Internet of Things (IoT) và mạng cảm biến phân tán (WSN) cho giám sát liên tục áp lực môi trường ở cấp vi mô. Thiết bị cầm tay và cảm biến giá rẻ giúp thu thập dữ liệu AQI, WQI theo thời gian thực, tạo cơ sở cho cảnh báo sớm và điều phối phản ứng khẩn cấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Big data và AI cho phân tích dữ liệu đa nguồn: kết hợp vệ tinh, máy bay không người lái (UAV) và dữ liệu thị trường, dự báo rủi ro môi trường và gợi ý biện pháp can thiệp. Mô phỏng kỹ thuật số song song (Digital Twin) hệ sinh thái hỗ trợ đánh giá tác động của chính sách trước khi triển khai thực tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phát triển cảm biến nano và quang học để phát hiện ô nhiễm ở nồng độ ppb.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô hình hóa tích hợp socio-environmental để đánh giá tác động toàn diện.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đề xuất kinh tế tuần hoàn và net-zero carbon cho từng ngành công nghiệp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>","environmental pressure",[19,20],"sức ép môi trường","tác động môi trường","Áp lực môi trường (Environmental Pressure) là tập hợp các lực tác động từ hoạt động của con người hoặc tự nhiên (như ô nhiễm, khai thác cạn kiệt tài nguyên, biến đổi khí hậu) gây suy thoái hệ sinh thái và suy giảm chất lượng môi trường sống.","INTERDISCIPLINARY",[24,32],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":31},"European Environment Agency. (2019). The European environment — state and outlook 2020. Publications Office of the European Union.","The European environment — state and outlook 2020","EEA","Publications Office of the European Union",2019,"10.2800\u002F180630","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.2800\u002F180630",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":39},"Steffen, W., et al. (2015). Planetary boundaries: Guiding human development on a changing planet. Science, 347(6223), 1259855.","Planetary boundaries: Guiding human development on a changing planet","Steffen, Richardson, Rockström","Science",2015,"10.1126\u002Fscience.1259855","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1126\u002Fscience.1259855",[41,44,47],{"question":42,"answer":43},"Các nguồn gây áp lực môi trường chính gồm những gì?","Gồm khí thải công nghiệp, nước thải đô thị, rác thải nhựa, phá rừng, mở rộng nông nghiệp thâm canh và khai thác quá mức nhiên liệu hóa thạch.",{"question":45,"answer":46},"Mô hình DPSIR đo lường áp lực môi trường như thế nào?","Mô hình DPSIR (Động lực - Áp lực - Trạng thái - Tác động - Phản hồi) theo dõi chuỗi từ hoạt động kinh tế xã hội gây ra phát thải (áp lực) dẫn tới biến đổi môi trường.",{"question":48,"answer":49},"Giải pháp giảm thiểu áp lực môi trường hiệu quả nhất là gì?","Chuyển dịch sang kinh tế tuần hoàn, sử dụng năng lượng tái tạo, bảo tồn đa dạng sinh học và áp dụng công nghệ sản xuất sạch hơn.",{"id":51,"researcherId":10,"name":52,"imageUrl":53},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":51,"researcherId":10,"name":52,"imageUrl":53},[13],false,"PUBLISHED","2025-07-13T02:21:17.886+00:00","2026-08-24T05:09:09.549+00:00","2025-07-13T02:37:55.191+00:00",353,[63,73,83,93,99,102,108,113,122,127],{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"chiết xuất ethanol","Chiết xuất ethanol là gì? Nguyên lý, quy trình và ứng dụng công nghiệp","ethanol extraction","Chiết xuất ethanol là phương pháp tách chiết các hợp chất hoạt tính sinh học từ nguyên liệu tự nhiên bằng cách sử dụng ethanol hoặc dung dịch ethanol-nước làm dung môi hòa tan có chọn lọc.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"năng suất lao động","Năng suất lao động: Phương pháp đo lường, các nhân tố thúc đẩy và tăng trưởng kinh tế","Labor productivity","Năng suất lao động (Labor productivity) là một chỉ tiêu kinh tế vĩ mô và vi mô phản ánh hiệu quả sử dụng lao động, được đo bằng khối lượng sản phẩm hoặc tổng giá trị gia tăng tạo ra trên một đơn vị chi phí lao động.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"sự hội tụ","Sự hội tụ: Khái niệm, nguyên lý toán học và ứng dụng","Convergence","Sự hội tụ là hiện tượng hoặc quá trình mà trong đó các phần tử của một dãy, chuỗi hoặc các trạng thái của một hệ thống tiến dần về một giới hạn hoặc điểm cân bằng xác định.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"cố định nitơ","Cố định nitơ là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cố định nitơ","nitrogen fixation","Cố định nitơ là quá trình hóa học hoặc sinh học chuyển hóa khí nitơ phân tử trơ (N2) trong khí quyển thành các hợp chất chứa nitơ có hoạt tính sinh học (chủ yếu là amoniac NH3 hoặc ion amoni NH4+), sẵn sàng để các sinh vật tự dưỡng hấp thu và đồng hóa vào các đại phân tử hữu cơ.",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dung môi hữu cơ","Dung môi hữu cơ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":103,"title":104,"term":105,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"chiến lược kinh doanh","Chiến lược kinh doanh là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Chiến lược kinh doanh","business strategy","Chiến lược kinh doanh (business strategy) là tập hợp có hệ thống các mục tiêu dài hạn, quyết định phân bổ nguồn lực và định vị cạnh tranh nhằm giúp doanh nghiệp kiến tạo và duy trì lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường mục tiêu.",{"id":109,"title":110,"term":111,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"phosphogypsum","Phosphogypsum là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Phosphogypsum","Phosphogypsum là sản phẩm phụ dạng rắn giàu canxi sulfat dihydrat phát sinh từ quá trình phân hủy quặng phosphat bằng axit sulfuric trong công nghiệp sản xuất axit photphoric và phân bón.",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":116,"definition":117,"discipline":22,"disciplineCode":118,"disciplineLabel":119,"disciplineColor":120,"disciplineIcon":121},"vật thể lạ","Vật thể lạ (UFO\u002FUAP) là gì? Lịch sử và nghiên cứu khoa học","Unidentified Flying Object","Vật thể lạ (hiện tượng dị thường chưa xác định - Unidentified Anomalous Phenomena \u002F Unidentified Flying Object - UAP\u002FUFO) là các vật thể bay hoặc hiện tượng quang học khí quyển không thể nhận diện ngay bản chất nguồn gốc sau khi đã đối chiếu và phân tích bằng các công cụ khoa học tiêu chuẩn.","interdisciplinary","Liên ngành","#0284C7","shapes",{"id":123,"title":124,"term":123,"englishTitle":125,"definition":126,"discipline":22,"disciplineCode":118,"disciplineLabel":119,"disciplineColor":120,"disciplineIcon":121},"nghiên cứu thí nghiệm","Nghiên cứu thí nghiệm là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nghiên cứu thí nghiệm","experimental research","Nghiên cứu thí nghiệm (experimental research) là phương pháp nghiên cứu khoa học thực nghiệm trong đó nhà nghiên cứu chủ động tác động và kiểm soát một hoặc nhiều biến độc lập nhằm quan sát và đo lường chính xác mối quan hệ nhân quả đối với các biến phụ thuộc.",{"id":128,"title":129,"term":128,"englishTitle":130,"definition":131,"discipline":22,"disciplineCode":118,"disciplineLabel":119,"disciplineColor":120,"disciplineIcon":121},"mô hình hóa","Mô hình hóa là gì? Bản chất, phương pháp và ứng dụng","modeling","Mô hình hóa là phương pháp khoa học nhằm xây dựng các biểu diễn trừu tượng, toán học hoặc vật lý để mô tả, giải thích và dự báo hành vi của các hệ thống và hiện tượng trong thế giới thực."]