[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_%C3%A1p%20l%E1%BB%B1c%20%C4%91%E1%BA%A5t%20ch%E1%BB%A7%20%C4%91%E1%BB%99ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_áp lực đất chủ động":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"áp lực đất chủ động","Áp lực đất chủ động là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Áp lực đất chủ động là trạng thái ứng suất ngang nhỏ nhất của đất tác dụng lên tường chắn khi tường dịch chuyển ra xa, khiến đất đạt cân bằng giới hạn. Khái niệm này dùng để mô tả lực đất trong điều kiện cho phép biến dạng và là cơ sở tính toán quan trọng trong thiết kế tường chắn và công trình địa kỹ thuật. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Áp lực đất chủ động là gì?\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Áp lực đất chủ động là trạng thái ứng suất ngang do khối đất phía sau tác dụng lên kết cấu chắn, xuất hiện khi kết cấu này dịch chuyển ra xa khối đất một lượng đủ lớn để đất đạt trạng thái cân bằng giới hạn. Trong trạng thái này, khả năng chống trượt của đất được huy động tối đa theo hướng giảm ứng suất ngang, khiến áp lực tác dụng lên tường đạt giá trị nhỏ nhất có thể trong điều kiện làm việc cho phép.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Khái niệm áp lực đất chủ động được đặt trong bối cảnh cơ học đất, nơi đất được xem là môi trường rời rạc có khả năng chịu nén tốt nhưng chịu kéo kém. Khi không có chuyển vị của tường chắn, đất ở trạng thái ứng suất ban đầu (thường gọi là áp lực đất tĩnh). Chỉ khi tường dịch chuyển ra ngoài, trạng thái ứng suất trong đất mới thay đổi và tiến dần đến trạng thái chủ động.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Về ý nghĩa kỹ thuật, áp lực đất chủ động là cơ sở để tính toán lực tác dụng lên tường chắn trọng lực, tường chắn bê tông cốt thép và nhiều kết cấu giữ đất khác. Việc xác định đúng áp lực này giúp đảm bảo an toàn ổn định cho công trình đồng thời tránh thiết kế quá mức, gây lãng phí vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Xuất hiện khi tường chắn dịch chuyển ra xa đất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Là giá trị áp lực nhỏ nhất trong các trạng thái áp lực đất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Được sử dụng trực tiếp trong thiết kế công trình chắn đất\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ sở cơ học của áp lực đất chủ động\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Cơ sở cơ học của áp lực đất chủ động dựa trên lý thuyết cân bằng giới hạn của khối đất phía sau tường chắn. Theo cách tiếp cận này, đất được giả định tuân theo tiêu chuẩn phá hoại Mohr–Coulomb, trong đó khả năng chịu cắt của đất phụ thuộc vào lực dính và góc ma sát trong. Khi ứng suất đạt đến giới hạn phá hoại, đất chuyển sang trạng thái cân bằng giới hạn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong trạng thái chủ động, ứng suất đứng trong đất chủ yếu do trọng lượng bản thân đất gây ra, trong khi ứng suất ngang giảm dần khi tường dịch chuyển ra ngoài. Quan hệ giữa hai thành phần ứng suất này được xác lập thông qua vòng tròn Mohr tại trạng thái phá hoại, từ đó xác định được ứng suất ngang nhỏ nhất mà đất có thể duy trì.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Cách tiếp cận cân bằng giới hạn cho phép đơn giản hóa bài toán thực tế phức tạp thành mô hình phân tích có thể giải được bằng các giả thiết hợp lý. Mặc dù bỏ qua nhiều yếu tố phi tuyến và không đồng nhất của đất, phương pháp này vẫn được sử dụng rộng rãi do tính thực tiễn và độ tin cậy đã được kiểm chứng qua nhiều công trình.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Yếu tố cơ học\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ảnh hưởng đến áp lực\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ứng suất đứng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Do trọng lượng đất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quyết định mức nền ứng suất\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ứng suất ngang\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tác dụng lên tường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm khi đạt trạng thái chủ động\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khả năng chịu cắt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chống trượt của đất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giới hạn trạng thái cân bằng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Điều kiện hình thành trạng thái áp lực đất chủ động\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Trạng thái áp lực đất chủ động không tự động xuất hiện mà cần các điều kiện hình thành cụ thể. Điều kiện quan trọng nhất là tường chắn hoặc kết cấu giữ đất phải có khả năng dịch chuyển ra xa khối đất phía sau. Nếu tường quá cứng hoặc bị liên kết chặt với các kết cấu khác, đất không thể đạt trạng thái chủ động hoàn toàn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Biên độ dịch chuyển cần thiết để hình thành trạng thái chủ động thường rất nhỏ so với chiều cao tường, nhưng vẫn phụ thuộc vào loại đất. Đối với đất rời, chuyển vị cần thiết thường nhỏ hơn so với đất dính. Điều này có ý nghĩa thực tiễn lớn trong thiết kế, vì nhiều tường chắn trong thực tế chỉ đạt trạng thái áp lực chủ động từng phần.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Ngoài chuyển vị của tường, điều kiện thoát nước và trạng thái ứng suất ban đầu của đất cũng ảnh hưởng đến quá trình hình thành áp lực chủ động. Trong đất bão hòa, áp lực nước lỗ rỗng làm thay đổi ứng suất hữu hiệu, từ đó ảnh hưởng đến khả năng đạt trạng thái cân bằng giới hạn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tường chắn phải có khả năng dịch chuyển ra ngoài\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khối đất phía sau có điều kiện biến dạng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ảnh hưởng của điều kiện thoát nước và mực nước ngầm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hệ số áp lực đất chủ động\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Hệ số áp lực đất chủ động, ký hiệu là \u003Cem>K\u003Csub>a\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fem>, là đại lượng không thứ nguyên biểu thị tỷ lệ giữa ứng suất ngang và ứng suất đứng của đất ở trạng thái chủ động. Đại lượng này cho phép liên hệ trực tiếp giữa trọng lượng bản thân đất và áp lực tác dụng lên tường chắn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong trường hợp đất rời không dính, hệ số \u003Cem>K\u003Csub>a\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fem> phụ thuộc chủ yếu vào góc ma sát trong của đất. Khi góc ma sát tăng, khả năng chống trượt của đất tăng và áp lực ngang giảm, dẫn đến giá trị \u003Cem>K\u003Csub>a\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fem> nhỏ hơn. Điều này giải thích vì sao đất chặt thường gây áp lực chủ động nhỏ hơn đất rời xốp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Hệ số áp lực đất chủ động có thể được xác định theo các lý thuyết khác nhau, phổ biến nhất là lý thuyết Rankine và lý thuyết Coulomb. Mỗi lý thuyết dựa trên những giả thiết riêng về hình học tường và điều kiện tiếp xúc đất–tường, từ đó cho ra giá trị \u003Cem>K\u003Csub>a\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fem> khác nhau phù hợp với từng bài toán kỹ thuật.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cdiv>\n  \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n    K_a = \\tan^2\\left(45^\\circ - \\frac{\\varphi}{2}\\right)\n  \u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fdiv>\n\n\u003Cp>Trong biểu thức trên, \u003Cem>φ\u003C\u002Fem> là góc ma sát trong của đất theo giả thiết Rankine cho trường hợp đất rời và tường thẳng đứng không ma sát. Công thức này được sử dụng rộng rãi do tính đơn giản và khả năng áp dụng nhanh trong thiết kế sơ bộ.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Lý thuyết Rankine về áp lực đất chủ động\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Lý thuyết Rankine là một trong những mô hình cổ điển và đơn giản nhất để xác định áp lực đất chủ động. Lý thuyết này giả thiết rằng tường chắn là thẳng đứng, bề mặt tường nhẵn và không có ma sát giữa đất và tường. Khối đất phía sau được coi là đồng nhất, đẳng hướng và tuân theo tiêu chuẩn phá hoại Mohr–Coulomb.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Theo Rankine, khi tường dịch chuyển ra ngoài, trạng thái ứng suất trong đất đạt đến giới hạn phá hoại và hình thành mặt trượt phẳng nghiêng một góc xác định so với phương ngang. Trong điều kiện này, ứng suất ngang tại một độ sâu bất kỳ chỉ phụ thuộc vào ứng suất đứng và hệ số áp lực đất chủ động \u003Cem>K\u003Csub>a\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fem>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Ưu điểm lớn nhất của lý thuyết Rankine là tính đơn giản và dễ áp dụng trong thiết kế sơ bộ. Tuy nhiên, do bỏ qua ma sát đất–tường và hình dạng thực tế của tường chắn, lý thuyết này thường cho kết quả bảo thủ hoặc chưa phản ánh đầy đủ điều kiện làm việc của công trình.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lý thuyết Coulomb về áp lực đất chủ động\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Lý thuyết Coulomb mở rộng cách tiếp cận của Rankine bằng cách xét đến ma sát giữa đất và mặt tường, cũng như cho phép tường nghiêng và bề mặt đất phía sau có độ dốc. Khối đất phía sau được xem như một lăng trụ trượt, chịu tác dụng của trọng lượng bản thân, phản lực tường và lực ma sát.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong mô hình Coulomb, trạng thái phá hoại xảy ra khi lăng trụ đất đạt cân bằng lực. Bằng cách phân tích lực và mô men, có thể xác định được áp lực đất chủ động cực tiểu tác dụng lên tường. Giá trị áp lực này phụ thuộc vào nhiều tham số như góc ma sát trong của đất, góc ma sát đất–tường và hình học của tường chắn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>So với Rankine, lý thuyết Coulomb phản ánh tốt hơn điều kiện thực tế của nhiều công trình địa kỹ thuật. Tuy nhiên, việc tính toán phức tạp hơn và dễ xảy ra sai sót nếu không xác định đúng các tham số hình học và cơ học của đất.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân bố áp lực đất chủ động theo chiều sâu\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Trong trường hợp đất đồng nhất và không có tải trọng bổ sung, áp lực đất chủ động tăng tuyến tính theo chiều sâu. Ứng suất ngang tại độ sâu \u003Cem>z\u003C\u002Fem> được xác định bằng tích của ứng suất thẳng đứng và hệ số \u003Cem>K\u003Csub>a\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fem>. Điều này dẫn đến biểu đồ phân bố áp lực có dạng tam giác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Tổng lực áp lực đất chủ động tác dụng lên tường được tính bằng diện tích biểu đồ áp lực theo chiều sâu. Lực này thường được xem như tác dụng tại vị trí cách đáy tường một khoảng bằng một phần ba chiều cao tường, giả thiết phân bố áp lực là tuyến tính.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong các trường hợp phức tạp hơn, như đất nhiều lớp, có mực nước ngầm hoặc tải trọng phân bố phía sau tường, biểu đồ áp lực không còn đơn giản. Khi đó, áp lực cần được xác định từng phần và tổng hợp để phục vụ tính toán nội lực và ổn định của tường chắn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phân bố tuyến tính trong đất đồng nhất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lực tổng hợp đặt tại 1\u002F3 chiều cao tường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cần xét riêng từng lớp đất khi điều kiện thay đổi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của điều kiện đất và tải trọng\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Đặc tính cơ học của đất có ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị áp lực đất chủ động. Góc ma sát trong và lực dính quyết định khả năng chống trượt của đất, từ đó chi phối hệ số \u003Cem>K\u003Csub>a\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fem>. Đất có góc ma sát lớn thường sinh ra áp lực chủ động nhỏ hơn so với đất rời xốp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Mực nước ngầm là yếu tố quan trọng cần được xét đến trong tính toán. Nước trong lỗ rỗng làm giảm ứng suất hữu hiệu và đồng thời tạo ra áp lực nước tác dụng trực tiếp lên tường chắn. Việc tách riêng áp lực đất hữu hiệu và áp lực nước là cần thiết để đảm bảo tính chính xác.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Các tải trọng bổ sung như tải phân bố đều, tải tập trung hoặc tải do công trình phía sau tường sẽ làm tăng áp lực đất chủ động. Trong thiết kế, các tải này thường được quy đổi thành tải trọng tương đương để cộng thêm vào biểu đồ áp lực đất.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ảnh hưởng chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hệ quả thiết kế\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Góc ma sát\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thay đổi K\u003Csub>a\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thay đổi lực tác dụng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nước ngầm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng áp lực tổng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cần kiểm tra thoát nước\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tải trọng ngoài\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng ứng suất ngang\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gia tăng kích thước tường\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của áp lực đất chủ động trong thiết kế công trình\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Áp lực đất chủ động là cơ sở chính để thiết kế tường chắn trọng lực, tường chắn bê tông cốt thép và tường cừ. Việc xác định chính xác áp lực này cho phép tính toán kích thước, kiểm tra ổn định trượt, lật và khả năng chịu lực của nền móng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong thiết kế hố đào và công trình ngầm, áp lực đất chủ động giúp đánh giá lực tác dụng lên hệ chống đỡ tạm thời. Dựa trên đó, kỹ sư có thể lựa chọn giải pháp chống đỡ phù hợp và kiểm soát chuyển vị của đất xung quanh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Ngoài ra, áp lực đất chủ động còn được sử dụng trong phân tích nội lực và biến dạng của kết cấu chắn đất bằng các phương pháp số như phần tử hữu hạn. Điều này cho phép đánh giá chi tiết hơn hành vi của công trình trong điều kiện làm việc thực tế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Col>\n  \u003Cli>\n    Das, B. M., \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cengage.com\u002Fc\u002Fprinciples-of-geotechnical-engineering-9e-das\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Principles of Geotechnical Engineering\u003C\u002Fa>, Cengage Learning.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Craig, R. F., \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.routledge.com\u002FCraigs-Soil-Mechanics\u002FCraig-Knappett-Craig\u002Fp\u002Fbook\u002F9780415608439\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Craig’s Soil Mechanics\u003C\u002Fa>, CRC Press.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Terzaghi, K., Peck, R. B., Mesri, G., \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.wiley.com\u002Fen-us\u002FSoil+Mechanics+in+Engineering+Practice%2C+3rd+Edition-p-9780471086588\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Soil Mechanics in Engineering Practice\u003C\u002Fa>, Wiley.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    U.S. Federal Highway Administration, \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fhwa.dot.gov\u002Fengineering\u002Fgeotech\u002Fpubs\u002Fnhi10025\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Earth Retaining Structures\u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Bowles, J. E., \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mheducation.com\u002Fhighered\u002Fproduct\u002Ffoundation-analysis-design-bowles\u002FM9780070078604.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Foundation Analysis and Design\u003C\u002Fa>, McGraw-Hill.\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:29:44.984+00:00","2026-01-01T16:43:35.184+00:00","2026-01-01T16:43:35.180+00:00",106,[33,43,48,54,65,76,82,93,104,110],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tường vây","Tường vây: Nguyên lý thi công, hệ chống đỡ hố đào và kiểm soát lún","Diaphragm Wall","Tường vây là kết cấu tường chắn bê tông cốt thép đổ tại chỗ trong hào đào sâu được giữ thành bằng dung dịch bentonite, đóng vai trò chống giữ đất và chống thấm trong thi công công trình ngầm.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"nén 3 trục uu","Nén 3 trục UU là gì? Nguyên lý và ứng dụng địa kỹ thuật","unconsolidated undrained triaxial test","Nén 3 trục UU là phương pháp thí nghiệm cơ học đất xác định sức kháng cắt không thoát nước của đất dính bão hòa dưới trạng thái ứng suất tổng mà không cho phép mẫu cố kết hay thoát nước trong suốt quá trình thử nghiệm.",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"cọc cừ","Cọc cừ là gì? Phân loại, nguyên lý cơ học và ứng dụng","Cọc cừ","sheet pile","Cọc cừ là loại cấu kiện kết cấu dạng tấm hoặc bản mỏng có các khớp khóa liên kết ở hai mép bên, được thi công bằng phương pháp đóng hoặc ép liên tiếp xuống nền đất để tạo thành bức tường chắn đất và ngăn nước liên tục.",{"id":55,"title":56,"term":57,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính là gì? Các công bố khoa học về Vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính","Administrative violations","Vi phạm hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, vi phạm các quy định pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm hình sự và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"plasma hồ quang","Plasma hồ quang là gì? Bản chất vật lý, cơ chế và ứng dụng","Plasma hồ quang","arc plasma","Plasma hồ quang là trạng thái khí ion hóa mạnh ở nhiệt độ cao được hình thành và duy trì bởi sự phóng điện liên tục qua khe hở giữa các điện cực trong môi trường khí.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"đông khô","Đông khô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đông khô","Freeze drying","Đông khô (thăng hoa đông khô) là quy trình sấy khử nước ở nhiệt độ thấp dựa trên nguyên lý thăng hoa trực tiếp của đá thể rắn thành hơi thể khí trong điều kiện chân không sâu mà không đi qua trạng thái lỏng.",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung là gì? Các công bố khoa học về Lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung","Endometriosis","Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa mạn tính phụ thuộc estrogen, đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển của các tuyến và mô đệm nội mạc tử cung chức năng ở vị trí bên ngoài buồng tử cung, dẫn đến phản ứng viêm mạn tính và vô sinh.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":99,"disciplineCode":100,"disciplineLabel":101,"disciplineColor":102,"disciplineIcon":103},"thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ là gì? Các công bố khoa học về Thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ","Small-scale irrigation","Thủy lợi nhỏ là hệ thống các công trình và thiết bị khai thác, dẫn truyền và phân phối nước tưới quy mô hộ gia đình hoặc cộng đồng thôn bản, phục vụ canh tác nông nghiệp trên các diện tích đất canh tác phân tán.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":105,"title":106,"term":107,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"tưới máu","Tưới máu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tưới máu","Tissue perfusion","Tưới máu là quá trình sinh lý học tuần hoàn đưa lưu lượng máu động mạch đi qua mạng lưới mao mạch nuôi dưỡng tổ chức mô và cơ quan, đảm bảo sự trao đổi liên tục khí oxy, chất dinh dưỡng và đào thải chất cặn chuyển hóa.",{"id":111,"title":112,"term":113,"englishTitle":114,"definition":115,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng là gì? Các nghiên cứu khoa học","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Prognostic nutritional index","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng (PNI) là một chỉ số sinh học kết hợp giữa nồng độ albumin huyết thanh và tổng số lượng tế bào lympho máu ngoại vi, được sử dụng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng, chức năng miễn dịch và tiên lượng sống sau phẫu thuật hoặc điều trị ung thư."]